Gói thầu: Gói 7 - Xà sắt, tủ điện, xà composite và phụ kiện sắt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200819212-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực An Giang |
| Tên gói thầu | Gói 7 - Xà sắt, tủ điện, xà composite và phụ kiện sắt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200790059 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 10:01:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,826,935,385 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xà cân đỡ thẳng 2,0 mét (XIT) Gồm: - Xà L75x75x8 dài 2,0m: 1 cây - Chống dẹp 60x6 dài 720mm: 2 cây | 32 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Xà cân đỡ góc 2,0 mét (XIG) Gồm: - Xà L75x75x8 dài 2,0m: 2 cây - Chống dẹp 60x6 dài 720mm: 4 cây | 25 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Xà dừng 2,0 mét (XIN): Gồm: - Xà L75x75x8 dài 2,0m: 2 cây - Chống dẹp 60x6 dài 720mm: 4 cây | 111 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Xà đa năng 2,4m đơn Gồm: - Xà L75x75x8 dài 2,4m: 1 cây - Chống dẹp 60x6 dài 920mm: 2 cây | 200 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Xà đa năng 2,4m đôi Gồm: - Xà L75x75x8 dài 2,4m: 2 cây - Chống dẹp 60x6 dài 920mm: 4 cây | 52 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Xà đa năng đôi 3,0 m Gồm: - Xà L100x100x8 dài 3,0m: 2 cây - Chống dẹp 60x6 dài 920mm: 4 cây | 2 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Xà đa năng 2,4m đơn (Composite) Gồm: - Xà composite 75x75 dài 2,4m: 01 cây - 02 thanh chống 40x10 - 920: 02 cây | 114 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Xà L75x75x8 ghép trụ dài 2,1 mét | 1 | Thanh | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Sắt góc L75x75x6 dài 250 (mạ kẽm) | 11 | thanh | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Xà lệch 0,8 mét (đơn) Gồm: - Xà 75x75x8 dài 800mm: 1 cây - Chống 60x6 dài 700mm: 1 cây | 66 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Xà lệch 2,0 mét (XIG2) Gồm: - Xà L75x75x8 dài 2000mm: 2 cây - Chống L60x60x6 dài 2100mm: 2 cây | 141 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Xà lệch đỡ thẳng 2,0 mét (XIT2) Gồm: - Đà L75x75x8 dài 2000mm: 1 cây - Chống L60x60x6 dài 2100mm: 1 cây | 88 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ xà trạm ngồi, gồm: 1. Đà U100x46x4,5 dài 1100mm (mạ kẽm) (2 thanh) 2. Đà U100x46x4,5 dài 500mm (mạ kẽm) (2 thanh) 3. Đà U100x46x4,5 dài 700mm (mạ kẽm) (1 thanh) 4. Đà U100x46x4,5 dài 700mm (mạ kẽm) (2 thanh) 5. Đà U100x46x4,5 dài 900mm (mạ kẽm) (2 thanh) 6. Đà U160x64x5 dài 700mm (mạ kẽm) (1 thanh) 7. Đà U160x64x5 dài 1440mm (mạ kẽm) (1 thanh) 8. Đà U160x64x5 dài 1700mm (mạ kẽm) (2 thanh) 9. Đà U160x64x5 dài 2100mm (mạ kẽm) (2 thanh) | 53 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ xà trạm ngồi, gồm: 1. Đà U100x46x4,5 dài 1300mm (mạ kẽm) (2 thanh) 2. Đà U100x46x4,5 dài 500mm (mạ kẽm) (2 thanh) 3. Đà U100x46x4,5 dài 920mm (mạ kẽm) (1 thanh) 4. Đà U100x46x4,5 dài 920mm (mạ kẽm) (2 thanh) 5. Đà U100x46x4,5 dài 920mm (mạ kẽm) (2 thanh) 6. Đà U160x64x5 dài 920mm (mạ kẽm) (1 thanh) 7. Đà U160x64x5 dài 1440mm (mạ kẽm) (1 thanh) 8. Đà U160x64x5 dài 1700mm (mạ kẽm) (2 thanh) 9. Đà U160x64x5 dài 2100mm (mạ kẽm) (2 thanh) | 1 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ xà đỡ MBA trạm giàn gồm: 1. Xà U180x70x7 dài 3 mét: 02 thanh 2. Xà U100x46x4,5 dài 0,8 mét: 02 thanh 3. Xà L75x75x6 dài 0,25 mét: 04 thanh | 1 | bộ | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Giá móc đôi (dùng cho cáp ABC) | 73 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Giá móc đơn treo cáp ABC | 22 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Giá treo 3 MBA 1pha 50kVA (MN) | 24 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Khóa néo dây AC 150-185 loại 5U-6mm | 6 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Khóa néo dây AC 185-240 loại 5U-6mm | 32 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Khóa néo dây AC 50-70 loại 3U-4mm | 297 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Khung đỡ 1 sứ | 2.599 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Khung đỡ 2 sứ | 1.126 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Móc treo chữ U ĐK 16 (70kN) | 2.702 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Móc treo chữ U ĐK 16 (120kN) | 458 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Tủ (CB + ĐNK) 575x600x900 | 16 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Tủ điện kế 3 pha 2 ngăn 900x660x600 | 59 | cái | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Thanh giằng dẹt 80x8x1000 | 16 | thanh | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Thanh giằng dẹt 80x8x1050 | 32 | thanh | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Thanh giằng PL50x5x455 | 176 | thanh | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Thanh giằng PL50x5x0,6 | 244 | thanh | Xem mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi