Gói thầu: Mua sắm vật tư tế, sinh phẩm y tế 6 tháng cuối năm 2020 và 6 tháng đầu năm 2021 của Trung tâm Y tế huyện Tam Dương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831279-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế Huyện Tam Dương |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư tế, sinh phẩm y tế 6 tháng cuối năm 2020 và 6 tháng đầu năm 2021 của Trung tâm Y tế huyện Tam Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200787805 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn Quỹ Bảo hiểm y tế nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp của Trung tâm Y tế huyện Tam Dương năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 10:49:00 đến ngày 2020-08-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,125,176,945 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông y tế | 50 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bông y tế | 150 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 3 | Tăm bông vô trùng | 400 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 4 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 66 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 5 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 20 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 6 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy | 40 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 7 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 15 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 8 | Cồn >70˚ | 400 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 9 | Cồn 96˚ | 580 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 10 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế | 115 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 11 | Băng cuộn 5m x 10cm | 2.700 | cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 12 | Băng rốn trẻ sơ sinh | 3.600 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 13 | Băng dính lụa 5cm x 5m | 630 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 14 | Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m | 480 | cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 15 | Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cm x 5m | 650 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 16 | Băng dính dán tròn | 700 | Miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 17 | Băng chun (Dây Garo) | 200 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 18 | Dây garo có khóa | 100 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 19 | Gạc hút y tế | 20.000 | Mét | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 20 | Gạc dẫn lưu (Meche mũi) | 50 | Miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 21 | Gạc phẫu thuật | 1.000 | miếng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 22 | Bơm 50ml cho ăn | 25 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 23 | Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml | 40.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 24 | Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | 150.000 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 25 | Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | 100.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 26 | Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 10.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 27 | Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 100.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 28 | Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 24.000 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 29 | Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | 1.000 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 30 | Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ | 20.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 31 | Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ | 10.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 32 | Kim chích máu các loại, các cỡ | 700 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 33 | Kim cấy chỉ số 7 | 50 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 34 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa bơm thuốc | 200 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 35 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 18-20-22-24 | 70 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 36 | Kim chọc dò gây tê tủy sống các số | 460 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 37 | Kim châm cứu các số | 50.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 38 | Dây truyền dịch có cổng chữ Y | 13.000 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 39 | Dây truyền dịch kim thường | 30.000 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 40 | Dây thở oxy người lớn, trẻ em | 480 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 41 | Dây truyền máu | 180 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 42 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 43 | Dây nối bơm tiêm điện 75cm/140cm B.Braun hoặc tương đương | 50 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 44 | Găng tay khám bệnh các số | 60.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 45 | Găng tay khám bệnh các số | 40.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 46 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 7.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 47 | Găng tay phẫu thuật | 3.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 48 | Găng tay dài vô trùng dùng trong sản khoa | 800 | đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 49 | Túi nước tiểu cường lực | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 50 | Túi đựng nước tiểu | 150 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 51 | Canuyn Mayo mở miệng | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 52 | Ống nội khí quản các số | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 53 | Sâu máy thở | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 54 | Ống thông tiểu (Sonde Foley 2 nhánh các cỡ) | 400 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 55 | Ống thông tiểu (Sonde Poley 2 nhánh) | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 56 | Ống thông tiểu (Sonde Poley 3 nhánh) | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 57 | Ống thông tiểu (Sonde Nelaton) | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 58 | Sonde JJ các cỡ | 20 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 59 | Sonde dạ dày người lớn các số | 80 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 60 | Sonde hút nhớt không kiểm soát NL + TE | 44 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 61 | Sonde hút nhớt có kiểm soát NL + TE | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 62 | Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 1 nòng | 5 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 63 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim thẳng (nhi) | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 64 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 1 | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 65 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0 | 200 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 66 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0 | 500 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 67 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0 | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 68 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 5/0 | 50 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 69 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 6/0 | 50 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 70 | Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0 | 50 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 71 | Chỉ Catgus Cromic tiêu chậm số 1/0 hoặc tương đương | 300 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 72 | Chỉ Catgus Cromic tiêu chậm số 2/0 hoặc tương đương | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 73 | Chỉ Catgus Cromic tiêu chậm số 3/0 hoặc tương đương | 300 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 74 | Chỉ Catgus Cromic tiêu chậm số 4/0 hoặc tương đương | 96 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 75 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, số 1 | 600 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 76 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 | 200 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 77 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 3/0 | 200 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 78 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 4/0 | 50 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 79 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 5/0 | 20 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 80 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 6/0 | 50 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 81 | Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 120 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 82 | Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 60 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 83 | Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene, số 3/0 | 60 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 84 | Chỉ không tiêu Polypropylene, số 4/0 | 48 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 85 | Chỉ Polyglycolic Acid (R) 2/0 tự tiêu tổng hợp tan nhanh | 36 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 86 | Chỉ Polyglycolic acid số 1 tự tiêu tổng hợp | 250 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 87 | Chỉ Polyglycolic acid số 2/0 tự tiêu tổng hợp | 120 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 88 | Chỉ Polyglycolic acid số 3/0 tự tiêu tổng hợp | 100 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 89 | Chỉ Polyglycolic acid số 4/0 tự tiêu tổng hợp | 50 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 90 | chỉ thép | 1 | cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 91 | Dao mổ mộng | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 92 | Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số | 1.500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 93 | Chất hàn tạm | 4 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 94 | Fuji I hoặc tương đương | 10 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 95 | Fuji IX hoặc tương đương | 5 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 96 | Guttapeccha 15,20,25,30,35,40 hoặc tương đương | 80 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 97 | Mũi nong tủy | 120 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 98 | Mũi dũa tủy | 120 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 99 | Châm gai | 25 | Vỉ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 100 | Chất diệt tủy | 5 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 101 | Composite (Z350) hoặc tương đương | 4 | Tuýp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 102 | Composite (Z250) hoặc tương đương | 4 | Tuýp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 103 | Composite lỏng A2 hoặc tương đương | 4 | Tuýp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 104 | Composite lỏng A3 hoặc tương đương | 4 | Tuýp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 105 | Keo nha khoa | 3 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 106 | Etching | 3 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 107 | Chất gây tê | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 108 | Mũi khoan (tròn, trụ, ngọn lửa, bánh xe) | 70 | chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 109 | Ống hút nước bọt | 1 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 110 | Lentulo số 20,25 hoặc tương đương | 20 | Vỉ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 111 | Cortisomol hoặc tương đương | 4 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 112 | Bột ZnO | 1 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 113 | Eugenol | 4 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 114 | Tăm bôi bond hoặc tương đương | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 115 | Kem đánh bóng | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 116 | Chổi đánh bóng | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 117 | Kim nha khoa | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 118 | Trâm trơn | 30 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 119 | Kít thử ASO | 3.300 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 120 | Que thử ma túy 4 chân | 45 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 121 | Que thử ma túy 5 chân | 15 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 122 | Que thử HBsAg | 1.500 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 123 | Que thử HBsAg | 1.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 124 | Que thử HCV | 1.700 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 125 | Que thử HCV | 500 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 126 | Que thử HIV | 1.200 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 127 | Que thử HIV | 1.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 128 | Test viêm loét dạ dày chủng H.Pylori | 40 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 129 | Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus | 100 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 130 | Que thử đường ruột Rotavirus | 50 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 131 | Que thử EV71 | 250 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 132 | Que thử HAV IgG/ IgM | 100 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 133 | Que thử Influenza Antigen | 300 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 134 | Que thử sốt xuất huyết Dengue NS1 hoặc tương đương | 250 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 135 | Que thử nấm Chlamydia | 200 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 136 | Que thử nhanh chuẩn đoán giang mai | 120 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 137 | Que thử HBeAg | 300 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 138 | Que thử HBsAb | 120 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 139 | Que thử HBcAb | 120 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 140 | Que thử nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng HEV | 100 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 141 | Que thử Rubella | 120 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 142 | Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo | 300 | Que | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 143 | Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo | 300 | Que | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 144 | Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo | 300 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 145 | Que thử hiệu năng Peracetic Acid trong chạy thận nhân tạo | 300 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 146 | Test thử nước tiểu 10 thông số | 20.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 147 | Test thử nước tiểu 10 thông số | 7.000 | Que | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 148 | Que thử HbA1C | 2.400 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 149 | Phim X-quang số hóa 20x25 cm | 336 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 150 | Phim X-quang số hóa 25x30 cm | 13 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 151 | Phim khô y tế cỡ 35x43cm | 24 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 152 | Phim X-Quang Răng | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 153 | Nhiệt kế thủy ngân | 50 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 154 | Gel siêu âm | 200 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 155 | Ống nghiệm EDTA K2 | 54.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 156 | Tube Heparin | 52.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 157 | Tube Citrate | 3.200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 158 | Que đè lưỡi gỗ đã tiệt trùng | 2.500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 159 | Kẹp rốn nhựa | 1.500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 160 | Bao camera nội soi | 50 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 161 | Bao cao su | 300 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 162 | Đầu côn vàng | 13.200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 163 | Đầu côn xanh | 1.200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 164 | Điện cực tim | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 165 | Giấy ảnh siêu âm | 330 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 166 | Giấy điện tim 3 cần | 50 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 167 | Giấy điện tim 6 cần | 340 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 168 | Giấy in nhiệt CT100 các cỡ | 70 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 169 | Giấy monitor sản khoa | 12 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 170 | Giấy in đông máu | 30 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 171 | Cuvette máy đông máu | 7.200 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 172 | Dầu parafin (dạng lỏng) | 5 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 173 | Parafin | 240 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 174 | Mặt nạ khí dung các cỡ | 100 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 175 | Mặt nạ oxy các cỡ | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 176 | Mỡ KY | 50 | Tuýp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 177 | Lam kính thường | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 178 | Huyết áp Người lớn | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 179 | Huyết áp Trẻ em | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 180 | Ống nghe Người lớn | 10 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 181 | Ống nghe Trẻ em | 5 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 182 | Vôi soda | 2 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 183 | Ống nghiệm thủy tinh | 2.000 | ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 184 | Ống nghiệm nhựa không nắp | 2.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 185 | Ống nghiệm Serum | 4.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 186 | Ống đong | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 187 | Bóng đèn Halogen máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 15 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 188 | Bóng đèn may nội soi tai mũi họng | 10 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 189 | Giấy in máy miễn dịch | 50 | cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 190 | Dung dịch KOH 10% | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 191 | Dung dịch xanhmetylen | 1 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 192 | Muối Nacl tinh khiết | 1.000 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 193 | Đường Glucose | 50 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 194 | Khí CO2 | 3 | Bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 195 | Giaven đậm đặc | 3 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 196 | Acid acetic đậm đặc | 2 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 197 | Cloramin B | 1.000 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 198 | Giêm sa | 1 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 199 | Băng keo thử nhiệt (Băng kiểm nhiệt độ) | 5 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 200 | Nẹp hàm mặt cộng vis | 10 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 201 | Nẹp cẳng tay cộng vis 6 lỗ | 10 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 202 | Nẹp cánh tay cộng vis 8 lỗ | 10 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 203 | Nẹp cẳng chân cộng vis 8 lỗ | 10 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 204 | Nẹp cẳng chân cộng vis 10 lỗ | 10 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 205 | Nẹp đùi cộng vis 10 lỗ | 5 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 206 | Nẹp đùi cộng vis 12 lỗ | 5 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 207 | Đinh Kischner2.0 | 20 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 208 | Đinh Kischner2.5 | 20 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 209 | Đinh Kischner3.0 | 20 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 210 | Foocmoon | 2 | lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 211 | Na+ electrode | 1 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 212 | K+ electrode | 1 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 213 | Cl- electrode | 1 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 214 | Dây bơm máy huyết học Celtax α hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 215 | Dây bơm máy sinh hóa AU480 hoặc tương đương | 6 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 216 | Phin lọc HGB hoặc tương đương | 3 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 217 | Oxy y tế | 450 | Bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 218 | Bộ nhuộm Gram | 1 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 219 | Huyết thanh mẫu (Ani A, Anti B, Anti AB) | 22 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 220 | Anti D | 22 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 221 | Catheter | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 222 | Quả lọc thận nhân tạo | 900 | Quả | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 223 | Dây máu | 1.000 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 224 | Kim chạy thận nhân tạo | 9.500 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 225 | Dịch lọc thận | 10.800 | lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 226 | Dịch lọc thận | 15.600 | lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 227 | Acid Citric | 100 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 228 | Acid Peracetic 5% | 60 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi