Gói thầu: 208 2019 HKVT-PTĐ Mua sắm thước cặp điện tử, panme, thiết bị đo lỗ, máy đo góc, thiết bị hiệu chỉnh bàn xoay
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200840939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 208 2019 HKVT-PTĐ Mua sắm thước cặp điện tử, panme, thiết bị đo lỗ, máy đo góc, thiết bị hiệu chỉnh bàn xoay |
| Số hiệu KHLCNT | 20200140222 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 16:12:00 đến ngày 2020-08-24 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,855,713,847 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thước cặp điện từ (0-200mm) | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 2 | Thước cặp điện từ (0-300mm) | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 3 | Thước cặp điện từ (0-450mm) | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 4 | Thước cặp điện từ (0-600mm) | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 5 | Thước cặp điện từ (0-1000mm) | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 6 | Panme điện tử đo ngoài 25mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 7 | Panme điện tử đo ngoài (0-30) mm | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 8 | Panme điện tử đo ngoài (25-50) mm | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 9 | Panme điện tử đo ngoài chống nước (25-50) mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 10 | Panme điện tử đo độ sâu 25mm | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 11 | Thước Micrometer đo sâu 200mm | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 12 | Thước đo cao đồng hồ 600mm | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 13 | Đồng hồ so cơ 30mm | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 14 | Thiết bị đo lỗ 2-3mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 15 | Thiết bị đo lỗ 3-6mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 16 | Thiết bị đo lỗ 6-12mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 17 | Thiết bị đo lỗ 12-20mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 18 | Thước đo độ cao điện tử 600mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 19 | Máy đo tốc độ vòng | 2 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 20 | Thước đo góc cơ học | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 21 | Thước đo góc điện tử | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 22 | Thiết bị hiệu chỉnh bàn xoay | 2 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi