Gói thầu: Cung cấp nguyên vật liệu, năng lượng và dụng cụ, phụ tùng, vật tư
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
| Tên gói thầu | Cung cấp nguyên vật liệu, năng lượng và dụng cụ, phụ tùng, vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20200646498 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp Khoa học và Công nghệ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 13:55:00 đến ngày 2020-08-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 272,437,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Muối ăn | 200 | Túi 1Kg | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 2 | Nước cất | 2.250 | Lít | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 3 | Ethanol | 300 | Chai 500 ml | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 4 | Alginate | 6 | Túi 1Kg | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 5 | Calcium chloride (CaCl2) | 40 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 6 | Vitamin C (acid ascorbic) | 1 | Chai 100g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 7 | Bình khí N2 | 2 | Bình 25Kg | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 8 | Bình khí CO2 | 2 | Bình 25Kg | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 9 | Acid Citric | 17 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 10 | Đường tinh luyện | 100 | Túi 1Kg | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 11 | Enzyme amylase | 7 | Túi 1Kg | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 12 | Enzyme xenllulose | 7 | Túi 1Kg | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 13 | β-cyclodextrin | 1 | Bao 20Kg | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 14 | Bentonit | 10 | Túi 1Kg | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 15 | Metabisulfit | 20 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 16 | Casein | 6 | Hộp 2Kg | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 17 | Glycerol thực phẩm | 30 | Chai 1L | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 18 | Tinh bột khoai mì | 50 | Túi 1Kg | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 19 | 2,2 –Diphenyl–1–picrylhydrazyl, DPPH, Merck | 1 | Chai 2g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 20 | 2,2′-azino-di-[3-ethylbenzthiazoline sulfonate, ABTS, Merck | 1 | Chai 2g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 21 | 2,6-dichlorophenolindophenol (DCPIP) | 10 | Chai 5g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 22 | Acid gallic (Merck) | 1 | Chai 25 g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 23 | Ethanol | 4 | Chai 500 ml | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 24 | Copper(II) sulfate (CuSO4, Sigma) | 5 | Chai 10g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 25 | Axit axetic (CH3COOH) | 3 | Chai 500ml | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 26 | Diethyl ether | 9 | Chai 500ml | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 27 | 3,5-Dinitrosalicylic acid (DNS) | 2 | Chai 25g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 28 | Enzyme α- amylase (Sigma) | 1 | Chai 10g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 29 | Enzyme α- glucosidase (Sigma) | 1 | Chai 10g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 30 | Calcium chloride (CaCl2) | 1 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 31 | Iron chloride hexahydrate (FeCl3.6H2O) | 1 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 32 | Folin ciocalteu (Merck) | 1 | Chai 100 mL | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 33 | Glucose | 1 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 34 | Acid sufuaric (H2SO4) | 2 | Chai 500ml | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 35 | Hesperidin (Sigma) | 1 | Chai 25g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 36 | Potassium Iodide, (Sigma) | 1 | Chai 100g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 37 | 2,3,5-Triphenyltetrazolium chloride (TPTZ), Sigma | 1 | Chai 5g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 38 | K2SO4 | 1 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 39 | Acid hydrochloric (HCl) | 1 | Chai 500ml | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 40 | Kali axetat (CH3COOK) | 4 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 41 | Kali sorbate (C6H7KO2) | 8 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 42 | Vitamin C (acid ascorbic) | 7 | Chai 100g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 43 | Sodium carbonate (Na2CO3) | 1 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 44 | NaHCO3 | 1 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 45 | Sodium Hydroxide (NaOH) | 2 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 46 | Naringin (sigma- Aldrich) | 1 | Chai 25g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 47 | Aluminium chloride (AlCl3) | 1 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 48 | Pectin | 2 | Túi 50g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 49 | Quercetin | 3 | Chai 5mg | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 50 | Potassium persulfate (K2S2O8) | 1 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 51 | Chuột nhắt trắng (chủng Swiss albino) | 300 | Con | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 52 | Dimethyl sulfoxide (DMSO) | 1 | Chai 500ml | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 53 | p-nitrophenyl α-D-glucopyranoside (PNPG), (Sigma) | 1 | Chai 5g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 54 | Alloxan monohydrate (AM), (Sigma) | 1 | Chai 10g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 55 | Sodium chloride (NaCl) | 1 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 56 | Glucophage | 1 | Hộp 5 vỉ/10 viên | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 57 | Bismuth (III) nitrate (Sigma) | 1 | Chai 100g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 58 | Potassium sodium tartrate tetrahydrate (Sigma) | 1 | Chai 100g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 59 | Iron(III) sulfate hydrate (Fe2(SO4)3, Sigma) | 1 | Chai 5g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 60 | Potassium permanganate (KMnO4, Sigma) | 1 | Chai 25g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 61 | Magnesium powder (Mg) | 1 | Chai 250g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 62 | Iron chloride hexahydrate (FeCl3.6H2O) | 1 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 63 | Gelatin | 1 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 64 | Thủy ngân (II) clorua (HgCl2) Sigma | 1 | Chai 25g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 65 | Posstasium hydorxide (KOH) | 1 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 66 | Xanthydrol (Sigma) | 1 | Chai 5g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 67 | Silicagel self indicator | 1 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 68 | Than hoạt tính | 1 | Chai 500g | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 69 | Túi zip giấy tráng nhôm | 50 | Kg | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 70 | Bao bì PA loại bao 1 kg | 50 | Kg | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 71 | Bao bì PSE | 50 | Kg | Hóa chất/Chất chuẩn | ||
| 72 | Bao bì PVC | 50 | Cuộn | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 73 | Giấy lọc đường kính 11 mm | 40 | Hộp | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 74 | Nhãn in bao bì | 4 | Bộ | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 75 | Cốc thủy tinh 250 ml | 15 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 76 | Cốc thủy tinh 500 ml | 10 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 77 | Cốc nhựa 1000 ml | 5 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 78 | Ống ly tâm nhựa 20 ml | 20 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 79 | Burette 25 ml | 2 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 80 | Bình định mức, 50 ml | 2 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 81 | Bình định mức, 250 ml | 2 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 82 | Bình định mức, 1000 ml | 2 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 83 | Ống đong 10 ml | 5 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 84 | Ống đong 50 ml | 5 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 85 | Đũa thủy tinh | 20 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 86 | Ống nhỏ giọt nhựa 3mL | 1 | Thùng | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 87 | Khay inox | 5 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 88 | Nhiệt kế | 2 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 89 | Màng nylon bọc thực phẩm | 20 | Cuộn | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 90 | Nhãn in bao bì | 5 | Bộ | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 91 | Cân Nhơn Hòa, 5kg | 2 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 92 | Phễu nhựa lớn, 1 lít | 2 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 93 | Khẩu trang y tế | 10 | Hộp | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 94 | Kính bảo hộ | 10 | Đôi | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 95 | Găng tay cao su thí nghiệm | 20 | Hộp | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 96 | Giấy đo pH | 20 | Xấp | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 97 | Bình trung tính 250ml | 12 | bình | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 98 | Máy xay thực phẩm | 2 | bộ | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 99 | Hủ thủy tinh nắp thiết 350 ml | 100 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 100 | Máy sục khí | 2 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 101 | Micro pipet 0,1-1ml | 2 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 102 | Micropipet 1-5ml | 2 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 103 | Ống ly tâm 50ml | 30 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 104 | Bộ phễu lọc chân không 1000ml | 2 | Bộ | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 105 | Bếp hồng ngoại | 3 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 106 | Nồi inox có nắp | 5 | Bộ | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 107 | Khúc xạ kế | 2 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 108 | Phễu thủy tinh q10 | 5 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 109 | Giấy lọc định tính 101 60x60cm | 50 | tấm | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 110 | Giấy bạc | 5 | Cuộn | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 111 | Cuvett thạch anh | 1 | cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 112 | Đầu tuýp micropipep | 5 | gói | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 113 | Bộ Soxhlet | 2 | bộ | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 114 | Curvet nhựa | 5 | hộp | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 115 | Thao inox 32cm | 5 | cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 116 | Rổ inox Ami | 5 | cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 117 | Bếp gia nhiệt (bếp lưới) | 2 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 118 | Bình cầu 2 cổ (phi 29-32) | 2 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 119 | Nhánh nối chữ T (phi 29-32) | 2 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 120 | Ống nghiệm | 100 | ống | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 121 | Bao bì plastic (túi 100) hút chân không | 10 | Túi | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 122 | Khăn lọc thô | 5 | Túi | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 123 | Giấy nến cuộn | 10 | Cuộn | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 124 | Giấy bạc cuộn | 10 | Cuộn | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 125 | Ly nhựa | 5 | Lốc | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 126 | Khăn giấy | 20 | Túi | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 127 | Kim tiêm | 10 | Hộp | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 128 | Lồng nuôi chuột | 5 | Cái | Dụng cụ, vật tư tiêu hao | ||
| 129 | Găng tay | 5 | Hộp | Dụng cụ, vật tư tiêu hao |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi