Gói thầu: 69 2020 HKVT-PT Mua sắm linh kiện điện, điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200744351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 69 2020 HKVT-PT Mua sắm linh kiện điện, điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200635774 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 10:08:00 đến ngày 2020-08-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 474,976,884 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera | 13 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 2 | Vỏ hộp camera | 10 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 3 | CONN RCPT MALE 10POS GOLD CRIMP | 11 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 4 | CONN PLUG FMALE 10POS GOLD CRIMP | 11 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 5 | CAP 220MF-20% +80% 3.3V SMD | 13 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 6 | CAP CER 0.047UF 50V X7R 0603 | 23 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 7 | CAP CER 0.1UF 25V X5R 0402 | 220 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 8 | CAP CER 10UF 16V X5R 0603 | 278 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 9 | CAP CER 12PF 50V C0G/NP0 0402 | 111 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 10 | CAP CER 4.7UF 16V X5R 0603 | 111 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 11 | CAP CER 22UF 16V X5R 0603 | 111 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 12 | CAP CER 680PF 25V X7R 0603 | 35 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 13 | CAP CER 390PF 50V X7R 0402 | 35 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 14 | CAP CER 2.2UF 35V X5R 0603 | 35 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 15 | CAP CER 0.47UF 50V X7R 0603 | 23 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 16 | CAP CER 1UF 25V X7R 0603 | 111 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 17 | CAP CER 12PF 50V C0G/NP0 0402 | 35 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 18 | CAP CER 10000PF 16V X5R 0402 | 167 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 19 | DIODE SCHOTTKY 45V 50A D2PAK | 23 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 20 | DIODE SCHOTTKY 30V 200MA SOD523 | 56 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 21 | LED GREEN CLEAR 2SMD R/A | 56 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 22 | DIODE ARRAY SCHOTTKY 30V SOT23-3 | 35 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 23 | DIODE ARRAY SCHOTTKY 30V SOT323 | 35 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 24 | TVSDIODE 5.5V 8V SOT3 | 67 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 25 | TVSDIODE 3.6V 8V SOT3 | 47 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 26 | TVSDIODE 5.5V 14V 10SON | 47 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 27 | TVSDIODE 20VWM 30VC SOD323 | 13 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 28 | FERRITE BEAD 30 OHM 0603 1LN | 103 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 29 | FERRITE BEAD 220 OHM 0603 1LN | 103 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 30 | FERRITE BEAD 30 OHM 0402 1LN | 53 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 31 | FERRITE BEAD 120 OHM 0603 1LN | 53 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 32 | XFRMR LAN 1CT:1CT 200UH | 32 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 33 | CONN HEADER 4POS 1.25MM R/A SMD | 73 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 34 | CONN HOUSING 4POS 1.25MM NATURAL | 73 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 35 | CONN EDGE DUAL FMALE 67POS 0.020 | 12 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 36 | MICRO SD PUSH/PUSH SMALL 8C | 12 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 37 | FIXED IND 2.2UH 4.7A 35 MOHM SMD | 35 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 38 | CMC 400MA 2LN 90 OHM SMD | 56 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 39 | CMC 300MA 2LN 90 OHM SMD | 47 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 40 | MOSFET N-CH 30V 270MA SOT-323 | 73 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 41 | TRANS PNP 60V 0.6A SOT323 | 22 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 42 | MOSFET N-CH 30V 500MA SOT-23 | 73 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 43 | RES 0.01 OHM 1% 1/2W 0805 | 23 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 44 | RES SMD 10K OHM 1% 1/10W 0402 | 167 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 45 | RES SMD 100K OHM 1% 1/10W 0402 | 56 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 46 | RES SMD 47K OHM 1% 1/10W 0402 | 56 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 47 | RES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0402 | 56 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 48 | RES SMD 0 OHM JUMPER 1/16W 0402 | 167 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 49 | RES SMD 470K OHM 1% 1/10W 0402 | 111 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 50 | RES SMD 953K OHM 1% 1/10W 0603 | 56 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 51 | RES SMD 499 OHM 1% 1/16W 0402 | 78 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 52 | RES SMD 180K OHM 1% 1/10W 0603 | 56 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 53 | RES SMD 20K OHM 1% 1/10W 0402 | 35 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 54 | RES SMD 47 OHM 1% 1/16W 0402 | 35 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 55 | RES SMD 75 OHM 1% 1/10W 0402 | 23 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 56 | RES SMD 10 OHM 1% 1/10W 0402 | 78 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 57 | RES ARRAY 2RES 10K OHM 0606 | 23 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 58 | RES ARRAY 2RES 10K OHM 0404 | 23 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 59 | IC REG BUCK ADJ 3A SYNC 16QFN | 22 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 60 | IC REG LINEAR 3.3V 1A SOT223-3 | 13 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 61 | IC PWRSW USB 2CH 8MSOP | 13 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 62 | IC PWR SWITCH P-CHAN 1:1 6WDFN | 13 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 63 | CONN HD ARRAY PLUG 400P SMD GOLD | 14 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 64 | CONN SOCKET 26-28AWG CRIMP TIN | 514 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 65 | JACK XT60 PAIR | 14 | Cặp | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 66 | Thiết bị inverter đầu vào 24V, đầu ra 220V | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 67 | Kit phát triển giải thuật xử lý ảnh | 2 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 68 | Kit FPGA ZCU104 | 1 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 69 | UltraZed-EV SOM | 1 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG | ||
| 70 | UltraZed-EV Carrier Card | 1 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương II của YCBG |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi