Gói thầu: Gói thầu số 15 mua sắm vật tư, thuê máy xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200834362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K890/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15 mua sắm vật tư, thuê máy xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200834331 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách NVHC năm 2020 (Nghiệp vụ chuyên môn các ngành) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 08:58:00 đến ngày 2020-08-21 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 171,940,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cửa nhôm hệ 1 cánh mở quay kính an toàn 2 lớp 6,38 phụ kiện đồng bộ | 4,3 | m2 | TCVN:237:1999 | ||
| 2 | Cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay kính an toàn 6.38, phụ kiện đồng bộ: | 4,9 | m2 | TCVN:237:1999 | ||
| 3 | Khung bệ bếp bằng gỗ nhóm 8 | 6,5 | md | Gỗ nhóm 3 hoặc tương đương | ||
| 4 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 19 | m3 | TCVN:1770:1986 | ||
| 5 | Cát vàng | 11 | m3 | TCVN:1770:1986 | ||
| 6 | Đá 1x2 | 9 | m3 | TCVN:1771:1987 | ||
| 7 | Đá 4x6 | 9 | m3 | TCVN:1771:1987 | ||
| 8 | Đá granít tự nhiên | 4,2 | m2 | TCVN 1451:1986 | ||
| 9 | Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 | 9.500 | viên | TCVN 1451:1986 | ||
| 10 | Gạch lát KT 600x600 | 80 | m2 | TCVN:4732:1989 | ||
| 11 | Gạch ốp KT 600x300 | 45 | m2 | TCVN:4732:1989 | ||
| 12 | Gạch ốp KT 600x120 | 4 | m2 | TCVN:4732:1989 | ||
| 13 | Gỗ chống nhóm 8 | 0,4 | m3 | TCVN 1072:1971 | ||
| 14 | Gỗ ván nhóm 7 | 0,4 | m3 | TCVN 1072:1971 | ||
| 15 | Sơn lót ngoại thất | 26 | lít | TCVN 9404:2012 | ||
| 16 | Sơn phủ nội thất | 45 | lít | TCVN 9404:2012 | ||
| 17 | Sơn phủ ngoại thất | 40 | lít | TCVN 9404:2012 | ||
| 18 | Tôn múi mạ màu dày 0,45mm | 120 | m2 | Hoa Sen hoặc tương đương | ||
| 19 | Thép bản | 35 | kg | TCVN 1651 | ||
| 20 | Thép C80x40x20x2 | 635 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 21 | Thép tròn D6mm | 90 | kg | TCVN 1651-2:2008 | ||
| 22 | Thép tròn D8mm | 440 | kg | TCVN 1651-1:2008 | ||
| 23 | Thép tròn D18mm | 500 | kg | TCVN 1651-2:2008 | ||
| 24 | Thép tròn D12mm | 95 | kg | TCVN 1651-2:2008 | ||
| 25 | Thép tròn D10mm | 10 | kg | TCVN 1651-2:2008 | ||
| 26 | Xi măng PCB30 | 9.300 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 27 | Xi măng trắng | 15 | kg | Đồng Lâm hoặc tương đương | ||
| 28 | Đầm bàn 1Kw | 1 | ca | TCVN 4087:1985 | ||
| 29 | Máy cắt gạch 1,7kw | 10 | ca | TCVN 4087:1985 | ||
| 30 | Máy đầm dùi 1,5 KW | 1 | ca | TCVN 4087:1985 | ||
| 31 | Máy hàn 23 KW | 2 | ca | TCVN 4087:1985 | ||
| 32 | Máy khoan cầm tay 0,62 kW | 1 | ca | TCVN 4087:1985 | ||
| 33 | Máy trộn 250l | 5 | ca | TCVN 5843:1994 | ||
| 34 | Sơn lót nội that | 26 | lit | TCVN 9404:2012 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi