Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt thiết bị nghề Cắt gọt kim loại, nghề Công nghệ ô tô và nghề Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200839239-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung ương III |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt thiết bị nghề Cắt gọt kim loại, nghề Công nghệ ô tô và nghề Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200811205 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 12:06:00 đến ngày 2020-08-24 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,981,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | máy phay CNC | DEM 4000 doosan | 1 | chiếc | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2 | dao cụ máy phay CNC | liên doanh | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 3 | Ê tô máy phay CNC | VRV-6 vertex | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 4 | Panme đo ngoài cơ khí | mitutoyo | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 5 | Panme đo ngoài cơ khí | mitutoyo | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 6 | thước cặp cơ khí | mitutoyo | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 7 | tủ đựng dụng cụ | vertex VTC-23 | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 8 | bộ gá kẹp phôi | vertex CK-16 | 3 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 9 | mô hình máy sản xuất đá viên ( đá café) | MHĐV.01-việt nam | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 10 | mô hình tủ đông tiếp xúc | MHTĐ.02-việt nam | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 11 | máy thu hồi gas | G7 | 4 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 12 | tủ lanh làm lạnh gián tiếp điều khiển bằng Board Invester (180 lít) 2 cánh 220 | Sharp SJ-X196E | 10 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 13 | máy vệ sinh máy lạnh ( điều khiển bằng rơ le) | Trung Quốc | 4 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 14 | bộ dụng cụ đồ nghề | Trung Quốc | 10 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 15 | Mô hình hệ thống treo độc lập và hệ thống lái trợ lực điện điều khiển điện tử hoạt động | MHOTO.03 | 2 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 16 | máy ra vào lốp xe du lịch | Hofmann Monty 1000 | 1 | chiếc | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 17 | bộ vá vỏ xe súng đá dùi | Sumake St -7732K | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 18 | mô hình hệ thống treo khí nén | MHOTO.04 | 2 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 19 | thiết bị kiểm tra chất lượng dầu phanh | JTC | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 20 | bộ kiểm tra áp suất dầu trợ lực tay lái | JTC 4251 | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 21 | dụng cụ kiểm tra áp suất dầu trợ lực lái | JTC 4251 | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 22 | bộ thiết bị đài tạo kỹ năng tháo lắp đo kiểm hộp số tự động Huyndai accent | MHOTO.05 | 2 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 23 | mô hình hệ thống điều hòa không khí trên ô tô | MHOTO.07 | 2 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 24 | mô hình hệ thống nạp điện | MHOTO.08 | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 25 | thiết bị kiểm tra dây cao áp động cơ | JONESWAY AR060012 | 2 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 26 | máy hút chân không cho nạp gas điều hòa | VALUE V-1140SV | 2 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 27 | thiết bị kiểm tra máy phát máy đề | SPIN-BANCHETTO JUNIORR INVERTOR | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 28 | thiết bị kiểm tra làm sạch bu gi | ELGI HS-S19001 | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 29 | đồng hồ so đo ngoài | MITUTOYO 2046S | 4 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 30 | căn lá | MITUTOYO 184-303S | 7 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 31 | vam ép lò xo Pít tông bơm cao áp ( dùng để thực hành ép lò xo Pít tiing bơm cao áp khi tháo và lắp | TORIN TRJ 3211 | 2 | cái | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 32 | khối V | MITUTOYO 181-904-10 | 1 | cái | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 33 | vam tháo lò xo giảm chấn | Đài Loan | 1 | cái | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 34 | vam xoay ép piston xi lanh phanh con | JONESWAY AE310072 | 2 | cái | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 35 | kiềm tháo lò xo trống phanh | Đài Loan | 2 | cái | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 36 | mô hình cắt bổ bơm cao áp PE | MHOTO.09 | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 37 | bộ tô vít đóng 4 đầu vặn | Đài Loan | 2 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 38 | đầu bơm hơi có đồng hồ | TOOL-AID 651100 | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 39 | pan me đo trong hiển thị số cỡ 75-100mm | INSIZE 3520-100 | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 40 | mô hình cắt bổ bơm cao áp VE | MHOTO.10 | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 41 | bộ trang vẽ và phần mềm giảng dạy động cơ ô tô | MHOTO.11 | 1 | bộ | theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi