Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt thiết bị đồ gỗ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200840213-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Dân dụng và Công nghiệp tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt thiết bị đồ gỗ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200839988 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn sự nghiệp giáo dục và đào tạo cấp tỉnh năm 2020 được bố trí để thực hiện nhiệm vụ tăng cường cơ sở vật chất trường học |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 15:54:00 đến ngày 2020-08-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,415,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 2 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 3 | Bộ bàn, ghế tiếp khách (01 bàn + 08 ghế) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 4 | Bộ bàn, ghế phòng họp (01 bàn + 20 ghế) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 5 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 6 | Bộ bàn, ghế tiếp khách (01 bàn + 08 ghế) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 7 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 8 | Bộ bàn, ghế tiếp khách (01 bàn + 08 ghế) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 9 | Bộ bàn, ghế tiếp khách (01 bàn + 08 ghế) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 10 | Bộ bàn, ghế giáo viên (01 bàn + 01 ghế). | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 11 | Bàn ghế vi tính (01 bàn +02 ghế) | 40 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 12 | Bảng viết chống lóa | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 13 | Bàn lab giáo viên | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 14 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 15 | Bàn lab học viên 06 chỗ ngồi – hình lục giác | 7 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 16 | Ghế học viên | 42 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 17 | Bảng viết chống lóa | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 18 | Bàn thí nghiệm giáo viên vật lý (01 bàn + 01 ghế) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 19 | Ghế thí nghiệm học sinh | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 20 | Bàn thí nghiệm vật lý học sinh | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 21 | Bảng viết chống lóa | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 22 | Tủ điều khiển trung tâm | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 23 | Phụ kiện điện cho phòng thí nghiệm vật lý | 1 | Phòng | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 24 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 25 | Tủ đựng thiết bị thí nghiệm | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 26 | Giá để thiết bị | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 27 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 28 | Bàn thí nghiệm giáo viên hóa, sinh (01 bàn + 01 ghế) | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 29 | Ghế thí nghiệm học sinh | 84 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 30 | Bàn thí nghiệm học sinh hoá, sinh | 28 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 31 | Tủ điều khiển trung tâm | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 32 | Tủ y tế phòng học bộ môn hóa, sinh | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 33 | Bộ Quạt hút khí độc (1 phòng) hóa, sinh | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 34 | Phụ kiện điện cho phòng thí nghiệm hoá, sinh | 2 | Phòng | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 35 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm hóa, sinh | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 36 | Tủ hốt hóa, sinh | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 37 | Tủ đựng thiết bị thí nghiệm, hóa chất hóa, sinh | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 38 | Giá để thiết bị hóa, sinh | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 39 | Xe đẩy phòng thí nghiệm hóa, sinh | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 40 | Bộ bàn, ghế hội trường (01 bàn + 02 ghế) | 150 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 41 | Bục thuyết trình | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 42 | Bục để tượng Bác Hồ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V | ||
| 43 | Phông màn sân khấu 6x3m | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi