Gói thầu: Vật tư hóa chất phục vụ phân tích Hợp đồng số 456 HĐ–MTNN
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200824117-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Khoa học Công nghệ và Môi trường |
| Tên gói thầu | Vật tư hóa chất phục vụ phân tích Hợp đồng số 456 HĐ–MTNN |
| Số hiệu KHLCNT | 20200823873 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí của Hợp đồng số 456/HĐ-MTNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 09:47:00 đến ngày 2020-08-20 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 250,680,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chất chuẩn Pb | 2 | Chai 500 ml | Hàm lượng: 1000 mg/lit trong HNO3 2% - 3% | ||
| 2 | Chất chuẩn Hg | 2 | Chai 500 ml | Hàm lượng: 1000 mg/lit trong HNO3 2% - 3% | ||
| 3 | Chất chuẩn Cd | 2 | Chai 500 ml | Hàm lượng: 1000 mg/lit trong HNO3 2% - 3% | ||
| 4 | Chất chuẩn Zn | 2 | Chai 500 ml | Hàm lượng: 1000mg/lit Zn(NO3)2 trong HNO3 0.5M pH: khoảng 0,5 ở 20 °C | ||
| 5 | Axit sunfuric đậm đặc | 7 | Chai 1 lít | Độ tinh khiết: ≥99.999% | ||
| 6 | HCl | 8 | Chai 1 lít | Độ tinh khiết: ≥99% | ||
| 7 | Axit nitric | 5 | Lít | Độ tinh khiết: ≥99.999% | ||
| 8 | H2O2 - Hydrogen peroxide | 5 | Chai 1 Lít | pH: 2 - 4 (H2O, 20°C) Điểm nóng chảy: 107°C (1013 hPa) Áp suất :18 hPa (20°C) Nồng độ: 30% | ||
| 9 | n-hexan | 7 | Chai 2,5 lít | Độ tinh khiết: ≥99.99% | ||
| 10 | Diclomethane | 2 | Chai 1 lít | Độ tinh khiết : 99,5%; Hàm lượng nước : 0,001% | ||
| 11 | Acetone | 2 | Chai 1 lít | Độ tinh khiết : 99,98% Điểm sôi: 56,2°C tại 1013 hPa Điểm nóng chảy : -95,4°C Độ pH : 5 - 6 ở 395 g/l 20°C | ||
| 12 | Toluene | 2 | Chai 1 lít | Độ tinh khiết : 99,8% Điểm sôi : 110,6°C (1013 hPa) Áp suất : 29 hPa (20°C) Giới hạn phát nổ: 1,2 - 8 %(V) | ||
| 13 | MgSO4 | 2 | Hộp 1 kg | Độ tinh khiết: ≥99.99% Độ tan: 710 g/l (20°C) Tỉ trọng: 1,68 g/cm3 (20°C) pH: 5,0 - 8,0 (50 g/l, H2O, 25°C) | ||
| 14 | NaHCO3 Sodium Hydrogen Carbonate | 2 | Chai 500 g | Độ tinh khiết 99,7% | ||
| 15 | NaOH | 7 | Hộp 1 kg | Độ tinh khiết : 98% Hàm lượng Na2CO3 | ||
| 16 | NaOH 0.1 N | 1 | Chai 1 lít | Độ tan: hoàn toàn (20°C) Tỷ trọng: 1,00 g/cm3 (20°C) pH: 12,7 (H2O, 20°C) | ||
| 17 | Na2SO4 | 2 | Lọ 10g | Độ tinh khiết : 99,5% | ||
| 18 | Natri acetat NaCH3COO.3H2O | 2 | Hộp 250 g | Độ tinh khiết : 99,% Tỷ trọng : 1,52 g/cm3 (20°C) pH : 7,5 - 9,2 (30 g/l, H2O, 20°C) | ||
| 19 | ống chuẩn H2SO4 | 1 | 1Lít | 0.05mol/L-Sulfuric acid solution(N/10), Specific gravity(20°C): 1.000, Factor: 1.000±0.005 | ||
| 20 | Ống công phá mẫu | 10 | Chiếc | thể tích 270ml; chịu được nhiệt độ : 450oC, chất liệu thủy tinh kích thước: 300x200x1.4 | ||
| 21 | Pipet 1 ml | 5 | Chiếc | Class A,độ chính xác 0,01 ml màu xanh, chất liệu tiêu chuẩn Borosilicate glass 3.3; Đạt theo tiêu chuẩn EN ISO 9001: 2008 và giấy chứng nhận số: Certificate No. 04100940602 | ||
| 22 | Pipet 2 ml | 5 | Chiếc | Class A,độ chính xác 0,02 ml màu xanh, chất liệu tiêu chuẩn Borosilicate glass 3.3; Đạt theo tiêu chuẩn EN ISO 9001: 2008 và giấy chứng nhận số: Certificate No. 04100940602 | ||
| 23 | Pipet 5 ml | 5 | Chiếc | Class A,độ chính xác 0,1 ml màu xanh, chất liệu tiêu chuẩn Borosilicate glass 3.3 ; Đạt theo tiêu chuẩn EN ISO 9001: 2008 và giấy chứng nhận số: Certificate No. 04100940602 | ||
| 24 | Pipet 10 ml | 5 | Chiếc | Dung tích hút mẫu 10ml; chất liệu Class A, độ chính xác 0.1ml màu xanh Borosilicate glass 3.3; Đạt theo tiêu chuẩn EN ISO 9001: 2008 và giấy chứng nhận số: Certificate No. 04100940602 | ||
| 25 | Pipet 25 ml | 5 | Chiếc | Dung tích hút mẫu 10ml; chất liệu Class A, độ chính xác 0.05ml màu xanh Borosilicate glass 3.3; Đạt theo tiêu chuẩn EN ISO 9001: 2008 và giấy chứng nhận số: Certificate No. 04100940602 | ||
| 26 | Cốc thủy tinh 250ml | 10 | Chiếc | Vạch chia màu trắng, chất liệu tiêu chuẩn Borosilicate glass 3.3, kích thước 70x95mm , có Quai cầm tay ; Đạt theo tiêu chuẩn EN ISO 9001: 2008 và giấy chứng nhận số: Certificate No. 04100940602 | ||
| 27 | Cốc chịu nhiệt | 10 | Chiếc | Dung tích tối đa 600ml , vạch chia 500ml,Vạch chia màu trắng , chất liệu tiêu chuẩn Borosilicate glass 3.3, đường kính 90x125, Đạt theo tiêu chuẩn EN ISO 9001: 2008 | ||
| 28 | Bình tam giác 250 ml | 15 | Chiếc | Thuỷ tinh trắng chất liệu tiêu chuẩn Borosilicate glass 3.3, có vạch chia, đường kính 22x64x105; Đạt theo tiêu chuẩn EN ISO 9001: 2008 và giấy chứng nhận số: Certificate No. 04100940602 | ||
| 29 | Bình tam giác có nhánh 2000ml | 10 | Chiếc | Thuỷ tinh trắng chất liệu tiêu chuẩn Borosilicate glass 3.3, có vạch chia, đường kính 165x60x255; Đạt theo tiêu chuẩn EN ISO 9001: 2008 và giấy chứng nhận số: Certificate No. 04100940602 | ||
| 30 | Bình định mức 10 ml | 15 | Chiếc | Thuỷ tinh trắng chất liệu tiêu chuẩn Borosilicate glass 3.3, có vạch chia,sai số 0.050ml; đường kính 27x90 , nhám 7/16; Đạt theo tiêu chuẩn EN ISO 9001: 2008 và giấy chứng nhận số: Certificate No. 04100940602 | ||
| 31 | Bình định mức 25 ml | 15 | Chiếc | Thuỷ tinh trắng chất liệu tiêu chuẩn Borosilicate glass 3.3, có vạch chia,sai số 0.050ml; đường kính 40x110 , nhám 10/19; Đạt theo tiêu chuẩn EN ISO 9001: 2008 và giấy chứng nhận số: Certificate No. 04100940603 | ||
| 32 | Bình định mức 50 ml | 10 | Chiếc | Class A, có vạch chia màu Chất liệu: Thủy tinh Borosilicate glass 3.3 Độ chính xác ± 0.060ml, kích thước 50x140mm, cổ nhám 12/21 ; Đạt theo tiêu chuẩn EN ISO 9001: 2008 và giấy chứng nhận số: Certificate No. 04100940602 | ||
| 33 | Bình định mức 100 ml | 10 | Chiếc | Class A, Vạch chia màu xanh, chất liệu tiêu chuẩn Borosilicate glass 3.3, Độ chính xác ± 0.100ml , kích thước 60x170mm, cổ nhám 12/21; Đạt theo tiêu chuẩn EN ISO 9001: 2008 và giấy chứng nhận số: Certificate No. 04100940602 | ||
| 34 | Bình định mức 1 lít | 3 | Chiếc | Class A, Vạch chia màu xanh, chất liệu tiêu chuẩn Borosilicate glass 3.3, Độ chính xác ± 0.4ml , kích thước 125x300mm, cổ nhám 24/29 ; Đạt theo tiêu chuẩn EN ISO 9001: 2008 và giấy chứng nhận số: Certificate No. 04100940602 | ||
| 35 | Đầu côn 1 ml | 1 | Hộp 100 chiếc | Chất liệu nhựa Polypropylen, nhìn rõ bên trong , đáy nhọn chữ V đóng gói 1000 cái/hộp có lọc , hấp khử trùng | ||
| 36 | Đầu côn 10ul | 1 | Gói | Chất liệu nhựa Polypropylen, nhìn rõ bên trong , đáy nhọn chữ V đóng gói 1000 cái/hộp có lọc , hấp khử trùng | ||
| 37 | Đầu côn 200ul | 1 | Gói | Chất liệu nhựa Polypropylen, nhìn rõ bên trong , đáy nhọn chữ V đóng gói 1000 cái/hộp có lọc , hấp khử trùng | ||
| 38 | Đầu côn 1000ul | 1 | Gói | Chất liệu nhựa Polypropylen, nhìn rõ bên trong , đáy nhọn chữ V đóng gói 1000 cái/hộp có lọc , hấp khử trùng | ||
| 39 | Chén cân | 10 | Chiếc | Chất liệu: Thủy tinh Borosilicate glass 3.3 phi 90mm; kích thước 80x45mm; Đạt theo tiêu chuẩn EN ISO 9001: 2008 và giấy chứng nhận số: Certificate No. 04100940602 | ||
| 40 | Chén chịu nhiệt | 10 | Chiếc | Chất liệu: sứ dung tích 30ml ;; Đạt theo tiêu chuẩn EN ISO 9001: 2008 và giấy chứng nhận số: Certificate No. 04100940602 | ||
| 41 | Giấy lọc số 4 | 3 | Hộp 100 chiếc | Giấy lọc định tính lớp 4 Tiêu chuẩn Lớp, hình tròn, 270 mm | ||
| 42 | Giấy lọc Số 4 | 3 | Hộp | Giấy lọc định tính lớp 4 Tiêu chuẩn Lớp, tờ, 580 × 580 mm | ||
| 43 | Đũa thủy tinh | 5 | Chiếc | Chất liệu: Thủy tinh Borosilicate glass 3.3 kích thước 7x30mm; Đạt theo tiêu chuẩn EN ISO 9001: 2008 và giấy chứng nhận số: Certificate No. 04100940602 | ||
| 44 | Găng tay y tế | 5 | Hộp 100c (50 đôi) | Rộng 82mm, dài 240mm, bề dày ngón tay 0.11mm, bề dày lòng bàn tay 0.09mm | ||
| 45 | Cối, chày (nghiền mẫu) | 2 | Bộ | phi 2500ml Thủy tinh Borosilicate glass 3.3 kích thước 230x100x 130.mm ; Đạt theo tiêu chuẩn EN ISO 9001: 2008 và giấy chứng nhận số: Certificate No. 04100940602" | ||
| 46 | khẩu trang | 5 | hộp 50 cái | Dây thun: Mền có độ đàn hồi tốt dài 145mm rộng 2,5-3,0mm, Spunbound SS: Là lớp vải không dệt lọc bụi, lọc khuẩn, Melblown: Màng lọc chất liệu vải không dệt có tác dụng lọc khuẩn, thanh mũi mền dễ uốn cong có chiều dài 90mm, rộng 3mm, Độ lọc bụi lọc vi khuẩn và lọc viruts 97%, khối lượng khẩu trang 10g, , tiêu chuẩn: 37/2016/BYT-TB-CT/ ISO: MD 651819 | ||
| 47 | Chất chuẩn Atrazine | 2 | Lọ 100 mg | Độ tinh khiết: ≥99% | ||
| 48 | Chất chuẩn Cartap | 2 | Lọ 100 mg | Độ tinh khiết: ≥99% | ||
| 49 | Chất chuẩn Chlordane C10H6Cl8 | 2 | Lọ 250 mg | Độ tinh khiết: ≥99% | ||
| 50 | Chất chuẩn Dieldrin | 2 | Lọ 100 mg | Độ tinh khiết: ≥99% | ||
| 51 | Chất chuẩn Lindane | 2 | Lọ 250 mg | Độ tinh khiết: ≥99% | ||
| 52 | Chất chuẩn Aldrin | 2 | Lọ 100 mg | Độ tinh khiết: ≥99% | ||
| 53 | Chất chuẩn Cypermethrin C22H19Cl2NO3 | 2 | Lọ 100 mg | Độ tinh khiết: ≥99% | ||
| 54 | Chất chuẩn Endrin C12H8Cl6O | 2 | Lọ 250 mg | Độ tinh khiết: ≥99% | ||
| 55 | Chất chuẩn Endosulfan | 1 | Lọ 500 mg | Độ tinh khiết: ≥99% | ||
| 56 | Chất chuẩn Fenobucarb | 2 | Lọ 250 mg | Độ tinh khiết: ≥99% | ||
| 57 | Chất chuẩn Heptachlor C10H5Cl7 | 1 | Lọ 100 mg | Độ tinh khiết: ≥99% | ||
| 58 | Organochlorine Pesticide (hỗn hợp thuốc BVTV gốc Chlo) | 2 | Lọ 1 ml | Độ tinh khiết: ≥99% | ||
| 59 | Organophosphorus Pesticides (hỗn hợp thuốc BVTV gốc Phospho) | 2 | Lọ 1 ml | Độ tinh khiết: ≥99% | ||
| 60 | Permethrin | 2 | lọ 1g | Độ tinh khiết: ≥99% | ||
| 61 | Chiết pha rắn C18 | 1 | hộp | Chất liệu Silica , kích thước hạt (μm):50, Kích thước lỗ rỗng (Å): 60, Diện tích bề mặt (m2 / g): Tải lượng carbon (%). Liên kết: Trifal, Công suất (meq / g): 0,6, Endcap: Không, Độ ổn định pH: 2-9Khối lượng 500mg, V=1ml, Nhựa tinh khiết | ||
| 62 | Xilanh thủy tinh bơm mẫu | 1 | chiếc | Khối lượng ống tiêm: 500 ul Chiều dài kim (mm): 42 Máy đo: 23-26 OD (mm): 0,63 / 0,47 Có dạng : hình nón, Chất liệu thủy tinh | ||
| 63 | Chất chuẩn đa dư lượng 1000 ppm (Pesticide Mix B-2) | 2 | Lọ 1 ml | Hàm lượng 1000ug/mL | ||
| 64 | PSA | 1 | Lọ 500 g | Độ phủ bề mặt 2.35 μmol/m2 | ||
| 65 | Giấy lọc sợi thủy tinh | 2 | Hộp 100 chiếc | Đường kính 10,5±0,01mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi