Gói thầu: Cung ứng vật tư y tế phục vụ công tác chuyên môn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200789835-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế thị xã Kinh Môn |
| Tên gói thầu | Cung ứng vật tư y tế phục vụ công tác chuyên môn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200774050 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí và bảo hiểm y tế tại đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 15:19:00 đến ngày 2020-08-19 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 956,581,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ampu trợ thở | 10 | Bộ | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 2 | Axitaxitic 3% | 20 | Chai | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 3 | Băng bó bột 10 x 270cm | 3.000 | Cuộn | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 4 | Băng chỉ thị màu | 15 | Cuộn | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 5 | Băng chỉ thị nhiệt khô | 10 | Cuộn | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 6 | Băng dính | 580 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 7 | Bao cao su | 300 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 8 | Bẩy thẳng nhổ răng | 5 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 9 | Bình làm ẩm máy oxy | 5 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 10 | Bộ đồng hồ oxy | 10 | Bộ | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 11 | Bộ nhuộm Gram | 5 | Bộ | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 12 | Bộ thông rửa dạ dày kín | 40 | Bộ | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 13 | Bóng đèn + máng đèn cực tím dài 60cm | 20 | Bộ | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 14 | Bông tăm gỗ vô trùng | 2.000 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 15 | Cán dao mổ | 50 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 16 | Canuyn Mayo các số, các cỡ | 100 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 17 | Cây đo túi lợi | 2 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 18 | Ceivitron | 5 | Lọ | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 19 | Trâm trơn | 12 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 20 | Chỉ lanh | 30 | Cuộn | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 21 | Chỉ Polygacxyn số 1 | 108 | Sợi | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 22 | Hóa chất khử khuẩn | 225 | Kg | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 23 | Cọc truyền nước | 10 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 24 | Cồn tuyệt đối | 40 | Lít | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 25 | Cuvet máy sinh hóa | 2.000 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 26 | Đai chắn kẽ hàn răng | 10 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 27 | Dây cao su phi 6 | 400 | Kg | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 28 | Dây dẫn nước rửa bàng quang | 50 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 29 | Dây garo | 200 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 30 | Đè lưỡi gỗ vô trùng | 150 | Hộp | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 31 | Đệm giường inox nâng đầu | 10 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 32 | Điện cực tim người lớn (Gói 50 cái) | 1.000 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 33 | Dung dịch Lugol 1% chai 500ml | 20 | Chai | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 34 | Farafin khô | 100 | Kg | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 35 | Fim răng + Nước rửa phim (hộp 50 tờ) | 20 | Hộp | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 36 | Gạc phẫu thuật nội soi 7.5x7.5 không dệt ( Gói 10 cái) | 10.000 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 37 | GC Gold label | 10 | Lọ | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 38 | Gel bôi trơn | 200 | Tuýp | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 39 | Giấy điện tim 11cm | 200 | Cuộn | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 40 | Giấy điện tim 6 cần | 300 | Tập | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 41 | Giấy in liên tục 210-279 | 10 | Thùng | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 42 | Giấy in sinh hoá (giấy in nhiệt) | 200 | Cuộn | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 43 | Giấy monioter sản khoa 152x90-150 | 100 | Tập | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 44 | Giấy điện tim 6 cần | 300 | Tập | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 45 | Giấy in liên tục | 10 | Thùng | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 46 | Giấy in sinh hoá (giấy in nhiệt) | 200 | Cuộn | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 47 | Giấy monioter sản khoa 152x90-150 | 100 | Tập | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 48 | Giường inox nâng đầu | 1 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 49 | Gu gặm xương | 2 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 50 | Hemoclip | 216 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 51 | Hộp inox 40x20 | 1 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 52 | Huyết áp kế đồng hồ | 10 | Bộ | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 53 | Kéo cong 10cm | 2 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 54 | Khẩu trang vải kháng khuẩn | 6.000 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 55 | Mũ giấy | 5.000 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 56 | Kim châm cứu các số | 200.000 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 57 | Kìm giữ xương 23cm | 2 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 58 | Kim khâu bật các cỡ | 5.000 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 59 | Kim nha khoa | 700 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 60 | Lam kính | 20 | Hộp | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 61 | Lentulo | 12 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 62 | Lidocain 2% | 2 | Hộp | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 63 | Lignospan (tê răng) | 500 | Ống | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 64 | Lọ đựng bông cồn trùng | 10 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 65 | Lưỡi dao mổ các số | 2.000 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 66 | Máy xông khí dung | 3 | Bộ | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 67 | Miếng dán massage điện xung | 100 | Đôi | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 68 | Miếng dán massage điện xung | 100 | Đôi | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 69 | Mũi khoan cắt xương | 10 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 70 | Mũi khoan đuôi chuột | 30 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 71 | Nèn chất hàn đầu tròn | 5 | Cây | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 72 | Nèn chất hàn đầu vuông | 5 | Cây | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 73 | Ốc tay khoan | 6 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 74 | Ống máu lắng | 300 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 75 | Ống nghe | 50 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 76 | Ống nghiệm Eppendore | 5.000 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 77 | Ống nghiệm sample cups 500 (2.5ml) | 3.000 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 78 | Ống thổi giấy | 2.000 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 79 | Permethrin | 2 | Chai | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 80 | Micropipet 100-1000ml | 1 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 81 | Micropipet 1-100ml | 1 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 82 | Micropipet 1-20ml | 1 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 83 | Pose Dex 145 - can 5 lít-( Cidex 145) | 45 | Can | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 84 | Que tiểu đường | 10.000 | Test | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 85 | Tăm bông | 3 | Hộp | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 86 | Tay dao điện | 50 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 87 | Thuốc diệt tủy | 10 | Lọ | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 88 | Tubin lọc khuẩn | 50 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 89 | Túi cứu thương | 10 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 90 | Túi đựng bệnh phẩm 9 x 17 (S) | 50 | Cái | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 91 | Vôi soda | 10 | Can | Chi tiết tại phụ lục chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi