Gói thầu: Phụ kiện lưới điện các loại (gói 4)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831640-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Phụ kiện lưới điện các loại (gói 4) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200824698 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD SCL của Công ty Điện lực Trà Vinh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 09:12:00 đến ngày 2020-08-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 964,643,085 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thanh kẹp 60x8-400 | 42 | cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Thanh kẹp 60x8-500 | 712 | cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Thanh kẹp 60x10-750 | 58 | cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Bu lông 16x350/80 1 đai ốc | 770 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Bu lông 12x400/20 1 đai ốc | 84 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Long đền vuông ĐK 14 | 176 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Long đền vuông ĐK 18 | 1.000 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Giá cuốn cáp quang C1 | 22 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Bộ treo cáp quang ADSS khoảng vượt 100m (thẳng chữ T) | 339 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Bộ néo cáp quang ADSS 1 hướng khoảng vượt 100m | 130 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Ống xoắn ruột gà Φ32 | 20 | mét | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Dây thép buộc d=2mm | 1 | kg | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Thẻ cáp viễn thông (EVN) | 62 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Biển báo độ cao (vượt đường) | 21 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Dây rút nhựa (400x8)mm (100 sợi/bịch) | 3 | bịch | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Măng sông loại 4 cửa, 24 mối hàn | 7 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Hộp đầu cuối cáp quang ODF, 24 sợi | 8 | hộp | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Bass sắt lắp FCO hoặc LA | 70 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Bitum | 5 | kg | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Bộ chằng lệch 1,4 m | 24 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Bu lông inox 6x30 - ren hết 1 đai ốc | 341 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Bu lông inox 8x40 - ren hết 1 đai ốc | 88 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Bu lông 16x120/80 1 đai ốc | 81 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Bu lông mắt 16x250/150 2 đai ốc | 340 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Bu lông mắt 16x350/300 3 đai ốc | 2 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Bu lông VR 2Đ 22x650/2(100) 2 đai ốc | 18 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Bu lông VRS 16x400/400 4 đai ốc | 12 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Cô dê sắt dẹp 100x10 phi 195 | 2 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Chân sứ đỉnh thẳng 24kV-0,87m (đầu chân sứ bọc chì) | 45 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | 15 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | 53 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | 3 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | 14 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | 56 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Chụp cách điện polymer kẹp quai (màu đỏ) | 15 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Chụp cách điện polymer kẹp quai (màu vàng) | 53 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Chụp cách điện polymer kẹp quai (màu xanh) | 3 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Chụp cách điện polymer phần trên cho FCO (màu đỏ) | 17 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Chụp cách điện polymer phần trên cho FCO (màu vàng) | 53 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Đà composite 75x75x6 -700 | 81 | cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Đà composite 75x75x6-2.400 | 4 | cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Đầu cosse ép đồng 50 mm2 | 80 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Đầu cosse ép đồng nhôm 70 mm2 | 30 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Giáp composite buộc cổ đôi dây ACXH50/8 (2 sợi) | 113 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Giáp composite buộc cổ đôi dây ACXH70/11 (2 sợi) | 3 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Giáp composite buộc đỉnh đôi dây ACXH50/8 (2 sợi) | 34 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Giáp composite buộc đỉnh đôi dây ACXH70/11 (2 sợi) | 6 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Giáp composite buộc đỉnh đơn dây ACXH50/8 | 331 | sợi | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Giáp composite buộc đỉnh đơn dây ACXH70/11 | 39 | sợi | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Giáp níu dây bọc ACXH50/8 (bộ gồm móc treo chữ U dẹp, móc U, yếm cáp và giáp níu) | 168 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Giáp níu dây bọc ACXH70/11 (bộ gồm móc treo chữ U dẹp, móc U, yếm cáp và giáp níu) | 6 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Kẹp chằng 3 bu lông | 1.400 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Kẹp quai WR279(cỡ dây AC 50-70 mm2) | 150 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | Khóa đở ACXH 50/8 | 5 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Long đền tròn ĐK 8 | 200 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | Long đền tròn ĐK 10 | 176 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 57 | Nối đồng C25 mm2 | 140 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 58 | Nối ép WR 279 (50-70/50-70 mm2) | 40 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 59 | Nối rẽ dây nóng C25-50 (Hotline) | 78 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 60 | Sứ chằng lớn (15.000 LBS) | 175 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | Sứ đứng 24kV (thường) | 45 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 62 | Sứ treo 24kV polymer-70kN | 97 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | Ty neo nhúng kẽm 22x3000 | 7 | cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | Thanh chống composite 60x10-700 | 81 | cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 65 | Thanh chống composite 60x10-920 | 8 | cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | Thanh nối chằng sắt dẹp 60x6-475mm (bộ 02 thanh) | 4 | bộ | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Yếm cáp (lắp dây chằng) | 350 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Thùng CD+ĐK 2 ngăn, sắt sơn tĩnh điện | 88 | cái | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 69 | Cọc tiếp đất phi 16-2,4m | 88 | cây | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 70 | Keo silicol | 2 | chai | Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi