Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị đào tạo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200824464-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/08/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Trung cấp Du lịch - Công nghệ số 9 |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị đào tạo |
| Số hiệu KHLCNT | 20200823945 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển nguồn ngân sách nhà nước thực hiện chương trình mục tiêu Giáo dục nghề nghiệp - Việc làm và ATLĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 15:33:00 đến ngày 2020-08-22 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,366,315,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điều hòa không khí | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ lạnh Inventer | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ loe ống đồng | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Đồng hồ áp suất ga | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ống đồng Φ 6 | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Ống đồng Φ 10 | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Ống đồng Φ 12 | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cảm biến áp suất | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Van điện từ phi 22 | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Van điện từ phi 21 | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ chuyển đổi tín hiệu 0-10V sang 4-20mA | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Công tắc dòng chảy | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Contactor Coil 220V | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Relay nhiệt (45-65A) | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Máy vi tính để bàn | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Nhôm định hình 20x20 | 25 | m | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Nhôm định hình 20x40 | 25 | m | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Nhôm định hình 1560 (dùng làm mặt bàn) | 25 | m | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Block trượt (nhôm 2020) Tiêu chuẩn EU | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ chân đế cao su cho nhôm 2020 | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Căng dây đai GT2 dùng cho nhôm 2020 | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Ke góc vuông Anot đen nhôm 2020 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Ke góc vuông Anot đen nhôm 2040 | 32 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Chân đế cao su 2020, 2040: 50x50 - M8 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Khóa góc nhôm định hình 2020, 2040 | 60 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bulong nhôm chữ T dùng cho nhôm 2020 (M5-10mm) | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bulong nhôm chữ T dùng cho nhôm 2020 (M5-12mm) | 60 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Chân đế nhôm 2040 | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Chân đế nhôm 2020 | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Ke chữ T nhôm 2020 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Ke 3 góc nhôm 2020 | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Trục Vitme SCR 1204 | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Kìm cắt dây | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Kìm tuốt dây | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Kìm bằng | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Kìm ép cốt | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Dây đơn tròn mềm VCSF 1x1.0 | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Máy cắt kim loại Plasma | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Thang nhôm đa năng | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Kìm cộng lực 24 inch | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Mặt nạ lọc khói độc | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Thùng đồ nghề 211 chi tiết | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Súng vặn bu lông | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ khẩu vặn 3/4" | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Kìm tháo xéc măng 50-100mm | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Vòng ép xéc măng 90-175mm | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bàn vuông | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bàn chữ nhật | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Ghế ngồi | 24 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Khăn trải bàn chữ nhật | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Khăn trải bàn vuông | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Khăn trải bàn trang trí | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Áo ghế | 24 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Khăn ăn | 30 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Khăn phục vụ | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bát ăn | 56 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Đũa ăn | 30 | Bó | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Máy đánh giày | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Xe đẩy hành lý khách sạn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Thảm đỏ dành cho khách VIP | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Laptop loại 1 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Laptop loại 2 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Két sắt an toàn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Bàn làm việc | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Ghế ngồi | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Ghế da | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Tủ đựng quần áo, tài liệu | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Tủ lạnh | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Ấm đun nước siêu tốc | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Lò nướng bánh mỳ điện đối lưu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Khay phục vụ Inox | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Nồi hấp lớn | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Nồi áp suất | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Nồi cơm điện đa năng | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Dao bếp | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Bộ thớt nhựa 7 màu: Chất liệu bằng nhựa, có chân trống trượt và quai treo | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Tủ ủ bánh mì | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Máy làm sữa chua | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Máy xay sinh tố | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Bếp điện từ | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Máy chiếu | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Bảng Flipchart Up side Down | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Quạt treo tường | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Tivi | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Máy quay | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Máy in | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Bàn vi tính | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Giá sách thư viện | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Chân máy ảnh | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Bộ bình PCCC | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi