Gói thầu: Gói số 2: Mua sắm thiết bị thực hiện hệ thống truyền hình internet OTT và nâng cấp Báo Bình Phước điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200837956-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát Thanh - truyền hình và Báo Bình Phước |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Mua sắm thiết bị thực hiện hệ thống truyền hình internet OTT và nâng cấp Báo Bình Phước điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827327 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp công nghệ thông tin năm 2020 được giao tại Quyết định số 624/QĐ-UBND ngày 25/3/2020 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 20:00:00 đến ngày 2020-08-21 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 973,471,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | I. Hệ thống xem trực tuyến | 1 | Hệ thống | Theo quy định tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 2 | 1.Media streaming server chuyên dụng | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương 5 | (*), (**) | |
| 3 | 2.Máy encoder tín hiệu | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương 5 | (*), (**) | |
| 4 | II. Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin | 1 | Lần | Theo quy định tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 5 | 1.Thiết bị cân bằng tải | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương 5 | (*), (**) | |
| 6 | 2.Thiết bị chuyển mạch, mỗi hệ thống bao gồm: | 5 | Hệ thống | Theo quy định tại Mục 2 Chương 5 | (**) | |
| 7 | 2.1.Network Switch | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 8 | 2.2. Switch | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 9 | 2.3.Module Quang 1G | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 10 | 3.Hệ thống Wifi | 30 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương 5 | (**) | |
| 11 | 4. Hệ thống Switch access | 6 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương 5 | (**) | |
| 12 | 5. Vật tư thi công, bao gồm: | 1 | Gói | Theo quy định tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 13 | 5.1. Cáp mạng | 4.021 | Mét | Theo quy định tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 14 | 5.2.Cáp quang | 1.500 | Mét | Theo quy định tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 15 | 5.3.Hạt mạng | 152 | Hạt | Theo quy định tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 16 | 5.4. Nẹp nhựa | 2.050 | cây | Theo quy định tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 17 | 5.5.Giá đỡ Switch quang | 7 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 18 | 6.Thi công lắp đăt | 10 | Ngày | Theo quy định tại Mục 2 Chương 5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi