Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200826981-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 13:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ SÀI SƠN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200815672 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 18:01:00 đến ngày 2020-08-19 13:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,670,411,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Linon tái sinh | 1.399,65 | m2 | Chương V | ||
| 2 | Cát đen | 522,0868 | m3 | Chương V | ||
| 3 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 132,6023 | m3 | Chương V | ||
| 4 | Cát vàng | 575,0535 | m3 | Chương V | ||
| 5 | Cấp phối đá dăm lớp trên | 390,5296 | m3 | Chương V | ||
| 6 | Dây thép | 278,2937 | kg | Chương V | ||
| 7 | Đá 1x2 | 816,4871 | m3 | Chương V | ||
| 8 | Đá 2x4 | 128,9353 | m3 | Chương V | ||
| 9 | Đinh | 300,3272 | kg | Chương V | ||
| 10 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 154.841,5 | viên | Chương V | ||
| 11 | Gỗ chống | 7,7533 | m3 | Chương V | ||
| 12 | Gỗ đà nẹp | 1,4696 | m3 | Chương V | ||
| 13 | Gỗ làm khe co dãn | 9,6165 | m3 | Chương V | ||
| 14 | Gỗ ván | 13,4121 | m3 | Chương V | ||
| 15 | Gỗ ván (cả nẹp) | 0,7505 | m3 | Chương V | ||
| 16 | Giấy dầu | 4.751,153 | m2 | Chương V | ||
| 17 | Lưỡi cắt D350 | 36,8999 | cái | Chương V | ||
| 18 | Nước | 259.144,5763 | lít | Chương V | ||
| 19 | Nhựa đường | 2.404,115 | kg | Chương V | ||
| 20 | Que hàn | 26,8196 | kg | Chương V | ||
| 21 | Thép tròn D | 14.035,1265 | kg | Chương V | ||
| 22 | Thép tròn D>10mm | 5.921,202 | kg | Chương V | ||
| 23 | Xi măng PCB30 | 421.244,8098 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi