Gói thầu: Gói 5 - Giáp buộc, giáp níu phụ kiện VTTB Compactline
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200825867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực An Giang |
| Tên gói thầu | Gói 5 - Giáp buộc, giáp níu phụ kiện VTTB Compactline |
| Số hiệu KHLCNT | 20200790059 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 07:36:00 đến ngày 2020-08-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,839,048,530 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá đỡ cáp 3 pha (compact) | 42 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Giá đỡ góc sứ đôi - 455mm (compact) | 9 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Giá dừng dây mang (compact) | 46 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Giá đỡ đầu cáp (3 cáp đơn) | 5 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Giá treo khánh + phụ kiện | 148 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Khánh định vị phân pha (compact line) | 934 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Khung lắp thanh chống lắc (compact) | 46 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Thanh chống lắc (compact line) | 46 | thanh | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Thanh liên kết giá đỡ cáp - 800mm (compact) | 20 | thanh | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Thanh liên kết giá đỡ cáp - 975mm (compact) | 20 | thanh | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Thanh liên kết giá đỡ cáp - 1150mm (compact) | 20 | thanh | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Thanh liên kết giá dừng dây mang (compact) | 20 | thanh | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ sứ đứng HDPE 25kV + ty sứ | 159 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Khánh đơn | 722 | cái | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Giáp buộc đầu sứ đứng đơn - cỡ dây ACX50 - có bán dẫn (Loại 1) | 324 | sợi | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Giáp buộc cổ sứ đứng đơn - cỡ dây ACX50 - có bán dẫn (loại 3) | 24 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Giáp buộc cổ sứ đứng đôi - cỡ dây ACX50 - có bán dẫn (loại 4) | 277 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Giáp buộc đầu sứ đứng đơn - cỡ dây ACXH95 - có bán dẫn (Loại 1) | 87 | sợi | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Giáp buộc đầu sứ đứng đơn - cỡ dây ACX95 - không bán dẫn (Loại 1) | 49 | sợi | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Giáp buộc đầu sứ đứng đơn - cỡ dây ACX50 - không bán dẫn (Loại 1) | 296 | sợi | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Giáp buộc đầu sứ đứng đơn - cỡ dây ACXH240 - có bán dẫn | 124 | sợi | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Giáp níu cỡ dây bọc 50mm2 - 24kV + yếm cáp | 452 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Giáp níu cỡ dây bọc 95mm2 - 24kV + yếm cáp | 61 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Giáp níu cỡ dây bọc 240mm2 - 24kV + yếm cáp | 110 | bộ | Xem mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi