Gói thầu: Gói thầu số 02: mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200829227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Vĩnh Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20190921712 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn tồn quỹ ngân sách tỉnh (vốn ứng) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 09:44:00 đến ngày 2020-08-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 973,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng chống lóa | 18 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Máy tính bàn | 24 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn ghế học sinh (01 bàn + 02 ghế) | 120 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn ghế thực hành Sinh học + Vật lý (01 bàn + 04 ghế) | 20 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bàn ghế phòng tin học (01 bàn + 02 ghế) | 20 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bàn ghế bộ phận làm việc (01 bàn + 01 ghế) | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Smart Tivi 65" | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Ổn áp 20KVA | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Tủ phòng thí nghiệm [Thiết Bị Phòng Bộ Môn Thực hành Thí Nghiệm Vật Lý Lớp 6, 7, 8, 9] | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Xe đẩy phòng thí nghiệm [Thiết Bị Phòng Bộ Môn Thực hành Thí Nghiệm Vật Lý Lớp 6, 7, 8, 9] | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bồn rửa đôi [Thiết Bị Phòng Bộ Môn Thực hành Thí Nghiệm Vật Lý Lớp 6, 7, 8, 9] | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Biến thế nguồn phòng bộ môn + VTLĐ [Thiết Bị Phòng Bộ Môn Thực hành Thí Nghiệm Vật Lý Lớp 6, 7, 8, 9] | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | DM Lý 9 (GV) [Thiết Bị Phòng Bộ Môn Thực hành Thí Nghiệm Vật Lý Lớp 6, 7, 8, 9] | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 6 [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ thí nghiệm TH Quang lớp 7 [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ thí nghiệm TH Âm lớp 7 [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ thí nghiệm TH Điện lớp 7 [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | CuSO4 (50g/ gói) [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Gói | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 8 [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện) [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang A) [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang B) [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện từ) [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần đóng lẽ) [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Tủ phòng thí nghiệm [Thiết Bị Phòng Bộ Môn Thực hành Thí Nghiệm Hóa học Lớp 8, 9] | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Xe đẩy phòng thí nghiệm [Thiết Bị Phòng Bộ Môn Thực hành Thí Nghiệm Hóa học Lớp 8, 9] | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Bình hút ẩm [Thiết Bị Phòng Bộ Môn Thực hành Thí Nghiệm Hóa học Lớp 8, 9] | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Bộ dụng cụ Hóa lớp 8 (GV). Không cân điện tử. [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Bộ dụng cụ TH Hoá lớp 8 (HS) [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ dụng cụ Hoá lớp 9 (GV + HS). Không cân điện tử. [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Tủ phòng thí nghiệm [Thiết Bị Phòng Bộ Môn Thực hành Thí Nghiệm Sinh học lớp 6, 7, 8, 9] | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh lớp 6 [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 7 [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 8 [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 9 [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Tủ sách thư viện [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Kệ sách [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Laptop [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Máy chiếu thông minh + Màn chiếu 3 chân 100" [Thiết bị thực hành thí nghiệm (Theo tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT)] | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | CHI PHÍ DỰ PHÒNG (A*2,5%) | 0,025 | Đồng | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi