Gói thầu: Vật tư chính để BD 04 máy Diesel Wartsila 9L20 trên giàn Tam Đảo 01 (VT-322-20-CD)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200835030-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư chính để BD 04 máy Diesel Wartsila 9L20 trên giàn Tam Đảo 01 (VT-322-20-CD) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200834899 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 10:13:00 đến ngày 2020-08-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,343,035,768 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | O-ring for liner. P/N: 100023 - Gioăng tròn xilanh/уплотнительное кольцо | -100023.0 | 72 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 2 | Anti-polishing ring P/N 100003 - Vòng chống muội/Анти-полировальное кольцо | -100003.0 | 36 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 3 | O-ring for cylinder head stud, P/N: 100025 - Gioăng tròn cho gu-jông quy-lát/уплотнительное кольцо | -100025.0 | 144 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 4 | Sealing set for crankcase, camshaft & cyl. head covers, P/N: 107017 - Bộ gioăng cho các-te, trục cam và nắp ca-bô/комплект уплотнительных прокладок | -107017.0 | 36 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 5 | Piston Ring Set, P/N: 113012 - Bộ xecmang/комплект поршневых колец | -113012.0 | 36 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 6 | Sealing Set for Cylinder Head Overhaul, P/N: 120015 - Bộ gioăng mặt máy/комплект уплотнительных прокладок | - P/N: 120015 | 36 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 7 | Valve guide, P/N: 120013 - Ống dẫn hướng xupap/направляющая труба | -120013.0 | 72 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 8 | Nut, P/N: 143003 - Đai ốc/гайка | -143003.0 | 36 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 9 | Snap ring, P/N: 143004 - Phe hãm/стопорное кольцо | -143004.0 | 36 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 10 | O-ring kit, P/N: 156112 - Gioăng tròn cho turbo TPS-57/уплотнительное кольцо | -156112.0 | 4 | SET | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 11 | V Clamp kit P/N 156113 - Kẹp chữ V cho turbo TPS-57/V-образный зажим | - P/N 156113 | 4 | SET | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 12 | Sealing set for injection valve, P/N: 167044 - Bộ gioăng vòi phun/комплект уплотнительных прокладок | -167044.0 | 36 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 13 | Nozzle, P/N: 167020 - Kim phun/сопло | -167020.0 | 36 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 14 | Spring, P/N: 167014 - Lò xo/пружины | - P/N: 167014 | 36 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 15 | Push rod, P/N: 167013 - Đũa đẩy/толкатель | -167013.0 | 36 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 16 | Pin, P/N: 167021 - Chốt/колышек | -167021.0 | 36 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 17 | Bearing bush, P/N: 174068 - Bạc trượt/Кольцо уплотнительное | -174068.0 | 8 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 18 | Sealing set ( fuel feed pump)-174055 - Bộ gioăng cho bơm tiếp chuyển nhiên liệu/комплект уплотнительных прокладок | 174055 - | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 19 | Bearing bush, P/N: 174057 - Bạc trượt/вкладыш подшипника | -174057.0 | 8 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 20 | Spring, P/N: 174035 - Lò xo/пружины | -174035.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 21 | Glue compound (Gasketing - Loctite 5188 50ML) - Keo dán làm kín bề mặt/герметик | -387011.0 | 8 | PCS | Vật tư cho BD động cơ diezel Wartsila 6L20, 9L20 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 22 | O-ring, P/N: 181048 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | -181048.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 23 | Sealing ring, P/N: 181053 - Vòng làm kín/Сальник | -181053.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 24 | Compression spring, P/N: 181052 - Lò xo nén/Пружина сжатия | -181052.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 25 | Sealing set for prelubprecating oil pump -182039 - Bộ gioăng làm kín cho bơm nhớt trước khởi động/комплект уплотнительных прокладок | 182039 - | 4 | SET | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 26 | Plate heat exchanger - Bộ trao đổi nhiệt/пластинчатый теплообменник | -471151.0 | 1 | SET | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 27 | Spring, P/N: 182045 - Lò xo/Шайба | -182045.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 28 | Ball bearing, P/N: 182103 6305ZZ C3 - Ổ bi cầu/подшипник | -182103.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 29 | Ball bearing, P/N: 182104 6204ZZC3 - Ổ bi cầu/подшипник | -182104.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 30 | Thermostatic Element for Lubricating Oil, P/N: 183003 - Van hằng nhiệt dầu bôi trơn động cơ/термостатический клапан | -183003.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 31 | O-ring, P/N: 183005 - Gioăng tròn/Уплотнительные кольца | -183005.0 | 16 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 32 | O-ring, P/N: 183076 - Gioăng tròn/Уплотнительные кольца | -183076.0 | 8 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 33 | Gamma ring (included in 191041) - Phụ tùng bơm nước LT/HT- запасные части водяного насоса | -191008.0 | 8 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 34 | Pair of friction rings, P/N: 191017 - Cặp vòng ma sát/Пара фрикционных колец | -191017.0 | 16 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 35 | Thermostatic Element for HT Water, P/N: 196015 - Van hằng nhiệt hệ thống nước làm mát HT/термостатический клапан | - P/N: 196015 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 36 | O ring for HT thermostatic valve . P/N 196055 - Gioăng làm kín van hằng nhiệt HT/Комплет прокладок для системы охлаждения | - P/N 196055 | 8 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 37 | O ring for HT thermostatic valve. PN: 196056 - Gioăng làm kín van hằng nhiệt HT/Комплет прокладок для системы смазки | - PN: 196056 | 8 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 38 | Sealing ring for Exhaust Manifold, P/N: 200008 - Vòng làm kín cho ống xả/Уплотнительное кольцо для выпускного коллектора | -200008.0 | 120 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 39 | Multi duct gasket, P/N: 200025 - Gioăng ống xả/Многоканальная прокладка | -200025.0 | 36 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 40 | Sealing ring (copper) for multiduct, P/N: 200015 - Gioăng đồng ống xả/медные прокладки выхлопных газов | -200015.0 | 36 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 41 | O-ring, P/N: 223005 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | -223005.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 42 | Gasket, P/N: 223014 - Gioăng/прокладка | -223014.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 43 | Threadlocker (Loctite 243/50ML), P/N: 387017 - Keo làm kín tổng hợp/герметик | -387017.0 | 4 | PCS | Vật tư cho BD động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 44 | Nut, right-hand, P/N: 224038 - Đai ốc khớp cầu phải/гайка | -224038.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 45 | Spring retainer, P/N: 349003 - Đĩa hãm lò xo/пружинный тормозной диск | -349003.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 46 | Spring, P/N: 349004 - Lò xo/пружины | -349004.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 47 | Valve disc, P/N: 349005 - Đĩa van/диск клапана | -349005.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 48 | Seal ring, P/N: 349006 - Vòng làm kín/уплотнительное кольцо | -349006.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 49 | Retainer ring, P/N: 349016 - Vòng hãm/стопорное кольцо | -349016.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 50 | O-ring, P/N: 107096 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | -107096.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 51 | O-ring, P/N: 352005 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | -352005.0 | 8 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 52 | Supporting ring, P/N: 352436 - Vòng đỡ/опорное кольцо | -352436.0 | 8 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 53 | O-ring, P/N: 352435 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | -352435.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 54 | O-ring, P/N: 352430 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | -352430.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 55 | Gasket, P/N: 352425 - Gioăng/прокладка | -352425.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 56 | O-ring, P/N: 352437 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | -352437.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 57 | O-ring, P/N: 352463 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | -352463.0 | 8 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 58 | O-ring, P/N: 352162 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | -352162.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 59 | O-ring ; P/N 355283 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | - P/N 355283 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 60 | O-ring ; P/N 355291 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | - P/N 355291 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 61 | O-ring ; P/N 355015 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | -355015.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 62 | O-ring, P/N: 355264 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | -355264.0 | 24 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 63 | O-ring ; P/N 355276 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | - P/N 355276 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 6L20, 9L20 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 64 | O-ring, P/N: 355031 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | -355031.0 | 8 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 65 | O-ring, P/N: 355261 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | -355261.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 66 | O-ring, P/N: 355268 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | -355268.0 | 4 | SET | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 67 | O-ring, P/N: 355297 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | -355297.0 | 8 | SET | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 68 | O-ring, P/N: 355270 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо | -355270.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 69 | Glue compound (Loctite 5188/50ML), P/N: 387030 - Keo làm kín tổng hợp/герметик | -387030.0 | 4 | PCS | Vật tư cho BD động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 70 | Sealing kit, compl, P/N: 470448 FF2146 - Bộ gioăng làm kín/комплект уплотнительных прокладок | -470448.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 71 | Fuel Filter -470002 - Lọc dầu/Топливный фильтр | -470002.0 | 8 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 72 | Sealing set for lubricating oil module, P/N: 471051 - Bộ gioăng làm kín cho mô đun làm mát dầu/уплотнительный комплект | -471051.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 73 | Sealing set, P/N: 471126 - Bộ gioăng làm kín/уплотнительный комплект | -471126.0 | 4 | SET | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 74 | Filter element for auto filter . P/N 471063 - Lõi lọc nhớt/элемент вязкого фильтра | - P/N 471063 | 36 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 75 | Safety filter, P/N: 471064 - Lọc an toàn/фильтр безопасности | -471064.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 76 | Ball bearing, P/N: 471081 60032RS - Ổ bi cầu/подшипник | -471081.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 77 | Sealing Set for Centrifugal Filter, PN: 473153 - Bộ gioăng cho lọc ly tâm/уплотнительный комплект | - PN: 473153 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ WARTSILA 6L20, 9L20 Eng. № PAAE090973 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 78 | Bearing kit, PN: 473452 - Bạc đạn nguyên bộ/комплект подшипников | -473452.0 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 79 | Paper insert . P/N 473415 - Giấy lọc/фильтровальная бумага | - P/N 473415 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ 6L20, 9L20; Eng. № PAAE090973 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 80 | Gasket set . P/N 476005 - Gasket set/комплект прокладок | - P/N 476005 | 4 | PCS | Phụ tùng cho động cơ 6L20, 9L20 Eng. № PAAE090973 | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
| 81 | Dẻ lau máy /Ветощь - | 960 | KG | Kích cỡ miếng không nhỏ hơn 20cm x 30cm Có thể may ghép không quá 4 miếng, tối đa 2 lớp Vải sợi 100% conton, vải khô là phế liệu của ngành may, chưa qua sử dụng. Đóng gói 40kg/bao | Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi