Gói thầu: Hóa chất xét nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200825033-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Yên Phong |
| Tên gói thầu | Hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200810103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 13:57:00 đến ngày 2020-08-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,427,813,255 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ Kit định lượng HBV | HCXN 001 | 30 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 2 | Bộ nhuộm Gram | HCXN 002 | 11 | Bộ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 3 | Bơm nhu động sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học | HCXN 003 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 4 | Bóng đèn Halogen sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa Biolis 50i | HCXN 004 | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 5 | Bóng đèn Halogen sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa XL 1000 | HCXN 005 | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 6 | Buồng đếm hồng cầu, bạch cầu sử dụng cho máy huyết học Elite 5 | HCXN 006 | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 7 | Chip làm mát khay hóa chất máy xét nghiệm sinh hóa XL 1000 | HCXN 007 | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 8 | Chip làm mát khay hóa chất máy xét nghiệm sinh hóa Biolis 50i | HCXN 008 | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 9 | Cốc chứa bệnh phẩm | HCXN 009 | 10.000 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 10 | Cồn propan | HCXN 010 | 1 | Chai | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 11 | Cuvette phản ứng dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá tự động XL 1000 | HCXN 011 | 3 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 12 | Cuvette phản ứng dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá tự động Biolis 50 i | HCXN 012 | 2 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 13 | đầu côn 10 uL | HCXN 013 | 2.400 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 14 | đầu côn 100 uL | HCXN 014 | 2.400 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 15 | đầu côn 1 mL | HCXN 015 | 2.400 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 16 | Dây bơm cho modul điện giải sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động XL 1000 | HCXN 016 | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 17 | Dây bơm sử dụng trên máy xét nghiệm điện giải | HCXN 017 | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 18 | Dây Tygon sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học | HCXN 018 | 1 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 19 | Dây Tygon sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá | HCXN 019 | 1 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 20 | Điện cực Ca sử dụng trên máy Erba Lyte Plus | HCXN 020 | 3 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 21 | Điện cực Cl sử dụng trên máy sinh hóa XL 1000 | HCXN 021 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 22 | Điện cực Cl sử dụng trên máy Erba Lyte Plus | HCXN 022 | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 23 | Điện cực K sử dụng trên máy sinh hóa XL 1000 | HCXN 023 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 24 | Điện cực K sử dụng trên máy Erba Lyte Plus | HCXN 024 | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 25 | Điện cực Na sử dụng trên máy sinh hóa XL 1000 | HCXN 025 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 26 | Điện cực Na sử dụng trên máy Erba Lyte Plus | HCXN 026 | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 27 | Điện cực tham chiếu sử dụng trên máy sinh hóa XL 1000 | HCXN 027 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 28 | Dung dịch ngưng kết phản ứng cơ chất sử dụng trên máy phân tích miễn dịch | HCXN 028 | 22 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 29 | Dung dịch rửa, sử dụng trên máy phân tích miễn dịch | HCXN 029 | 17 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 30 | Giếng test Blank sử dụng trên máy phân tích miễn dịch | HCXN 030 | 2 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 31 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4 | HCXN 031 | 2 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 32 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBSAB | HCXN 032 | 1 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 33 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IFT3 | HCXN 033 | 2 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 34 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH | HCXN 034 | 2 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 35 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm cTnI | HCXN 035 | 1 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 36 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BHCGII | HCXN 036 | 2 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 37 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP | HCXN 037 | 1 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 38 | Hoá chất kiểm chuẩn (QC) mức thấp | HCXN 038 | 2 | Lọ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 39 | Hoá chất kiểm chuẩn (QC) mức trung bình | HCXN 039 | 2 | Lọ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 40 | Hoá chất kiểm chuẩn (QC) mức cao | HCXN 040 | 2 | Lọ | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 41 | Hoá chất kiểm chuẩn cho thông số BNP | HCXN 041 | 1 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 42 | Hóa chất pha loãng sử dụng trên máy phân tích miễn dịch | HCXN 042 | 6 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 43 | Hóa chất xét nghiệm định lượng βHCGII sử dụng trên máy phân tích miễn dịch | HCXN 043 | 5 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 44 | Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP sử dụng trên máy phân tích miễn dịch | HCXN 044 | 15 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 45 | Hóa chất xét nghiệm định lượng cTnI sử dụng trên máy phân tích miễn dịch | HCXN 045 | 15 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 46 | Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 sử dụng trên máy phân tích miễn dịch | HCXN 046 | 50 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 47 | Hóa chất xét nghiệm định lượng HBSAB sử dụng trên máy phân tích miễn dịch | HCXN 047 | 2 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 48 | Hóa chất xét nghiệm định lượng IFT3 sử dụng trên máy phân tích miễn dịch | HCXN 048 | 50 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 49 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH sử dụng trên máy phân tích miễn dịch | HCXN 049 | 50 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 50 | Kim hút mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học | HCXN 050 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 51 | Kim hút mẫu sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa tự động XL 1000 | HCXN 051 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 52 | Kit tách chiết | HCXN 052 | 30 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 53 | Môi trường nuôi cấy vi sinh vật | HCXN 053 | 1 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 54 | Ống ly tâm mẫu | HCXN 054 | 6.000 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 55 | ống PCR | HCXN 055 | 2.000 | Chiếc | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT | |
| 56 | Định tính ASO | HCXN 056 | 6 | Hộp | Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi