Gói thầu: Mua sắm thiết bị cho Viện Tài nguyên và Môi trường năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200841268-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị cho Viện Tài nguyên và Môi trường năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200837211 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 16:15:00 đến ngày 2020-09-03 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,247,922,107 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy sắc ký khí ghép nối khối phổ GC/MSMS | 1 | Hệ thống | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Máy xác định tổng lượng carbon hữu cơ (TOC) | 1 | Cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Hệ thống lọc chân không | 1 | Hệ thống | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Máy cô quay chân không | 1 | Bộ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Thiết bị phân tích COD | 1 | Bộ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | Bao gồm: 1. Máy đo chỉ tiêu COD: 01 cái 2. Bộ phản ứng COD: 01 cái | |
| 6 | Thiết bị phân tích BOD | 1 | Bộ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | Bao gồm: 1. Bộ xác định BOD: 01 cái 2. Tủ ấm BOD (Tủ ấm lạnh): 01 cái | |
| 7 | Hệ thống chưng cất đạm bán tự động | 1 | Bộ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Bể điều nhiệt | 1 | Cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Máy lắc ngang | 1 | Cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Máy khuấy từ | 1 | Cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Máy đo pH để bàn | 1 | Cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Máy khuấy từ gia nhiệt | 1 | Cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Bàn thí nghiệm áp tường 1200x750x830 mm (Loại 1) | 10 | cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Ghế phòng thí nghiệm Ø320x500 (620) (Loại 1) | 10 | cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Tủ treo tường 600x300x600 mm (Loại 1) | 1 | cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Bàn thí nghiệm áp tường 1200x750x830 mm (Loại 2) | 3 | cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Bàn thí nghiệm áp tường có bồn vòi chịu hóa chất 1200x750x830 mm (Loại 1) | 1 | cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Ghế phòng thí nghiệm Ø320x500 (620) (Loại 2) | 18 | cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Kệ lưu mẫu 1200x500x1500 mm | 1 | cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm 1200x600x1800 mm | 1 | cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Bàn thí nghiệm áp tường 1200x750x830 mm (Loại 3) | 3 | cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Bàn thí nghiệm áp tường có bồn vòi chịu hóa chất 1200x750x830 mm (Loại 2) | 1 | cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Bàn đặt cân chống rung 01 vị trí 1200x750x830 mm | 1 | cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Bàn thí nghiệm trung tâm 4200x1500x830 mm | 1 | cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Tủ hút khí độc 1200x850x2350 m | 1 | cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Tủ đựng hóa chất có quạt hút 1200x600x1800 mm | 1 | cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Tủ treo tường 600x300x600 mm (Loại 2) | 1 | cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Micropipette đa kênh 5 đến 100µl | 1 | Cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Giá đỡ Pipette | 3 | Bộ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Bộ Micropipette đơn kênh | 1 | Bộ | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Máy cất nước một lần | 1 | Cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Máy cất nước hai lần | 1 | Cái | Chi tiết theo tiểu mục 2,3, mục 2 chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi