Gói thầu: Gói thầu TB-01: Mua sắm, lắp đặt hệ thống thông tin, mạng Internet, truyền hình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200833297-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/08/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn thiết kế xây dựng Gia Bảo |
| Tên gói thầu | Gói thầu TB-01: Mua sắm, lắp đặt hệ thống thông tin, mạng Internet, truyền hình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191183274 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 17:24:00 đến ngày 2020-08-22 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,830,292,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chủ chuyên dụng | Dell | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | UPS 5KVA | APC | 1 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Switch 24 port , Layer2 | Cisco | 1 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Switch 16 port , Layer2 | Cisco | 5 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Modul UPLINK SFP Cisco 1Gb | Cisco | 2 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Router firewall internet | UNIFI | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Core switch 16 port | UNIFI | 1 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Switch 16 port 150W | UNIFI | 5 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Modul UPLINK SFP 1Gb | UNIFI | 10 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Access Point | UNIFI | 12 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Tủ rack trung tâm 42u (Bao gồm thanh nguồn) | VN | 1 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Tủ rack trung tâm 6u (Bao gồm thanh nguồn) | VN | 5 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Cáp điên thoại 20*0.5 pair | Việt Nam | 300 | Mét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Cáp điên thoại 100*0.5 pair | Việt Nam | 200 | Mét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Tủ cáp 20*2 pair | Việt Nam | 5 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Tủ cáp 200*2 pair | Việt Nam | 2 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Cáp mạng UTP CAT 6 | Taiwan | 610 | Mét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Cáp mạng UTP CAT 5 | Taiwan | 7.625 | Mét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Patch panel 24 port Cat 5 | Taiwan | 10 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Dây nhảy CAT 5 | Taiwan | 250 | sợi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Đầu RJ45 CAT AMP | Taiwan | 3 | Hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Đầu chụp dây mạng AMP | Taiwan | 3 | Hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Ổ cắm mạng RJ45 | Taiwan | 105 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Cáp quang singlemode 8FO | VN | 500 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | ODF cáp quang 8 FO | VN | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Converter quang | Taiwan | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Dây nhảy cáp quang SINGLE MODE 3m | DYS | 10 | sợi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Bộ khuếch tán tín hiệu 8 port | ASIA | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Cáp RJ6 | ASIA | 300 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Tủ cắt lọc sét 1 pha 63A | VN | 1 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Cáp Cu/PVC 2.5mm2 | VN | 4 | Cuộn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Tủ điên nguồn | VN | 1 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Máng cáp Trunking STD 150wx75hx1.2 | VN | 275 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Thang máng cáp Trunking STD 150wx75hx1.2 | VN | 40 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Ống điện pvc D20 | Sino | 1.600 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Test report hệ thống | 1 | hệ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | hệ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Hệ tiếp địa | 1 | hệ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Thi công hệ thống | 1 | hệ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi