Gói thầu: Cung cấp thực phẩm cho Trường mầm non thực hành Linh Đàm năm học 2020 - 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200837129-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG MẦM NON THỰC HÀNH LINH ĐÀM |
| Tên gói thầu | Cung cấp thực phẩm cho Trường mầm non thực hành Linh Đàm năm học 2020 - 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200835783 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tiền ăn của học sinh (thu hộ - chi hộ) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 16:51:00 đến ngày 2020-08-20 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,904,158,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thịt bò mông - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 410 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Thịt nạc thăn - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 125 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Thịt nạc vai - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 2.250 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Xương cục - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 900 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Gà ta bỏ đầu, chân, cánh - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 1.400 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Ngan bỏ đầu chân cánh - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 35 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Chim bồ câu sơ chế - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 30 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Trứng cút bóc vỏ - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 14.000 | Quả | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Trứng gà CN - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 8.730 | Quả | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Trứng vịt - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 130 | Quả | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Trứng gà ta - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 200 | Quả | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Tôm Sú tươi to - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 2 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Lươn lọc xương - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 8 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Trai - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 80 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Ngao - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 20 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Mực ống đỏ - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 20 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Cá hồi file - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 33 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Tôm tươi bóc vỏ - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 40 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Lươn file - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 22 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Mực ống làm sạch - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 27 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Tôm nõn khô - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 20 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Cua nguyên con - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 190 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Chuối - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 10.210 | Quả | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Chuối tây - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 1.040 | Quả | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Chanh leo - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 59 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Cam Sành - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 450 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Dưa hấu Sài Gòn - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 1.600 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Thanh Long Ruột trắng - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 1.082 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Xoài chín - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 264 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Táo đỏ - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 83 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Nước dừa - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 20 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Đỗ quả - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 51 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Đậu hà lan hạt - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 6 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Bắp cải - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 221 | Quả | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Bầu - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 42 | Quả | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Bí đỏ - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 248 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Bí đỏ gọt vỏ - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 12 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Bí xanh - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 778 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Cà chua - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 371 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Cà rốt - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 262 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Cà rốt gọt vỏ - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 3 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Cải cúc cắt gốc - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 162 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Cải xanh cắt gốc - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 240 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Cải bó xôi - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 10 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Cải xoong - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 159 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Giá đỗ - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 124 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Gừng củ - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 5 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Xả củ - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 7 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Củ cải trắng - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 114 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Rau cần tây - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 2 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Hành lá - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 142 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Hành khô - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 8 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Tỏi khô - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 1 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Hành tây - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 5 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Khoai tây - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 8 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Khoai tây gọt vỏ - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 290 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Mướp - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 20 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Ngô ngọt tách hạt - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 6 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Nghệ tươi - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 1 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Rau mồng tơi - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 307 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Rau mồng tơi nhặt - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 16 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Rau muống - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 228 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Rau ngót - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 90 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Su su gọt vỏ - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 334 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Su Hào - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 292 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Mùi ta - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 20 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Rau thơm - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 10 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Rau răm - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 4 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Dưa chuột - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 7 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Thì là - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 12 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Xà lách ta - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 2 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Hoa lơ trắng - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 40 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Hoa lơ xanh - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 50 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Hành bóc vỏ - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 7 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Tỏi bóc - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 3 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Rau xà lách xoăn - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 2 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Bắp cải miền bắc - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 15 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Bánh gối Bảo ngọc - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 20 | Gói | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Hạt nêm 2 kg - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 8 | Gói | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Hạt nêm Knorr 1.8 kg - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 25 | Gói | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Bột canh I ốt Hải Châu - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 1.500 | Gói | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Đậu phụ hộp - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 1.250 | HỘP | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Dầu ăn Simply 1 lít - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 220 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Nước mắm Phan Thiết - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 105 | Chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Sữa đặc Ông Thọ trắng - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 2 | HỘP | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Sữa đặc Ngôi Sao Phương Nam - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 28 | HỘP | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Giò lụa P1 - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 40 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Chả nạc - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 1 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Bún trắng - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 20 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Bánh Phở - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 16 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Ngô Hộp - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 32 | HỘP | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Bơ pháp - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 1 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Xì dầu Magi to - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 16 | Chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Gạo Bắc Hương - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 300 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Gạo nếp - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 10 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Đỗ tương - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 30 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Lạc nhân - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 10 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Bột chiên giòn - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 3 | Gói | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Đường biên hòa - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 219 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Bột năng - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 1 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Nấm hương khô - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 14 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 102 | Mộc nhĩ - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 2 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Miến dong - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 70 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Mỳ chũ - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 240 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Muối tinh - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 5 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Hạt sen khô - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 2 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Vừng vàng - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 5 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Dấm - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 4 | Chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Dấm Trung Thành - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 4 | Chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Ngũ vị hương - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 65 | Gói | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 111 | Cari bơ - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 40 | Gói | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 112 | Vị phở - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 300 | Gói | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 113 | Dầu hào Magi to - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 30 | Chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 114 | Ngô kem - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 49 | HỘP | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 115 | Phô mai con bò cười - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 12 | HỘP | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 116 | Mỳ Ý ( gói 500g) - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 52 | Gói | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 117 | Bột bắp - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 49 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 118 | Bột chiên xù - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 6 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 119 | Nước sốt mỳ - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 46 | Chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 120 | Tương cà chua lít - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 15 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 121 | Rong biển - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 22 | Gói | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 122 | Màng bọc TP - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 2 | HỘP | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 123 | Khoai lang kén - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 20 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 124 | Phô mai bào - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 2 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 125 | Phô mai tảng - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 3 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 126 | Giò sống P1 - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 37 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 127 | Me khô - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 27 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 128 | Khoai Tây đông lạnh - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 20 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 129 | Củ quả tổng hợp - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 10 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 130 | Sữa Probi - Tháng học tập trung: 9 tháng (9/2019-5/2020) | 427 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 131 | Thịt bò mông - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 25 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 132 | Thịt nạc vai - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 250 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 133 | Xương cục - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 87 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 134 | Chim bồ câu sơ chế - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 3 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 135 | Ngan bỏ đầu chân cánh - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 27 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 136 | Gà ta bỏ đầu, chân, cánh - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 105 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 137 | Trứng gà CN - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 660 | Quả | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 138 | Trứng cút - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 100 | Quả | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 139 | Trứng cút bóc vỏ - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 1.000 | Quả | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 140 | Cá quả lọc xương - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 4 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 141 | Cua nguyên con - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 13 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 142 | Trai - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 20 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 143 | Cá quả lọc xương, lọc da - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 6 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 144 | Tôm tươi bóc vỏ - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 12 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 145 | Lươn file - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 3 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 146 | Tôm nõn khô - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 3 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 147 | Chuối - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 2.500 | Quả | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 148 | Dưa hấu Sài Gòn - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 350 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 149 | Thanh Long Ruột trắng - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 115 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 150 | Nước dừa - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 4 | lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 151 | Đỗ quả - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 7 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 152 | Bắp cải - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 10 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 153 | Bầu - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 38 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 154 | Bí đỏ - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 31 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 155 | Bí xanh - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 51 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 156 | Cà chua - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 20 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 157 | Cà rốt - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 5 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 158 | Cải xanh cắt gốc - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 56 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 159 | Giá đỗ - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 15 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 160 | Gừng củ - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 2 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 161 | Sấu - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 1 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 162 | Hành lá - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 19 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 163 | Hành khô - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 4 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 164 | Mướp - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 35 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 165 | Rau mồng tơi - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 60 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 166 | Rau muống - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 70 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 167 | Rau ngót - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 30 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 168 | Mùi ta - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 5 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 169 | Rau thơm - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 4 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 170 | Rau răm - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 1 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 171 | Thì là - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 2 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 172 | Hành bóc vỏ - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 1 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 173 | Tỏi bóc - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 2 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 174 | Bột canh I ốt Hải Châu - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 100 | Gói | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 175 | Đậu phụ hộp - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 100 | HỘP | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 176 | Nước mắm Phan Thiết - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 5 | Chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 177 | Giò lụa P1 - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 2 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 178 | Bún trắng - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 5 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 179 | Ngô Hộp - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 4 | HỘP | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 180 | Xì dầu Magi to - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 2 | Chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 181 | Đường xuất khẩu - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 10 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 182 | Nấm hương khô - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 1 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 183 | Mộc nhĩ - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 1 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 184 | Miến dong - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 9 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 185 | Mỳ chũ - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 18 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 186 | Hạt sen khô - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 1 | KG | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 187 | Ngũ vị hương - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 10 | Gói | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 188 | Cari bơ - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 20 | Gói | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 189 | Vị phở - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 5 | Gói | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 190 | Dầu hào Magi to - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 2 | Chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 191 | Bột bắp - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 3 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 192 | Sữa tươi VNM 110ml - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 4 | Vỉ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 193 | Giò sống P1 - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 8 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 194 | Me khô - Tháng hè: 3 tháng (6-8/2020) | 1 | kg | Theo chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi