Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt hệ thống truyền thanh chạy trên nền tảng Internet cho Trung tâm Văn hóa Truyền thông và Thể thao huyện và các xã trên địa bàn huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200822348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Văn hóa, Truyền thông và Thể thao huyện Yên Sơn |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt hệ thống truyền thanh chạy trên nền tảng Internet cho Trung tâm Văn hóa Truyền thông và Thể thao huyện và các xã trên địa bàn huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809440 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chưa phân bổ sự nghiệp Văn hóa Thông tin Thể dục Thể thao năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 10:12:00 đến ngày 2020-09-03 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,921,640,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phần mềm điều khiển hệ thống phát thanh cấp xã | 1 | Hệ thống | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Micro thu âm chuyên dụng | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Loa máy tính | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Thiết bị thu thanh qua mạng internet | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | USB 3G truy cập Internet | 8 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Micro phát thông báo có dây | 8 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Loa phóng thanh | 32 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Cáp dẫn tín hiệu loa phóng thanh 4 lõi | 240 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Cột thép treo loa và phụ kiện | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Sim truy cập internet (3 năm) | 8 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Vận chuyển, dựng cột và lắp đặt | 8 | Vị trí | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Phần mềm điều khiển hệ thống phát thanh cấp xã | 1 | Hệ thống | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Micro thu âm chuyên dụng | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Loa máy tính | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Thiết bị thu thanh qua mạng internet | 25 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | USB 3G truy cập Internet | 25 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Micro phát thông báo có dây | 25 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Loa phóng thanh | 100 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Cáp dẫn tín hiệu loa phóng thanh 4 lõi | 750 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Cột thép treo loa và phụ kiện | 25 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Sim truy cập internet (3 năm) | 25 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Vận chuyển, dựng cột và lắp đặt | 25 | Vị trí | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Phần mềm điều khiển hệ thống phát thanh cấp xã | 1 | Hệ thống | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Micro thu âm chuyên dụng | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Loa máy tính | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Thiết bị thu thanh qua mạng internet | 14 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | USB 3G truy cập Internet | 14 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Micro phát thông báo có dây | 14 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Loa phóng thanh | 56 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Cáp dẫn tín hiệu loa phóng thanh 4 lõi | 420 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Cột thép treo loa và phụ kiện | 14 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Sim truy cập internet (3 năm) | 14 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Vận chuyển, dựng cột và lắp đặt | 14 | Vị trí | Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Phần mềm điều khiển hệ thống phát thanh cấp xã | 1 | Hệ thống | Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Micro thu âm chuyên dụng | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Loa máy tính | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Thiết bị thu thanh qua mạng internet | 25 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 38 | USB 3G truy cập Internet | 25 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Micro phát thông báo có dây | 25 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Loa phóng thanh | 100 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Cáp dẫn tín hiệu loa phóng thanh 4 lõi | 750 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Cột thép treo loa và phụ kiện | 25 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Sim truy cập internet (3 năm) | 25 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Vận chuyển, dựng cột và lắp đặt | 25 | Vị trí | Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Phần mềm điều khiển hệ thống phát thanh cấp xã | 1 | Hệ thống | Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Micro thu âm chuyên dụng | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Loa máy tính | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Thiết bị thu thanh qua mạng internet | 11 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 49 | USB 3G truy cập Internet | 11 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Micro phát thông báo có dây | 11 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Loa phóng thanh | 44 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Cáp dẫn tín hiệu loa phóng thanh 4 lõi | 330 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Cột thép treo loa và phụ kiện | 11 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Sim truy cập internet (3 năm) | 11 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Vận chuyển, dựng cột và lắp đặt | 11 | Vị trí | Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Phần mềm điều khiển hệ thống phát thanh cấp xã | 1 | Hệ thống | Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Micro thu âm chuyên dụng | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Loa máy tính | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Thiết bị thu thanh qua mạng internet | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 60 | USB 3G truy cập Internet | 8 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Micro phát thông báo có dây | 8 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Loa phóng thanh | 32 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Cáp dẫn tín hiệu loa phóng thanh 4 lõi | 240 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Cột thép treo loa và phụ kiện | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Sim truy cập internet (3 năm) | 8 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Vận chuyển, dựng cột và lắp đặt | 8 | Vị trí | Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Phần mềm điều khiển hệ thống phát thanh cấp xã | 1 | Hệ thống | Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Micro thu âm chuyên dụng | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Loa máy tính | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Thiết bị thu thanh qua mạng internet | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 71 | USB 3G truy cập Internet | 5 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Micro phát thông báo có dây | 5 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Loa phóng thanh | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Cáp dẫn tín hiệu loa phóng thanh 4 lõi | 150 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Cột thép treo loa và phụ kiện | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Sim truy cập internet (3 năm) | 5 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Vận chuyển, dựng cột và lắp đặt | 5 | Vị trí | Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Phần mềm điều khiển hệ thống phát thanh cấp huyện | 1 | Hệ thống | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi