Gói thầu: Gói thầu 04: Mua sắm trang thiết bị âm thanh, ánh sáng, nhạc cụ và thiết bị cho điểm vui chơi giải trí dành cho trẻ em
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200836837-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04: Mua sắm trang thiết bị âm thanh, ánh sáng, nhạc cụ và thiết bị cho điểm vui chơi giải trí dành cho trẻ em |
| Số hiệu KHLCNT | 20200836742 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí được phân bổ năm 2020 theo Quyết định số 2604/QĐ-UBND ngày 10 tháng 12 năm 2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh Trà Vinh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 16:19:00 đến ngày 2020-08-20 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,886,740,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ampli công suất 3600W | Model: PA-7200 | 21 | Cái | Thiết bị tương đương Model: PA-7200; Hãng sản xuất: True Voice. Xuất xứ: Việt Nam. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2 Chương V | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 trở về sau |
| 2 | Loa full đơn 4 tấc, công suất 600W | Model: LF-600 | 54 | Cái | Thiết bị tương đương Model: LF-600; Hãng sản xuất:True Voice. Xuất xứ: Việt Nam. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2 Chương V | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 trở về sau |
| 3 | Mixer | Model: Xenyx X1222USB | 15 | Cái | Thiết bị tương đương Model: Xenyx X1222USB; Hãng sản xuất: Behbringer. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2 Chương V | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 trở về sau |
| 4 | Micro cổ ngỗng | Model: QM - 99 | 19 | Cái | Thiết bị tương đương Model: QM – 99; Hãng sản xuất: Sennheiser; Yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2 Chương V | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 trở về sau |
| 5 | Power Mixer | Model: MX -860 EQ | 3 | Cái | Thiết bị tương đương Model: MX -860 EQ; Hãng sản xuất: True Voice. Xuất xứ: Việt Nam Yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2 Chương V | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 trở về sau |
| 6 | Micro không dây bộ gồm 02 micro, sóng UHF | Model: UR29 Pro | 4 | Cái | Thiết bị tương đương Model: UR29 Pro; Hãng sản xuất: Shure. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2 Chương V | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 trở về sau |
| 7 | Micro không dây cầm tay, bộ gồm 02 micro | Model: UR24D | 20 | Cái | Thiết bị tương đương Model: UR24D; Hãng sản xuất: Shure. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2 Chương V | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 trở về sau |
| 8 | Equalizer | Model: 2231 | 16 | Cái | Thiết bị tương đương Model: 2231; Hãng sản xuất: DBX. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2 Chương V | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 trở về sau |
| 9 | Micro có dây | Model: E – 838IIS | 16 | Cái | Thiết bị tương đương Model: E – 838IIS; Hãng sản xuất: Sennheiser. Yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2 Chương V | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 trở về sau |
| 10 | Chân treo loa | 17 | Cặp | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2 Chương V | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 trở về sau | |
| 11 | Dây kết nối thanh | 19 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2 Chương V | Hàng mới 100% | |
| 12 | Dây loa | 150 | Mét | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2 Chương V | Hàng mới 100% | |
| 13 | Đàn ghi ta cổ điện | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2 Chương V | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2019 trở về sau | |
| 14 | Cầu trượt liên hoàn (loại 1) | 11 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2 Chương V | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 | |
| 15 | Cầu trượt liên hoàn (loại 2) | 15 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2 Chương V | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 | |
| 16 | Bập bênh 4 chỗ | 28 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2 Chương V | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 | |
| 17 | Thú nhún | 52 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết nêu tại Mục 2 Chương V | Hàng mới 100%, sản xuất 2020 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi