Gói thầu: Gói thầu số 08: Cung cấp vật tư điện - Điện tử SC-TBKT đợt 8-2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200830847-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Cung cấp vật tư điện - Điện tử SC-TBKT đợt 8-2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200816716 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSSD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 15:20:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,757,147,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Adapter (nguồn AC-DC) | DC 12V/5A | 20 | bộ | Điện áp vào: ~ 220V/50Hz Điện áp ra: DC 12V/5A | Bao gói hộp ca ton |
| 2 | Aptomát | 380V/95A | 1 | cái | Điện áp cuộn hút: 380V/50Hz Dòng tiếp điểm: 95A | Bao gói hộp ca ton |
| 3 | Biến áp | 10-0205 | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 4 | Biến áp | 10-0207 | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 5 | Biến áp | 200/2500 | 9 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 6 | Biến áp 3 pha | 380V/3,8Vx9-30A | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 7 | Biến áp dao động | ХЖ 4 731 141 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 8 | Biến áp | Fiter noies | 9 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 9 | Biến áp lọc nguồn đầu vào | FLNR001.T | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 10 | Biến áp nguồn | 220V/18V/5A | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 11 | Biến áp | TA 103 220 400 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 12 | Biến áp | TПП 288 220/50 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 13 | Biến áp xung | EE55-4-4 | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 14 | Biến áp xung | F6234-ND | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 15 | Biến áp xung | ГX4 720 022 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 16 | Biến áp xung | ГX4 720 023 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 17 | Biến áp xung | ГX4 720 024 | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 18 | Biến áp | ИЖ4 731 139 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 19 | Bóng + đui chụp đèn báo sáng | CM28-2,8 | 20 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 20 | Bóng + đui chụp đèn báo sáng | TH0,2-2 | 20 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 21 | Bóng + đui chụp đèn báo sáng | TH-03 | 8 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 22 | Đèn LED | 12V | 100 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 23 | Đèn LED | Φ 3 | 100 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 24 | Cáp điện cao su | 3x16+1x10 | 50 | m | Theo tiêu chuẩn: 60502-1 KSC IEC 81. Lõi bằng nhiều sợi đồng mềm, đồng 99,9%. Nhiệt độ chịu đựng tối đa: 90 độ C | |
| 25 | Cáp điện cao su | 3x4+1x2,5 | 50 | m | Theo tiêu chuẩn: 60502-1 KSC IEC 81. Lõi bằng nhiều sợi đồng mềm, đồng 99,9%. Nhiệt độ chịu đựng tối đa: 90 độ C | |
| 26 | Cáp đồng nhiều sợi | M 70 | 1.000 | m | Tiết diện: 70 mm gồm nhiều sợi đồng xoắn đồng tâm | |
| 27 | Cáp tín hiệu | 20P | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 28 | Cáp tín hiệu | 32P | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 29 | Cầu chì 0,5A đồng bộ đế | 0,5A | 20 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 30 | Cầu chì 2A đồng bộ đế | 2A | 40 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 31 | Cầu chì ΠК30-1 đồng bộ đế | ΠК30-1 | 30 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 32 | Cầu chì ΠЦ-30-5 đồng bộ đế | ΠЦ-30-5 | 20 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 33 | Cầu chì ПК-45-5 đồng bộ đế | ПК-45-5 | 12 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 34 | Cầu đấu dây | 20A | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 35 | Cầu đi ốt | 5A | 40 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 36 | Cầu đo cao áp | 9,3KV | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 37 | Cầu đo cao áp | 9,4KV | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 38 | Cầu nắn | FR155 | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 39 | Công tắc 6 tiếp điếp | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc | |
| 40 | Công tắc ấn | 0Ю0 360 011TУ | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 41 | Công tắc nguồn | 250V/5A | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 42 | Công tắc tơ | 380V/25A | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 43 | Công tắc tơ | ТКД 103Д0ДБ | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 44 | Công tắc tơ | ТК Д203 Д0Д | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 45 | Công tắc | YSP-12-11 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 46 | Cuộn cảm | 100µH | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 47 | Cuộn cảm | 15 chân/10mH | 90 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 48 | Cuộn chặn | 3,8Vx2 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 49 | Cuộn chặn | ДM-0,6-12 | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 50 | Đảo mạch | 6A/220V/380V | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 51 | Dây điện bọc vải (Dây lụa) | 4x0,5 | 200 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 52 | Dây điện nhiều sợi chống cháy | S = 1 | 30 | m | Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C | |
| 53 | Dây điện nhiều sợi chống cháy | S = 1,5 | 50 | m | Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C | |
| 54 | Dây điện nhiều sợi chống cháy | S = 2 | 70 | m | Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C | |
| 55 | Dây điện nhiều sợi chống cháy | S = 3 | 60 | m | Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C | |
| 56 | Dây điện nhiều sợi chống cháy | S = 2,5 | 100 | m | Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C | |
| 57 | Dây điện nhiều sợi chống cháy | S=3,5 | 60 | m | Chất liệu: lõi làm bằng hợp kim Niken (đồng niken); Vỏ bọc làm bằng sợi thủy tinh chịu nhiệt (Glas yarn braid) có thể chịu được nhiệt độ tối đa 300°C | |
| 58 | Dây điện | S = 1,5 | 230 | m | Chất liệu: ruột dẫn bằng các sợi đồng mềm, vỏ bọc lớp nhựa PVC cách điện | |
| 59 | Dây điện | S = 6 | 20 | m | Chất liệu: ruột dẫn bằng các sợi đồng mềm, vỏ bọc lớp nhựa PVC cách điện | |
| 60 | Dây đồng bện | (0,2x46x7) Φ 4 ± 0,2 | 106 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 61 | Dây đồng bện | (0,382x13x7) Φ 4 ± 0,2 | 280 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 62 | Dây đồng e may | Ф 0,35 | 3 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,024 mm | Bao gói nilon chống sốc |
| 63 | Dây đồng e may | Ф 0,95 | 1 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,034 mm | Bao gói nilon chống sốc |
| 64 | Dây đồng e may | Ф1 | 1,2 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,036 mm | Bao gói nilon chống sốc |
| 65 | Dây đồng e may | Ф 2 | 0,5 | kg | Chất liệu: đồng nguyên chất 100% Chiều dày cách điện nhỏ nhất: 0,040 mm | Bao gói nilon chống sốc |
| 66 | Dây line | 1,5m | 150 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 67 | Dây nguồn | 2x1,5 220V/5A | 20 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 68 | Ghen cách điện sợi thủy tinh | Ф4; Ф5 | 22 | m | Chất liệu: sợi thủy tinh; Bề mặt nhẵn có phủ lớp keo PVC; Khả năng chịu nhiệt: 130°C | Bao gói túi nilon |
| 69 | Ghen co nhiệt | F 2; 4 | 30 | m | Chất liệu: Nhựa Polyolefin | Bao gói túi nilon |
| 70 | Bảng đấu nối đồng đỏ | 380x30x5 | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 71 | Băng vải cách điện sợi thủy tinh | 20mm | 4 | cuộn | Chất liệu: dệt bằng sợi thủy tinh Độ rộng bản: 20mm Khả năng chịu nhiệt: 520 độ C | Bao gói túi nilon |
| 72 | Bìa cách điện | Profin δ=0,2 | 4 | m | Chất liệu: có chứa polyester Khả năng chịu nhiệt: 120° C | |
| 73 | Chương trình phần mềm nhúng | RM2020 | 20 | Chương trình | Tạo ra tín hiệu morse điều khiển máy phát theo các chế độ. Có đồng hồ báo thời gian ngày tháng làm việc,... | |
| 74 | Cổng kết nối bàn phím | USB | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 75 | Cổng kết nối bàn phím | PS2 | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 76 | Cổng kết nối | COM9 | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 77 | Cổng nạp chương trình | IDE-10 | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 78 | Bộ nắn lọc nguồn điều khiển | IRM-05-5 | 15 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 79 | Bộ tạo dao động tần số | 900KHz/NOA600 | 15 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 80 | Dây giữ chậm | ЛЗT 0,5.1200B | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 81 | Dây giữ chậm | ЛЗT 1.0.1200B | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 82 | Dây giữ chậm | ЛЗT 2.0.1200B | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 83 | Dây giữ chậm | ЛЗT 4.0.1200B | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 84 | Dây giữ chậm | ЛЗT 4.0.600B | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 85 | Thạch anh | 10MHz | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 86 | Thạch anh | 16MHz | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 87 | Thạch anh | 23MHz | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 88 | Lỗ Г, ГИ1,2 | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 89 | Loa chíp | Buzzer -2P | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 90 | Loa điện động | 8W/2W | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 91 | Hạt RJ 9 | RJ 9 | 400 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 92 | Mạch Audio | TDA 2030A | 20 | mạch | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 93 | Mạch bảo vệ | 5A/250V | 15 | mạch | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 94 | Mạch cách ly cao áp | 220V/50Hz | 15 | mạch | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 95 | Mạch công suất | 400V-5A | 75 | mạch | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 96 | Mạch điều khiển | 400V-5A | 15 | mạch | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 97 | Mạch in PCB 2 lớp | 15x10 | 100 | Bảng mạch | Kích thước: 15x10mm Độ dày: 1,6mm | Bao gói nilon chống sốc |
| 98 | Mạch in PCB 2 lớp | FR4-1,6 | 9 | Bảng mạch | Kích thước: 200x120mm Độ dày: 1,6mm | Bao gói nilon chống sốc |
| 99 | Mạch in PCB 2 lớp | 200X100 | 15 | Bảng mạch | Kích thước: 200x100mm Độ dày: 1,6mm | Bao gói nilon chống sốc |
| 100 | Mạch in PCB 2 lớp | 100x60 | 40 | Bảng mạch | Kích thước: 100x60mm Độ dày: 1,6mm | Bao gói nilon chống sốc |
| 101 | Mạch in PCB 2 lớp | 80x150 | 20 | Bảng mạch | Kích thước: 150x80mm Độ dày: 1,6mm | Bao gói nilon chống sốc |
| 102 | Mạch in PCB 2 lớp | 180x80 | 20 | Bảng mạch | Kích thước: 180x80mm Độ dày: 1,6mm | Bao gói nilon chống sốc |
| 103 | Màn hình và mạch giải mã LCD | 20x40 | 20 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 104 | Module thời gian | DS1307 | 20 | Mô-đun | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 105 | Nút ấn phím | 12x12x25 | 200 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 106 | Opto quang | 817.0 | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 107 | Tổ hợp tai nghe - micro đồng bộ khung quàng hai tai | (20 ÷ 35) W (9 ÷ 15) KW | 100 | bộ | - Cấu tạo gồm: + 01 tổ hợp tai nghe - micro (gồm 02 tai nghe và 01 micro). + 01 bộ phối hợp: Phối hợp trở kháng tai nghe và phối hợp trở kháng, chống đảo cực cấp nguồn cho micro | |
| 108 | Đồng hồ | (0-100) A | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 109 | Đồng hồ | (0-100) V | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 110 | Đồng hồ | (0-150)A | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 111 | Đồng hồ | (0-250) V | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 112 | Đồng hồ | (0-450)V | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 113 | Đồng hồ đo | M4200 27V | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 114 | Đồng hồ đo | M4200-3-B2-0,25 (0-50)A | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 115 | Đồng hồ | M4200-3 (0-150)V | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 116 | Trụ đấu đôi | DCF12 | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 117 | Trụ đấu đôi đồng | Φ 10 | 40 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 118 | Giắc kết nối | 2P | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 119 | Giắc kết nối | 3P | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 120 | Giắc kết nối | 4P | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 121 | Giắc kết nối | 5P | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 122 | Giắc kết nối | IDE-20 | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 123 | Giắc kết nối | IDE-32 | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 124 | IC | 101КТ1А | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 125 | IC | 124КТ1Б | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 126 | IC | 133ЕИ4 | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 127 | IC | 133ЕИ5 | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 128 | IC | 133ЛА8 | 52 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 129 | IC | 133Лa8A | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 130 | IC | 133ЛА2 | 18 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 131 | IC | 133ЛА3 | 99 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 132 | IC | 133ЛА4 | 40 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 133 | IC | 133ЛА6 | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 134 | IC | 133ЛА7 | 40 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 135 | IC | 133ТВ1 | 11 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 136 | IC | 133ТМ2 | 42 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 137 | IC | 134ИД5 | 11 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 138 | IC | 134ЛА3 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 139 | IC | 134ТВ14 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 140 | IC | 136ЛА3 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 141 | IC | 136ЛН1 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 142 | IC | 140УД1A | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 143 | IC | 140УД1Б | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 144 | IC | 140УД6А | 33 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 145 | IC | 142ЕН1А | 7 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 146 | IC | 153УД1Б | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 147 | IC | 153УД2 | 44 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 148 | IC | 153УД2Б | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 149 | IC | 190КТ2 | 25 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 150 | IC | 193ИЕ1 | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 151 | IC | 198НТ1Б | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 152 | IC | 1НТ 251 | 39 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 153 | IC | 235ДА1 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 154 | IC | 235ПС1 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 155 | IC | 235УР2 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 156 | IC | 235УР3 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 157 | IC | 2КД012 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 158 | IC | 2ТС622Б | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 159 | IC | 448ГГ2 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 160 | IC | 514ИД2 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 161 | IC | 78L05 | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 162 | IC 8 chân | LM393 SMD | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 163 | IC | AT24C512 | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 164 | IC | CD4049 UBM | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 165 | IC | CD4066MB | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 166 | IC | D4011G | 60 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 167 | IC điều khiển | Atmega 128 | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 168 | IC giao tiếp | Max 232 | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 169 | IC | LM2576-5.0 | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 170 | IC | LM324CF | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 171 | IC | LM358 DIP8 | 40 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 172 | IC | LM386M-1 | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 173 | IC | LM741CN | 120 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 174 | IC | LM7812 | 40 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 175 | IC | NE555 | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 176 | IC | SN7400N | 40 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 177 | IC | TL431A | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 178 | IC | TL941A | 45 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 179 | Rơ le | 12V | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 180 | Rơ le | MY2N-GS | 40 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 181 | Rơ le | PKMП PC4-523 617 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 182 | Rơ le | PKMП PC4-523 628 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 183 | Rơ le | PKMП PC4-523 631 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 184 | Rơ le | PПC-20 PC 520 745 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 185 | Rơ le | PЭC-10 | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 186 | Rơ le | PЭC-9 | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 187 | Rơ le | РПВ5/7 PC4 521 326 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 188 | Rơ le | РЭН-33 РФ510 022 | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 189 | Rơ le | РЭС-54A Xp4 500 011-01 | 36 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 190 | Rơ le | РЭС-6 РФ 452 132 | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 191 | Rơ le | ЭР3-Н-2П | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 192 | Rơ le | ЭР3-Н-4П | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 193 | Bán dẫn | 2T201Б | 11 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 194 | Bán dẫn | 2T201Г | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 195 | Bán dẫn | 2T203A | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 196 | Bán dẫn | 2T203Г | 27 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 197 | Bán dẫn | 2T203Б | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 198 | Bán dẫn | 2T 312Б | 14 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 199 | Bán dẫn | 2T313Б | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 200 | Bán dẫn | 2T608A | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 201 | Bán dẫn | 2T608Б | 28 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 202 | Bán dẫn | 2T808A | 14 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 203 | Bán dẫn | 2У101b | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 204 | Bán dẫn | 2У201E | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 205 | Bán dẫn | 2У203И | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 206 | Bán dẫn | C2383 | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 207 | Bán dẫn | П701A | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 208 | Bán dẫn | 2N3904 | 60 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 209 | Bán dẫn | 2SC4242 | 30 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 210 | Bán dẫn | 2T208М | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 211 | Bán dẫn | 2T316Б | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 212 | Bán dẫn | 2T316В | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 213 | Bán dẫn | 2T326Б | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 214 | Bán dẫn | 2T355А | 9 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 215 | Bán dẫn | 2T610Б | 11 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 216 | Bán dẫn | 2T630Б | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 217 | Bán dẫn | 2T630A | 11 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 218 | Bán dẫn | 2T825А | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 219 | Bán dẫn | 2T903Б | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 220 | Bán dẫn | 2T904А | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 221 | Bán dẫn | 2T908А | 45 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 222 | Bán dẫn | 2T920А | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 223 | Bán dẫn | 2T922Б | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 224 | Bán dẫn | 2T931А | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 225 | Bán dẫn | 2П103Б | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 226 | Bán dẫn | 2П350А | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 227 | Bán dẫn | A733-P331 | 30 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 228 | Bán dẫn | BC547/0,1A-45V | 40 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 229 | Bán dẫn | BC558 GR 1F | 60 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 230 | Bán dẫn | C3306SI-N | 60 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 231 | Bán dẫn | C3457 | 45 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 232 | Bán dẫn | C945 | 30 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 233 | Bán dẫn công suất | 2P44M | 18 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 234 | Bán dẫn | D1402 | 60 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 235 | Bán dẫn | D468 | 60 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 236 | Bán dẫn | H1061 (TO-220) | 62 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 237 | Bán dẫn | KT 919Б | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 238 | Bán dẫn | MП26Б | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 239 | Bán dẫn | TIP32A | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 240 | Bán dẫn | П307В | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 241 | Bàn phím máy tính | HP 14BS | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp ca ton |
| 242 | Biến trở + núm điều chỉnh | 50KW/0,5W | 40 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 243 | Biến trở | 100KW/0,25W | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 244 | Biến trở | 120KW/0,25W | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 245 | Biến trở | 50KW/0,25W | 60 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 246 | Biến trở | 10KW/0,5W | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 247 | Biến trở | 470W /0,5W | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 248 | Biến trở | 10KW/1W | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 249 | Biến trở | 15KW/1W | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 250 | Biến trở | 22KW/1W | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 251 | Biến trở | 4,7KW/1W | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 252 | Biến trở | 470W /1W | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 253 | Biến trở | 6,8KW/1W | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 254 | Biến trở 5 chân | B503 | 100 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 255 | Bộ dao động | 10MHz | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 256 | Đèn điện tử + Đế | 6H1П-E | 60 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 257 | Đèn điện tử + Đế | 6H2П-E | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 258 | Đèn điện tử + Đế | 6K4П-EB | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 259 | Đèn điện tử + Đế | 6Ж10П-EB | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 260 | Đèn điện tử + Đế | 6Ж1П-EB | 14 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 261 | Đèn điện tử + Đế | 6Ж2П | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 262 | Đèn điện tử + Đế | CГ-15-2 | 24 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 263 | Đèn điện tử | 6C17KB | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 264 | Đèn điện tử | 6C19П-B | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 265 | Đèn điện tử | 6C3П-ДР | 7 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 266 | Đèn điện tử | 6C4П-EB | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 267 | Đèn điện tử | 6H14П | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 268 | Đèn điện tử | 6H6П | 30 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 269 | Đèn điện tử | 6X2П-EB | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 270 | Đèn điện tử | 6Ж 9П-E | 30 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 271 | Đèn điện tử | ГИ - 21Б | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 272 | Đèn điện tử | ГУ17 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 273 | Đèn hình | 23ЛМ5В | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 274 | Đèn hồ quang điện | dHECg-500-1 | 9 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 275 | Đi ốt | 1N5408 | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 276 | Đi ốt | 2Д201Б | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 277 | Đi ốt | 2Д202Б | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 278 | Đi ốt | 2Д206A | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 279 | Đi ốt | 2Д213A | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 280 | Đi ốt | 6Д13Д | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 281 | Đi ốt xung | 4148 | 320 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 282 | Đi ốt xung | FR 460 | 9 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 283 | Đi ốt xung | RHRP-860/8A-600V | 36 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 284 | Đi ốt Zener | 12V/1W | 300 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 285 | Đi ốt | Д 1006 | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 286 | Đi ốt | Д 132-80 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 287 | Đi ốt | Д 202Б | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 288 | Đi ốt | Д 211 | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 289 | Đi ốt | Д 220Б | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 290 | Đi ốt | Д 223Б | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 291 | Đi ốt | Д 234Б | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 292 | Đi ốt | Д 237A | 42 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 293 | Đi ốt | Д 237Б | 22 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 294 | Đi ốt | Д 814Б | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 295 | Đi ốt | Д 816Д | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 296 | Đi ốt | Д 817Г | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 297 | Đi ốt | Д213A | 7 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 298 | Đi ốt | Д817A | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 299 | Đi ốt | Д818 Г | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 300 | Đi ốt | Д818 Д | 14 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 301 | Điện trở | 15Ω/0,5W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 302 | Điện trở | 39Ω/0,5W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 303 | Điện trở | 100Ω/0,5W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 304 | Điện trở | 150Ω/0,5W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 305 | Điện trở | 270Ω/0,5W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 306 | Điện trở | 680Ω/0,5W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 307 | Điện trở | 1KΩ/0,5W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 308 | Điện trở | 1,5KΩ/0,5W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 309 | Điện trở | 2,1KΩ/0,5W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 310 | Điện trở | 2,2KΩ/0,5W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 311 | Điện trở | 2,3KΩ/0,5W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 312 | Điện trở | 2,7KΩ/0,5W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 313 | Điện trở | 3KΩ/0,5W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 314 | Điện trở | 3,3KΩ/0,5W | 165 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 315 | Điện trở | 4,7KΩ/0,5W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 316 | Điện trở | 5,6KΩ/0,5W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 317 | Điện trở | 27KΩ/0,5W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 318 | Điện trở | 10KΩ/0,5W | 180 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 319 | Điện trở | 12KΩ/0,5W | 135 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 320 | Điện trở | 100KΩ/0,5W | 330 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 321 | Điện trở | 120KΩ/0,5W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 322 | Điện trở | 150KΩ/0,5W | 135 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 323 | Điện trở | 560KΩ/0,5W | 30 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 324 | Điện trở | 6,8KW/1W | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 325 | Điện trở | 22Ω/2W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 326 | Điện trở | 68KΩ/2W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 327 | Điện trở | 220KΩ/2W | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 328 | Điện trở | 820KW/2W | 45 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 329 | Điện trở công suất | 330 W/2W | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 330 | Điện trở công suất | 47 KW/2W | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 331 | Điện trở | 3,9KW/15W | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 332 | Điện trở | 39W/ 25W | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 333 | Điện trở | 470W/50W | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 334 | Điện trở vạch | 1K,5K,10K,27K, 100K/0,25W | 2.000 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 335 | Điện trở dán | 0,5KW-500KW/0,25W | 260 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 336 | Điện trở dán | 1W-500W/0,25W | 260 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 337 | Điốt | 4007 | 40 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 338 | Điốt | CTX128 | 450 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 339 | Điốt | F10P048 | 225 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 340 | Điốt | ZD2/9V | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 341 | Đầu cắm nối điện | ПC 300A3 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 342 | Dây cao áp | S=4 | 25 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 343 | Dây cao áp | S=3 | 9 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 344 | Cáp đồng tiếp địa M50 bọc cách điện | M50 | 400 | m | Lõi cứng gồm 7 sợi đồng quấn lấy nhau. Vỏ bọc lớp nhựa cách điện PVC | |
| 345 | Triac | BTA41-600B | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 346 | Triac | DT4421 | 200 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 347 | Tụ điện | 104 | 100 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 348 | Tụ điện | 0,01-10 mF/16V | 235 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 349 | Tụ điện | 0,033mF/1000V | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 350 | Tụ điện | 0,047mF/400V | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 351 | Tụ điện | 0,1mF/160V | 17 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 352 | Tụ điện | 0,1mF/250V | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 353 | Tụ điện | 0,5mF/160V | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 354 | Tụ điện | 1,5pF, 4,7pF,100pF | 300 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 355 | Tụ điện | 10pF/100V | 75 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 356 | Tụ điện | 220pF/275V | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 357 | Tụ điện | 2pF/1KV | 450 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 358 | Tụ điện | 22nF/160V | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 359 | Tụ điện | 22nF/400V | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 360 | Tụ điện | 68nF/50V | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 361 | Tụ điện | 68nF/63V | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 362 | Tụ điện | 68nF/160V | 36 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 363 | Tụ điện | 100nF/100V | 24 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 364 | Tụ điện | 1000nF/350V | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 365 | Tụ điện | 100nF/1000V | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 366 | Tụ điện | 5600nF/500V | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 367 | Tụ điện | 10000nF/350V | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 368 | Tụ điện | 10000nF/500V | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 369 | Tụ điện | 1mF/50V | 675 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 370 | Tụ điện | 1mF/160V | 68 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 371 | Tụ điện | 1µF/250V | 75 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 372 | Tụ điện | 1mF/300V | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 373 | Tụ điện | 1,8mF/250V | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 374 | Tụ điện | 2mF/160V | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 375 | Tụ điện | 2mF/300V | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 376 | Tụ điện | 2,2µF/50V | 75 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 377 | Tụ điện | 4mF/300V | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 378 | Tụ điện | 4,7mF/160V | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 379 | Tụ điện | 10µF/50V | 75 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 380 | Tụ điện | 10mF/63V | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 381 | Tụ điện | 10mF/70V | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 382 | Tụ điện | 10mF/400V | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 383 | Tụ điện | 22mF/16V | 375 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 384 | Tụ điện | 47µF/16V | 75 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 385 | Tụ điện | 47mF/15V | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 386 | Tụ điện | 47µF/50V | 115 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 387 | Tụ điện | 50 mF/70V | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 388 | Tụ điện | 68mF/15V | 10 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 389 | Tụ điện | 100µF/25V | 75 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 390 | Tụ điện | 100mF/50V | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 391 | Tụ điện | 100mF/63V | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 392 | Tụ điện | 150mF/63V | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 393 | Tụ điện | 220 mF/160V | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 394 | Tụ điện | 220 mF/250V | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 395 | Tụ điện | 470µF | 375 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 396 | Tụ điện | 470 mF/50V | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 397 | Tụ điện | 750mF/63V | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 398 | Tụ điện | 1000 mF/63V | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 399 | Tụ điện | 1000mF/100V | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 400 | Tụ điện | 1000mF/25V | 40 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 401 | Tụ điện | 1500mF/500V | 18 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 402 | Tụ điện | 2200mF/50V | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 403 | Tụ điện | 3300mF/50V | 40 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 404 | Tụ điện | 4700mF/50V | 20 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 405 | Tụ điện | 4700mF/1,6KV | 18 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 406 | Tụ điện | 24000mF/600V | 18 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 407 | Tụ dầu | 4µF/1KV | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 408 | Tụ điện | V0402MHS03 | 150 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 409 | Nhựa thông | 12,9 | kg | Màu vàng óng, dạng rắn, nhiệt độ nóng chảy 300 độ C | Bao gói túi nilon | |
| 410 | Lót cách điện | 15x20x5 | 10 | cái | Chất liệu: cao su Kích thước: 15x20x5mm | Bao gói túi nilon |
| 411 | Thiếc dây | 20,4 | kg | Dạng sợi. Hàm lượng thiếc: 60 %. Nhiệt độ nóng chảy: 227°C | Bao gói túi nilon | |
| 412 | Thiếc thanh | 6 | kg | Dạng thanh. Hàm lượng thiếc: 60 %. Nhiệt độ nóng chảy: 227°C | Bao gói túi nilon | |
| 413 | Sứ cách điện cao tần | 60 x 40 | 140 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi