Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt hệ thống camera bảo vệ và quản lý vận hành Nhà máy Thủy điện Ialy, Sê San 3 và Pleikrông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200819171-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt hệ thống camera bảo vệ và quản lý vận hành Nhà máy Thủy điện Ialy, Sê San 3 và Pleikrông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200301701 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 10:42:00 đến ngày 2020-08-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,837,780,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chủ quản lý bản quyền tập trung | 1 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 2 | Máy chủ ghi hình | 1 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 3 | Phần mềm quản lý hệ thống camera | 1 | Gói | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 4 | CAMERA SPEED DOME IP (Xoay 360 độ) PTZ | 9 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 5 | CAMERA IP THÂN (Cố định) | 21 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 6 | Switch 8 port PoE | 6 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 7 | Switch 24 port PoE | 8 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 8 | Màn hình 55 Inch | 1 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 9 | Cáp HDMI dài 15 mét | 4 | Dây | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 10 | Cáp quang Single mode 08 lõi có vỏ bảo vệ bằng kim loại chống chuột | 4.800 | Mét | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 11 | Dây nhảy quang Single mode SC/LC 2 mét (dây đôi) | 24 | Dây | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 12 | Hộp ODF 24 lõi bằng kim loại (Tyco AMP Netconnect 24 port 19" Rack Mountable LIU Fiber Optic Patch Panel loaded with SC Coupler SMF) | 5 | Hộp | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 13 | Hộp ODF 8 lõi bằng kim loại | 7 | Hộp | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 14 | Cáp mạng CAT 6A U/FTP | 4.000 | Mét | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 15 | Cáp mạng Cat6 Utp Outdoor Cable | 1.000 | Mét | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 16 | Dây cáp điện (Cáp ngầm DSTA 2x2.5) hoặc tương đương | 500 | Mét | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 17 | Máy tính để bàn + Bàn phím + Chuột | 4 | Bộ | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 18 | Module SFP quang single mode 20km | 24 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 19 | Phụ kiện, vật tư phục vụ lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống | 1 | Trọn gói | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Ialy | |
| 20 | Máy chủ ghi hình | 1 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Sê San 3 | |
| 21 | CAMERA SPEED DOME IP (Xoay 360 độ) PTZ | 5 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Sê San 3 | |
| 22 | CAMERA IP THÂN (Cố định) | 12 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Sê San 3 | |
| 23 | Switch 8 port PoE | 5 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Sê San 3 | |
| 24 | Switch 24 port PoE | 2 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Sê San 3 | |
| 25 | Màn hình 55 Inch | 1 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Sê San 3 | |
| 26 | Cáp HDMI dài 15 mét | 1 | Dây | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Sê San 3 | |
| 27 | Cáp quang Single mode 08 lõi có vỏ bảo vệ bằng kim loại chống chuột | 4.000 | Mét | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Sê San 3 | |
| 28 | Dây nhảy quang Single mode SC/LC 2 mét (dây đôi) | 12 | Dây | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Sê San 3 | |
| 29 | Hộp ODF 24 lõi bằng kim loại (Tyco AMP Netconnect 24 port 19" Rack Mountable LIU Fiber Optic Patch Panel loaded with SC Coupler SMF) | 3 | Hộp | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Sê San 3 | |
| 30 | Hộp ODF 8 lõi bằng kim loại | 5 | Hộp | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Sê San 3 | |
| 31 | Cáp mạng CAT 6A U/FTP | 2.500 | Mét | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Sê San 3 | |
| 32 | Cáp mạng Cat6 Utp Outdoor Cable | 1.000 | Mét | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Sê San 3 | |
| 33 | Dây cáp điện (Cáp ngầm DSTA 2x2.5) hoặc tương đương | 300 | Mét | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Sê San 3 | |
| 34 | Máy tính để bàn + Bàn phím + Chuột | 1 | Bộ | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Sê San 3 | |
| 35 | Module SFP quang single mode 20km | 12 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Sê San 3 | |
| 36 | Phụ kiện, vật tư phục vụ lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống | 1 | Gói | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Sê San 3 | |
| 37 | Hệ thống kiểm soát cửa vào/ra | 1 | Hệ thống | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Sê San 3 | |
| 38 | Máy chủ ghi hình | 1 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Pleikrông | |
| 39 | CAMERA SPEED DOME IP (Xoay 360 độ) PTZ | 3 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Pleikrông | |
| 40 | CAMERA IP THÂN (Cố định) | 14 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Pleikrông | |
| 41 | Switch 8 port PoE | 5 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Pleikrông | |
| 42 | Switch 24 port PoE | 2 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Pleikrông | |
| 43 | Màn hình 55 Inch | 2 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Pleikrông | |
| 44 | Cáp HDMI dài 15 mét | 2 | Dây | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Pleikrông | |
| 45 | Cáp quang Single mode 08 lõi có vỏ bảo vệ bằng kim loại chống chuột | 4.000 | Mét | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Pleikrông | |
| 46 | Dây nhảy quang Single mode SC/LC 2 mét (dây đôi) | 14 | Dây | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Pleikrông | |
| 47 | Hộp ODF 24 lõi bằng kim loại (Tyco AMP Netconnect 24 port 19" Rack Mountable LIU Fiber Optic Patch Panel loaded with SC Coupler SMF) | 3 | Hộp | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Pleikrông | |
| 48 | Hộp ODF 8 lõi bằng kim loại | 4 | Hộp | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Pleikrông | |
| 49 | Cáp mạng CAT 6A U/FTP | 2.500 | Mét | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Pleikrông | |
| 50 | Cáp mạng Cat6 Utp Outdoor Cable | 1.000 | Mét | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Pleikrông | |
| 51 | Dây cáp điện (Cáp ngầm DSTA 2x2.5) hoặc tương đương | 300 | Mét | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Pleikrông | |
| 52 | Máy tính để bàn + Bàn phím + Chuột | 2 | Bộ | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Pleikrông | |
| 53 | Module SFP quang single mode 20km | 14 | Cái | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Pleikrông | |
| 54 | Phụ kiện, vật tư phục vụ lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống | 1 | Gói | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Pleikrông | |
| 55 | Hệ thống kiểm soát cửa vào/ra | 1 | Hệ thống | Trình bày chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống camera thủy điện Pleikrông |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi