Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200804358-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua tài sản công tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200775017 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên và thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 16:39:00 đến ngày 2020-08-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 238,079,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Arap loại nhỏ SDI-1104 | 20 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Đinh bấm loại 23/10 | 1 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Đinh bấm loại nhỏ Việt Đức | 300 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bìa lá HF388 | 40 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bìa nút HF388 | 700 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Arap bàn kw-trio 50LA | 1 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bấm lỗ nhựa Item no 837 | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bìa 3 dây (khóa 20p) HT | 350 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bìa còng TL | 20 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bìa 3 dây (khóa 10p ) HT | 100 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Băng keo 2 mặt nhỏ | 10 | cuộn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Băng keo trong (7P) Opp tape | 120 | cuộn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Băng keo màu 80gen | 20 | cuộn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bìa trình kí 022A | 15 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bìa trong | 1 | gram | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Giấy màu loại mỏng Sun flower | 1 | Gram | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bìa A4 màu (dày) SID | 10 | Gram | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Cặp đựng hồ sơ nhiều ngăn F411T | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Giấy A5 Plus vàng | 450 | Gram | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Giấy A4 (Plus vàng) | 700 | Gram | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Giấy niêm phong | 1 | Gram | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Giấy Note Notes | 50 | Tập | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Ruột viết bi 301 (tốt) | 10 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Sổ da đen CK7 | 10 | quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Sổ caro (nhỏ) Tân Tiến | 1 | quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Sổ caro (trung) Tân Tiến | 10 | quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Sổ ca rô(lớn) Tân Tiến | 10 | quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Kéo trung K19 | 20 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Kéo nhỏ K19 | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Kim kẹp C62 | 200 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Kẹp bướm lớn No 200 | 50 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Kẹp bướm đại No 260 | 10 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Kẹp bướm trung No 155 | 100 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Kẹp bướm nhỏ No 107 | 150 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Hồ dán nước | 450 | lọ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Mực dấu xanh Stamp ink | 5 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Mực dấu đỏ Stamp ink | 20 | hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Máy tính Casio (loại I) DX-338 | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Thước kẻ Kim nguyên | 10 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Thước kẻ Kim nguyên | 10 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Viết chì gỗ GP-012 | 50 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Vở 100 trang Thế hệ mới | 60 | quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Vở 200 trang khổ lớn Thuận tiến | 30 | quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Vở 200 trang khổ nhỏ Thế hệ mới | 15 | quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Vở giáo án Tân Vĩnh Tiến | 5 | quyển | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Viết 301 | 10 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Viết bi xanh TL-027 | 2.500 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Viết bi đỏ TL-027 | 120 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Viết bi đen TL-027 | 50 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Viết dạ quang HL-03 | 20 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Viết xóa TL CP-02 | 20 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Viết để bàn Thiên Long | 70 | Cặp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Viết lông dầu xanh MP-09 | 20 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Viết lông dầu đỏ MP-09 | 10 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Viết lông bảng xanh WB-03 | 50 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Viết lông bảng đỏ WB-03 | 10 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Bút viết kính đỏ Thiên Long | 3 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Bút viết kính đen Thiên Long | 1 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Bút viết kính xanh Thiên Long | 60 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Đèn pin sạc điện nhỏ | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Dây thun luồn drap Tuấn Hưng | 1 | cuộn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Cây xúc rác Duy Tân | 10 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Mền | 1 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Gối Everons | 10 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Áo gối Everons | 40 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Mùng | 1 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Hộp đựng bút da năng | 2 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Sọt rác Duy Tân | 1 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Giỏ xách nhựa nhận thuốc Duy Tân | 1 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Rổ nhựa vuông nhỏ Duy Tân | 4 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Tăm bông dấu tên Shiny | 10 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Cờ đảng | 10 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Cờ tổ quốc | 10 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Cờ phướn | 20 | Bộ | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Dấu tên Shiny | 15 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Ghế bố nằm Tương lai | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Sổ công văn đến loại mỏng | 5 | cuốn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Phiếu thu | 1 | cuốn | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Khung bằng khen | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Bì thư lớn | 20 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Bì thư nhỏ | 3.000 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Bì thư trung | 1.000 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Dao rọc giấy SCJ | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Gọt viết chì chì | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Bị 1kg loại dày 2 quai | 1 | kg | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Bị kiếng đựng thuốc | 50 | Kg | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Bị 2 quai (lớn) xanh | 350 | Kg | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Bị 2 quai (lớn) vàng | 170 | Kg | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Bị 2 quai (lớn) trắng | 2 | Kg | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Bị hai quai (trung) | 130 | Kg | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Bị hai quai trắng (nhỏ) | 40 | Kg | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Bị hai quai trắng (trung) | 40 | kg | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Chiếu lát cói | 10 | tấm | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Dây thun cột bị | 10 | Kg | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Dây thun cột bị | 2 | Kg | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Dép tổ ông nữ BS | 1 | đôi | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Đôi ủng | 2 | đôi | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Dép nhựa nam An An | 10 | đôi | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Kệ đựng hồ sơ 3 ngăn TTM | 1 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Giỏ đựng rác (2 quai) trung Duy Tân | 1 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Khay vuông lớn Duy Tân | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Gôm F-06 | 15 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Sáp đếm tiền | 2 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Giấy vệ sinh Sài gòn | 250 | lốc | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Giấy vuông siêu âm Sài gòn | 15 | bịch | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Sunlight lau nhà màu hồng | 200 | Chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Khăn trắng | 600 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Khăn sữa Tân Tiến | 200 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Găng tay cao su Đông Cầu Vồng | 35 | đôi | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Nước rửa chén Sunlight | 2 | Chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Pin trung | 30 | Cặp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Pin tiểu (thay đồng hồ) | 200 | Cặp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Pin đại | 1 | Cặp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Pin Micro vuông | 1 | Cặp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Pin máy lạnh | 60 | Cặp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Cab 05 L | 1 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Cab 10L | 130 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Vim tẩy nhà vệ sinh | 130 | Chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Nước rửa tay Lifeboy | 300 | Chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Chổi đót | 35 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Chổi cây quét sân | 1 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Xà phòng Omo 400g | 250 | bịch | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Xà phòng Omo 6kg | 25 | Bịch | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Chổi quyét mạng nhện Hoàn Mỹ | 4 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Chổi quyét máy vi tính | 1 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Chổi lông gà | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Chổi cước Kim Khánh | 15 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Cây lau nhà vuông | 30 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Miếng lâu nhà vuông | 30 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Thuốc tẩy Javen LỚN Mỹ Hảo | 150 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Thuốc tẩy hồng okey | 80 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Chai xịt muỗi Jambo | 8 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Xô nhựa (20L) Duy Tân | 15 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Xô nhựa 50 lít Duy Tân | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Thùng rác lớn Duy Tân | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Thùng rác trung Duy Tân | 3 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Thau giặc đồ Duy Tân | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Gàu múc nước Tân Tiến | 1 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Ca nhựa múc nước Duy Tân | 5 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Comfor | 10 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Móc treo đồ | 40 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Móc dán tường bằng nhôm Wall hanger | 30 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Cây chà bồn cầu (loại tròn) Duy Tân | 5 | Cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Miếng chà nhôm Sun | 60 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Miếng rửa chén Sun | 1 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Bàn chải giặt đồ Duy Tân | 10 | cái | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Nước lau kính Cif | 10 | chai | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Miếng dặm chân vải | 20 | miếng | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Kẹp gắp rác | 2 | cây | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Tăm bông ráy tai Hello | 10 | Hộp | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Ly uống nước nhỏ | 100 | lốc | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Ly uống nước trung | 50 | lốc | Xem Phần 2, Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi