Gói thầu: Gói thầu số 09: Cung cấp vật tư cơ khí tổng hợp SC-TBKT đợt 8-2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831246-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Cung cấp vật tư cơ khí tổng hợp SC-TBKT đợt 8-2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200816716 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSSD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 15:27:00 đến ngày 2020-08-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 425,862,560 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép | C45 Φ26 | 19,5 | kg | 4,68m x 1 cây không han rỉ, biến dạng | |
| 2 | Thép | C45 Ф30 | 1 | kg | 0,18m x 1 cây không han rỉ, biến dạng | |
| 3 | Thép tấm | CT3 δ = 1 | 48 | kg | 1 tấm kích thước: 2000x3000x1, không xước rỗ bề mặt | |
| 4 | Thép tấm | CT3 δ=1.5 | 54,96 | kg | 1 tấm kích thước: 2000x2330x1,5 không xước rỗ bề mặt | |
| 5 | Thép tấm | CT3 δ=2 | 33,4 | kg | 1 tấm kích thước: 1500x1400x2, không xước rỗ bề mặt | |
| 6 | Thép tấm | CT3 δ=3 | 4 | kg | 1 tấm kích thước: 500x350x3, không xước rỗ bề mặt | |
| 7 | Thép tấm | CT3 δ=5 | 25 | kg | 1 tấm kích thước: 800x800x5, không xước rỗ bề mặt | |
| 8 | Thép dẹt | 20x3 | 4 | kg | 6m x 1 thanh và 2,56m x 1 thanh không han rỉ, biến dạng | |
| 9 | Thép hình | L 20x20x3 | 1 | kg | 2,63m x 1 cây không han rỉ, biến dạng | |
| 10 | Thép hình | L 30 x 30 x 3 | 31,92 | kg | 6m x 3 cây và 5,5m x 1 cây không han rỉ, biến dạng | |
| 11 | Thép hình | L 50 x 50 x 5 | 128,18 | kg | 6m x 5 cây và 4m x 1 cây không han rỉ, biến dạng | |
| 12 | Thép nhám gai | δ=3 | 16 | kg | 1 tấm kích thước: 800x750x3 không han rỉ, biến dạng | |
| 13 | Thép ống | Ф 21 x1,4 | 1 | m | 1m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 14 | Thép ống | Ф 60x3 | 1 | m | 1m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 15 | Thép ống | Ф54x3 | 1 | m | 1m x 1 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 16 | Nhôm ống | 6061 Φ60x3 | 18 | kg | 3m x 4 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 17 | Nhôm ống | 6061 Φ70x3 | 15 | kg | 3m x 3 cây, không han rỉ, biến dạng | |
| 18 | Nhôm tấm | HK 6061 δ=3 | 6 | kg | 1 tấm kích thước: 800x730x3 không xước rỗ bề mặt | |
| 19 | Nhôm dẻo | 10x1000x5 | 12 | tấm | 1 tấm kích thước: 10x1000x5 không xước rỗ bề mặt | |
| 20 | Nẹp nhôm | T25 | 15 | m | 2,5m x 5 thanh không cong vênh, biến dạng | |
| 21 | Bu lông đai ốc đồng đỏ | M8x30 | 200 | cái | Chất liệu: đồng đỏ Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 22 | Bu lông đai ốc đồng | M4x10 | 150 | bộ | Chất liệu: đồng Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 23 | Bu lông đai ốc đồng | M4x18 | 12 | bộ | Chất liệu: đồng Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 24 | Bu lông đai ốc đồng | M4x50 | 24 | bộ | Chất liệu: đồng Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 25 | Bu lông đai ốc đồng | M4x60 | 24 | bộ | Chất liệu: đồng Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 26 | Bu lông đai ốc đồng | M6 x 30 | 128 | bộ | Chất liệu: đồng Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 27 | Bu lông đai ốc Inox | 304 M4x10 | 25 | bộ | Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 28 | Bu lông đai ốc I nox | 304 M3x10 | 100 | bộ | Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 29 | Bu lông đai ốc inox | 304 M3x20 | 100 | bộ | Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 30 | Bu lông đai ốc I nox | 304 M4x20 | 246 | bộ | Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 31 | Bu lông đai ốc | M6x20 | 112 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 32 | Bu lông đai ốc | M6x30 | 220 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 33 | Bu lông đai ốc | M6x40 | 50 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 34 | Bu lông đai ốc | M8x 10 | 80 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 35 | Bu lông đai ốc | M8x30 | 132 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 36 | Bu lông đai ốc | M8x40 | 48 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 37 | Bu lông đai ốc | M8x50 | 50 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 38 | Bu lông đai ốc | M8x80 | 32 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 39 | Bu lông đai ốc | M8x100 | 20 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 40 | Bu lông đai ốc | M10x30 | 56 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 41 | Bu lông đai ốc | M10x50 | 20 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 42 | Bu lông đai ốc | M10x70 | 10 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 43 | Bu lông ren 2 tầng | 15 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon | |
| 44 | Bu lông vòng mạ bạc | M8 x 60 | 40 | bộ | Chất liệu: hợp kim mạ bạc | Bao gói túi nilon |
| 45 | Đầu cốt đồng | Ф 4;5;6 | 550 | cái | Chất liệu: đồng thau Độ dày: ≥ 1mm | Bao gói túi nilon |
| 46 | Đầu cốt đồng vàng | Ф 10 | 60 | cái | Chất liệu: đồng vàng Độ dày: ≥ 1mm | Bao gói túi nilon |
| 47 | Đầu cốt đồng mạ bạc | Ф 2; 3 | 150 | cái | Chất liệu: đồng mạ bạc Độ dày: ≥ 1mm | Bao gói túi nilon |
| 48 | Đầu cốt đồng đỏ | Ф10 x 1 | 20 | cái | Chất liệu: đồng đỏ Độ dày: ≥ 1mm | Bao gói túi nilon |
| 49 | Đầu nối dây đồng đỏ mạ bạc | lỗ Φ7 | 128 | cái | Chất liệu: đồng đỏ mạ bạc | Bao gói túi nilon |
| 50 | Băng dính cách điện | 9 | cuộn | Độ dày: 0,18 mm Điện áp tối đa: 600V | Bao gói túi nilon | |
| 51 | Băng dính giấy | 2cm | 105 | cuộn | Kích thước: khổ 20 mm Độ dày: 0,3 mm | Bao gói túi nilon |
| 52 | Băng dính trắng | 50cm | 6 | cuộn | Kích thước: khổ 50 mm Độ dày: 0,068 mm | Bao gói túi nilon |
| 53 | Băng ni lon | 22 | kg | Chất liệu: nilon tự hủy NTP-3. Kích thước: khổ 20 mm. Có khả năng co giãn, kết dính | Bao gói túi nilon | |
| 54 | Đồng đỏ mạ bạc | δ=2 | 4 | kg | 01 tấm kích thước: 500x440x2 không xước rỗ bề mặt | |
| 55 | Vecni cách điện | AEV ULTIMEG 2000-378 | 29 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 56 | Dầu | MK - 8 | 18 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 57 | Đinh các loại | 2,3,4,5 cm | 13 | kg | Chất liệu: thép | Bao gói túi giấy |
| 58 | Đinh tán nhôm | Φ4x20 | 0,5 | kg | Chất liệu: nhôm, đóng túi 0,5kg | Bao gói túi nilon |
| 59 | Nỷ mài nhẵn | Φ100 | 15 | cái | Đường kính trong: 16 mm Độ dày: 9 mm | Bao gói túi nilon |
| 60 | Nỷ mài thô | Φ100 | 8 | cái | Đường kính trong: 16 mm Độ dày: 9 mm | Bao gói túi nilon |
| 61 | Ống đồng | F6 | 15 | m | Độ dày: 0,65 mm Không cong vênh, gãy bẹp | Bao gói quấn ni lon |
| 62 | Ống đồng | F8 | 10 | m | Độ dày: 0,65 mm Không cong vênh, gãy bẹp | Bao gói quấn ni lon |
| 63 | Ống đồng | F12x1 | 24 | m | Độ dày: 1 mm Không cong vênh, gãy bẹp | Bao gói quấn ni lon |
| 64 | Ống đồng | Φ10 x 1 | 18 | m | Độ dày: 1 mm Không cong vênh, gãy bẹp | Bao gói quấn ni lon |
| 65 | Ống INOX | Φ38 x 1,5 | 18 | m | Chất liệu Inox 304. Không cong vênh, gãy bẹp | |
| 66 | Cáp lụa | Ф3 | 30 | m | Bề mặt mạ kẽm nhúng 1 cuộn 30m | |
| 67 | Cáp lụa | Ф4 | 285 | m | Bề mặt mạ kẽm nhúng 2 cuộn 100m và 1 cuộn 85m | |
| 68 | Cáp thép ngâm dầu | Φ4 | 480 | m | 4 cuộn 100m và 1 cuộn 80m | |
| 69 | Cáp thép ngâm dầu | Φ6 | 480 | m | 4 cuộn 100m và 1 cuộn 80m | |
| 70 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng đỏ | Φ 16 | 180 | cái | Chiều dài: 2,4 m loại ren hai đầu | |
| 71 | Dây dù tết | Ф8 | 30 | m | Chất liệu: 100% hạt nhựa PP nguyên sinh. Liền sợi 30m | Bao gói túi nilon |
| 72 | Dây mạ kẽm | Φ 0,8 | 1,6 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm, liền sợi | |
| 73 | Dây thép | Ф1 | 0,5 | kg | Chất liệu: thép, liền sợi | |
| 74 | Dây thít nhựa 15cm | 15cm | 4 | túi | Đóng túi 50 cái/túi | Bao gói túi nilon |
| 75 | Dây thít nhựa 10 cm | 10 cm | 2 | túi | Đóng túi 50 cái/túi | Bao gói túi nilon |
| 76 | Lót cáp | Ф 6 | 60 | cái | Chất liệu: thép | Bao gói túi nilon |
| 77 | Lót cáp | Φ 8 | 280 | cái | Chất liệu: thép | Bao gói túi nilon |
| 78 | Lưới Inox | 10x10 | 1 | m2 | Chất liệu: Inox 304 | |
| 79 | Que hàn Việt Đức | Ф 3,2 | 6,5 | kg | Quen hàn Cacbon thấp. Tiêu chuẩn: TCVN 3223-2000E431R. Chiều dài: 350 mm | Bao gói túi nilon |
| 80 | Rive rút nhôm | M5x8 | 1,8 | kg | Chất liệu: nhôm, đóng túi 1kg | Bao gói túi nilon |
| 81 | Ròng rọc | Φ75 | 8 | bộ | Chất liệu: thép không rỉ | Bao gói túi nilon |
| 82 | Sát xi khối vỏ tôn CT3, mặt nhôm 6061-T6 | 300x180x90 | 20 | cái | Sơn tĩnh điện, chữ thuyết minh in lưới | |
| 83 | Tắc kê sắt mạ kẽm | Φ 8x60 | 80 | bộ | Chất liệu: sắt mạ kẽm | Bao gói túi nilon |
| 84 | Tăng đơ đúc | M12 | 27 | cái | Chất liệu: thép | Bao gói túi nilon |
| 85 | Tăng đơ gỗ | 200x40x25 | 6 | cái | Chất liệu: gỗ Kích thước: 200x40x25 mm | Bao gói túi nilon |
| 86 | Tăng đơ | M16 | 9 | cái | Chất liệu: thép | Bao gói túi nilon |
| 87 | Bàn ren | M16 | 5 | cái | Chất liệu: hợp kim thép cứng | Bao gói túi nilon |
| 88 | Giá treo | 30x20x5 | 40 | cái | Chất liệu: thép mạ kẽm | Bao gói túi nilon |
| 89 | Vành đệm dây đồng | M8 | 400 | cái | Chất liệu: đồng vàng | Bao gói túi nilon |
| 90 | Khóa cáp | M5 | 108 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đảm bảo đường kính tiêu chuẩn, đường ren không bị sứt mòn | Bao gói túi nilon |
| 91 | Khóa cáp | M6 x 30 | 288 | cái | Chất liệu: thép mạ kẽm Đảm bảo đường kính tiêu chuẩn, đường ren không bị sứt mòn | Bao gói túi nilon |
| 92 | Khóa chêm | 60x20 | 5 | bộ | Chất liệu: thép | Bao gói túi nilon |
| 93 | Móc số 9 | Φ 8 | 332 | cái | Chất liệu: thép mạ kẽm | Bao gói túi nilon |
| 94 | Mũi khoan INOX | Φ8,5 | 4 | cái | Chất liệu: thép hợp kim 5% cobalt Góc đầu mũi khoan 135° | Bao gói túi nilon |
| 95 | Mũi khoan | Φ 6,5 | 12 | cái | Chất liệu: thép gió HSS | Bao gói túi nilon |
| 96 | Vít các loại | M4-8 | 2 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm | Bao gói túi nilon |
| 97 | Vít cấy | M6x30 | 2 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm | Bao gói túi nilon |
| 98 | Vít chỏm cầu | M4x30 | 1 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm, rãnh chữ thập | Bao gói túi nilon |
| 99 | Vỏ hộp nhựa | 70x35x45 | 9 | cái | Chất liệu: nhựa chịu nhiệt | Bao gói túi nilon |
| 100 | Vỏ hộp | Φ 16x30 | 100 | cái | Chất liệu: nhựa PVC Dạng: ống tròn Hai đầu được gắn gioăng cao su | Bao gói túi nilon |
| 101 | Vòng bi | 302.0 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 102 | Vòng bi | 603; 803 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 103 | Vòng bi | 6305/C3 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 104 | Vòng bi | 6313 2Z | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 105 | Vòng bi | 203.0 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 106 | Vòng bi cầu | SKF 6000 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 107 | Vòng bi cầu SKF | 6202-2Z | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 108 | Vòng bi đũa côn | SKF 203 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 109 | Vòng bi SKF | 6014-2Z | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 110 | Vòng bi SKF | 6206-2Z | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 111 | Vòng xuyến | Φ45 | 16 | cái | Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 112 | Vú mỡ | M6 | 10 | cái | Chất liệu: đồng, không tắc, bẹp | Bao gói túi nilon |
| 113 | Que bù Inox tig | Kiswel T-308L | 1 | kg | Chiều dài: 1000 mm | Bao gói túi nilon |
| 114 | Rơ le trung gian | bC-14Б1 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 115 | Tăng điện | Б -118 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 116 | Tăng điện | Б-114 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 117 | Tiếp điểm báo dầu | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon | |
| 118 | Tiết chế | PP350 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 119 | Tiết chế | РР 132 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 120 | Tổng phanh hơi | 92x92x100 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 121 | Tổng phanh, côn kết hợp | Ф32, 22 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 122 | Van 1 chiều | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon | |
| 123 | Xéc măng hơi, dầu | Cos0-92.00 | 1 | bộ/máy | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 124 | Bạc biên | Cos0 -F74.00 | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 125 | Bạc trục khuỷu | Cos0 -F82.00 | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 126 | Giá + gương chiếu hậu | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon chống sốc | |
| 127 | Bát phanh | 198x4 | 8 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 128 | Bầu trợ lực phanh | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon | |
| 129 | Đầu bọp + dây ắc qui | 2,5m S=35 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 130 | Đầu bọp + dây ắc qui | 2m S=35 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 131 | Dầu cầu + hộp số | TAp - 15 | 13 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 132 | Đầu chụp nến | 16 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon | |
| 133 | Đầu nối hơi mâm xoay trục lái | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon | |
| 134 | Dầu phá rỉ | RP-7 175g | 8 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 135 | Dầu phá rỉ | RP7 350g | 5 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 136 | Dầu phanh | VH-32 | 3 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp nhựa |
| 137 | Dây cao áp xe | Gat-66, Zin 130 | 19 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 138 | Dây công tơ mét | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 139 | Dây đai | A43 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 140 | Dây đai | B54 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 141 | Dây đai | C64 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 142 | Con quay chia điện | P 100 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 143 | Con quay chia điện | P 137 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 144 | Con quay chia điện | Р 352 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 145 | Cụm tời kính | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 146 | Cúp pen trợ lực phanh | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 147 | Chổi than | 10x10x30 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 148 | Chổi than | 4x6 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 149 | Chổi than | 5x10 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 150 | Chống dính | Wax 8 | 1 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 151 | Chốt chẻ các loại | 50 | cái | Chất liệu: thép | Bao gói túi nilon | |
| 152 | Cơ cấu hãm trục càng lái | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 153 | Cơ cấu nhả phanh hơi | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 154 | Cô li ê | F30; Ф40;Ф45 | 40 | cái | Chất liệu: thép | Bao gói túi nilon |
| 155 | Cô li ê | F50;F55 | 6 | cái | Chất liệu: thép | Bao gói túi nilon |
| 156 | Còi điện | C311B-01,12V | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 157 | Chạc ba chia hơi | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon | |
| 158 | Chắn bùn | 4 | cái | Chất liệu: cao su tự nhiên | ||
| 159 | Chân cao su | Ф 20 | 4 | cái | Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa) | Bao gói túi nilon |
| 160 | Chắn nắng bọc giả da | 160x500 | 2 | bộ | Màu sắc: ghi xám | Bao gói túi nilon |
| 161 | Chế hoà khí | K129 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 162 | Chế hoà khí | K135 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 163 | Chế hoà khí | K88 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 164 | Rơ le khởi động | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon | |
| 165 | Rơ le xi nhan | PC57 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 166 | Bộ siết cáp đồng đúc | 320 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 167 | Bình cứu hoả | MFZ2 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 168 | Bộ đèn hậu | 7028.0 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon chống sốc |
| 169 | Bơm con bánh sau | Ф35 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 170 | Bơm con bánh trước | Ф35 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 171 | Bơm xăng | b10 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 172 | Bơm xăng | b9 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 173 | Bút dầu | ZEBR | 13 | cái | Kích thước ngòi bút: 2,5 mm Màu mực: màu đen | Bao gói túi nilon |
| 174 | Ca nhựa | 2 lít | 4 | cái | Chất liệu: nhựa, có cán cầm | Bao gói túi nilon |
| 175 | Cảm biến áp suất dầu | 2-6Kg/cm2 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 176 | Cảm biến báo áp suất dầu | M358 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 177 | Cảm biến báo đèn phanh | 12V-24V | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 178 | Cảm biến báo nhiệt độ nước | TM100 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 179 | Cao su chắn bụi bơm con | Ф35 | 8 | cái | Chất liệu: cao su tự nhiên | Bao gói túi nilon |
| 180 | Đệm amiang | δ = 1.5 | 1 | m2 | Khổ 1m Nhiệt độ làm việc max: 450 độ C | |
| 181 | Đệm amiang | δ = 2 | 1 | m2 | Khổ 1m Nhiệt độ làm việc max: 450 độ C | |
| 182 | Đệm cách điện | 40 | cái | Chất liệu: Nhựa đúc | Bao gói túi nilon | |
| 183 | Đệm nắp máy | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon | |
| 184 | Đệm xu páp,đáy dầu, đệm bánh răng cam, cổ xả | 13 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon | |
| 185 | Điện trở phụ | Ce - 107 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 186 | Điện trở phụ | Ce - 236 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 187 | Đồng hồ nạp | A1 105 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon chống sốc |
| 188 | Đèn pha cốt | 187120.0 | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon chống sốc |
| 189 | Đèn trần | 12V | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon chống sốc |
| 190 | Đèn xi nhan | 514.0 | 8 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon chống sốc |
| 191 | Đèn dừng | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon chống sốc | |
| 192 | Đèn hậu | 597.0 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon chống sốc |
| 193 | Đèn hậu | 7028.0 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon chống sốc |
| 194 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước | КП 270 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon chống sốc |
| 195 | Chổi gạt nước | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 196 | Đường ống chịu áp lực dài 1m | Ф25 | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 197 | Đường ống cao su | F21 | 4 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 198 | Đường ống cao su | F35 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 199 | Đường ống cao su | Ф 45 | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 200 | Đường ống cao su | Ф 50 | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 201 | Ống cao su chịu áp lực dài 0,4m | Ф20 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 202 | Ống cao su chịu áp lực dài 0,4m | Ф25 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 203 | Gioăng cao su gài kép | 25 | m | Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa) | Bao gói túi nilon | |
| 204 | Gioăng cao su loại ống | 20 | m | Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa) | Bao gói túi nilon | |
| 205 | Gioăng cao su | ф 16x30 | 200 | cái | Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa) | Bao gói túi nilon |
| 206 | Gioăng cửa chữ U | 46 | m | Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa) | Bao gói túi nilon | |
| 207 | Gioăng định hình U | 2 | cái | Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa) | Bao gói túi nilon | |
| 208 | Gít xu páp | 16 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon | |
| 209 | Guốc phanh + khóa hãm | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon | |
| 210 | Hộp đánh lửa | TK 102 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 211 | Hộp đánh lửa | TK 200 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 212 | Khóa đèn | p - 44A | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 213 | Khoá điện 3 vị trí | П 305 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 214 | Khóa điều khiển gạt mưa | КП 30 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 215 | Khóa kết nối xe kéo | Φ12x1 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 216 | Khóa mát | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon | |
| 217 | Khóa pha cos | gA-3 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 218 | Khóa xả bình hơi | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon | |
| 219 | Khởi động từ | 380V/100A | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 220 | Lõi lọc dầu | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon | |
| 221 | Moay ơ, tang trống | ЗИЛ157 | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 222 | Nắp chia điện + lò so+viên than | P 100 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 223 | Nắp chia điện + lò so+viên than | P 137 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 224 | Nến điện | CH 307B | 8 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 225 | Nến điện | Д -11 | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 226 | Nhíp chính xe ô tô | 3ul 130 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 227 | Phớt bơm nước Phíp, cao su | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon | |
| 228 | Phớt cao su | 40x22x6 | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 229 | Phớt đuôi trục cơ | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon | |
| 230 | Phớt đầu trục cơ | 120-2402052 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 231 | Phớt đầu trục cơ | 45x650x10 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 232 | Mỡ chịu nhiệt | SKF 400g LGHP 2/0.4 | 2 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 233 | Mô tơ | ДP1,5PB BБ3 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp ca ton |
| 234 | Mỡ | YCCA | 3 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp nhựa |
| 235 | Cao su tấm bố vải | δ = 3 | 34 | kg | Độ dày: 3mm, giữa có lớp vải bố Mặt có lớp ni lông bảo vệ chống sước | |
| 236 | Cao su trải sàn | δ = 2 | 2 | m2 | Chất liệu: cao su tự nhiên, độ dày: 2mm | |
| 237 | Cao su xốp | δ=5 | 1 | kg | Độ dày: 5mm, không thấm nước | |
| 238 | Chổi đánh bóng | 125 mm | 21 | cái | Tốc độ quay tối đa: 13.000 vòng/phút Đường kính trong: 22 mm | Bao gói túi nilon |
| 239 | Chổi đánh gỉ | 100 mm | 55 | cái | Tốc độ quay tối đa: 3.750 vòng/phút Đường kính trong: 16 mm | Bao gói túi nilon |
| 240 | Chổi lông Việt Mỹ | 2,5 cm | 17 | cái | Cán gỗ, KT: 25 mm | Bao gói túi nilon |
| 241 | Chổi lông Việt Mỹ | 5 cm | 59 | cái | Cán gỗ, KT: 50 mm | Bao gói túi nilon |
| 242 | Ru lô lăn sơn | 15cm | 20 | cái | Chất liệu: làm từ sợi Acrylic, cán bằng nhựa | Bao gói túi nilon |
| 243 | Ru lô lăn sơn | 10cm | 6 | cái | Chất liệu: làm từ sợi Acrylic, cán bằng nhựa | Bao gói túi nilon |
| 244 | Đá mài | Φ100 | 14 | cái | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 | Bao gói túi nilon |
| 245 | Đá cắt | Φ100 | 8 | cái | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 | Bao gói túi nilon |
| 246 | Đá cắt | Φ 355x3,2x25,4 | 5 | cái | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 | Bao gói túi nilon |
| 247 | Đá cắt | Φ150 x2,5x22,2 | 11 | cái | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 | Bao gói túi nilon |
| 248 | Đá mài | Ф180x6x22 | 15 | cái | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ. Sản xuất năm 2020 | Bao gói túi nilon |
| 249 | Ráp vải | P120 | 8 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 250 | Găng tay cao su | siez L | 4 | đôi | Chất liệu: cao su tự nhiên | Bao gói túi nilon |
| 251 | Găng tay len | 16 | cái | Chất liệu: Được dệt bằng sợi len 65 % coton | Bao gói túi nilon | |
| 252 | Găng tay nilon | siez L | 2 | hộp | Chất liệu: nilon | Bao gói túi nilon |
| 253 | Giấy nến | 4 | kg | Bề mặt trắng lớp silicon chống dính, có khả năng chịu được nhiệt độ 250°C | Bao gói túi nilon | |
| 254 | Giấy ráp các loại | N°40, N°60, N°80, N°100, N°150 | 5 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 255 | Giấy ráp | Р1000 | 138 | tờ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 256 | Khuôn nhựa PVC | 220x200 | 100 | cái | Chất liệu: nhựa PVC | Bao gói túi nilon |
| 257 | Nhựa teflon | Ф 35 | 5 | kg | Chất liệu: Nhựa Teflon Khả năng chịu nhiệt: 260 độ C | |
| 258 | Nhựa teflon | Ф 60 | 1,2 | kg | Chất liệu: Nhựa Teflon Khả năng chịu nhiệt: 260 độ C | |
| 259 | Nhựa trải sàn | δ = 2 | 8,5 | m2 | Chất liệu: nhựa PVC | |
| 260 | Sơn chống rỉ Tổng hợp | 1024.0 | 19 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 261 | Sơn đen | 910.0 | 7 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 262 | Sơn đen | F888 | 18 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 263 | Sơn đỏ | 905.0 | 1 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 264 | Sơn ghi | 9025.0 | 7 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 265 | Sơn ghi | 927.0 | 7 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 266 | Sơn nâu | 914.0 | 1 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 267 | Sơn nhiệt đới phủ mạch in | CRC70 (300g) | 5 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 268 | Sơn nhũ chịu nhiệt Hải Âu | SK3 | 2 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 269 | Sơn lót | GRAY-40 | 2 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 270 | Sơn trắng | 4 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 271 | Sơn vân búa | VB-01 | 12 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 272 | Sơn xanh | 970.0 | 2 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 273 | Sơn xanh phủ ngoài | 7341.0 | 3 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 274 | Sơn mô nô | Cu - 06 | 59 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 275 | Ma tít 2 thành phần | ATM | 21 | kg | Gồm 2 thành phần: Polyester resin và chất làm cứng hadender | Bao gói hộp kim loại |
| 276 | Keo | 502.0 | 2 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 277 | Keo cao áp 2 thành phần | A-B | 7 | cặp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 278 | Keo dán | Blockade | 4 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất |
| 279 | Keo dán | X 66 | 15 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất |
| 280 | Keo Epoxy | TM704 (45g) | 100 | tuýp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất |
| 281 | Keo Epoxy | A30+3 | 90 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất |
| 282 | Dầu bóng + đóng rắn + dung môi | 2K | 6 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín |
| 283 | Đóng rắn | H41 | 1,5 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín |
| 284 | Dung dịch tẩy sơn | ATM 875ml | 1 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 285 | Dung môi | Hà Nội | 41 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín |
| 286 | Dung môi thinner | PU-T/C | 4 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín |
| 287 | Hoá rắn | N42 | 9 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín |
| 288 | Cồn công nghiệp 90o | 4 | lít | Nồng độ cồn 90 % | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín | |
| 289 | Bìa amiăng | δ = 0,8 | 1 | m2 | Khổ 1m Nhiệt độ làm việc max: 450 độ C | |
| 290 | Bìa amiăng | δ = 1 | 6 | m2 | Khổ 1m Nhiệt độ làm việc max: 450 độ C | |
| 291 | Xà phòng | Ô mô | 6,5 | kg | Đóng gói 200g | Bao gói túi nilon |
| 292 | A xê tôn | 6 | lít | Dung dịch Axeton | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín | |
| 293 | Pu tin | 6 | lít | Dung dịch Pu tin | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín | |
| 294 | Sylycon | A500 | 12 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 295 | Khẩu trang 3 lớp | 16 | cái | Chất liệu: bằng vải | Bao gói túi nilon | |
| 296 | Vải bảo quản | 19 | kg | Sạch, không dính tạp chất | Bao gói túi nilon | |
| 297 | Vải nhám khổ 20 | P100 | 42 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 298 | Vải nhám khổ 20 | P32 | 42 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 299 | Vải nhám khổ 20 | P40 | 35 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 300 | Vải phin khổ 1m | 28 | m | Màu trắng, khổ 1m | Bao gói túi nilon | |
| 301 | Vải thủy tinh | MC 800 | 35 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 302 | Vải thủy tinh | MC100 | 16 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 303 | Vải thủy tinh | MC500 | 15 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 304 | Túi bạt | 800x500x350 | 12 | cái | Màu xanh mono, may gấp mép | |
| 305 | Túi ni lon | 250x400 | 8 | cái | Túi ni lon kích thước: 250x400 mm | |
| 306 | Túi ni lon xốp | 400x250x150 | 20 | cái | Túi ni lon xốp kích thước: 400x250x150mm | |
| 307 | Bạt tráng nhựa đồng bộ vải nhám 4m2 | 1 | bộ | Chất liệu: dệt bằng sợi cotton và sợi polyster. May gấp mép, có đồng bộ vải nhám | ||
| 308 | Bạt tráng nhựa, đồng bộ khuy, dây đai, vải nhám 15m2 | 1 | bộ | Chất liệu: dệt bằng sợi cotton và sợi polyster. May gấp mép, có đồng bộ khuy và dây đai | ||
| 309 | Bạt vải chống nước màu xanh | 450x260 | 3 | tấm | Chất liệu: dệt bằng sợi cotton và sợi polyster, màu xanh. May gấp mép, có đai và khóa cài | |
| 310 | Gỗ dán | 1200x2400x4 | 6 | tấm | Tấm phẳng, không rạn nứt | |
| 311 | Gỗ khung | (1300x50x40)x4 | 0,0104 | m3 | Chất liệu: Gỗ thông. Không cong vênh, nứt rạn | |
| 312 | Gỗ khung | (1400x50x40)x6 | 0,0168 | m3 | Chất liệu: Gỗ thông. Không cong vênh, nứt rạn | |
| 313 | Gỗ khung | (3500x50x40)x6 | 0,042 | m3 | Chất liệu: Gỗ thông. Không cong vênh, nứt rạn | |
| 314 | Gỗ lót | δ=40 | 0,035 | m3 | Chất liệu: Gỗ thông. Không cong vênh, nứt rạn | |
| 315 | Gỗ nẹp thành | 4000x60x50 | 0,012 | m3 | Chất liệu: Gỗ thông. Không cong vênh, nứt rạn | |
| 316 | Gỗ sàn | (3500x250x40)x4 | 0,14 | m3 | Chất liệu: Gỗ thông. Không cong vênh, nứt rạn | |
| 317 | Gỗ sàn | (4000x160x40)x5 | 0,128 | m3 | Chất liệu: Gỗ thông. Không cong vênh, nứt rạn | |
| 318 | Gỗ thành | (4000x140x40)x2 | 0,0448 | m3 | Tấm phẳng, mài nhẵn các cạnh, không cong vênh, nứt rạn | |
| 319 | Gỗ thông | 1500x40x30 | 8 | thanh | Mài nhẵn các cạnh, không cong vênh, nứt rạn | |
| 320 | Gỗ thông | 40x40x2200 | 4 | thanh | Mài nhẵn các cạnh, không cong vênh, nứt rạn | |
| 321 | Gỗ thông | 500x450x45 | 1 | thanh | Mài nhẵn các cạnh, không cong vênh, nứt rạn | |
| 322 | Hòm gỗ in logo | 2400x150x150 | 20 | cái | Chất liệu: gỗ thông, mài nhẵn các mặt | |
| 323 | Hòm gỗ in logo | 700x700x150 | 20 | cái | Chất liệu: gỗ thông, mài nhẵn các mặt | |
| 324 | Hộp bảo vệ nhôm hợp kim, sơn tĩnh điện, túi nilon xốp | 6061T6; KT:200x100x40 | 15 | cái | Chất liệu: nhôm HK 6061, sơn tĩnh điện đồng bộ túi ni lon xốp | |
| 325 | Hộp đựng sản phẩm, in tên sản phẩm và logo | 250x200x50 | 100 | cái | Chất liệu: ca tông, in sản phẩm và logo | |
| 326 | Thùng cat tông in logo | 400x250x150 | 20 | cái | Thùng cat tông in logo kích thước: 400x250x150mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi