Gói thầu: Gói thầu số 3: Danh mục vật tư y tế tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200820659-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế Huyện Nam Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Danh mục vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200820618 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, nguồn bảo hiểm y tế, nguồn ngân sách Nhà nước và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 09:53:00 đến ngày 2020-08-18 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 497,017,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn: Chlohexidine Gluconate 4%,( Microshield ) | 1 | Can | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Acid acetic 3% | 3 | Chai | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Acid Clohydric đậm đặc 40% | 1 | Chai | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Băng cố định xương sườn | 6 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Băng cuộn vải 5 x 10 cm | 1.000 | cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Băng dính chỉ thị nhiệt | 2 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Băng dính lụa | 300 | cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Băng thun 3 móc | 300 | cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bộ định nhóm máu ABO | 1 | Bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bộ súc rửa dạ dày bằng tay | 6 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bộ thụt tháo người lớn | 6 | Bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bộ thụt tháo trẻ em | 6 | Bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bộ trang phục cá nhân cho hoạt động giám sát dịch - 7 khoản (Áo, quần, giày, mũ, khẩu trang, kính, găng tay) | 20 | Bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bơm tiêm 10cc | 10.000 | cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bơm tiêm 1cc | 2.000 | cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bơm tiêm 20cc | 20 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bơm tiêm 50cc | 10 | cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bơm tiêm 5cc | 13.000 | cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bơm tiêm3cc | 6.000 | cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bông hút nước | 50 | kg | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bông không hút nước y tế ( bông mỡ) | 4 | kg | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bóp bóng người lớn (Ampu lớn), trẻ em | 1 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bột liền 10 cm | 100 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bột liền 20 cm | 100 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bột talc | 5 | kg | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Canuyn mayo (các cỡ ) | 1 | bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Canxi Hydroxyt | 1 | Lọ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Catheter 18G | 300 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Catheter 20G | 1.200 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Catheter 22G | 1.200 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Catheter 24G | 200 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Cevitron(eugenat trôn sẵn) | 2 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Chỉ catgut 2/0 (có kim) | 400 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Chỉ Dafilon 3.0 | 50 | Vỹ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Chỉ Dafilon 4.0 | 50 | Vỹ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 2/0 | 12 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Chỉ không tiêu Polypropylene số 3-0 | 80 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Chỉ nylon số 2-0 (Có kim) | 48 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Chỉ Polyglactin plus 2/0 kim tròn | 12 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Chỉ Polyglactin plus 3/0 kim tròn | 12 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Chỉ Silk 2-0 (Kim tam giác) | 200 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Chỉ Silk 3.0 (kim tam giác) (3/8 C 18mm) 75cm | 200 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Chỉ tan Chromic catgut (3/0) | 400 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Chỉ thép (khâu xương bánh chè) | 4 | Tép | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Chỉ thép sợi | 1 | Tép | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Chỉ Thép Xương Đòn 0,5mm | 1 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Chỉ viryl - 1/0 + kim | 50 | Liếp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Chỉ Vicryl plus 3/0 dài 90cm | 50 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Cloramin B | 140 | Kg | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Cọ quét keo(trám răng) | 1 | hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Cốc đựng đàm | 300 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Composite đặc màu( A2, A3 A4) 4,5g | 3 | Cây | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Cồn 70 độ có can | 140 | Lít | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Cone gutta chính, phụ các cỡ | 5 | hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Dao mổ điện | 5 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Đầu col vàng | 5.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Đầu col xanh | 5.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Dây chuyền dịch (có kim) các cỡ | 2.000 | Bộ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Dây đo nồng độ oxy máu SPO2 | 2 | Sợi | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Dây garo lấy máu | 50 | Sợi | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Dây hút nhớt số 8,10,16 | 100 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Dây nối điện cưc ECG | 2 | sợi | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 100 | Sợi | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Dây rắc 5 kênh | 30 | Sợi | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Dây thở Oxy 2 nhánh người lớn | 300 | Sợi | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Dây thở Oxy 2 nhánh TE | 200 | Sợi | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 67 | DD lugol 5% | 3 | chai | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Đè lưỡi gỗ | 30 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Đinh Kisner 1.0 | 10 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Đinh Kisner 1.5 | 10 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Đinh Kisner 2.0 | 10 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Dụng cụ cắt trĩ bằng pp longo | 10 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Dung dịch đỏ Fuchsin 0,3% | 2 | Chai | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Dung dịch rửa tay nhanh (Microshield Handgel) 500ml | 60 | chai | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Dung dịch Xanh methylen 0,3% | 2 | Chai | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Etching ( nha khoa) | 4 | Lọ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Eugenol | 1 | Chai | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Gạc mét | 5.000 | Mét | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Gạc phẩu thuật ổ bụng vô trùng | 400 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Găng không vô trùng các cỡ (XS, S, M, L) | 30.000 | Đôi | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Găng vô trùng số 6,5; 7; 7,5 | 10.000 | Đôi | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Gel điện tim | 15 | Chai | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Gel siêu âm Can / 5 lít | 30 | Can | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Giấy cắn(GC) | 1 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Giấy điện tim 3 cần | 30 | Tập | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Giấy gói thuốc Đông y | 100 | kg | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Giấy in máy nước tiểu 10 TS | 160 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Giấy in sản khoa | 2 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Giấy in siêu âm (110mm x 20m) | 35 | Cuộn | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Glassionomercement GIC | 2 | lọ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Hộp an toàn | 50 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Máy đo huyết áp + ống nghe người lớn | 20 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Keo bonding | 1 | Lọ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Kẹp rốn | 700 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Khẩu trang giấy | 20.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Kim châm cứu tiệt trùng dùng 1 lần số 3 | 50.000 | cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Kim châm cứu tiệt trùng dùng 1 lần số 4 | 40.000 | cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Kim châm cứu tiệt trùng dùng 1 lần số 5, 6,7,8,9,10 | 10.000 | cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Kim chích máu | 600 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Kim gây tê tuỷ sống 25G-27G | 50 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Kim lấy thuốc 16G-18G-20G | 5.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Kim nha khoa 27G | 3 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Lam kính | 5 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Lamen kính hiển vi 22x22x0,13mm | 100 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Lưỡi dao mổ 11 | 100 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Lưỡi dao mổ nhọn 21 | 300 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Mask thở oxy | 8 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Mask thở oxy | 8 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Mặt nạ oxy trẻ em có túi | 20 | cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Máy huyết áp trẻ em | 3 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Miếng dán máy điện xung | 50 | Miếng | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Mũ giấy phẩu thuật tiệt trùng | 600 | cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Mũi khoan đầu tròn nhỏ | 10 | cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Mũi khoan hình trụ | 10 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Nẹp bàn tay 6 lỗ | 1 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Nẹp khóa xương đòn, trái, phải, các cỡ | 2 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Nẹp Vít 6 lỗ và 7 lỗ Xương quay | 5 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Nhiệt kế thủy ngân | 50 | cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Nước Oxy già | 200 | lọ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Nút dán điện tim | 100 | Miếng | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Ống chọc dò dẫn lưu dịch có nòng sắt các số | 5 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Ống EDTA 5ml | 7.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Ống nghiệm có chất heparin 5ml | 5.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Ống nghiệm Natri citrate (màu lam) | 3.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Ống nghiệm nhựa có nắp | 5.000 | Cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Oxy y tế 1,5m3 | 40 | Bình | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Oxy y tế 6m3 | 70 | Bình | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Povidin Iod 10% 125ml | 500 | Chai | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Que thử thai | 200 | Test | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Reamers | 5 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Sond dạ dày | 6 | cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Sond dạ dày số 18, 20F | 10 | Sợi | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Sond Foley các cỡ | 100 | Sợi | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Sond Nelaton các cở | 100 | Sợi | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Sond nội khí quản 2,5.3.3,5.6.7 F | 30 | Sợi | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Test HbsAg | 700 | Test | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Test HIV | 200 | Test | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết KN Dengue | 200 | Test | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Trâm gai | 5 | Hộp | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Túi chườm nóng | 2 | cái | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Túi nước tiểu | 50 | Túi | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Vaselin 100ml | 2 | Lọ | Theo Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Test nước tiểu 10 thông số | 2.500 | Test | Theo Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi