Gói thầu: Mua sắm nội thất, trang thiết bị phòng học, phòng chức năng và phòng thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200837778-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm nội thất, trang thiết bị phòng học, phòng chức năng và phòng thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200829699 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 17:43:00 đến ngày 2020-09-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 24,580,230,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn chờ giảng viên | 2 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Bàn đọc sách loại 1 | 6 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Bàn đọc sách loại 2 | 14 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Bàn đọc sách loại 3 | 16 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Bàn ghế giảng đường | 351 | Chỗ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Bàn học | 531 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Bàn làm việc lãnh đạo loại 1 | 43 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Bàn làm việc lãnh đạo loại 2 | 5 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Bàn làm việc loại 1 | 189 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Bàn làm việc loại 2 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Bàn làm việc loại 3 | 43 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Bàn máy tính loại 1 | 48 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Bàn máy tính loại 2 | 2 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Bàn quầy thông tin | 1 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Bàn thí nghiệm loại 1 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Bàn thí nghiệm loại 2 | 2 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Bàn thí nghiệm loại 3 | 2 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Bàn thí nghiệm loại 4 | 25 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Bảng trượt viết phấn | 21 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Bảng từ | 48 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Bảng viết phấn | 3 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Bục giảng giáo viên | 3 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Bồn rửa đôi | 1 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Bồn rửa đơn | 1 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Dãy tủ thấp sau bàn thông tin | 1 | Dãy | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Ghế bar | 28 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Ghế chờ | 20 | Dãy | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Ghế chờ inox | 2 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Ghế đọc sách | 36 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Ghế gấp | 200 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Ghế làm việc lãnh đạo loại 1 | 43 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Ghế làm việc lãnh đạo loại 2 | 5 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Ghế làm việc loại 1 | 687 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Ghế làm việc loại 2 | 7 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Ghế phòng học | 1.041 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Ghế tròn | 62 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Giá sách 2 mặt | 20 | Bộ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Giá sách cao áp tường loại 1 | 1 | Dãy | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Giá sách cao áp tường loại 2 | 1 | Dãy | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Giá sách thấp ngăn khu vực | 2 | Bộ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Giá sách treo tường trang trí | 4 | Bộ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Giường đơn y tế | 2 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Hệ bàn Seminar loại 1 | 2 | Hệ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Hệ bàn Seminar loại 2 | 6 | Hệ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Hệ bàn Seminar loại 3 | 2 | Hệ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Hệ bàn Seminar loại 4 | 1 | Hệ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Hệ vách backgroud bằng gỗ nan và logo thư viện | 1 | Hệ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Sàn nhựa | 210 | m2 | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Thang chữ A | 1 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Tủ kỹ thuật | 25 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Tủ tài liệu (Hệ 03 tủ) | 43 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Tủ tài liệu 02 mặt | 6 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Tủ tài liệu áp tường | 16 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Tủ tài liệu loại 1A | 207 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Tủ tài liệu loại 1B | 5 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Tủ tài liệu loại 2 | 32 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Tủ tài liệu loại 3 | 2 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Tủ tài liệu sắt | 10 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Tủ thấp kết hợp giá thép trang trí áp tường | 1 | Dãy | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Tủ y tế | 1 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Vách ngăn kính và cửa đi | 2 | Bộ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Amply | 22 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Amply điều khiển trung tâm | 1 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Bộ Micro không dây (Gồm 1 micro không dây cầm tay và 1 Micro cài áo) | 22 | Bộ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Cây nước nóng lạnh | 10 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Hệ thống đèn | 1 | HT | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Loa cột | 104 | Bộ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Loa hộp | 4 | Bộ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Màn chiếu điện 100 inch | 3 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Màn chiếu điện 120 inch | 27 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Màn chiếu điện 200 inch | 6 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Máy chiếu laser | 6 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Máy chiếu loại 1 | 14 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Máy chiếu loại 2 | 11 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Máy chiếu loại 3 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Máy chiếu loại 4 | 4 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Máy photocopy | 10 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Máy tính để bàn | 98 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Micro cổ ngỗng (chủ tọa) | 1 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Micro cổ ngỗng (đại biểu) | 16 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Tủ kỹ thuật + dây kết nối tín hiệu | 1 | Chiếc | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi