Gói thầu: mua sắm vật tư linh kiện điện tử thông thường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200767200-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự
Tên gói thầu mua sắm vật tư linh kiện điện tử thông thường
Số hiệu KHLCNT 20200738991
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 15:51:00 đến ngày 2020-08-14 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 371,053,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Chiết áp 2W/10K 15 Cái điều chỉnh trong dải 10K - sai số: 5%; - công suất:2W; - Loại đơn; 3 chân; điều chỉnh tuyến tính
2 Chiết áp tinh chỉnh bộ điều Tự động/ Bằng tay AFC 4 Cái loại đơn; 3 chân; điều chỉnh tuyến tính; - công suất: 5W; - sai số 5%
3 Chiết áp nhiều vòng dây 4 Cái giá trị chiết áp: 10K; - số vòng quay chiết áp: 10v; - công suất 2W
4 Chiết áp điện tử 30 con có chế độ xoay số; - có chức năng khóa số; - giá trị điều chỉnh trong dải: 10K;1K
5 Chuyển mạch 3 tiếp điểm bộ điều Tự động/ Bằng tay AFC 2 Cái Số tiếp điểm: 03; Điện trở tiếp điểm khi đóng (max): 0.5Ω; Độ cách ly 2 tiếp điểm (min): 100MΩ; Thời gian chuyển mạch (Max): 0.1s; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
6 Chuyển mạch 02 tiếp điểm 2 Cái Chuyển mạch 2 vị trí; - Lỗ khoét: Ф22; - Tiếp điểm: 1NO + 1NC
7 Cuộn cảm các loại 80 Cái bao gồm cuộn cảm âm tần. trung tần; cao tần.; - lõi không khí (25 cái); lõi Ferrit (25 cái); lõi thép (30 cái).
8 Cuộn cảm 15 Cái Giá trị điện cảm: 68 uH; Sai số giá trị điện cảm: 0.5%.; Kiểu đóng gói: SMD0805; Dòng điện(Max): 400mA; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
9 Cuộn cảm 10 Cái Giá trị điện cảm: 100mH; Sai số giá trị điện cảm: 0.5%.; Kiểu đóng gói: SMD0805; Dòng điện(Max): 450mA; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
10 Cuộn cảm 10 Cái Giá trị điện cảm: 22uH; Sai số giá trị điện cảm: 0.5%.; Kiểu đóng gói: SMD0805; Dòng điện(Max): 400mA; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
11 Cuộn cảm 10 Cái Giá trị điện cảm: 33uH; Sai số giá trị điện cảm: 0.5%.; Kiểu đóng gói: SMD0805; Dòng điện(Max): 400mA; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
12 Cuộn cảm 10 Cái Giá trị điện cảm: 68uH; - chịu dòng: 3A; - lõi Ferrit hình xuyến; - sai số: 0.5%; - nhiệt độ hoạt động :-40ºC - +100 ⁰C
13 Cuộn cảm 47uH 10 Cái Giá trị điện cảm: 47uH; - lõi Ferrit; - sai số: 5%; - nhiệt độ hoạt động :-40ºC - +100 ⁰C
14 Cuộn cảm 10 Cái Giá trị điện cảm: 5 mH; - lõi thép; - sai số: 5%; - nhiệt độ hoạt động : -40ºC - +100 ⁰C; - điện trở: 0.42Omh
15 Hộp cuộn cảm 1 Hộp cuộn cảm dán kiểu chân SMD;. kích thước 0805; - giá trị điện cảm: nhiều loại giá trị; - sai số: 0.5%
16 Hộp cuộn cảm 1 Hộp cuộn cảm dán kiểu chân SMD. ; - kích thước 0402; - giá trị điện cảm: nhiều loại giá trị; - sai số: 5%
17 Hộp các loại cuộn cảm 2 Hộp giá trị điện cảm: nhiều giá trị; - loại dán kiểu chân SMD; - sai số: 0.5%
18 Cuộn chặn 20A 4 Cái Dòng điện (Max): 20A; Vật liệu: Đồng cuốn trên lõi ferit.; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
19 Điốt 20 Cái Điện áp ngược (Max): 200V; Dòng chỉnh lưu (Max): 10A.; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
20 Điốt ổn áp 10 Cái Kiểu NPN; - Điện áp Vebo : 5V; - dòng Collector : Ic: 50 mA; - nhiệt độ hoạt động: -55ºC - +100 ⁰C
21 Điốt 40 Cái Uobp max: 50 V; - trở kháng : 15 pF tại Uobp 5 V; - nhiệt độ hoạt động: -55ºC - +100 ⁰C
22 Điốt 20 Cái Kiểu NPN; - Điện áp Vebo : 3V; - dòng Collector : Ic: 0.5 A; - nhiệt độ hoạt động: -55ºC - +100 ⁰C
23 Điện trở các loại 300 Cái Điện trở các giá trị 100Ω(60 cái); 220Ω(60 cái); 330Ω(60 cái); 470Ω(60 cái); 1KΩ(60 cái).; Sai số: 1%.; Công suất (Max): 1W.; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
24 Điện trở SMD 30 Cái Giá trị điện trở: 56k(10 cái); 68k(10 cái); 100k(10 cái).; - kiểu chân dán SMD; - kích thước:0805; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
25 Điện trở 1/4W 30 Cái Điện trở các giá trị 3.3KΩ(5 cái); 4.7KΩ(5 cái); 5.6KΩ(10 cái); 6.8KΩ(10 cái).; Sai số: 1%.; Công suất (Max): 0.25W.; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
26 Điện trở SMD 30 Cái Giá trị điện trở: 10Ω. 18Ω. 22Ω. 33Ω. 47Ω. 56Ω. 68Ω. 82Ω.; - kiểu chân dán SMD; - kích thước:0603; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
27 Điện trở SMD 30 Cái Giá trị điện trở: trị 10Ω. 18Ω. 22Ω. 33Ω. 47Ω. 56Ω. 68Ω. 82Ω. 100Ω. 110Ω; số lượng mỗi loại 3 cái; - kiểu chân dán SMD; - kích thước:2512; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
28 Điện trở dùng cho soát tần SMD 30 Cái Giá trị điện trở: 150Ω. 180Ω. 220Ω. 330Ω. 470Ω. 560Ω.; Số lượng mỗi loại 5 cái; - kiểu chân dán SMD; - kích thước: 2010 ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
29 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 5.1 Ω Sai số: 5%. Công suất (Max): 10W. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
30 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 330 Ω - công suất: 20W Sai số: 5%. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
31 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 3.3 KΩ; - công suất: 2W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
32 Điện trở 200 Cái giá trị điện trở: 510 Ω; - công suất: 7.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
33 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 100 Ω; - công suất: 7.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
34 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 10 Ω; - công suất: 7.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
35 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 820 Ω; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
36 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 1.2 MΩ; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
37 Điện trở 300 Cái giá trị điện trở: 68 KΩ; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
38 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 220 Ω; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
39 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 39 KΩ; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
40 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 330 Ω; - công suất: 2W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
41 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 180 kΩ; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
42 Điện trở 200 Cái giá trị điện trở: 100 Ω; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
43 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 680 Ω; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
44 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 2.7 kΩ; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
45 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 27 kΩ; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
46 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 100 Ω; - công suất: 2W; Sai số: 5%;. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
47 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 3.9 kΩ; - công suất: 2W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
48 Điện trở 200 Cái giá trị điện trở: 39 kΩ; - công suất: 1W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
49 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 220 Ω; - công suất: 1W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
50 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 47 kΩ; - công suất: 2W; Sai số: 5%;. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
51 Điện trở 100 Cái giá trị điện trở: 10 kΩ; - công suất: 2W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
52 Điện trở 300 bộ giá trị điện trở: 220 kΩ; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
53 Hộp điện trở chính xác cao (sai số1%) 2 Hộp Giá trị: 1Ω đến 10MΩ (83 giá trị).; Sai số: 1%.; Đóng gói: SMD 0402; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
54 Hộp trở 3 Hộp Giá trị: 1Ω đến 10MΩ (128 giá trị).; Sai số: 5%.; Đóng gói: SMD 1206; Công suất(Max): 0.25W; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
55 Đèn led vàng đỏ xanh 100 cái Mầu sắc: Đỏ (30 cái); xanh(30 cái);vàng(40 cái); dòng điện tiêu thụ: 20mA đến 30mA.; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
56 Led hiển thị 52 Cái Mầu sắc: Đỏ (18 cái); xanh(18 cái);vàng(16 cái); dòng điện tiêu thụ: 100mA đến 300mA.; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
57 Rơ le 24/10 6 Cái Số cặp tiếp điểm: 02; Điện áp điều khiển: 27V±2V; Dòng điều khiển: 50mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 10A
58 Rơ le MK2P-I hoặc tương đương 6 Cái Số cặp tiếp điểm: 02; Điện áp điều khiển: 220V±10V; Dòng điều khiển: 50mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 50A
59 Rơle B47682B-6B hoặc tương đương 20 Cái Số cặp tiếp điểm: 02; Điện áp điều khiển: 24V±2V; Dòng điều khiển: 40mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 5A
60 Rơle PEC-9-01 hoặc tương đương 15 Cái Số cặp tiếp điểm: 02; Điện áp điều khiển: 27V±2V; Dòng điều khiển: 35mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 1.5A
61 Rơle BB-20 hoặc tương đương 2 Cái Số cặp tiếp điểm: 03; Điện áp điều khiển: 220V±10V; Dòng điều khiển: 1A±10mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 50A
62 Rơle PEH-32 hoặc tương đương 10 Cái Số cặp tiếp điểm: 02; Điện áp điều khiển: 27V±2V; Dòng điều khiển: 30mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 2A
63 Rơle PC4.525.205 hoặc tương đương 10 Cái Số cặp tiếp điểm: 01; Điện áp điều khiển: 12V±1V; Dòng điều khiển: 30mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 1A
64 Tụ điện các loại 280 Cái Tụ điện các giá trị: 2200uF/250V (90 cái); 3300uF/250V(90 cái); 4700uF/250V(100 cái).; Sai số: 5%.; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
65 Tụ điện 100 con Điện dung: 10uF; Sai số điện dung: ±1%; Điện áp (Max): 100V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
66 Tụ điện 100 con Điện dung: 10uF; Sai số điện dung: ±1%; Điện áp (Max): 200V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
67 Tụ điện 150 con Điện dung: 47uF; Sai số điện dung: ±1%; Điện áp (Max): 100V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC.
68 Tụ điện 100 con Điện dung: 47uF; Sai số điện dung: ±1%; Điện áp (Max): 200V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
69 Hộp tụ điện 3 Hộp Điện dung: nhiều giá trị; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 35V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
70 Tụ điện SMDdùng cho tiền khuếch đại trung tần 30 Cái Điện dung: 6.8uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 16V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
71 Tụ điện 40 Cái Điện dung: 47uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 35V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
72 Tụ điện 30 Cái Điện dung: 4.7uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 50V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
73 Tụ điện 30 Cái Điện dung: 1uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 50V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
74 Tụ điện 30 Cái Điện dung: 15 uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 10V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
75 Tụ điện 30 Cái Điện dung: 22uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 50V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
76 Tụ điện 30 Cái Điện dung: 22uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 35V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
77 Tụ điện 5 Cái Điện dung: 0.1uF; Sai số điện dung: 5%; Điện áp (Max): 15kV; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
78 Tụ điện 5 Cái Điện dung: 0.02uF; Sai số điện dung: 5%; Điện áp (Max): 16kV; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
79 Tụ điện 5 Cái Điện dung: 50pF; Sai số điện dung: 5%; Điện áp (Max): 15kV; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
80 Tụ điện 15 con Điện dung: 10uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 16V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
81 Tụ điện 7 con Điện dung: 47uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 10V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
82 Tụ điện 10 con Điện dung: 47uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 50V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
83 Tụ điện 300 con Điện dung: 10uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 16V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
84 Tụ điện 150 con Điện dung: 47uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 10V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
85 Tụ điện 100 con Điện dung: 47uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 50V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
86 Biến trở 56 con Số vòng xoay: 2 vòng; Dòng điện (Max): 1A; Điện trở: 0 đến 4.7 ±0.2Ω; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
87 Biến trở con các loại 50 con Số vòng xoay: 5 vòng; Dòng điện (Max): 0.2A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
88 Biến trở các loại 100 con Số vòng xoay: 5 vòng; Dòng điện (Max): 0.5A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
89 Chiếp áp 0.25W 15 Cái Số vòng xoay: 10 vòng.; Dòng điện (Max): 0.5A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
90 Chiết áp 1W/10K.50K 15 Cái Số vòng xoay: 20 vòng.; Dòng điện (Max): 2A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
91 Diode 20 Cái Công suất chịu đựng: 1KW đỉnh; -Mức hạn chế +20dBm; - Dải nhiệt độ làm việc: - 40°C đến 120°C
92 Điôt 50 c¸i Công suất chịu đựng: 100W đỉnh; -Mức hạn chế 5dBm; - Dải nhiệt độ làm việc: - 40°C đến 120°C
93 Rơ le 5 Cái Số cặp tiếp điểm: 02; Điện áp điều khiển: 24V±2V; Dòng điều khiển: 30mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 20A
94 Rơ le 2 Cái Số cặp tiếp điểm: 01; Điện áp điều khiển: 27V±2V; Dòng điều khiển: 50mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 10A
95 Bán dẫn trường IRF250 hoặc tương đương 12 Cái Tần số: 3.2 MHz đến 48 MHz; Độ chính xác tần số ±5ppm; Kích thước: 11.4x5.0x4.8 mm; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
96 Bán dẫn 12 Cái Điện áp Collector-base (Ic=1000μA. IE=0μA) (min): 600V; Điện áp Collector-Emiter (Ic=0.1mA IB=0μA) (min): 400V; dòng điện max: Ic=6A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
97 Bán dẫn 12 Cái Điện áp Collector-base (Ic=1000μA. IE=0μA) (min): 650V; Điện áp Collector-Emiter (Ic=0.1mA IB=0μA) (min): 400V; dòng điện max: Ic=3A; Nhiệt độ làm việc: -200C đến +850C
98 Bán dẫn 12 Cái Điện áp Collector-base (Ic=1000μA. IE=0μA) (min): 650V; Điện áp Collector-Emiter (Ic=0.1mA IB=0μA) (min): 400V; dòng điện max: Ic=4A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
99 Bán dẫn 12 Cái Điện áp Collector-base (Ic=1000μA. IE=0μA) (min): 150V; Điện áp Collector-Emiter (Ic=0.1mA IB=0μA) (min): 100V; dòng điện max: Ic=1A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
100 Bán dẫn 2SC5200 hoặc tương đương 12 Cái Điện áp Collector-base (Ic=1000μA. IE=0μA) (min): 230V; Điện áp Collector-Emiter (Ic=0.1mA IB=0μA) (min): 230V; dòng điện max: Ic=15A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
101 Bán dẫn 2SC2383 hoặc tương đương 12 Cái Điện áp Collector-base (Ic=1000μA. IE=0μA) (min): 160V; Điện áp Collector-Emiter (Ic=0.1mA IB=0μA) (min): 160V; dòng điện max: Ic=1A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
102 Bán dẫn A1013 hoặc tương đương 12 Cái Điện áp Collector-base (Ic=1000μA. IE=0μA) (min): 160V; Điện áp Collector-Emiter (Ic=0.1mA IB=0μA) (min): 120V; dòng điện max: Ic=1A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
103 Bán dẫn MT326 hoặc tương đương 20 Cái Tần số: 25.0 MHz đến 75.0 MHz; Độ chính xác tần số ±5ppm; Kích thước: 12.9x4.5x3.8 mm; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
104 Bán dẫn MP26 hoặc tương đương 10 Cái Tần số: 10.0 MHz đến 60.0 MHz; Độ chính xác tần số ±5ppm; Kích thước: 12.9x4.5x3.8 mm; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
105 Thạch anh 2 Cái Tần số: 64MHz; Sai số tần số theo nhiệt độ: ±1.8ppm; Sai số tần số theo nguồn cấp: ±1ppm (Vdd ±5%);. Điện áp đầu ra: 0.5V; Điện áp nguồn: 3.3V±5%; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
106 Thyristor VW2X60-14IO1 hoặc tương đương 6 Cái Điện áp VCES(sat)(Max): 1500V; Điện áp VCE(sat)(Max): 3.5V; Điện áp VGE(th)(Max): 6.5V; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
107 Đế 8 chân 20 Cái ghép giắc đực tín hiệu - Kiểu dáng giắc: Hình trụ. đường kính 50mm; - Số lượng lỗ cắm: 8 lỗ ; - Chất liệu vỏ: nhựa; - Kích thước lỗ: Lỗ tròn Φ3.5mm. độ sâu 12mm; - Các lỗ được mạ bạc
108 Đế gắn linh kiện 14 chân 25 Cái Kiểu dáng giắc: Hình chữ nhật; - Số lượng lỗ cắm: 14 lỗ ; - Chất liệu vỏ: nhựa; - Kích thước lỗ: Lỗ tròn Φ3.5mm. độ sâu 12mm; - Các lỗ được mạ bạc;
109 Đế gắn linh kiện 16 chân 25 Cái Kiểu dáng giắc: Hình chữ nhật; - Số lượng lỗ cắm: 16 lỗ ; - Chất liệu vỏ: nhựa; - Kích thước lỗ: Lỗ tròn Φ3.5mm. độ sâu 12mm; - Các lỗ được mạ bạc
110 Đế gắn linh kiện 20 chân 20 Cái Kiểu dáng giắc: Hình chữ nhật; - Số lượng lỗ cắm: 20 lỗ ; - Chất liệu vỏ: nhựa; - Kích thước lỗ: Lỗ tròn Φ3.5mm. độ sâu 12mm; - Các lỗ được mạ bạc
111 Thizitor 2Y101T hoặc tương đương 20 Cái Điện áp VCES(sat)(Max): 1200V Điện áp VCE(sat)(Max): 4V Điện áp VGE(th)(Max): 5V Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C
112 Thizitor T50 hoặc tương đương 10 Cái Điện áp VCES(sat)(Max): 1200V Điện áp VCE(sat)(Max): 3.5V Điện áp VGE(th)(Max): 6.5V Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC
113 Dao động thạch anh 15 con Tần số: 50MHz; Sai số tần số theo nhiệt độ: ±1.8ppm; Sai số tần số theo nguồn cấp: ±0.3ppm (Vdd ±5%).; Điện áp đầu ra: 0.5V; Điện áp nguồn: 3.3V±5%; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC
114 Dao động thạch anh 15 con Tần số: 25MHz; Sai số tần số theo nhiệt độ: ±2.5ppm; Sai số tần số theo nguồn cấp: ±0.5ppm (Vdd ±5%).; Điện áp đầu ra: 0.5V; Điện áp nguồn: 3.3V±5%; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC.
115 Suy giảm 15 con Tần số: 20MHz đến 3000MHz; Tổn hao: 3.5dB đến 40dB; Công suất đầu vào (Max): +23dBm; Điện áp nguồn: +5V; Điện áp điều khiển: 0V đến 5V; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->