Gói thầu: Vật tư chính để BD 04 máy Diesel Wartsila 9L20 trên giàn Tam Đảo 01 (VT-322-20-CD)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200835030-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Vật tư chính để BD 04 máy Diesel Wartsila 9L20 trên giàn Tam Đảo 01 (VT-322-20-CD)
Số hiệu KHLCNT 20200834899
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-13 10:13:00 đến ngày 2020-08-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,343,035,768 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 O-ring for liner. P/N: 100023 - Gioăng tròn xilanh/уплотнительное кольцо -100023.0 72 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
2 Anti-polishing ring P/N 100003 - Vòng chống muội/Анти-полировальное кольцо -100003.0 36 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
3 O-ring for cylinder head stud, P/N: 100025 - Gioăng tròn cho gu-jông quy-lát/уплотнительное кольцо -100025.0 144 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
4 Sealing set for crankcase, camshaft & cyl. head covers, P/N: 107017 - Bộ gioăng cho các-te, trục cam và nắp ca-bô/комплект уплотнительных прокладок -107017.0 36 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
5 Piston Ring Set, P/N: 113012 - Bộ xecmang/комплект поршневых колец -113012.0 36 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
6 Sealing Set for Cylinder Head Overhaul, P/N: 120015 - Bộ gioăng mặt máy/комплект уплотнительных прокладок - P/N: 120015 36 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
7 Valve guide, P/N: 120013 - Ống dẫn hướng xupap/направляющая труба -120013.0 72 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
8 Nut, P/N: 143003 - Đai ốc/гайка -143003.0 36 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
9 Snap ring, P/N: 143004 - Phe hãm/стопорное кольцо -143004.0 36 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
10 O-ring kit, P/N: 156112 - Gioăng tròn cho turbo TPS-57/уплотнительное кольцо -156112.0 4 SET Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
11 V Clamp kit P/N 156113 - Kẹp chữ V cho turbo TPS-57/V-образный зажим - P/N 156113 4 SET Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
12 Sealing set for injection valve, P/N: 167044 - Bộ gioăng vòi phun/комплект уплотнительных прокладок -167044.0 36 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
13 Nozzle, P/N: 167020 - Kim phun/сопло -167020.0 36 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
14 Spring, P/N: 167014 - Lò xo/пружины - P/N: 167014 36 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
15 Push rod, P/N: 167013 - Đũa đẩy/толкатель -167013.0 36 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
16 Pin, P/N: 167021 - Chốt/колышек -167021.0 36 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
17 Bearing bush, P/N: 174068 - Bạc trượt/Кольцо уплотнительное -174068.0 8 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
18 Sealing set ( fuel feed pump)-174055 - Bộ gioăng cho bơm tiếp chuyển nhiên liệu/комплект уплотнительных прокладок 174055 - 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
19 Bearing bush, P/N: 174057 - Bạc trượt/вкладыш подшипника -174057.0 8 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
20 Spring, P/N: 174035 - Lò xo/пружины -174035.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
21 Glue compound (Gasketing - Loctite 5188 50ML) - Keo dán làm kín bề mặt/герметик -387011.0 8 PCS Vật tư cho BD động cơ diezel Wartsila 6L20, 9L20 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
22 O-ring, P/N: 181048 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо -181048.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
23 Sealing ring, P/N: 181053 - Vòng làm kín/Сальник -181053.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
24 Compression spring, P/N: 181052 - Lò xo nén/Пружина сжатия -181052.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
25 Sealing set for prelubprecating oil pump -182039 - Bộ gioăng làm kín cho bơm nhớt trước khởi động/комплект уплотнительных прокладок 182039 - 4 SET Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
26 Plate heat exchanger - Bộ trao đổi nhiệt/пластинчатый теплообменник -471151.0 1 SET Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
27 Spring, P/N: 182045 - Lò xo/Шайба -182045.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
28 Ball bearing, P/N: 182103 6305ZZ C3 - Ổ bi cầu/подшипник -182103.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
29 Ball bearing, P/N: 182104 6204ZZC3 - Ổ bi cầu/подшипник -182104.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
30 Thermostatic Element for Lubricating Oil, P/N: 183003 - Van hằng nhiệt dầu bôi trơn động cơ/термостатический клапан -183003.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
31 O-ring, P/N: 183005 - Gioăng tròn/Уплотнительные кольца -183005.0 16 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
32 O-ring, P/N: 183076 - Gioăng tròn/Уплотнительные кольца -183076.0 8 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
33 Gamma ring (included in 191041) - Phụ tùng bơm nước LT/HT- запасные части водяного насоса -191008.0 8 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
34 Pair of friction rings, P/N: 191017 - Cặp vòng ma sát/Пара фрикционных колец -191017.0 16 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
35 Thermostatic Element for HT Water, P/N: 196015 - Van hằng nhiệt hệ thống nước làm mát HT/термостатический клапан - P/N: 196015 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
36 O ring for HT thermostatic valve . P/N 196055 - Gioăng làm kín van hằng nhiệt HT/Комплет прокладок для системы охлаждения - P/N 196055 8 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
37 O ring for HT thermostatic valve. PN: 196056 - Gioăng làm kín van hằng nhiệt HT/Комплет прокладок для системы смазки - PN: 196056 8 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
38 Sealing ring for Exhaust Manifold, P/N: 200008 - Vòng làm kín cho ống xả/Уплотнительное кольцо для выпускного коллектора -200008.0 120 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
39 Multi duct gasket, P/N: 200025 - Gioăng ống xả/Многоканальная прокладка -200025.0 36 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
40 Sealing ring (copper) for multiduct, P/N: 200015 - Gioăng đồng ống xả/медные прокладки выхлопных газов -200015.0 36 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
41 O-ring, P/N: 223005 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо -223005.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
42 Gasket, P/N: 223014 - Gioăng/прокладка -223014.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
43 Threadlocker (Loctite 243/50ML), P/N: 387017 - Keo làm kín tổng hợp/герметик -387017.0 4 PCS Vật tư cho BD động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
44 Nut, right-hand, P/N: 224038 - Đai ốc khớp cầu phải/гайка -224038.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
45 Spring retainer, P/N: 349003 - Đĩa hãm lò xo/пружинный тормозной диск -349003.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
46 Spring, P/N: 349004 - Lò xo/пружины -349004.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
47 Valve disc, P/N: 349005 - Đĩa van/диск клапана -349005.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
48 Seal ring, P/N: 349006 - Vòng làm kín/уплотнительное кольцо -349006.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
49 Retainer ring, P/N: 349016 - Vòng hãm/стопорное кольцо -349016.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
50 O-ring, P/N: 107096 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо -107096.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
51 O-ring, P/N: 352005 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо -352005.0 8 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
52 Supporting ring, P/N: 352436 - Vòng đỡ/опорное кольцо -352436.0 8 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
53 O-ring, P/N: 352435 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо -352435.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
54 O-ring, P/N: 352430 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо -352430.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
55 Gasket, P/N: 352425 - Gioăng/прокладка -352425.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
56 O-ring, P/N: 352437 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо -352437.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
57 O-ring, P/N: 352463 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо -352463.0 8 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
58 O-ring, P/N: 352162 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо -352162.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
59 O-ring ; P/N 355283 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо - P/N 355283 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
60 O-ring ; P/N 355291 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо - P/N 355291 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
61 O-ring ; P/N 355015 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо -355015.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
62 O-ring, P/N: 355264 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо -355264.0 24 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
63 O-ring ; P/N 355276 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо - P/N 355276 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 6L20, 9L20 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
64 O-ring, P/N: 355031 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо -355031.0 8 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
65 O-ring, P/N: 355261 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо -355261.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
66 O-ring, P/N: 355268 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо -355268.0 4 SET Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
67 O-ring, P/N: 355297 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо -355297.0 8 SET Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
68 O-ring, P/N: 355270 - Gioăng tròn/уплотнительное кольцо -355270.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
69 Glue compound (Loctite 5188/50ML), P/N: 387030 - Keo làm kín tổng hợp/герметик -387030.0 4 PCS Vật tư cho BD động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
70 Sealing kit, compl, P/N: 470448 FF2146 - Bộ gioăng làm kín/комплект уплотнительных прокладок -470448.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
71 Fuel Filter -470002 - Lọc dầu/Топливный фильтр -470002.0 8 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
72 Sealing set for lubricating oil module, P/N: 471051 - Bộ gioăng làm kín cho mô đun làm mát dầu/уплотнительный комплект -471051.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
73 Sealing set, P/N: 471126 - Bộ gioăng làm kín/уплотнительный комплект -471126.0 4 SET Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
74 Filter element for auto filter . P/N 471063 - Lõi lọc nhớt/элемент вязкого фильтра - P/N 471063 36 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
75 Safety filter, P/N: 471064 - Lọc an toàn/фильтр безопасности -471064.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
76 Ball bearing, P/N: 471081 60032RS - Ổ bi cầu/подшипник -471081.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
77 Sealing Set for Centrifugal Filter, PN: 473153 - Bộ gioăng cho lọc ly tâm/уплотнительный комплект - PN: 473153 4 PCS Phụ tùng cho động cơ WARTSILA 6L20, 9L20 Eng. № PAAE090973 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
78 Bearing kit, PN: 473452 - Bạc đạn nguyên bộ/комплект подшипников -473452.0 4 PCS Phụ tùng cho động cơ diezel Wartsila 9L20, S/N: PAAE037584 - PAAE037587 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
79 Paper insert . P/N 473415 - Giấy lọc/фильтровальная бумага - P/N 473415 4 PCS Phụ tùng cho động cơ 6L20, 9L20; Eng. № PAAE090973 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
80 Gasket set . P/N 476005 - Gasket set/комплект прокладок - P/N 476005 4 PCS Phụ tùng cho động cơ 6L20, 9L20 Eng. № PAAE090973 Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
81 Dẻ lau máy /Ветощь - 960 KG Kích cỡ miếng không nhỏ hơn 20cm x 30cm Có thể may ghép không quá 4 miếng, tối đa 2 lớp Vải sợi 100% conton, vải khô là phế liệu của ngành may, chưa qua sử dụng. Đóng gói 40kg/bao Tham khảo danh mục hàng hoá & yêu cầu kỹ thuật kèm theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->