Gói thầu: Mua giáo trình, sách giáo khoa tiếng Nga cho học viên lớp tiếng Nga K19 BQP
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831765-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga |
| Tên gói thầu | Mua giáo trình, sách giáo khoa tiếng Nga cho học viên lớp tiếng Nga K19 BQP |
| Số hiệu KHLCNT | 20200831560 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 12:09:00 đến ngày 2020-08-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 431,250,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Русский язык в играх (методические описание) (Tiếng Nga qua các trò chơi (mô tả phương pháp) | 15 | Quyển | Акишина/Русский язык. Курсы 2018 Tác giả: Akisưna NXB Khóa học tiếng Nga 2018) Số trang: 64 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 2 | Русский язык в играх. Учебное пособие (раздаточный материал) (Tiếng Nga qua các trò chơi (tài liệu phân chia trò chơi) | 15 | Quyển | Акишина/Русский язык. Курсы 2018 Tác giả: Akisưna NXB Khóa học tiếng Nga 2018) Số trang: 87 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 3 | Коммуникативные игры на уроках РКИ. (Методическое описание + Раздаточный материал) (Giao tiếp tiếng Nga qua các trò chơi) | 15 | Quyển | Казнышкина/Русский язык. Курсы 2015 Tác giả: Kaznưskina NXB Khóa học tiếng Nga 2015) Số trang: 47 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 4 | 100 очков вперёд. Тесты по РКИ А1-А2; (100 ống kính ở phía trước. Các bài trắc nghiệm tiếng Nga trình độ A1-A2;) | 15 | Quyển | Корчагина, Козловцева, Соловец /Русский язык. Курсы 2018 (Tác giả: Kartraghina, Kazloptxeva, Xolovetx NXB Khóa học tiếng Nga 2018) Số trang: 158 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 5 | 100 очков вперёд. Тесты по РКИ Б1-Б2; (100 ống kính ở phía trước. Các bài trắc nghiệm tiếng Nga trình độ Б1-Б2) | 15 | Quyển | Корчагина, Козловцева, Соловец /Русский язык. Курсы 2018 Tác giả: Kartraghina, Kazloptxeva, Xolovetx NXB Khóa học tiếng Nga 2018) Số trang: 256 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 6 | Я пишу по-русски. (Элементарный уровень) (Tôi viết tiếng Nga (trình độ cơ bản)) | 15 | Quyển | Беляева,Нахабина/Златоуcт 2017 Tác giả: Beliaeva, Nakhabina NXB Zlatouxt 2017) Số trang: 288 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 7 | Сборник упражнений по грамматике РКИ (Tuyển tập những bài tập ngữ pháp tiếng Nga) | 15 | Quyển | Голубева, Задорина, Кожевникова и др./Златоуст 2013 Tác giả: Golybeva, Zadorina, Kogievnhikova NXB Zlatoyt 2013) Số trang: 176 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 8 | Русский язык в упражнениях Хавронина, Широченская (Tiếng Nga qua các bài tập) | 15 | Quyển | Хавронина, Широченская Русский язык. Курсы 2019 Tác giả: Khavronhina, Sưrotrenxkaia NXB Khóa học tiếng Nga 2019) Số trang: 269 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 9 | Тесты по РКИ. Б1 Аудирование, письмо, говорение (Các bài trắc nghiệm tiếng Nga trình độ B1 - Nghe, Viết, Nói ) | 15 | Quyển | Пращук, Трубникова/ Златоуст 2019 Tác giả: Prashuk, Trubnhikova NXB Zlatouxt 2019) Số trang: 136 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 10 | РЯ и культура речи в иностранной аудитории (Tiếng Nga và văn hóa lời nói Nga ở giảng đường nước ngoài) | 15 | Quyển | Стрельчук/Флинта 2011 Tác giả: Xtreltruk NXB Phlinta 2011) Số trang: 128 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 11 | Типовые тесты по РКИ. Профессиональный модуль. Б1 (Các cặp bài trắc nghiệm tiếng Nga Môđun nghề nghiệp trình độ B1) | 15 | Quyển | Баранова, Гладких, Стародуб/Златоуст 2019 Tác giả: Baranova, Glađkikh,Xtarođub NXB Zlatouxt 2019) Số trang: 72 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 12 | Лексика РЯ: сборник упражнений (Tuyển tập các bài tập từ vựng tiếng Nga) | 15 | Quyển | Амиантова, Битехтина, Горбачик. Лобанова/ Флинта 2019 Tác giả: Amiantova, Bitekhtina, Gorbatric, Lobanova NXB Phlinta 2019) Số trang: 371 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 13 | Пишем по-русски: развитие письменной речи для иностранных учащихся. Базовый уровень (Chúng tôi viết tiếng Nga: phát triển kỹ năng viết dành cho người học nước ngoài. Trình độ cơ bản | 15 | Quyển | Кутяева, Лопорт Флинта 2019 Tác giả: Kuchiaeva, Loport NXB Phlinta 2019) Số trang: 96 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 14 | Контрольные работы и тексты по РЯ. Элементарный и базовый уровни владения языком (Các bài kiểm tra và các bài đọc tiếng Nga. Trình độ cơ sở và cơ bản để nắm vững tiếng) | 15 | Quyển | Рогачева/Флинта 2019 Tác giả: Rogatreva NXB Phlinta 2019) Số trang: 170 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 15 | Поговорим о себе. Пособие по развитию речи для иностранных учащихся (Chúng ta nói về mình- Tài liệu để phát triển khẩu ngữ dành cho người học nước ngoài) | 15 | Quyển | Чагина/Ленанд 2019 Tác giả: Traghina NXB Lenand 2019) Số trang: 119 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 16 | Русский глагол. Учебное пособие для иностранных учащихся А1-Б1 (Động từ tiếng Nga. Tài liệu dành cho người học nước ngoài. Trình độ A1-B1) | 14 | Quyển | Баранова, Мелех, Русакова /Русский язык. Курсы 2019 Tác giả: Baranova, Melekh, Ruxacova NXB Khóa học tiếng Nga 2019) Số trang: 325 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 17 | Русская грамматика в упражнениях. Рабочая тетрадь с комментариями (Ngữ pháp tiếng Nga qua các bài tập. Vở viết có nhận xét) | 15 | Quyển | Одинцова, Малашенко, Бархударова (Русский язык. Курсы /2019 Tác giả: Odintxova, Malashenko, Barkhuđarova NXB Khóa học tiếng Nga 2019) Số trang: 240 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 18 | Этикет русского телефонного разговора (Nghi thức nói chuyện tiếng Nga qua điện thoại) | 15 | Quyển | Акишина/Ленанд 2019 Tác giả: Akishưna NXB Lenanđ 2019) Số trang: 122 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 19 | Наше время А1 (Thời của chúng ta trình độ A1) | 90 | Quyển | Э.И Иванова, С.В Медведева/ "Русский язык курсы" , 2011 Tác giả: E.I Ivanova, S.V Medvedeva NXB "Khóa học tiếng Nga", 2011 Số trang: 216 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 20 | Наше время А2 (Thời của chúng ta trình độ A2) | 90 | Quyển | Э.И Иванова, С.В Медведева/ "Русский язык курсы" , 2011 Tác giả: E.I Ivanova, S.V Medvedeva NXB "Khóa học tiếng Nga", 2011 Số trang: 204 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 21 | Наше время Б1 (Thời của chúng ta trình độ B1) | 90 | Quyển | Э.И Иванова, С.В Медведева/ "Русский язык курсы" , 2011 Tác giả: E.I Ivanova, S.V Medvedeva NXB "Khóa học tiếng Nga", 2011 Số trang: 204 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 22 | Слушаем и Пишем (Nghe - Viết) | 90 | Quyển | Г.В Беляева, И.А Гудкова/ "Златоуст", 2013 Tác giả: G.V Belyayeva, I.A Gudkova NXB"Zlatoust", 2013) Số trang: 138 Hình thức: Bìa mềm | ||
| 23 | Слушать и Услышать (Nghe và Nghe thấy) | 90 | Quyển | В.С Ермаченкова/ "Златоуст" , 2007 Tác giả: V.S Yermachenkova NXB "Zlatoust", 2007) Số trang: 54 Hình thức: Bìa mềm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi