Gói thầu: Mua sắm vật tư kỹ thuật phục vụ sửa chữa giá thử đồng bộ thuộc sửa chữa lớn năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200836371-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư kỹ thuật phục vụ sửa chữa giá thử đồng bộ thuộc sửa chữa lớn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200823179 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 15:04:00 đến ngày 2020-08-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 97,749,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mảng tạo kích | ПPB16 | 1 | Mảng | ПPB16 | |
| 2 | Bán dẫn | MП14 | 12 | Cái | MП14 | |
| 3 | Bán dẫn | П201 | 12 | Cái | П201 | |
| 4 | Bán dẫn | П210 | 6 | Cái | П210 | |
| 5 | Bán dẫn | П214 | 6 | Cái | П214 | |
| 6 | Biến thế | EC4 733.027 | 6 | Cái | EC4 733.027 | |
| 7 | Biến thế | EC4 733.028 | 6 | Cái | EC4 733.028 | |
| 8 | Biến thế | TA-89-220-400 | 18 | Cái | TA-89-220-400 | |
| 9 | Biến trở | CП3-9б-4,7K | 6 | Cái | CП3-9б-4,7K | |
| 10 | Biến trở | CП-II-470Ώ | 6 | Cái | CП-II-470Ώ | |
| 11 | Cuộn chặn | EC3-660-006 | 18 | Cái | EC3-660-006 | |
| 12 | Cuộn chặn | Д-26-0,16-0,8 | 6 | Cái | Д-26-0,16-0,8 | |
| 13 | Cuộn chặn | Д-27-0,3-0,66 | 6 | Cái | Д-27-0,3-0,66 | |
| 14 | Đèn | CГ15П-2 | 36 | Cái | CГ15П-2 | |
| 15 | Đi ốt | Д223 | 6 | Cái | Д223 | |
| 16 | Đi ốt | Д229Б | 96 | Cái | Д229Б | |
| 17 | Đi ốt | Д815B | 6 | Cái | Д815B | |
| 18 | Đi ốt | Д818B | 6 | Cái | Д818B | |
| 19 | Điện trở | MЛT-0,5W Các loại | 48 | Cái | MЛT-0,5W Các loại | |
| 20 | Điện trở | MЛT-1W Các loại | 54 | Cái | MЛT-1W Các loại | |
| 21 | Điện trở | MЛT-2W Các loại | 156 | Cái | MЛT-2W Các loại | |
| 22 | Điện trở | ПЭB-10W-390Ώ | 36 | Cái | ПЭB-10W-390Ώ | |
| 23 | Điện trở | ПЭB-20W-2K | 36 | Cái | ПЭB-20W-2K | |
| 24 | Điện trở | ПЭB-20W-75Ώ | 36 | Cái | ПЭB-20W-75Ώ | |
| 25 | Điện trở | ПЭB-25W-3,6K | 72 | Cái | ПЭB-25W-3,6K | |
| 26 | Điện trở | ПЭB-7,5W-10Ώ | 6 | Cái | ПЭB-7,5W-10Ώ | |
| 27 | Rơ le | PC4.501.201 | 6 | Cái | PC4.501.201 | |
| 28 | Tụ điện | K40-400-0,047±10% | 60 | Cái | K40-400-0,047±10 | |
| 29 | Tụ điện | K50-3A-50-100-100MkФ | 6 | Cái | K50-3A-50-100-100MkФ | |
| 30 | Tụ điện | MБГ-1-160-10-10MkФ | 24 | Cái | MБГ-1-160-10-10MkФ | |
| 31 | Tụ điện | MБГ-1-300-10-10MkФ | 6 | Cái | MБГ-1-300-10-10MkФ | |
| 32 | Tụ điện | MБГ-2-300-1-1MkФ | 12 | Cái | MБГ-2-300-1-1MkФ | |
| 33 | Sơn chống rỉ TL | 18 | kg | Sơn chống rỉ TL | ||
| 34 | Sơn trắng TL | 12 | kg | Sơn trắng TL | ||
| 35 | Sơn ghi TL | 12 | kg | Sơn ghi TL | ||
| 36 | Chổi quét sơn | 18 | Cái | Chổi quét sơn | ||
| 37 | Chổi lông | 30 | Cái | Chổi lông | ||
| 38 | Thiếc hàn | 6 | kg | Thiếc hàn | ||
| 39 | Nhựa thông | 1,2 | kg | Nhựa thông |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi