Gói thầu: Gói thầu số 05: Mua vật tư điện, điện tử đồng bộ xe TTG, xe Công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200826738-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Xưởng X1-Cục kỹ Thuật Binh Chủng-Tổng Cục kỹ Thuật
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Mua vật tư điện, điện tử đồng bộ xe TTG, xe Công trình
Số hiệu KHLCNT 20200776208
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách NVKT năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 16:02:00 đến ngày 2020-08-21 22:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,970,316,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 59,554,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu năm trăm năm mươi bốn nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đèn kích thước 24 Cái Loại tròn nắp mầu trắng nhọn Φ60x80
2 Đèn hậu 5 Cái Loại tròn nắp nhựa, nửa trắng nửa đỏ
3 Đèn xi nhan 2 Cái Loại hình thang mầu vàng Ф108
4 Đèn xi nhan trước 10 Cái Loại hình chóp nón nhọn mầu vàng Ф108
5 Đèn pha nách 2 Cái Loại pha tròn Φ120
6 Động cơ khởi động 3 Cái Loại cổ góp và chổi than, rơ le đẩy trực tiếp dòng khi khởi 100A
7 Động cơ khởi động 1 Cái Loại cổ góp và chổi than, rơ le đẩy trực tiếp dòng khi khởi 150A
8 Đui đèn hoa thị 8 Cái Loại đui bằng thép, có rãnh để cài bóng đèn
9 Hộp trở phụ 2 Cái Loại tròn dây trở lò xo PC331
10 Tiết chế 3 Cái Tiết chế kiểu bóng bán dẫn, có đi ôt dùng ổn định dòng điện và nạp điện cho bình điện
11 Khóa điện khởi động 5 Cái Loại khóa 3 chế độ kết hợp tắt mở
12 Hộp đánh lửa 5 Cái Hộp TK-200 3 chân bán dẫn
13 Tăng điện 3 cọc 1 Cái Loại 3 cọc Điện áp vào 12v, điện áp ra 1.900V
14 Tăng điện 3 cọc 3 Cái Loại 3 cọc Điện áp vào 12v, điện áp ra 1.900V
15 Tăng điện 1 cọc 5 Cái Loại 1 cọc Điện áp vào 12v, điện áp ra 1.800V
16 Công tắc quạt thông gió 4 Cái Kiểu 3 chân 1 chân trung gian
17 Công tắc sắt 2 chân 70 Cái Loại công tắc bằng sắt 2 chế độ tắt, mở
18 Công tắc nhiệt 10 Cái Ngắt điện khi dòng quá 10A
19 Công tắc nhiệt 15A 12 Cái Ngắt điện khi dòng quá 15A
20 Công tắc nhiệt 30A 3 Cái Ngắt điện khi dòng quá 30A
21 Công tắc đèn pha 7 Cái Loại dùng dây trở lò xo
22 Công tắc xi nhan 5 Cái Loại tay gạt con lăn, tự động trả về khi trả lái
23 Công tắc tiếp điểm phanh 2 Cái Tiếp điểm điện kết hợp khí đóng mở khi đạp phanh
24 Công tắc rút gạt mưa 1 Cái Kiều khoá rút, dùng hơi đẩy cho động gạt mưa làm việc
25 Công tắc pha cốt 7 Cái Loại đạp chân 2 chế độ
26 Công tắc chung 7 Cái Loại chân đạp tiếp điểm và trục bằng đồng đỏ
27 Công tắc chung 3 Cái Loại chân đạp tiếp điểm và trục bằng đồng đỏ
28 Công tắc chung 6 Cái Loại chân đạp tiếp điểm và trục bằng đồng đỏ, có dòng cao 80A
29 Công tắc biên 18 Cái Công tắc nhựa lẫy chìm
30 Công tắc 6 Cái Công tắc nhựa 3 chân
31 Công tắc nhựa 4 chân 22 Cái Loại 4 chân 2 chế độ
32 Công tắc 11 Cái Loại 2 chân 2 chế độ
33 Công tắc 16 Cái Loại công tắc sắt 2 chân to
34 Công tắc cửa 10 Cái Côg tắc tiếp điểm dùng lực ép của cửa để đóng tiếp điểm
35 Công tắc hành trình 10 Cái Công tắc đạp chân bằng nhôm đúc chịu dòng điện cao 24v/180A
36 Nến điện ống 40 Cái Loại ống dài có trở bọc sứ
37 Rơ le điện khí cài máy phát 4 Cái Rơ le kiểu mô tơ hút kết hợp khí nén và điện
38 Rơ le điện khí cài cầu 5 Cái Rơ le kiểu mô tơ hút kết hợp khí nén và điện
39 Rơ le xi nhan 7 Cái Loại rơ le tròn chân cắm, nhip nháy 80 lần/ phút điện áp 12v
40 Rơ le xi nhan 7 Cái Loại rơ le tròn chân cắm, nhip nháy 80 lần/ phút điện áp 24v
41 Bình điện vỏ nhựa 7 Cái Bình điện vỏ nhựa 12v-100Ah
42 Bình điện vỏ gỗ 24 Cái Bình điện vỏ gỗ12v-140Ah
43 Quạt điện ca bin 7 Cái Quạt có lồng bảo vệ chân thép dùng để cố định trên ca bin xe
44 Quạt điện lái xe 1 Cái Quạt có lồng bảo vệ chân thép dùng để cố định trên ca bin xe
45 Chổi gạt mưa 14 Bộ KT dài 350 rộng 3 lưỡi gạt bằng cao su
46 Động cơ gạt mưa điện 7 Cái Kiểu mô tơ dây quấn công suất 40W
47 Động cơ gạt mưa điện 1 Cái Kiểu mô tơ dây quấn công suất 18W
48 Động cơ gạt mưa hơi 6 Cái Dùng hơi khí nén làm pít ton dịch chuyển dẫn động gạt mưa
49 Chổi gạt mưa 18 Cái KT dài 200 rộng 3 lưỡi gạt bằng cao su
50 Tay gạt mưa 16 Cái KT dài 250, rộng 5 đầu có then hoa trong
51 Giằng gạt mưa 4 Bằng thép KT 520x4, có trục dẫn động theo hoa ngoài
52 Còi điện 7 Cái Kiểu còi đĩa 12v
53 Còi điện 10 Cái Kiểu còi đĩa 24v loại nhỏ
54 Còi hơi kết hợp điện 5 Cái Còi hơi kết hợp với rơ le điện 12v
55 Còi điện 4 Cái Kiểu còi đĩa 26v loại to
56 Chia điện 2 Cái Loại chia 8 máy, dùng tiếp điểm ma vít, than chì
57 Chia điện cả bộ 2 Bộ Loại chia 8 máy, dùng tiếp điểm ma vít, than chì
58 Nến điện 48 Cái Loại chân ngắn, chân Ф14
59 Chụp đầu nến điện 42 Cái Bằng nhựa phíp dùng để nối đầu cao áp với nến điện
60 Dây cao áp chính 5 Cái Dây cao 1 lõi lõi, chịu được điện áp 2000v
61 Dây cao áp nhỏ 30 m Dây cao 1 lõi lõi, chịu được điện áp 2000v
62 Đầu bắt bình điện cọc tròn 32 Cái Bằng đồng, đúc, chịu được co dãn
63 Cốt đồng bình điện 80 Cái Bằng đồng lá dùng để bắt cực ngang bình điện
64 Đồng hồ đo tốc độ 1 Cái Đường kính mặt 750, 0-120KM
65 Cụm đồng hồ 2 Cái Gồm 4 đồng hồ nhỏ VA, nhiệt độ nước, nhiệt độ dầu, báo nhiên liệu
66 Cảm biến áp suất dầu 6kG 6 Cái Áp lực dầu trực tiếp 6KG
67 Cảm biến áp suất dầu 15kG 12 Cái Áp lực dầu trực tiếp 15KG
68 Cảm biến nhiệt độ 24v 6 Cái Cảm biến 2 chân dài 200
69 Cảm biến báo xăng 14 Cái Cảm biến điện 12v phao xăng
70 Cảm biến báo xăng 16 Cái Cảm biến điện 24v phao xăng
71 Cảm biến nhiệt độ nước 10 Cái Loại chân chân dài, điện 12v
72 Cảm biến áp suất dầu 3 Cái Áp lực dầu trực tiếp 6KG
73 Đồng hồ đo áp suất khí 1 Cái Đồng hồ áp lực khí 0-16KG, đường kính mặt 370
74 Đồng hồ áp suất 4 Cái Đồng hồ áp lực khí 250KG, đường kính mặt 570
75 Đồng hồ áp suất hơi 3 Cái Đồng hồ áp lực khí 6KG, đường kính mặt 380
76 Đồng hồ báo mức nhiên liệu 4 Cái Loại mặt tròn dùng điện 24v để báo lượng nhiên liệu trong thùng
77 Đồng hồ V/A 14 Cái Loại kim giữa, có nút ấn 2 chế độ
78 Đồng hồ vòng quay 1 Cái Loại mặt tròn dùng để báo KM chạy của xe
79 Đồng hồ áp lực dầu 6 kG 6 Cái Đồng hồ áp lực đạt 6KG, đường kính mặt 380
80 Đồng hồ áp lực dầu 12 Cái Đồng hồ áp lực khí 15KG, đường kính mặt 380
81 Đồng hồ nhiệt độ dầu 6 Cái Đường kính mặt 580, dùng điện 24v thang đo x10
82 Đồng hồ nhiệt độ dầu 2 Cái Đường kính mặt 580, dùng điện 24v thang đo trực tiếp
83 Đồng hồ nhiệt độ nước 3 Cái Đường kính mặt 580, dùng điện 24v thang đo trực tiếp
84 Đồng hồ báo nhiệt độ nạp 2 Cái Đường kính mặt 280Báo nhiệt độ giới hạn 80
85 Đồng hồ mêgaôm 2 Cái Loại đo điện trở cách điện 0,05-3MΩ
86 Đồng hồ vôn 1 Cái Đồng hồ kim đo lệch 0-300V
87 Đồng hồ vôn xoay chiều 5 Cái Đồng hồ kim đo lệch 0-250V
88 Đồng hồ vôn xoay chiều 1 Cái Đồng hồ kim đo lệch 0-150V
89 Đồng hồ vôn 1 chiều 5 Cái Đồng hồ kim đo lệch 0-50V
90 Đồng hồ tần số 5 Cái Loại đồng hồ điện dung 0-50HZ
91 Đồng hồ ăm pe 1 chiều 12 Cái Đồng hồ mặt vuông 1 chiều 0-20A
92 Đồng hồ ăm pe 1 chiều 2 Cái Đồng hồ mặt vuông 1 chiều 0-50A
93 Đồng hồ ampe xoay chiều 5 Cái Đồng hồ mặt vuông 1 chiều 0-100A
94 Đồng hồ ampe xoay chiều 1 Cái Đồng hồ mặt vuông 1 chiều 0-150A
95 Đồng hồ ampe xoay chiều 1 Cái Đồng hồ mặt vuông 1 chiều 0-200A
96 Đồng hồ ampe xoay chiều 3 Cái Đồng hồ mặt vuông 1 chiều 0-300A
97 Đồng hồ ampe xoay chiều 1 Cái Đồng hồ mặt vuông 1 chiều 300-0-300
98 Công tắc đảo mạch 2 Cái Kiểu công tắc vòng 3 thớt, 9 chân
99 Biến áp nạp 5 Cái Biến áp dây quấn Điện áp vào 220v, Điện áp ra 12v-15A
100 Biến áp khuếch đại 9 Cái Biến áp dây quấn 380/220v-220/110v
101 Biến áp kích từ 3 Cái Loại cuộn cảm dây quấn 12v-15A
102 Biến áp chiếu sáng thùng xe 6 Cái Biến áp dây quấn Điện áp vào 220v, Điện áp ra 12v-20A
103 Biến trở xoay 1 Cái Biến trở sứ tròn RP-80-50Ω
104 Biến trở điều chỉnh 4 Cái Kiểu triết áp dùng điều chỉnh dòng điện 30Ω
105 Biến trở dây 3 Cái Dùng điều chỉnh dòng nạp theo dòng điện 80A
106 Rơ le cực đại 5 Cái Kiểu tiếp điểm thanh nhiệt 24v/380v
107 Rơ le bảo vệ 7 Cái Kiểu tiếp điểm thanh nhiệt 24v/380v
108 Rơ le 7 Cái Dùng để đóng điện áp từ xa
109 Átomat 3 Cái Dùng đóng cấp điện vào hệ thống, Loại tay gạt tiếp điểm 220v/380v/250A
110 Cầu chì ống thủy tinh 30 Cái Cầu chì ống bằng thủy tinh, bên trong dây chì 24v-5A
111 Cầu chì ống thủy tinh 30 Cái Cầu chì ống bằng thủy tinh, bên trong dây chì 24v-8A
112 Cầu chì ống thủy tinh 30 Cái Cầu chì ống bằng thủy tinh, bên trong dây chì 24v-20A
113 Cầu chì ống thủy tinh 30 Cái Cầu chì ống bằng thủy tinh, bên trong dây chì 24v-30A
114 Cầu chì ống thủy tinh 30 Cái Cầu chì ống bằng thủy tinh, bên trong dây chì 24v-50A
115 Cầu chì ống thủy tinh 30 Cái Cầu chì ống bằng thủy tinh, bên trong dây chì 24v-60A
116 Cầu chì sứ 10 Cái Cầu chì ống bằng sứ, bên trong dây chì 220v-80A
117 Cầu chì sứ 8 Cái Cầu chì ống bằng sứ, bên trong dây chì 12v-30A
118 Cầu chì sứ 3 Cái Cầu chì ống bằng sứ, bên trong dây chì 12v-20A
119 Cầu chì 20 A 6 Cái Cầu chì ống bằng thủy tinh, bên trong dây chì 12v-20A
120 Nút ấn kích từ 4 Cái Nút ấn tự nhả
121 Đảo mạch 3 chân 1 Cái Công tác đảo mạch điện 12v sang 24 vôn
122 Chổi than 10 Cái Than chì có dây dẫn điện 45x65x20
123 Chổi than 2 Cái Than chì có dây dẫn điện 6x5x17
124 Chổi than 10x12x14 4 Cái Than chì có dây dẫn điện 10x12x14
125 Lò xo chổi than 4 Cái Kiểu lò xo lá thép được quấn nhiều vòng Ф15
126 Cuộn cảm mạch kích từ 9 Cái Loại cuộn cảm dây quấn MY-1
127 Cầu đấu dây 9 chân 1 Cái Bằng nhựa có các cầu nối với nhau 200x70
128 Đi ốt nắn dòng 12 Cái Có cánh tản nhiệt bằng nhôm 30A
129 Quạt thông gió thùng xe 7 Cái Kiểu mô tơ dây quấn 12v-20A
130 Đèn báo nguồn 2 Cái Vỏ sắt kính mầu đỏ Φ5x10
131 Đèn trần loại tròn 4 Cái Loại tròn dẹt Φ50x10
132 Đèn trần cả giá 30 Cái Loại tròn dẹt có công tắc tắt mở
133 Đèn bàn kỹ thuật 19 Cái Kiểu chân cặp gập 2 khúc 700mm
134 Cụm đèn báo nguồn 5 Cái Vỏ sắt kính mầu đỏ Φ16x20
135 Đèn tín hiệu mầu xanh 11 Cái Loại kính mầu xanh, vỏ làm bằng kim loại
136 Đèn tín hiệu mầu vàng 7 Cái Loại kính mầu vàng, vỏ làm bằng kim loại
137 Đèn chiếu sáng 4 Cái Kiểu chiếu sáng cục bộ có lắp che
138 Phích cắm 3 pha nhôm đúc 60A 10 Cái Vỏ bằng nhôm đúc bên trong cách điện bằng sứ
139 Ổ cắm 1chân HK nhôm Ф10x25 12 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
140 Phích cắm 1 chân HK nhôm Ф10x30 12 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
141 Phích cắm 2 chân HK nhôm Ф12x30 133 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
142 Phích cắm 2 chân HK nhôm Ф16x34 14 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
143 Phích cắm 3 chân HK nhôm Ф18x29 10 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
144 Phích cắm 4 chân HK nhôm Ф18x29 18 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
145 Phích cắm 4 chân HK nhôm Ф20x32 32 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
146 Phích cắm 04 chân Ф22x33 14 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
147 Phích cắm 4 chân vuông P-123 36 Cái Phích cắm vuông bằng kim loại
148 Ổ cắm 4 chân HK nhôm Ф22x30 10 Cái Ổ cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
149 Ổ cắm 5 chân HK nhôm Ф19x30 30 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
150 Phích cắm 5 chân HK nhôm Ф22x38 24 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
151 Phích cắm 7 chân tròn HK nhôm Ф30x37 47 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
152 Ổ cắm 7 chân tròn HK nhôm Ф28x33 20 Cái Ổ cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
153 Ổ cắm cáp 8 chân nhỏ Φ35x8x1 10 Cái Ổ cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
154 Ổ cắm 10 chân to Φ48x10x2 10 Cái Ổ cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
155 Phích cắm 13 chân tròn HK nhôm Φ40x25 20 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
156 Phích cắm 14 chân tròn HK nhôm Ф35x14 14 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
157 Phích cắm 15 chân tròn HK nhôm Ф40x30 18 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
158 Phích cắm 16 chân tròntròn HK nhôm Ф35x18 10 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
159 Phích cắm 17 chân tròn HK nhôm Ф38x17 23 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
160 Phích cắm 19 chân tròn HK nhôm Ф42x19 38 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có ren trong
161 Đui đồng hồ 2 lỗ tròn 8 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có 2 lỗ cắn vào đồng hồ
162 Đui đồng hồ 3 lỗ tròn 8 Cái Phích cắm tròn bằng kim loại, có 3 lỗ cắn vào đồng hồ
163 Điện trở 0,5-10KOM 50 Cái Loại trở ống bọc sứ
164 Điện trở 200Ω 20 Cái Loại trở ống bọc sứ
165 Điện trở 1,2KΩ 25 Cái Loại trở ống bọc sứ
166 Điện trở 30Ω 15 Cái Loại trở ống bọc sứ
167 Điện trở 1K 38 Cái Loại dây đồng quấn
168 Điện trở 1,5K 38 Cái Loại dây đồng quấn
169 Điện trở 0,5-410Ω 11 Cái Loại trở ống bọc sứ
170 Điện trở 0,5-3,3kΩ 12 Cái Loại trở ống bọc sứ
171 Điện trở 10-40Ω 12 Cái Loại trở ống bọc sứ
172 Điện trở 1KΩ 1KΩ 10 Cái Loại dây đồng quấn
173 Điện trở R-4 R-4 8 Cái Loại dây đồng quấn
174 Điện trở R-5 10Ω 11 Cái Loại dây đồng quấn
175 Điện trở 30Ω 39 Cái Loại dây đồng quấn
176 Điện trở R-10K 20 Cái Loại dây đồng quấn
177 Điện trở R-10K 14 Cái Loại dây đồng quấn
178 Điện trở R118 9 Cái Loại dây đồng quấn
179 Điện trở R129 9 Cái Loại dây đồng quấn
180 Điện trở công suất 36Ω-7,5W 10 Cái Loại dây đồng quấn
181 Điện trở OMLТ 0,25Ω 20 Cái Loại trở ống bọc sứ
182 Tụ điện 250B-1,5M 10 Cái Tụ điện bọc sứ
183 Tụ điện 25μ 38 Cái Loại tụ vỏ nhôm
184 Tụ điện 50µ 10 Cái Loại tụ vỏ nhôm
185 Tụ điện 250µ 2 Cái Loại tụ vỏ nhôm
186 Tụ điện 2 Cái Tụ điện bọc sứ
187 Tụ hóa EOТ 1-70-25v 10% 20 Cái Tụ điện bọc sứ
188 Tụ hóa K50-3B-1000-25v 20 Cái Tụ điện bọc sứ
189 Tụ điện MBM 160-0,25µ 20 Cái Tụ điện bọc sứ
190 Tranzito MP-10A 25 Cái Dạng trụ màng ngăn dòng điện
191 Tranzito P-210 25 Cái Dạng trụ màng ngăn dòng điện
192 Tranzito P-217 43 Cái Dạng trụ màng ngăn dòng điện
193 Tranzito B-216 22 Cái Dạng trụ màng ngăn dòng điện
194 Tranzito B-217 16 Cái Dạng trụ màng ngăn dòng điện
195 Đi ốt D-214 30 Cái Loại tròn 2 chân
196 Đi ốt D-808 15 Cái Loại tròn 2 chân
197 Đi ốt D217 19 Cái Loại tròn 2 chân
198 Đi ốt D231 25 Cái Loại tròn 2 chân
199 Đi ốt D237 25 Cái Loại tròn 2 chân
200 Đi ốt ổn áp MT-2 2 Cái Loại vuông điện áp 24
201 Đi ốt D-814 45 Cái Loại tròn 3 chân
202 Đi ốt D-226 48 Cái Loại tròn 3 chân
203 Đi ốt dòng D237B 15 Cái Loại nắn dòng nap dùng cho điện 1 chiều
204 Đi ốt D-1 12 Cái Loại trục tròn bằng sứ cách điện, dây trở quấn bên ngoài
205 Đi ốt BKT-50 11 Cái Loại tròn 2 chân
206 Đi ốt P-361 18 Cái Loại tròn 2 chân
207 Đi ốt 100A 4 Cái Loại tròn 2 chân
208 Đi ốt 30A 9 Cái Loại tròn 2 chân
209 Đi ốt 100A 4 Cái Loại tròn 2 chân
210 IC TDA 2003 TDA 2003 4 Cái Loại vỏ nhựa 3 chân
211 Bóng bán dẫn KD502 28 Cái Bán dẫn 1 chiều vỏ nhựa
212 Bóng bán dẫn M-25A 15 Cái Bán dẫn 1 chiều vỏ nhựa
213 Bóng bán dẫn M-26A 10 Cái Bán dẫn 1 chiều vỏ nhựa
214 Bóng bán dẫn D-210A 10 Cái Bán dẫn 1 chiều vỏ nhựa
215 Biến áp khuếch đại MY 3 Cái Biến áp dây quấn 380/220v-220/110v
216 Biến áp 12 Cái Loại dây quấn ra 12v
217 Biến áp xoay 9 Cái Loại tròn điện áp ra 3v, 4.5; 6v; 9v
218 Biến áp 2 Cái Loại dây quấn điện áp ra 3v
219 Biến áp 15 Cái Điện áp vào 220v, Điện áp ra 13v, 26v
220 Biến áp 5 Cái Loại dây quấn điện áp ra 4v
221 Biến áp 3 Cái Loại dây quấn điện áp ra 6v
222 Biến áp 1 Cái Loại dây quấn điện áp ra 7v
223 Biến áp 1 Cái Loại dây quấn điện áp ra 9v
224 Biến áp 6 Cái Loại dây quấn ra 12v
225 Biến áp 5 Cái Điện áp vào 220v, Điện áp ra 26v
226 Biến áp TP-8-1 5 Cái Dây quấn nõi thép
227 Biến áp TP-8-2 5 Cái Dây quấn nõi thép
228 Biến áp vào 2 Cái Dây quấn lõi từ
229 Biến áp ra 2 Cái Dây quấn lõi từ
230 Biến áp ra TOT 133 5 Cái Dây quấn lõi từ
231 Biến áp vào TOT 104 15 Cái Dây quấn lõi từ
232 Cuộn lọc 2 Cái Dây quấn bọc sứ bảo vệ
233 Cuộn lọc 3 Cái Dây quấn bọc sứ bảo vệ
234 Cuộn cảm 17 Cái Dây quấn Phủ sơn cách điện
235 Cuộn cảm L1-16 16 Cái Dây quấn Phủ sơn cách điện
236 Cuộn cảm L1-18 18 Cái Dây quấn Phủ sơn cách điện
237 Cuộn chặn 5 Cái Loại dây quấn lõi than cảm ứng từ
238 Cụm đèn tín hiệu Ф20x40 30 Cái Loại bằng nhựa mầu xanh hoặc đỏ, vỏ làm bằng nhựa
239 Cụm đèn tín hiệu Ф30x60 14 Cái Loại bằng nhựa mầu xanh hoặc đỏ, vỏ làm bằng nhựa
240 Đèn tín hiệu OT 54 Cái Loại kèm theo giá đỡ
241 Đèn điện tử 70 Cái Loại vỏ thủy tinh 4 chân
242 Đèn điện tử 80 Cái Loại vỏ thủy tinh 6 chân
243 Đèn điện tử 35 Cái Loại vỏ thủy tinh 2 chân
244 Đèn tín hiệu 16 Cái Vỏ làm bằng nhựa trong có đui lắp bóng 10w
245 Đèn điện tử 15 Cái Loại vỏ thủy tinh 4 chân
246 Đèn điện tử 5 Cái Loại vỏ thủy tinh 6 chân
247 Bóng đèn đui cài 56 Cái Dạng đui cài, 28v-0,12A
248 Bóng đèn 2 chân đui cài 16 Cái Dạng đui cài, 28v-40w
249 Bóng đèn đui xoáy 96 Cái Dạng đui xoáy, 24v-3w
250 Bóng đèn đui cài 104 Cái Dạng đui cài, 28v-10w
251 Bóng đèn NEON MH-3 12 Cái Dạng đui cài
252 Bóng đèn 6 Cái Dạng đui cài có tráng bạc trong bóng 24v-100w
253 Bóng đèn 2 Cái Dạng bóng đĩa đui cài, 24v-40w
254 Đèn tín hiệu 3 Cái Gồm 2 nửa nắp và thân đèn
255 Bóng đèn đui cài 12v-3w 20 Cái Bóng sợi đốt
256 Bóng đèn đui cài 12v-5w 20 Cái Bóng sợi đốt
257 Bóng đèn đui cài 12v-10w 42 Cái Bóng sợi đốt
258 Bóng đèn đui cài 12v-21w 34 Cái Bóng sợi đốt
259 Bóng đèn đui cài 12v-40w 14 Cái Bóng sợi đốt
260 Đèn pin sách tay 12v-5A 7 Cái Loại đèn ắc quy khô xách tay
261 Đui đèn Ф40 16 Cái Đui nhựa bên trong có 2 tiếp điểm cho 2 chân của bóng đèn
262 Rơ le đóng mạch 2 Cái Chế độ làm việc khí có điện áp 0,7mv rơ le đóng mạch
263 Rơ le P5 5 Cái Kiểu dây quấn
264 Rơ le P6 5 Cái Kiểu dây quấn
265 Tụ điện sứ 2x0,25% 18 Cái Tụ điện bọc sứ
266 Công tắc tơ 2K 10 Cái Loại tiếp điểm điều khiển từ xa
267 Công tắc tơ KM-200 28 Cái Loại tiếp điểm điều khiển từ xa
268 Công tắc tơ KM-100 24 Cái Loại tiếp điểm điều khiển từ xa
269 Công tắc tơ KM-50 28 Cái Loại tiếp điểm điều khiển từ xa
270 Rơ le 10 Cái Loại dây quấn điều khiển từ xa
271 Rơ le con rung 12 Cái Tiếp điểm dung nhịp 24v
272 Rơ le PP-2 14 Cái Loại dây quấn trục lõi từ
273 Rơ le 23 Cái Loại tiếp điểm vỏ nhôm
274 Rơ le 21 Cái Loại thanh nhiệt băng đồng, có dây điện trở
275 Rơ le 12 Cái Loại dây quấn có tiếp điểm
276 Rơ le dây quấn 5 Cái Kiểu dây quấn
277 Rơ le điều khiển 6 Cái Loại dây quấn có tiếp điểm
278 Rơ le 9 Cái Loại dây quấn điều khiển từ xa
279 Rơ le 4 Cái Loại rơ le dây quấn tự động đóng mạch khi có tín hiệu
280 Rơ le 5 Cái Loại dây quấn trục lõi từ
281 Rơ le 3 Cái Loại dây quấn, bọc vỏ nhôm
282 Rơ le P-6, 24v-2A 4 Cái Chế độ làm việc khí có dòng điện 2A rơ le đóng mạch
283 Rơ le P-5, 24v-10A 1 Cái Loại tiếp điểm khi có dòng điện vượt quá 10A rơ le ngắt
284 Rơ le 1 Cái Chế độ làm việc khí có điện áp 0,8mv rơ le đóng mạch
285 Rơ le 5 Cái Loại dây quấn trục lõi từdùng đóng tiếp điểm
286 Rơ le 27 Cái Kiểu dây quấn
287 Rơ le 12 Cái Kiểu dây quấn
288 Rơ le 8 Cái Loại rơ le dây quấn tự động đóng mạch khi có tín hiệu
289 Rơ le 1 Cái Loại dây quấn, bọc vỏ nhôm
290 Rơ le 2 Cái Loại dây quấn, bọc vỏ nhôm
291 Rơ le 9 Cái Chế độ làm việc khí có điện áp 0,7mv rơ le đóng mạch
292 Rơ le 15 Cái Loại rơ le dây quấn có dòng điện vượt quá 12A rơ le ngắt
293 Rơ le 15 Cái Loại rơ le dây quấn tự động đóng mạch khi có tín hiệu
294 Rơ le chuyển mạch 15 Cái Loại rơ le dây quấn tự động đóng mạch khi có tín hiệu
295 Rơ le bảo hiểm 10 Cái Loại tiếp điểm khi có dòng điện vượt quá 10A rơ le ngắt
296 Rơ le thời gian 7 Cái Loại thanh đồng nhiệt, nhiệt độ vượt quá 700C thanh nhiệt làm việc
297 Rơ le cực tính 20 Cái Loại tiếp điểm
298 Rơ le 24 Cái Chế độ làm việc khí có dòng điện 3A rơ le đóng mạch
299 Rơ le 24 Cái Loại dây quấn khi dòng điện 0,7mv đi qua rơ le đóng cấp điện cho thiết bị
300 Rơ le 16 Cái Loại dây quấn, bọc vỏ nhôm
301 Rơ le 18 Cái Loại dây quấn, bọc vỏ nhôm
302 Rơ le 5 Cái Loại xung nhịp, bọc vỏ nhôm
303 Rơ le 3 Cái Loại xung nhịp, bọc vỏ nhôm Loại dây quấn
304 Rơ le 5 Cái Loại xung nhịp, bọc vỏ nhôm Loại dây quấn
305 Rơ le bảo vệ mạch 1 Cái Ngắt điện khi dòng quá 15A
306 Rơ le bảo vệ mạch 11 Cái Ngắt điện khi dòng quá 20A
307 Rơ le bảo vệ mạch 15 Cái Ngắt điện khi dòng quá 50A
308 Rơ le bảo vệ mạch 10 Cái Ngắt điện khi dòng quá 125A
309 Rơ le điều chỉnh điện áp 1 Cái Điều khiển đóng mạch khi có điện áp đi qua 0,7mA
310 Rơ le điều chỉnh dòng 1 Cái Rơ le điều chỉnh dòng 140A
311 Rơ le đóng tiếp điểm 1 Cái Rơ le dây quấn có dòng 15A
312 Khuyếch đại từ 2 Cái Loại khuyếch đại dây quấn
313 Chuyển mạch 6 Cái Chuyển mạch 3 chế độ 12v/220v/380v
314 Chiết áp điện trở 10 Cái Biến trở bên ngoài bọc xứ
315 Biến trở công suất 15 Cái Loại trục tròn bằng sứ cách điện, dây trở quấn bên ngoài
316 Nút ấn 2 Cái Nút ấn thường mở
317 Nút ấn 3 Cái Nút ấn thường mở
318 Nút ấn 74 Cái Nút ấn bằng nhựa tự nhả
319 Nút ấn 204K 26 Cái Loại thường đóng khi không có điện áp
320 Nút ấn 2KУ 15 Cái Bằng nhựa, thường mở khi không có điện áp
321 Nút ấn thường đóng 30 Cái Bằng nhựa thường đóng khi không có điện áp
322 Nút ấn BKУ 20 Cái Loại thường đóng khi không có điện áp
323 Nút ấn 4 chân 10 Cái Loại 4 chân thường mở khi không có điện áp
324 Tiếp điểm phíp 8 chân 7 Bộ Bằng gỗ phíp có tiếp điểm
325 Biến trở 470KOM 14 Cái Biến trở bên ngoài bọc xứ
326 Bộ lọc tạp âm K3-1 11 Cái Loại vỏ nhôm kim loại
327 Bộ lọc tạp âm K3-2 25 Cái Loại vỏ nhôm kim loại
328 Bộ lọc tạp âm K3-3 24 Cái Loại vỏ nhôm kim loại
329 Bộ lọc tạp âm K3-7 17 Cái Loại vỏ nhôm kim loại
330 Bộ lọc tạp âm K3-10 22 Cái Loại vỏ nhôm kim loại
331 Bộ lọc tạp âm L-5 1 Cái Loại vỏ nhôm kim loại
332 Cảm biến nhiệt 25 Cái Loại cảm biến nhiệt báo cháy
333 Cuộn cảm L1-16 5 Cái Dây quấn Phủ sơn cách điện
334 Cuộn cảm L1-18 5 Cái Dây quấn Phủ sơn cách điện
335 Cuộn cảm L2-2 5 Cái Dây quấn Phủ sơn cách điện
336 Cầu chì 24v-3A 25 Cái Cầu chì ống bằng thủy tinh
337 Cầu chì 24v-0,15A 25 Cái Cầu chì ống bằng thủy tinh
338 Cầu chì 24v-0,25A 25 Cái Cầu chì ống bằng thủy tinh
339 Cầu chì 24v-2A 14 Cái Cầu chì ống bằng thủy tinh
340 Cầu chì ống 5A 20 Cái Cầu chì ống bằng thủy tinh
341 Cáp boc kim 6 sợi 6x0,5 6x0,5 110 m Cáp 6 sợi nhỏ bên trong bọc kim cách điện và ngoài bọc nhựa
342 Cáp boc kim 4 sợi 4x0,6 4x0,6 55 m Cáp 4 sợi nhỏ bên trong bọc kim cách điện và ngoài bọc nhựa
343 Dây cáp điện bọc cao su Ф14x1500 12 Cái Vỏ cao su trong 1 lõi nhiều sợi
344 Công tắc quạt thông gió KB-50 2 Cái Kiểu 3 chân 1 chân trung gian
345 Cáp điện 3 pha 3x4+1 250 m Vỏ nhựa 3 sợi và 1 dây trung tính
346 Dây điện vỏ cao su 2x6 250 m Vỏ cao su trong 2 lõi nhiều sợi
347 Dây điện 2x2,5 2x2,5 mm 150 m Cáp sợi nhỏ bên trong bên ngoài bọc kim chống nhiễu
348 Dây điện 2x2 2x2 420 m Cáp sợi nhỏ bên trong bên ngoài bọc kim chống nhiễu
349 Dây điện 1x1,5 1x2,5 50 m Cáp sợi nhỏ bên trong bên ngoài bọc kim chống nhiễu
350 Dây điện 1x2,5 1x2,5 340 m Cáp sợi nhỏ bên trong bên ngoài bọc kim chống nhiễu
351 ổ cắm điện đế nổi 220v 12 Cái Ổ cắm đôi liền
352 Dây cáp bình điện Φ14x500 30 Cái Vỏ cao su trong 1 lõi nhiều sợi
353 Dây cáp nguồn Φ18x1000 6 Cái Cáp bên ngoài bọc kim chống nhiễu
354 Dây điện bọc kim 1x1,5 300 m Cáp sợi nhỏ bên trong bên ngoài bọc kim chống nhiễu
355 Dây điện bọc kim 1x2,0 310 m Cáp sợi nhỏ bên trong bên ngoài bọc kim chống nhiễu
356 Dây điện bọc kim 1x25 120 m Cáp sợi nhỏ bên trong bên ngoài bọc kim chống nhiễu
357 Cáp boc kim 16 sợi 8x0,2 16x0,2 10 m Cáp 16 sợi nhỏ bên trong bọc kim cách điện và ngoài bọc nhựa
358 Cáp bọc kim 6 sợi 6x0,4 6x0,4 54 m Cáp 6 sợi nhỏ bên trong bọc kim cách điện và ngoài bọc nhựa
359 Cáp boc kim 8 sợi 8x0,4 8x0,4 150 m Cáp 8 sợi nhỏ bên trong bọc kim cách điện và ngoài bọc nhựa
360 Cáp boc kim 2 sợi 2x0,6 2x0,6 150 m Cáp 2 sợi nhỏ bên trong bọc kim cách điện và ngoài bọc nhựa
361 Dây điện đồng trục 2x10 2x10 100 m Vỏ cao su trong 2 lõi mỗi lõi có tiết diện Ф10
362 Dây điện đồng trục 2x6 2x6 100 m Vỏ cao su trong 2 lõi mỗi lõi có tiết diện Ф6
363 Dây điện và ổ cắm Lioa 150 Cái Loại 5 ổ cắm dài 5m có công tắc tắt mở
364 Đèn huỳnh quang chống cháy nổ 10 Bộ Loại đèn có 2 lớp bảo vệ chống nước và cháy nổ
365 Ổ cắm 10 Cái Ổ cắm 4 lỗ có đế
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->