Gói thầu: Bảo đảm vật tư, linh kiện sửa chữa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200838961-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X28/Cục Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Bảo đảm vật tư, linh kiện sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200838848 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | QPTX |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 10:47:00 đến ngày 2020-08-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,878,415,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tụ điện БМ-160V | БМ-160V | 112 | Cái | Tụ điện БМ-160V | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 2 | Tụ điện БМ-2-160V | БМ-2-160V | 202 | Cái | Tụ điện БМ-2-160V | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 3 | Tụ điện KT-2-M47 | KT-2-M47 | 195 | Cái | Tụ điện KT-2-M47 | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 4 | Tụ điện БМ-220V | БМ-220V | 304 | Cái | Tụ điện БМ-220V | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 5 | Tụ điện KM-5б-M75 1000ПФ | KM-5б-M75 1000ПФ | 193 | Cái | Tụ điện KM-5б-M75 1000ПФ | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 6 | Tụ điện OMБГ-3-220V | OMБГ-3-220V | 175 | Cái | Tụ điện OMБГ-3-220V | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 7 | Tụ điện MБГO-2-160V | MБГO-2-160V | 230 | Cái | Tụ điện MБГO-2-160V | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 8 | Tụ điện K42Y-2-160V | K42Y-2-160V | 244 | Cái | Tụ điện K42Y-2-160V | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 9 | Tụ điện K50-20-50, 300 | K50-20-50, 300 | 220 | Cái | Tụ điện K50-20-50, 300 | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 10 | Tụ điện MБГO-2-220V | MБГO-2-220V | 156 | Cái | Tụ điện MБГO-2-220V | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 11 | Tụ điện 350V | 350V | 262 | Cái | Tụ điện 350V | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 12 | Tụ điện K50-3Б-50-2000 | K50-3Б-50-2000 | 207 | Cái | Tụ điện K50-3Б-50-2000 | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 13 | Tụ điện cao tần 600 V | 600 V | 92 | Cái | Tụ điện cao tần 600 V | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 14 | Điện trở các loại | 886 | Cái | Điện trở các loại | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu | |
| 15 | Điện trở nhiệt 5W - 7,5W | 5W - 7,5W | 345 | Cái | Điện trở nhiệt 5W - 7,5W | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 16 | Điện trở xoay 3-30 kΩ | 3-30 kΩ | 322 | Cái | Điện trở xoay 3-30 kΩ | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 17 | Điện trở MЛT-0,5, CПO các loại | MЛT-0,5, CПO | 424 | Cái | Điện trở MЛT-0,5, CПO các loại | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 18 | Điện trở nhiệt 1-5 W | 1-5 W | 115 | Cái | Điện trở nhiệt 1-5 W | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 19 | Điện trở nhiệt 5-10 W | 5-10 W | 170 | Cái | Điện trở nhiệt 5-10 W | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 20 | Đèn điện tử loại 6H16Б-B | 6H16Б-B | 220 | Cái | Đèn điện tử loại 6H16Б-B | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 21 | Đèn điện tử loại 6X7Б-B | 6X7Б-B | 184 | Cái | Đèn điện tử loại 6X7Б-B | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 22 | Đèn điện tử loại 6K4П-EB | 6K4П-EB | 138 | Cái | Đèn điện tử loại 6K4П-EB | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 23 | Đèn điện tử loại TГ1П-B | TГ1П-B | 152 | Cái | Đèn điện tử loại TГ1П-B | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 24 | Đèn điện tử loại 6C7П-B | 6C7П-B | 120 | Cái | Đèn điện tử loại 6C7П-B | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 25 | Đèn điện tử loại CГ1П-EB | CГ1П-EB | 120 | Cái | Đèn điện tử loại CГ1П-EB | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 26 | Đèn điện tử loại CГ5П-EB | CГ5П-EB | 128 | Cái | Đèn điện tử loại CГ5П-EB | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 27 | Đèn điện tử loại 6Ж1Б-B | 6Ж1Б-B | 102 | Cái | Đèn điện tử loại 6Ж1Б-B | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 28 | Đèn điện tử loại CГ5Б-B | CГ5Б-B | 120 | Cái | Đèn điện tử loại CГ5Б-B | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 29 | Đèn điện tử loại 6C7Б-B | 6C7Б-B | 124 | Cái | Đèn điện tử loại 6C7Б-B | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 30 | Đi ốt Д814Б, Д815Г | Д814Б, Д815Г | 332 | Cái | Đi ốt Д814Б, Д815Г | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 31 | Đi ốt MД226 | MД226 | 258 | Cái | Đi ốt MД226 | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 32 | Đi ốt Д237A, Д237Б | Д237A, Д237Б | 386 | Cái | Đi ốt Д237A, Д237Б | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 33 | Đi ốt Д238E | Д238E | 336 | Cái | Đi ốt Д238E | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 34 | Tranzito MП21A | MП21A | 198 | Cái | Tranzito MП21A | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 35 | Tranzito П307B | П307B | 166 | Cái | Tranzito П307B | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 36 | Tranzito П701A | П701A | 156 | Cái | Tranzito П701A | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 37 | Biến áp cao tần TP-1 | TP-1 | 32 | Cái | Biến áp cao tần TP-1 | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 38 | Biến áp TP-2, xung điện | TP-2 | 32 | Cái | Biến áp TP-2, xung điện | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 39 | Biến áp 27/160 V | 27/160 V | 32 | Cái | Biến áp 27/160 V | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 40 | Biến áp TP-3 đổi dòng | TP-3 | 32 | Cái | Biến áp TP-3 đổi dòng | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 41 | Ống dây cộng hưởng Дp-1,3 | Дp-1,3 | 64 | Cái | Ống dây cộng hưởng Дp-1,3 | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 42 | Ống dây chặn | 83 | Cái | Ống dây chặn | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu | |
| 43 | Cuộn cảm ứng | 65 | Cái | Cuộn cảm ứng | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu | |
| 44 | Rơ le PП-7 PC.521.008CP | PП-7 PC.521.008CP | 138 | Cái | Rơ le PП-7 PC.521.008CP | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 45 | Rơ le PЭC9 | PЭC9 | 270 | Cái | Rơ le PЭC9 | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 46 | Rơ le PЭC6 PФO 452 100-01 | PЭC6 PФO 452 100-01 | 546 | Cái | Rơ le PЭC6 PФO 452 100-01 | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 47 | Rơ le PЭC6 PФO 452 103-01 | PЭC6 PФO 452 103-01 | 235 | Cái | Rơ le PЭC6 PФO 452 103-01 | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 48 | Rơ le PПC-18/7 | PПC-18/7 | 161 | Cái | Rơ le PПC-18/7 | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 49 | Rơ le loại MK-3,4 | MK-3,4 | 101 | Cái | Rơ le loại MK-3,4 | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 50 | Rơ le PЭC32 | PЭC32 | 148 | Cái | Rơ le PЭC32 | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 51 | Rơ le PЭC48 | PЭC48 | 110 | Cái | Rơ le PЭC48 | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
| 52 | Công tắc chuyển mạch | 56 | Cái | Công tắc chuyển mạch | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu | |
| 53 | Vi công tắc | 72 | Cái | Vi công tắc | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu | |
| 54 | Đầu giắc nối cáp 16 chân (đầu đực) | 28 | Cái | Đầu giắc nối cáp 16 chân (đầu đực) | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu | |
| 55 | Đầu zắc nối cáp 20 chân (đầu đực) | 24 | Cái | Đầu zắc nối cáp 20 chân (đầu đực) | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu | |
| 56 | Đầu giắc nối cáp 16 chân (đầu cái) | 32 | Cái | Đầu giắc nối cáp 16 chân (đầu cái) | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu | |
| 57 | Đầu giắc nối cáp 18 chân (đầu cái) | 20 | Cái | Đầu giắc nối cáp 18 chân (đầu cái) | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu | |
| 58 | Đầu giắc nối cáp 4 chân (đầu cái) | 32 | Cái | Đầu giắc nối cáp 4 chân (đầu cái) | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu | |
| 59 | Đầu giắc nối cáp 4 chân (đầu đực) | 28 | Cái | Đầu giắc nối cáp 4 chân (đầu đực) | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu | |
| 60 | Đầu giắc nối cáp 10 chân (đầu đực) | 32 | Cái | Đầu giắc nối cáp 10 chân (đầu đực) | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu | |
| 61 | Đầu giắc nối cáp 10 lỗ (đầu cái) | 32 | Cái | Đầu giắc nối cáp 10 lỗ (đầu cái) | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu | |
| 62 | Đầu giắc nối cáp 7 chân (đầu đực) | 24 | Cái | Đầu giắc nối cáp 7 chân (đầu đực) | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu | |
| 63 | Đầu giắc nối cáp 36 chân (đầu đực) | 16 | Cái | Đầu giắc nối cáp 36 chân (đầu đực) | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu | |
| 64 | Cáp tín hiệu 28 lõi (28x1,5) | 56 | Cái | Cáp tín hiệu 28 lõi (28x1,5) | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu | |
| 65 | Cáp tín hiệu 4 lõi (4x1,5) | 80 | Cái | Cáp tín hiệu 4 lõi (4x1,5) | Theo ký mã hiệu/Vật mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi