Gói thầu: Gói thầu số 21: Cung cấp lắp đặt thiết bị khối 09 phòng học và khối hành chính
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200837292-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng khu vực huyện Châu Thành, tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 21: Cung cấp lắp đặt thiết bị khối 09 phòng học và khối hành chính |
| Số hiệu KHLCNT | 20181242222 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 10:49:00 đến ngày 2020-08-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,384,620,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn, ghế tiếp khách | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | A.(Khối VP –BGH) | |
| 2 | Bàn đọc sách | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 3 | Bàn, ghế hợp | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 4 | Bàn, ghế làm việc | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 5 | Ghế dựa | 16 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 6 | Kệ lưu trữ hồ sơ | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 7 | Giường y tế | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 8 | Tủ thuốc y tế | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 9 | Giường ngủ | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 10 | Bàn làm việc | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | A.(Khối VP - Thư viện) | |
| 11 | Ghế cho cán bộ làm việc | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 12 | Bàn đọc sách cho giáo viên | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 13 | Ghế ngồi đọc sách có lưng tựa cho giáo viên (ghế kiểu đầu trâu) | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 14 | Bàn đọc sách cho học sinh | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 15 | Ghế ngồi đọc sách có lưng tựa cho học sinh (ghế kiểu đầu trâu) | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 16 | Tủ đựng hồ sơ thư viện | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 17 | Tủ đựng sách thư viện | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 18 | Kệ sách 5 ngăn | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 19 | Kệ, tủ trưng bày theo chủ đề | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 20 | Giá để báo, tạp chí | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 21 | Tủ phích | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 22 | Bảng hướng dẫn sử dụng mục lục | 1 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 23 | Bảng thông tin – thư mục | 1 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 24 | Bảng nội quy | 1 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 25 | Bảng các câu danh ngôn về sách | 4 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 26 | Bảng đồ Việt Nam | 1 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 27 | Bảng đồ tỉnh (huyện) | 1 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 28 | Bình hoa | 4 | Bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 29 | Bàn để máy vi tính | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 30 | Bàn, ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | B. (Khối P.LV – P.HĐGV) | |
| 31 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 32 | Smart tivi 4K 50inch | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 33 | Đầu DVD | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 34 | Bảng formica | 2 | tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 35 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | B.(Khối P.LV – P. Y tế) | |
| 36 | Ghế dựa kiểu đầu trâu | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 37 | Giường y tế + vạt Inox + nệm | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 38 | Tủ thuốc | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 39 | Tủ chứa hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 40 | Cân sức khỏe | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 41 | Bảng formica | 1 | tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 42 | Bộ khám răng | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 43 | Bàn, ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | B.(Khối P.LV – P. TT +HĐĐĐ) | |
| 44 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 45 | Smart tivi 4k 50inch | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 46 | Đầu DVD | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 47 | Tủ trưng bày kệ trưng bày | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 48 | Bộ trống đội | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 49 | Bảng formica | 2 | tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 50 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | B.(Khối P.LV – Kho TB-ĐDGD-DCHP) | |
| 51 | Tủ trưng bày dụng cụ học phẩm | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 52 | Tử lưu trữ thiết bị giảng dạy | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 53 | Bàn, ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | B.(Khối P.LV – Văn phòng) | |
| 54 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 55 | Ghế làm việc | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 56 | Bảng formica | 2 | tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 57 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 58 | Máy vi tính để bàn | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 59 | Máy in | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 60 | Bàn, ghế giáo viên (01 bàn + 01 ghế) | 9 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | C.(TB 09 PH – Bàn ghế) | |
| 61 | Bàn ghế học sinh (cỡ số V, VI ( 01 bàn + 2 ghế đầu trâu)) | 203 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 62 | Bảng chống lóa | 9 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 63 | Bảng phấn từ mặt tôn | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | D.(P. BM lý, hóa, sinh, CN –Môn lý) | |
| 64 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (giáo viên) | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 65 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (học sinh) | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 66 | Ghế xếp | 45 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 67 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (inox 304) | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 68 | Bảng chủ điểm | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 69 | Bàn thủ kho | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 70 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 71 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 72 | Tủ phòng bộ môn | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 73 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 74 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 75 | Bồn rữa đơn (inox 304) | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 76 | Bảng phấn từ mặt tôn | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | D.(P. BM lý, hóa, sinh, CN –Môn hóa) | |
| 77 | Bàn thí nghiệm giáo viêc hóa (inox 304) | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 78 | Bàn thí nghiệm học sinh hóa (inox 304) | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 79 | Ghế xếp | 45 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 80 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (inox 304) | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 81 | Bảng chủ điểm | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 82 | Bàn thủ kho | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 83 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 84 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 85 | Tủ phòng bộ môn | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 86 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 87 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 88 | Tủ đựng hóa chất | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 89 | Bồn rửa đôi (inox 304) | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 90 | Bồn rửa đơn (inox 304) | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 91 | Bảng phấn từ mặt tôn | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | D.(P. BM lý, hóa, sinh, CN –Môn sinh) | |
| 92 | Bàn thí nghiệm giáo viêc sinh (inox 304) | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 93 | Bàn thí nghiệm học sinh sinh (inox 304) | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 94 | Ghế xếp | 45 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 95 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (inox 304) | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 96 | Bảng chủ điểm | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 97 | Bàn thủ kho | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 98 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 99 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 100 | Tủ đựng mô hình | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 101 | Tủ đựng kính hiển vi | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 102 | Tủ phòng bộ môn | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 103 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 104 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 105 | Bồn rửa đôi (inox 304) | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 106 | Bồn rửa đơn (inox 304) | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 107 | Bảng phấn từ mặt tôn | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | D.(P. BM lý, hóa, sinh, CN –Môn CN) | |
| 108 | Bàn thực hành công nghệ (giáo viên) | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 109 | Bàn thực hành công nghệ (học sinh) | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 110 | Ghế xếp | 45 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 111 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (inox 304) | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 112 | Bảng chủ điểm | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 113 | Bàn thủ kho | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 114 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 115 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 116 | Tủ phòng bộ môn | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 117 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 118 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 119 | Bàn đặt máy chiếu | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | D.(P. BM lý, hóa, sinh, CN –Môn tiếng nước ngoài) | |
| 120 | Bình chữa cháy | 2 | bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 121 | Bàn giáo viên | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 122 | Bàn học sinh 2 chỗ ngồi | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 123 | Ghế xếp | 41 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 124 | Bàn đặt máy chiếu | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | D.(P. BM lý, hóa, sinh, CN –Môn tin học) | |
| 125 | Bàn vi tính (01 chỗ mẫu C): dùng đặt 01 máy vi tính | 25 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 126 | Ghế xếp | 25 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT | |
| 127 | Bàn đặt máy chủ | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | NT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi