Gói thầu: mua sắm vật tư linh kiện điện tử thông thường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767200-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | mua sắm vật tư linh kiện điện tử thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200738991 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 15:51:00 đến ngày 2020-08-14 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 371,053,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chiết áp 2W/10K | 15 | Cái | điều chỉnh trong dải 10K - sai số: 5%; - công suất:2W; - Loại đơn; 3 chân; điều chỉnh tuyến tính | ||
| 2 | Chiết áp tinh chỉnh bộ điều Tự động/ Bằng tay AFC | 4 | Cái | loại đơn; 3 chân; điều chỉnh tuyến tính; - công suất: 5W; - sai số 5% | ||
| 3 | Chiết áp nhiều vòng dây | 4 | Cái | giá trị chiết áp: 10K; - số vòng quay chiết áp: 10v; - công suất 2W | ||
| 4 | Chiết áp điện tử | 30 | con | có chế độ xoay số; - có chức năng khóa số; - giá trị điều chỉnh trong dải: 10K;1K | ||
| 5 | Chuyển mạch 3 tiếp điểm bộ điều Tự động/ Bằng tay AFC | 2 | Cái | Số tiếp điểm: 03; Điện trở tiếp điểm khi đóng (max): 0.5Ω; Độ cách ly 2 tiếp điểm (min): 100MΩ; Thời gian chuyển mạch (Max): 0.1s; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 6 | Chuyển mạch 02 tiếp điểm | 2 | Cái | Chuyển mạch 2 vị trí; - Lỗ khoét: Ф22; - Tiếp điểm: 1NO + 1NC | ||
| 7 | Cuộn cảm các loại | 80 | Cái | bao gồm cuộn cảm âm tần. trung tần; cao tần.; - lõi không khí (25 cái); lõi Ferrit (25 cái); lõi thép (30 cái). | ||
| 8 | Cuộn cảm | 15 | Cái | Giá trị điện cảm: 68 uH; Sai số giá trị điện cảm: 0.5%.; Kiểu đóng gói: SMD0805; Dòng điện(Max): 400mA; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 9 | Cuộn cảm | 10 | Cái | Giá trị điện cảm: 100mH; Sai số giá trị điện cảm: 0.5%.; Kiểu đóng gói: SMD0805; Dòng điện(Max): 450mA; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 10 | Cuộn cảm | 10 | Cái | Giá trị điện cảm: 22uH; Sai số giá trị điện cảm: 0.5%.; Kiểu đóng gói: SMD0805; Dòng điện(Max): 400mA; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 11 | Cuộn cảm | 10 | Cái | Giá trị điện cảm: 33uH; Sai số giá trị điện cảm: 0.5%.; Kiểu đóng gói: SMD0805; Dòng điện(Max): 400mA; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 12 | Cuộn cảm | 10 | Cái | Giá trị điện cảm: 68uH; - chịu dòng: 3A; - lõi Ferrit hình xuyến; - sai số: 0.5%; - nhiệt độ hoạt động :-40ºC - +100 ⁰C | ||
| 13 | Cuộn cảm 47uH | 10 | Cái | Giá trị điện cảm: 47uH; - lõi Ferrit; - sai số: 5%; - nhiệt độ hoạt động :-40ºC - +100 ⁰C | ||
| 14 | Cuộn cảm | 10 | Cái | Giá trị điện cảm: 5 mH; - lõi thép; - sai số: 5%; - nhiệt độ hoạt động : -40ºC - +100 ⁰C; - điện trở: 0.42Omh | ||
| 15 | Hộp cuộn cảm | 1 | Hộp | cuộn cảm dán kiểu chân SMD;. kích thước 0805; - giá trị điện cảm: nhiều loại giá trị; - sai số: 0.5% | ||
| 16 | Hộp cuộn cảm | 1 | Hộp | cuộn cảm dán kiểu chân SMD. ; - kích thước 0402; - giá trị điện cảm: nhiều loại giá trị; - sai số: 5% | ||
| 17 | Hộp các loại cuộn cảm | 2 | Hộp | giá trị điện cảm: nhiều giá trị; - loại dán kiểu chân SMD; - sai số: 0.5% | ||
| 18 | Cuộn chặn 20A | 4 | Cái | Dòng điện (Max): 20A; Vật liệu: Đồng cuốn trên lõi ferit.; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 19 | Điốt | 20 | Cái | Điện áp ngược (Max): 200V; Dòng chỉnh lưu (Max): 10A.; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 20 | Điốt ổn áp | 10 | Cái | Kiểu NPN; - Điện áp Vebo : 5V; - dòng Collector : Ic: 50 mA; - nhiệt độ hoạt động: -55ºC - +100 ⁰C | ||
| 21 | Điốt | 40 | Cái | Uobp max: 50 V; - trở kháng : 15 pF tại Uobp 5 V; - nhiệt độ hoạt động: -55ºC - +100 ⁰C | ||
| 22 | Điốt | 20 | Cái | Kiểu NPN; - Điện áp Vebo : 3V; - dòng Collector : Ic: 0.5 A; - nhiệt độ hoạt động: -55ºC - +100 ⁰C | ||
| 23 | Điện trở các loại | 300 | Cái | Điện trở các giá trị 100Ω(60 cái); 220Ω(60 cái); 330Ω(60 cái); 470Ω(60 cái); 1KΩ(60 cái).; Sai số: 1%.; Công suất (Max): 1W.; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 24 | Điện trở SMD | 30 | Cái | Giá trị điện trở: 56k(10 cái); 68k(10 cái); 100k(10 cái).; - kiểu chân dán SMD; - kích thước:0805; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 25 | Điện trở 1/4W | 30 | Cái | Điện trở các giá trị 3.3KΩ(5 cái); 4.7KΩ(5 cái); 5.6KΩ(10 cái); 6.8KΩ(10 cái).; Sai số: 1%.; Công suất (Max): 0.25W.; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 26 | Điện trở SMD | 30 | Cái | Giá trị điện trở: 10Ω. 18Ω. 22Ω. 33Ω. 47Ω. 56Ω. 68Ω. 82Ω.; - kiểu chân dán SMD; - kích thước:0603; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 27 | Điện trở SMD | 30 | Cái | Giá trị điện trở: trị 10Ω. 18Ω. 22Ω. 33Ω. 47Ω. 56Ω. 68Ω. 82Ω. 100Ω. 110Ω; số lượng mỗi loại 3 cái; - kiểu chân dán SMD; - kích thước:2512; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 28 | Điện trở dùng cho soát tần SMD | 30 | Cái | Giá trị điện trở: 150Ω. 180Ω. 220Ω. 330Ω. 470Ω. 560Ω.; Số lượng mỗi loại 5 cái; - kiểu chân dán SMD; - kích thước: 2010 ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 29 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 5.1 Ω Sai số: 5%. Công suất (Max): 10W. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 30 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 330 Ω - công suất: 20W Sai số: 5%. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 31 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 3.3 KΩ; - công suất: 2W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 32 | Điện trở | 200 | Cái | giá trị điện trở: 510 Ω; - công suất: 7.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 33 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 100 Ω; - công suất: 7.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 34 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 10 Ω; - công suất: 7.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 35 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 820 Ω; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 36 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 1.2 MΩ; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 37 | Điện trở | 300 | Cái | giá trị điện trở: 68 KΩ; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 38 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 220 Ω; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 39 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 39 KΩ; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 40 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 330 Ω; - công suất: 2W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 41 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 180 kΩ; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 42 | Điện trở | 200 | Cái | giá trị điện trở: 100 Ω; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 43 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 680 Ω; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 44 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 2.7 kΩ; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 45 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 27 kΩ; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 46 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 100 Ω; - công suất: 2W; Sai số: 5%;. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 47 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 3.9 kΩ; - công suất: 2W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 48 | Điện trở | 200 | Cái | giá trị điện trở: 39 kΩ; - công suất: 1W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 49 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 220 Ω; - công suất: 1W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 50 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 47 kΩ; - công suất: 2W; Sai số: 5%;. Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 51 | Điện trở | 100 | Cái | giá trị điện trở: 10 kΩ; - công suất: 2W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 52 | Điện trở | 300 | bộ | giá trị điện trở: 220 kΩ; - công suất: 0.5W; Sai số: 5%. ; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 53 | Hộp điện trở chính xác cao (sai số1%) | 2 | Hộp | Giá trị: 1Ω đến 10MΩ (83 giá trị).; Sai số: 1%.; Đóng gói: SMD 0402; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 54 | Hộp trở | 3 | Hộp | Giá trị: 1Ω đến 10MΩ (128 giá trị).; Sai số: 5%.; Đóng gói: SMD 1206; Công suất(Max): 0.25W; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | ||
| 55 | Đèn led vàng đỏ xanh | 100 | cái | Mầu sắc: Đỏ (30 cái); xanh(30 cái);vàng(40 cái); dòng điện tiêu thụ: 20mA đến 30mA.; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 56 | Led hiển thị | 52 | Cái | Mầu sắc: Đỏ (18 cái); xanh(18 cái);vàng(16 cái); dòng điện tiêu thụ: 100mA đến 300mA.; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 57 | Rơ le 24/10 | 6 | Cái | Số cặp tiếp điểm: 02; Điện áp điều khiển: 27V±2V; Dòng điều khiển: 50mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 10A | ||
| 58 | Rơ le | MK2P-I hoặc tương đương | 6 | Cái | Số cặp tiếp điểm: 02; Điện áp điều khiển: 220V±10V; Dòng điều khiển: 50mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 50A | |
| 59 | Rơle | B47682B-6B hoặc tương đương | 20 | Cái | Số cặp tiếp điểm: 02; Điện áp điều khiển: 24V±2V; Dòng điều khiển: 40mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 5A | |
| 60 | Rơle | PEC-9-01 hoặc tương đương | 15 | Cái | Số cặp tiếp điểm: 02; Điện áp điều khiển: 27V±2V; Dòng điều khiển: 35mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 1.5A | |
| 61 | Rơle | BB-20 hoặc tương đương | 2 | Cái | Số cặp tiếp điểm: 03; Điện áp điều khiển: 220V±10V; Dòng điều khiển: 1A±10mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 50A | |
| 62 | Rơle | PEH-32 hoặc tương đương | 10 | Cái | Số cặp tiếp điểm: 02; Điện áp điều khiển: 27V±2V; Dòng điều khiển: 30mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 2A | |
| 63 | Rơle | PC4.525.205 hoặc tương đương | 10 | Cái | Số cặp tiếp điểm: 01; Điện áp điều khiển: 12V±1V; Dòng điều khiển: 30mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 1A | |
| 64 | Tụ điện các loại | 280 | Cái | Tụ điện các giá trị: 2200uF/250V (90 cái); 3300uF/250V(90 cái); 4700uF/250V(100 cái).; Sai số: 5%.; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 65 | Tụ điện | 100 | con | Điện dung: 10uF; Sai số điện dung: ±1%; Điện áp (Max): 100V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 66 | Tụ điện | 100 | con | Điện dung: 10uF; Sai số điện dung: ±1%; Điện áp (Max): 200V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 67 | Tụ điện | 150 | con | Điện dung: 47uF; Sai số điện dung: ±1%; Điện áp (Max): 100V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC. | ||
| 68 | Tụ điện | 100 | con | Điện dung: 47uF; Sai số điện dung: ±1%; Điện áp (Max): 200V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 69 | Hộp tụ điện | 3 | Hộp | Điện dung: nhiều giá trị; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 35V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 70 | Tụ điện SMDdùng cho tiền khuếch đại trung tần | 30 | Cái | Điện dung: 6.8uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 16V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 71 | Tụ điện | 40 | Cái | Điện dung: 47uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 35V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 72 | Tụ điện | 30 | Cái | Điện dung: 4.7uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 50V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 73 | Tụ điện | 30 | Cái | Điện dung: 1uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 50V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 74 | Tụ điện | 30 | Cái | Điện dung: 15 uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 10V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 75 | Tụ điện | 30 | Cái | Điện dung: 22uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 50V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 76 | Tụ điện | 30 | Cái | Điện dung: 22uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 35V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 77 | Tụ điện | 5 | Cái | Điện dung: 0.1uF; Sai số điện dung: 5%; Điện áp (Max): 15kV; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 78 | Tụ điện | 5 | Cái | Điện dung: 0.02uF; Sai số điện dung: 5%; Điện áp (Max): 16kV; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 79 | Tụ điện | 5 | Cái | Điện dung: 50pF; Sai số điện dung: 5%; Điện áp (Max): 15kV; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 80 | Tụ điện | 15 | con | Điện dung: 10uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 16V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 81 | Tụ điện | 7 | con | Điện dung: 47uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 10V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 82 | Tụ điện | 10 | con | Điện dung: 47uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 50V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 83 | Tụ điện | 300 | con | Điện dung: 10uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 16V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 84 | Tụ điện | 150 | con | Điện dung: 47uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 10V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 85 | Tụ điện | 100 | con | Điện dung: 47uF; Sai số điện dung: ±5%; Điện áp (Max): 50V; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 86 | Biến trở | 56 | con | Số vòng xoay: 2 vòng; Dòng điện (Max): 1A; Điện trở: 0 đến 4.7 ±0.2Ω; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 87 | Biến trở con các loại | 50 | con | Số vòng xoay: 5 vòng; Dòng điện (Max): 0.2A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 88 | Biến trở các loại | 100 | con | Số vòng xoay: 5 vòng; Dòng điện (Max): 0.5A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 89 | Chiếp áp 0.25W | 15 | Cái | Số vòng xoay: 10 vòng.; Dòng điện (Max): 0.5A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 90 | Chiết áp 1W/10K.50K | 15 | Cái | Số vòng xoay: 20 vòng.; Dòng điện (Max): 2A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 91 | Diode | 20 | Cái | Công suất chịu đựng: 1KW đỉnh; -Mức hạn chế +20dBm; - Dải nhiệt độ làm việc: - 40°C đến 120°C | ||
| 92 | Điôt | 50 | c¸i | Công suất chịu đựng: 100W đỉnh; -Mức hạn chế 5dBm; - Dải nhiệt độ làm việc: - 40°C đến 120°C | ||
| 93 | Rơ le | 5 | Cái | Số cặp tiếp điểm: 02; Điện áp điều khiển: 24V±2V; Dòng điều khiển: 30mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 20A | ||
| 94 | Rơ le | 2 | Cái | Số cặp tiếp điểm: 01; Điện áp điều khiển: 27V±2V; Dòng điều khiển: 50mA±5mA; Dòng qua tiếp điểm(Max): 10A | ||
| 95 | Bán dẫn trường | IRF250 hoặc tương đương | 12 | Cái | Tần số: 3.2 MHz đến 48 MHz; Độ chính xác tần số ±5ppm; Kích thước: 11.4x5.0x4.8 mm; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | |
| 96 | Bán dẫn | 12 | Cái | Điện áp Collector-base (Ic=1000μA. IE=0μA) (min): 600V; Điện áp Collector-Emiter (Ic=0.1mA IB=0μA) (min): 400V; dòng điện max: Ic=6A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 97 | Bán dẫn | 12 | Cái | Điện áp Collector-base (Ic=1000μA. IE=0μA) (min): 650V; Điện áp Collector-Emiter (Ic=0.1mA IB=0μA) (min): 400V; dòng điện max: Ic=3A; Nhiệt độ làm việc: -200C đến +850C | ||
| 98 | Bán dẫn | 12 | Cái | Điện áp Collector-base (Ic=1000μA. IE=0μA) (min): 650V; Điện áp Collector-Emiter (Ic=0.1mA IB=0μA) (min): 400V; dòng điện max: Ic=4A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 99 | Bán dẫn | 12 | Cái | Điện áp Collector-base (Ic=1000μA. IE=0μA) (min): 150V; Điện áp Collector-Emiter (Ic=0.1mA IB=0μA) (min): 100V; dòng điện max: Ic=1A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 100 | Bán dẫn | 2SC5200 hoặc tương đương | 12 | Cái | Điện áp Collector-base (Ic=1000μA. IE=0μA) (min): 230V; Điện áp Collector-Emiter (Ic=0.1mA IB=0μA) (min): 230V; dòng điện max: Ic=15A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | |
| 101 | Bán dẫn | 2SC2383 hoặc tương đương | 12 | Cái | Điện áp Collector-base (Ic=1000μA. IE=0μA) (min): 160V; Điện áp Collector-Emiter (Ic=0.1mA IB=0μA) (min): 160V; dòng điện max: Ic=1A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | |
| 102 | Bán dẫn | A1013 hoặc tương đương | 12 | Cái | Điện áp Collector-base (Ic=1000μA. IE=0μA) (min): 160V; Điện áp Collector-Emiter (Ic=0.1mA IB=0μA) (min): 120V; dòng điện max: Ic=1A; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | |
| 103 | Bán dẫn | MT326 hoặc tương đương | 20 | Cái | Tần số: 25.0 MHz đến 75.0 MHz; Độ chính xác tần số ±5ppm; Kích thước: 12.9x4.5x3.8 mm; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | |
| 104 | Bán dẫn | MP26 hoặc tương đương | 10 | Cái | Tần số: 10.0 MHz đến 60.0 MHz; Độ chính xác tần số ±5ppm; Kích thước: 12.9x4.5x3.8 mm; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | |
| 105 | Thạch anh | 2 | Cái | Tần số: 64MHz; Sai số tần số theo nhiệt độ: ±1.8ppm; Sai số tần số theo nguồn cấp: ±1ppm (Vdd ±5%);. Điện áp đầu ra: 0.5V; Điện áp nguồn: 3.3V±5%; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC | ||
| 106 | Thyristor | VW2X60-14IO1 hoặc tương đương | 6 | Cái | Điện áp VCES(sat)(Max): 1500V; Điện áp VCE(sat)(Max): 3.5V; Điện áp VGE(th)(Max): 6.5V; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | |
| 107 | Đế 8 chân | 20 | Cái | ghép giắc đực tín hiệu - Kiểu dáng giắc: Hình trụ. đường kính 50mm; - Số lượng lỗ cắm: 8 lỗ ; - Chất liệu vỏ: nhựa; - Kích thước lỗ: Lỗ tròn Φ3.5mm. độ sâu 12mm; - Các lỗ được mạ bạc | ||
| 108 | Đế gắn linh kiện 14 chân | 25 | Cái | Kiểu dáng giắc: Hình chữ nhật; - Số lượng lỗ cắm: 14 lỗ ; - Chất liệu vỏ: nhựa; - Kích thước lỗ: Lỗ tròn Φ3.5mm. độ sâu 12mm; - Các lỗ được mạ bạc; | ||
| 109 | Đế gắn linh kiện 16 chân | 25 | Cái | Kiểu dáng giắc: Hình chữ nhật; - Số lượng lỗ cắm: 16 lỗ ; - Chất liệu vỏ: nhựa; - Kích thước lỗ: Lỗ tròn Φ3.5mm. độ sâu 12mm; - Các lỗ được mạ bạc | ||
| 110 | Đế gắn linh kiện 20 chân | 20 | Cái | Kiểu dáng giắc: Hình chữ nhật; - Số lượng lỗ cắm: 20 lỗ ; - Chất liệu vỏ: nhựa; - Kích thước lỗ: Lỗ tròn Φ3.5mm. độ sâu 12mm; - Các lỗ được mạ bạc | ||
| 111 | Thizitor | 2Y101T hoặc tương đương | 20 | Cái | Điện áp VCES(sat)(Max): 1200V Điện áp VCE(sat)(Max): 4V Điện áp VGE(th)(Max): 5V Nhiệt độ làm việc: -200C đến +1250C | |
| 112 | Thizitor | T50 hoặc tương đương | 10 | Cái | Điện áp VCES(sat)(Max): 1200V Điện áp VCE(sat)(Max): 3.5V Điện áp VGE(th)(Max): 6.5V Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +125ºC | |
| 113 | Dao động thạch anh | 15 | con | Tần số: 50MHz; Sai số tần số theo nhiệt độ: ±1.8ppm; Sai số tần số theo nguồn cấp: ±0.3ppm (Vdd ±5%).; Điện áp đầu ra: 0.5V; Điện áp nguồn: 3.3V±5%; Nhiệt độ làm việc: -40ºC đến +85ºC | ||
| 114 | Dao động thạch anh | 15 | con | Tần số: 25MHz; Sai số tần số theo nhiệt độ: ±2.5ppm; Sai số tần số theo nguồn cấp: ±0.5ppm (Vdd ±5%).; Điện áp đầu ra: 0.5V; Điện áp nguồn: 3.3V±5%; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC. | ||
| 115 | Suy giảm | 15 | con | Tần số: 20MHz đến 3000MHz; Tổn hao: 3.5dB đến 40dB; Công suất đầu vào (Max): +23dBm; Điện áp nguồn: +5V; Điện áp điều khiển: 0V đến 5V; Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +85ºC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi