Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vải bạt, vật liệu cơ khí phục vụ chế tạo lều mổ quân y dã ngoại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831982-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học – Môi trường quân sự |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua vải bạt, vật liệu cơ khí phục vụ chế tạo lều mổ quân y dã ngoại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200569738 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 12:39:00 đến ngày 2020-08-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 845,100,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vải bạt tráng polime 3 lớp rằn ri | 900 | m2 | - Chất liệu vải được làm bằng nhựa PVC Cao cấp có 3 lớp - Lớp giữa được tráng bạc chống nóng . - Chỉ số chống thấm đáy > 3000mm - Chỉ số chống nước bên ngoài > 3000mm - Độ dầy : 0.55 mm | ||
| 2 | Vải bạt tráng polime dày 0,45mm | 900 | m2 | - Chất liệu vải được làm bằng nhựa PVC Cao cấp có 3 lớp - Lớp giữa được tráng bạc chống nóng . - Chỉ số chống thấm đáy > 3000mm - Chỉ số chống nước bên ngoài > 3000mm - Độ dầy : 0.45 mm | ||
| 3 | Vải cotton trắng | 750 | m2 | - Chất liệu làm bằng sợi cotton 100% - Độ đầy 0.1mm - Đóng gói thành cuộn kích thước : 1.5mx 0.1mm . | ||
| 4 | Tôn 5 ly | 120 | m2 | - Thép tấm SS400 – tiêu chuẩn SS400 JIS G3101 - Độ dầy : 5mm - Hàm lượng Carbon: Ceq = 【C+Mn/6+(Cr+Mo+V)/5+(Ni+Cu)/15】% - Độ bền kéo Min, Mpa: 400-510 | ||
| 5 | Tôn 3 ly | 120 | m2 | - Thép tấm SS400 – tiêu chuẩn SS400 JIS G3101 - Độ dầy : 3mm - Hàm lượng Carbon: Ceq = 【C+Mn/6+(Cr+Mo+V)/5+(Ni+Cu)/15】% - Độ bền kéo Min, Mpa: 400-510 | ||
| 6 | Tôn 2 ly | 150 | m2 | - Thép tấm SS400 – tiêu chuẩn SS400 JIS G3101 - Độ dầy : 2mm - Hàm lượng Carbon: Ceq = 【C+Mn/6+(Cr+Mo+V)/5+(Ni+Cu)/15】% - Độ bền kéo Min, Mpa: 400-510 | ||
| 7 | Tôn 1,2 ly | 180 | m2 | - Thép tấm SS400 – tiêu chuẩn SS400 JIS G3101 - Độ dầy : 1,2mm - Hàm lượng Carbon: Ceq = 【C+Mn/6+(Cr+Mo+V)/5+(Ni+Cu)/15】% - Độ bền kéo Min, Mpa: 400-510. | ||
| 8 | Tôn 0,8 ly | 120 | m2 | - Thép tấm SS400 – tiêu chuẩn SS400 JIS G3101 - Độ dầy : 0.8mm - Hàm lượng Carbon: Ceq = 【C+Mn/6+(Cr+Mo+V)/5+(Ni+Cu)/15】% - Độ bền kéo Min, Mpa: 400-510. | ||
| 9 | Tôn 0,8 ly lỗ 10 | 180 | m2 | - Thép tấm SS400 – tiêu chuẩn SS400 JIS G3101 - Độ dầy : 0.8mm , đột lỗ phi 10 - Hàm lượng Carbon: Ceq = 【C+Mn/6+(Cr+Mo+V)/5+(Ni+Cu)/15】% - Độ bền kéo Min, Mpa: 400-510. | ||
| 10 | Tôn 0,8 ly lỗ 08 | 180 | m2 | - Thép tấm SS400 – tiêu chuẩn SS400 JIS G3101 - Độ dầy : 0.8mm , đột lỗ phi 8 - Hàm lượng Carbon: Ceq = 【C+Mn/6+(Cr+Mo+V)/5+(Ni+Cu)/15】% - Độ bền kéo Min, Mpa: 400-510. | ||
| 11 | Sắt U 100x46 | 30 | Cây 6m | - Mác thép SS400 - Kích thước cạnh( HxB ): U100x46 - Độ Dầy Bụng: 4,5mm - Độ Dầy Cánh: 7,6mm - Chiều Dài Cây: 6m - Trọng Lượng: 8.59 KG/M | ||
| 12 | Sắt U 160x64 | 30 | Cây 6m | - Mác thép SS400 - Kích thước cạnh( HxB ): U160x64 - Độ Dầy Bụng: 5mm - Độ Dầy Cánh: 8.4 mm - Chiều Dài Cây: 6m - Trọng Lượng: 14.2 KG/M | ||
| 13 | Sắt U 80x40 | 30 | Cây 6m | - Vật liệu: mác thép SS400 - Kích thước cạnh( HxB ): U80x40 - Độ Dầy Bụng: 4.5mm - Độ Dầy Cánh: 7.4 mm - Chiều Dài Cây: 6m - Trọng Lượng: 7.05KG/M | ||
| 14 | Sắt V 75 x 75 | 30 | Cây 6m | - Mác thép SS400 - Kích thước cạnh( AxB ): V75x75 - Độ dày : 6mm - Chiều Dài Cây: 6m - Trọng Lượng: 6.85KG/M | ||
| 15 | Sắt V 40x40 | 30 | Cây 6m | - Mác thép SS400 - Kích thước cạnh( AxB ): V40x40 - Độ dày : 5mm - Chiều Dài Cây: 6m - Trọng Lượng: 2.95KG/M | ||
| 16 | Sắt V 25x25 | 30 | Cây 6m | - Mác thép SS400 - Kích thước cạnh( AxB ): V25x25 - Độ dày : 3mm - Chiều Dài Cây: 6m - Trọng Lượng: 1.12 KG/M | ||
| 17 | Hợp kim nhôm chịu lực | 24 | m | - Mác nhôm: 5052 - Độ cứng: H32 - Độ dày: 1.5 – 100mm - Chiều rộng: 30 – 2100mm - Kích thước đóng gói: 1200x2400mm, 1250x2500mm, 1200×6000 - Tiêu chuẩn: GB/T 3880 – 2006, B 206, JIS. DIN, ASTM |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi