Gói thầu: Gói thầu số 3MR-09: Cung cấp vật tư thiết bị cơ khí cho NMNĐ Duyên Hải 3MR năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842812-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3MR-09: Cung cấp vật tư thiết bị cơ khí cho NMNĐ Duyên Hải 3MR năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2020 của NMNĐ Duyên Hải 3MR |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 14:04:00 đến ngày 2020-08-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,041,020,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acetone | 20 | Lít | Acetone | ||
| 2 | Bàn chải sắt có cán 7 hàng | 10 | Cái | Bàn chải sắt có cán 7 hàng | ||
| 3 | Bàn chải thau có cán 7 hàng | 10 | Cái | Bàn chải thau có cán 7 hàng | ||
| 4 | Băng kín răng ống | 50 | Cuộn | 0.075x1/2''x10m | ||
| 5 | Bét cắt acetylen Koike 2bar | 5 | Cái | 102HC-1 | ||
| 6 | Bét cắt acetylen Koike 2bar | 5 | Cái | 102HC-2 | ||
| 7 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M8x40mm, mạ kẽm | ||
| 8 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M8x60mm, mạ kẽm | ||
| 9 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M10x40mm, mạ kẽm | ||
| 10 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M10x60mm, mạ kẽm | ||
| 11 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M12x40mm, mạ kẽm | ||
| 12 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M12x60mm, mạ kẽm | ||
| 13 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M8x40mm, inox 304 | ||
| 14 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M8x60mm, inox 304 | ||
| 15 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M10x40mm, inox 304 | ||
| 16 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M10x60mm, inox 304 | ||
| 17 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M12x40mm, inox 304 | ||
| 18 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M12x60mm, inox 304 | ||
| 19 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M14x40mm, inox 304 | ||
| 20 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M14x60mm, inox 304 | ||
| 21 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M16x60mm, inox 304 | ||
| 22 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M16x80mm, inox 304 | ||
| 23 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M18x60mm, inox 304 | ||
| 24 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M18x80mm, inox 304 | ||
| 25 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M20x80mm, inox 304 | ||
| 26 | Bulong + đai ốc | 20 | Bộ | M20x100mm, inox 304 | ||
| 27 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 20 | Bộ | M14x40mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 28 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 20 | Bộ | M14x60mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 29 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 20 | Bộ | M16x60mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 30 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 20 | Bộ | M16x80mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 31 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 20 | Bộ | M18x60mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 32 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 20 | Bộ | M18x80mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 33 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 20 | Bộ | M20x80mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 34 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 20 | Bộ | M20x100mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 35 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 20 | Bộ | M22x100mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 36 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 20 | Bộ | M22x120mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8 | ||
| 37 | Bulong + đai ốc + lông đền | 20 | Bộ | M24x120mm, inox 304 | ||
| 38 | Bulong + đai ốc + lông đền | 20 | Bộ | M16x60mm, inox 316 | ||
| 39 | Bulong + đai ốc + lông đền | 20 | Bộ | M20x50mm, inox 316 | ||
| 40 | Bulong + đai ốc + lông đền | 20 | Bộ | M16x70mm, inox 316 | ||
| 41 | Bulong + đai ốc + long đền | 20 | Bộ | M16x70mm, inox 304 | ||
| 42 | Bulong + đai ốc + long đền | 20 | Bộ | M16x90mm, inox 304 | ||
| 43 | Bulong + đai ốc + long đền | 20 | Bộ | M16x100mm, inox 304 | ||
| 44 | Bulong + đai ốc + long đền | 20 | Bộ | M20x140mm, inox 304 | ||
| 45 | Bulong + đai ốc + long đền | 20 | Bộ | M12x60mm, inox 304 | ||
| 46 | Bulong + đai ốc + long đền | 20 | Bộ | M10x20mm, inox 304 | ||
| 47 | Bulong + đai ốc + long đền | 20 | Bộ | M10x50mm, inox 304 | ||
| 48 | Bulong + đai ốc + long đền | 20 | Bộ | M6x20mm, inox 304 | ||
| 49 | Bulong + đai ốc + lông đền | 20 | Bộ | M10x80mm, inox 316 | ||
| 50 | Bulong + đai ốc + lông đền | 20 | Bộ | M8x20mm, inox 316 | ||
| 51 | Bulong + đai ốc + lông đền | 20 | Bộ | M8x40mm, inox 316 | ||
| 52 | Bulong + đai ốc + lông đền | 20 | Bộ | M12x60mm, inox 316 | ||
| 53 | Cao su tấm | 4 | Tấm | Size: 1,5m x 2m, dày 2 mm | ||
| 54 | Cao su tấm | 4 | Tấm | Size: 1,5m x 2m, dày 3 mm | ||
| 55 | Cao su tấm | 4 | Tấm | Size: 1,5m x 2m, dày 4 mm | ||
| 56 | Cao su tấm | 4 | Tấm | Size: 1,5m x 2m, dày 5 mm | ||
| 57 | Chén cước | 50 | Cái | Size: 65mm | ||
| 58 | Đá cắt | 100 | Viên | 100x1.6x16mm | ||
| 59 | Đá mài | 40 | Viên | 100x6x16mm | ||
| 60 | Đá nhám xếp | 20 | Viên | Ø100x16mm, P120 | ||
| 61 | Dao rọc giấy | 10 | Cái | Size: 18mm | ||
| 62 | Dầu nhả sét | 50 | Chai | RP7, Quy cách: 300g/chai | ||
| 63 | Găng tay da hàn | 2 | Đôi | Găng tay da hàn TIG Model D332 Xuất xứ: Mallcom/India Chất liệu : Da bò nguyên tấm Chiều dài: 20-23 cm Có khả năng chống chịu tác động ngoại lực cơ khí tốt, chống lực mài mòn | ||
| 64 | Giấy nhám Nhật P1000 | 10 | Tờ | Size: 9x11inch | ||
| 65 | Giấy nhám Nhật P1200 | 10 | Tờ | Size: 9x11inch | ||
| 66 | Giấy nhám Nhật P240 | 20 | Tờ | Size: 9x11inch | ||
| 67 | Giấy nhám Nhật P320 | 20 | Tờ | Size: 9x11inch | ||
| 68 | Giấy nhám Nhật P320 | 20 | Tờ | Size: 9x11inch | ||
| 69 | Giấy nhám Nhật P400 | 20 | Tờ | Size: 9x11inch | ||
| 70 | Giấy nhám Nhật P600 | 10 | Tờ | Size: 9x11inch | ||
| 71 | Giấy nhám Nhật P800 | 10 | Tờ | Size: 9x11inch | ||
| 72 | Giấy nhám Nhật P180 | 20 | Tờ | Size: 9x11inch | ||
| 73 | Giẻ lau màu | 200 | Kg | Giẻ lau màu | ||
| 74 | Giẻ lau trắng | 50 | Kg | Giẻ lau trắng | ||
| 75 | Gudong + đai ốc + lông đền | 20 | Bộ | M20x170, inox 304 | ||
| 76 | Gudong + đai ốc + lông đền | 20 | Bộ | M16x70mm, inox 304 | ||
| 77 | Gudong + đai ốc + lông đền | 20 | Bộ | M12x70mm, inox 304 | ||
| 78 | Hộp O-ring | 1 | Hộp | Mã SP: ORKD NBR24S295P Vật liệu: NBR Độ cứng: 70 Shore Kích thước: 24 Size Số lượng: 425 pcs/hộp | ||
| 79 | Hộp O-ring | 1 | Hộp | Mã SP: ORKA VIT30S435P Vật liệu: Viton Độ cứng: 75 Shore Kích thước: 30 Size Số lượng: 435 pcs | ||
| 80 | Keo dán PVC (Bình Minh) | 2 | Hộp | 0,5Kg | ||
| 81 | Keo Silicon | 10 | Chai | Apollo A300 | ||
| 82 | Keo silicon đỏ chịu nhiệt | 20 | Tuýp | Hi-Temp RTV- 6500F Quy cách: 85g/tuýp | ||
| 83 | Kim hàn Tig | 1 | Hộp | loại Ø2,4mm | ||
| 84 | Miếng kính hàn đen | 5 | Miếng | 50 x 100 x 2,5 mm | ||
| 85 | Miếng kính hàn trắng | 5 | Miếng | 50 x 100 x 2,5 mm | ||
| 86 | Que hàn điện | 50 | Kg | E6013, Ø2.6mm | ||
| 87 | Que hàn điện | 10 | Kg | E6013, Ø3.2mm | ||
| 88 | Que hàn điện | 10 | Kg | E6013, Ø4.0mm | ||
| 89 | Que hàn điện | 10 | Kg | E7018, Ø2.6mm | ||
| 90 | Que hàn inox | 10 | Kg | E308, Ø2.6mm | ||
| 91 | Que hàn inox | 10 | Kg | E308, Ø3.2mm | ||
| 92 | Que hàn inox | 4 | Kg | E316, Ø2.6mm | ||
| 93 | Que hàn inox | 10 | Kg | E316, Ø3.2mm | ||
| 94 | Que hàn inox và thép | 10 | Kg | E309, Ø2.6mm | ||
| 95 | Que hàn inox và thép | 10 | Kg | E309, Ø3.2mm | ||
| 96 | Shim Inox 304 | 1 | Cuộn | 305x2540x0.5mm | ||
| 97 | Shim Inox 304 | 1 | Cuộn | 305x2540x0.3mm | ||
| 98 | Shim Inox 304 | 1 | Cuộn | 305x2540x0.2mm | ||
| 99 | Shim Inox 304 | 1 | Cuộn | 305x2540x0.1mm | ||
| 100 | Shim Inox 304 | 1 | Cuộn | 305x2540x0.05mm | ||
| 101 | Shim Inox 304 | 1 | Cuộn | 305x2540x0.03mm | ||
| 102 | Shim Inox 304 | 1 | Cuộn | 305x2540x0.02mm | ||
| 103 | Packing | 1 | Hộp | Size: 12mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 3kg/hộp | ||
| 104 | Packing | 1 | Hộp | Size: 14mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 5kg/hộp | ||
| 105 | Packing | 1 | Hộp | Size: 16mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 5kg/hộp | ||
| 106 | Packing | 1 | Hộp | Size: 6mm Model: Isartherm-Flex 6050 Qui cách: 1kg/hộp | ||
| 107 | Packing | 1 | Hộp | Size: 8mm Model: Isartherm-Flex 6050 Qui cách: 2kg/hộp | ||
| 108 | Packing PTFE | 1 | Hộp | Size: 12mm Model: Burasoft 6225/L Qui cách: 2kg/hộp | ||
| 109 | Packing | 8 | Hộp | Size: 9.5mm Model: Slade 3300G Qui cách: 1kg/hộp | ||
| 110 | Dây amiang trắng | 25 | Cuộn | Dây amiang trắng Ø12 , khối lượng 1kg/cuộn | ||
| 111 | Ty ren | 10 | Cây | M14, mạ kẽm, 1m/cây | ||
| 112 | Ty ren | 10 | Cây | M16, mạ kẽm, 1m/cây | ||
| 113 | Ty ren | 10 | Cây | M18, mạ kẽm, 1m/cây | ||
| 114 | Ty ren | 10 | Cây | M20, mạ kẽm, 1m/cây | ||
| 115 | Ty ren | 10 | Cây | M22, mạ kẽm, 1m/cây | ||
| 116 | Ty ren | 10 | Cây | M24, mạ kẽm, 1m/cây | ||
| 117 | Ty ren | 10 | Cây | M30, mạ kẽm, 1m/cây | ||
| 118 | Cổ dê (đai siết) | 50 | Cái | Ø34, inox 304, loại xiếc bulong | ||
| 119 | Cổ dê (đai siết) | 50 | Cái | Ø42, inox 304, loại xiếc bulong | ||
| 120 | Cổ dê (đai siết) | 50 | Cái | Ø49, inox 304, loại xiếc bulong | ||
| 121 | Cổ dê (đai siết) | 50 | Cái | Ø60, inox 304, loại xiếc bulong | ||
| 122 | Cổ dê (đai siết) | 10 | Cái | Ø73, inox 304, loại xiếc bulong | ||
| 123 | Cổ dê (đai siết) | 10 | Cái | Ø89, inox 304, loại xiếc bulong | ||
| 124 | Cổ dê (đai siết) | 10 | Cái | Ø102, inox 304, loại xiếc bulong | ||
| 125 | Cổ dê (đai siết) | 20 | Cái | Ø160, inox 304, loại xiếc bulong | ||
| 126 | Vít bắn tôn | 2 | Kg | Đầu vặn lục giác, có lưỡi khoan Ø6,5x20mm | ||
| 127 | Vít bắt tôn đuôi én đầu dù | 2 | Kg | Dài 13mm | ||
| 128 | Vít bắt tôn đuôi én đầu dù | 2 | Kg | Dài 20mm | ||
| 129 | Van cấp liệu | 1 | Cái | Penumatic disk flates type gate valve Type : RDV408 Size : DN200 Nhiệt độ làm việc : 350 độ Áp suất : 10bar Nsx : Fijing Guodian Futong | ||
| 130 | Van cân bằng | 1 | Cái | Penumatic disk flates type gate valve Type : RDV603 Size : DN65 Nhiệt độ làm việc : 150 độ Áp suất : 10bar Nsx : Fijing Guodian Futong | ||
| 131 | Van chặn đường vận chuyển | 2 | Cái | Penumatic valve Type : Z644HC-10 Size : DN150 Nhiệt độ làm việc : 150 độ Áp suất : 10bar Nsx : Fijing Guodian Futong | ||
| 132 | Ống đường cân bằng | 60 | m | f76x3mm; Vật liệu Q235-B | ||
| 133 | Xích máy trộn xỉ | 12 | mét | - Type: ISO 32A-2 - Bước xích : 50.8mm - Đường kính chốt : 28.58 | ||
| 134 | Phôi thau lục giác | 1 | Mét | Lục giác 22mm | ||
| 135 | Phôi thau lục giác | 1 | Mét | Lục giác 36mm | ||
| 136 | Phôi thau lục giác | 1 | Mét | Lục giác 50mm | ||
| 137 | Phôi thau tròn đặc | 1 | Mét | Ø20mm | ||
| 138 | Phôi thau tròn đặc | 1 | Mét | Ø30mm | ||
| 139 | Phôi thau tròn đặc | 1 | Mét | Ø40mm | ||
| 140 | Phôi thau tròn đặc | 1 | Mét | Ø50mm | ||
| 141 | Phôi thau tròn đặc | 1 | Mét | Ø60mm | ||
| 142 | Phôi đồng đỏ tròn đặc | 1 | Mét | Ø20mm | ||
| 143 | Phôi đồng đỏ tròn đặc | 1 | Mét | Ø40mm | ||
| 144 | Phôi đồng đỏ tròn đặc | 1 | Mét | Ø60mm | ||
| 145 | Đồng đỏ tấm | 1 | Tấm | 1.5x1000x1000mm | ||
| 146 | Phôi nhôm tròn đặc | 1 | Mét | Ø60mm | ||
| 147 | Phôi nhôm tròn đặc | 1 | Mét | Ø80mm | ||
| 148 | Phôi thép ống | 1 | Cây | Ø100xØ65x6000mm Vật liêu: C45 | ||
| 149 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø20x6000mm Vật liêu: C45 | ||
| 150 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø30x6000mm Vật liêu: C45 | ||
| 151 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø40x6000mm Vật liêu: C45 | ||
| 152 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø50x6000mm Vật liêu: C45 | ||
| 153 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø60x6000mm Vật liêu: C45 | ||
| 154 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø70x6000mm Vật liêu: C45 | ||
| 155 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø80x6000mm Vật liêu: C45 | ||
| 156 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø100x6000mm Vật liêu: C45 | ||
| 157 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø140x4000mm Vật liêu: C45 | ||
| 158 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø180x4000mm Vật liêu: C45 | ||
| 159 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø200x2000mm Vật liêu: C45 | ||
| 160 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø250x2000mm Vật liêu: C45 | ||
| 161 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø300x1000mm Vật liêu: C45 | ||
| 162 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø320x1000mm Vật liêu: C45 | ||
| 163 | Phôi inox lục giác | 1 | Mét | 20mm, SUS 304 | ||
| 164 | Phôi inox lục giác | 1 | Mét | 30mm, SUS 304 | ||
| 165 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø20x6000mm Vật liệu: SUS 304 | ||
| 166 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø30x6000mm Vật liệu: SUS 304 | ||
| 167 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø40x6000mm Vật liệu: SUS 304 | ||
| 168 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø50x6000mm Vật liệu: SUS 304 | ||
| 169 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø60x6000mm Vật liệu: SUS 304 | ||
| 170 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø70x6000mm Vật liệu: SUS 304 | ||
| 171 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø80x6000mm Vật liệu: SUS 304 | ||
| 172 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø160x1000mm Vật liệu: SUS 304 | ||
| 173 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø200x1000mm Vật liệu: SUS 304 | ||
| 174 | Phôi ống thép đúc | 1 | Cây | Ø165xØ125x4000mm Vật liệu: SUS304 | ||
| 175 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø80x6000mm Vật liệu: SUS316 | ||
| 176 | Phôi inox tròn đặc | 1 | Cây | Ø130x2000mm Vật liệu: SUS316 | ||
| 177 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø65x6000mm vật liệu: SCM440 | ||
| 178 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø100x6000mm vật liệu: SCM440 | ||
| 179 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø110x6000mm vật liệu: SCM440 | ||
| 180 | Phôi thép tròn đặc | 1 | Cây | Ø80x6000mm vật liệu: SCM440 | ||
| 181 | Nhựa PU (màu vàng nhạt) | 1 | Tấm | 20x1000x1000mm | ||
| 182 | Nhựa PU (màu vàng nhạt) | 1 | Tấm | 25x1000x1000mm | ||
| 183 | Tepflon | 1 | Mét | Ø10mm | ||
| 184 | Tepflon | 1 | Mét | Ø20mm | ||
| 185 | Tepflon | 1 | Mét | Ø50mm | ||
| 186 | Tepflon | 1 | Mét | Ø40mm | ||
| 187 | Tepflon | 1 | Mét | Ø60mm | ||
| 188 | Tepflon | 1 | Mét | Ø80mm | ||
| 189 | Tepflon | 1 | Mét | Ø90mm | ||
| 190 | Tepflon | 1 | Mét | Ø100mm | ||
| 191 | Tepflon tấm | 1 | Tấm | 1000 x 200 x 40 mm | ||
| 192 | Nhựa PA | 3 | Mét | Ø30mm | ||
| 193 | Nhựa PA | 3 | Mét | Ø40mm | ||
| 194 | Nhựa PA | 5 | Mét | Ø50mm | ||
| 195 | Nhựa PA | 5 | Mét | Ø60mm | ||
| 196 | Nhựa PA | 2 | Mét | Ø100mm | ||
| 197 | Nhựa PA | 2 | Mét | Ø150mm | ||
| 198 | Nhựa PA | 2 | Mét | Ø200mm | ||
| 199 | Thép tấm | 3 | Tấm | 2.0x1500x6000mm, mạ kẽm | ||
| 200 | Thép tấm | 3 | Tấm | 3.0x1500x6000mm, mạ kẽm | ||
| 201 | Thép tấm | 4 | Tấm | 5.0x1500x6000mm Vật liệu: SS400 | ||
| 202 | Thép tấm | 4 | Tấm | 8x1500x6000mm Vật liệu: SS400 | ||
| 203 | Thép tấm | 5 | Tấm | 10x1500x6000mm Vật liệu: SS400 | ||
| 204 | Thép tấm | 4 | Tấm | 14x1500x6000mm Vật liệu: SS400 | ||
| 205 | Thép tấm | 4 | Tấm | 16x1500x6000mm Vật liệu: SS400 | ||
| 206 | Thép tấm | 5 | Tấm | 20x1500x6000mm Vật liệu: SS400 | ||
| 207 | Thép tấm | 2 | Tấm | 30x1500x6000mm Vật liệu: SS400 | ||
| 208 | Thép tấm | 1 | Tấm | 40x1500x6000mm Vật liệu: SS400 | ||
| 209 | Thép tấm | 1 | Tấm | 12x1500x6000mm Vật liệu: 65Mn | ||
| 210 | Thép tấm | 1 | Tấm | 5.0x1500x6000mm Vật liệu: SUS304 | ||
| 211 | Thép tấm | 1 | Tấm | 10x1500x6000mm Vật liệu: SUS304 | ||
| 212 | Thép V80x8 | 7 | Cây | Qui cách: 80x8mm, 6m/cây, Vật liệu: CT3 | ||
| 213 | Thép tấm | 2 | Tấm | 12x2000x6000mm Vật liệu XAR500 | ||
| 214 | Mũi khoan | 4 | Cái | Mũi khoan tâm Ø2 Vật liệu SKH51 | ||
| 215 | Mũi khoan | 2 | Cái | Mũi khoan tâm Ø3 Vật liệu SKH51 | ||
| 216 | Mũi khoan | 2 | Cái | Mũi khoan tâm Ø4 Vật liệu SKH51 | ||
| 217 | Thép gió | 7 | Cây | Thép gió Ø8x200mm Vật liệu HSS | ||
| 218 | Thép gió | 7 | Cây | Thép gió Ø10x200mm Vật liệu HSS | ||
| 219 | Dao thép gió | 4 | Cây | Dao thép gió dao cắt đứt 3x20x200mm Vật liệu HSS | ||
| 220 | Lưỡi dao cắt đứt CNC | 1 | Hộp | Lưỡi dao cắt đứt CNC lưỡi 3mm rãnh lõm Mitsubishi (10 lưỡi/hộp) mã NC3030 Mạ màu vàng | ||
| 221 | Lưỡi dao lắp ghép CNC tam giác (cắt 2 mặt) | 1 | Hộp | Lưỡi dao lắp ghép CNC tam giác (cắt 2 mặt) Mitsubishi CARBIDE AMA91 (10 lưỡi/hộp) R mũi dao 0.5mm | ||
| 222 | Mảnh dao tiện ren ngoài hệ mét góc 60 độ | 1 | Hộp | Mảnh dao tiện ren ngoài hệ mét góc 60 độ KYOCERA Mã KYOCERA-ETI-60-METRIC-UN | ||
| 223 | Mảnh hợp kim | 7 | Lưỡi | Mảnh hợp kim H1X tam giác (dùng hàn thau) Hợp kim H1X, Kt: 8x4x15mm | ||
| 224 | Mảnh hợp kim | 15 | Lưỡi | Mảnh hợp kim vai phải (dùng hàn thau) Hợp kim YG6, Kt: 7x10x20mm | ||
| 225 | Mảnh hợp kim | 7 | Lưỡi | Mảnh hợp kim vai trái (dùng hàn thau) Hợp kim YG6: Kt: 7x10x20mm | ||
| 226 | Mảnh hợp kim | 15 | Lưỡi | Mảnh hợp kim tam giác (dùng hàn thau) Hợp kim YG6: Kt: 6x4x15mm | ||
| 227 | Dao phay ngón | 4 | Con | Dao phay ngón HSS Ø3 (4 lưỡi, me cắt dài 6mm) Vật liệu HSS | ||
| 228 | Dao phay ngón | 4 | Con | Dao phay ngón HSS Ø4 (4 lưỡi, me cắt dài 8mm) Vật liệu HSS | ||
| 229 | Dao phay ngón | 4 | Con | Dao phay ngón HSS Ø6 (4 lưỡi, me cắt dài 13mm) Vật liệu HSS | ||
| 230 | Dao phay ngón | 4 | Con | Dao phay ngón HSS Ø8 (4 lưỡi, me cắt dài 19mm) Vật liệu HSS | ||
| 231 | Dao phay ngón | 2 | Con | Dao phay ngón HSS Ø12 (4 lưỡi, me cắt dài 26mm) Vật liệu HSS | ||
| 232 | Dao phay ngón | 2 | Con | Dao phay ngón HSS Ø16 (4 lưỡi, me cắt dài 32mm) Vật liệu HSS | ||
| 233 | Dao phay ngón | 1 | Con | Dao phay ngón HSS Ø20 Vật liệu HSS | ||
| 234 | Dao phay ngón | 1 | Con | Dao phay ngón HSS Ø25 Vật liệu HSS | ||
| 235 | Dao phay ngón | 1 | Con | Dao phay ngón HSS Ø36 Vật liệu HSS | ||
| 236 | Dao phay ngón | 1 | Con | Dao phay ngón HSS Ø50 Vật liệu HSS | ||
| 237 | Dao phay ngón | 1 | Cái | Dao phay ngón hợp kim carbide màu đen Ø4 | ||
| 238 | Dao phay ngón | 1 | Cái | Dao phay ngón hợp kim carbide màu đen Ø6 | ||
| 239 | Dao phay ngón | 1 | Cái | Dao phay ngón hợp kim carbide màu đen Ø8 | ||
| 240 | Dao phay ngón | 1 | Cái | Dao phay ngón hợp kim carbide màu đen Ø10 | ||
| 241 | Dao phay ngón | 1 | Cái | Dao phay ngón hợp kim carbide màu đen Ø12 | ||
| 242 | Dao phay ngón | 1 | Cái | Dao phay ngón hợp kim carbide màu đen Ø14 | ||
| 243 | Dao phay ngón | 1 | Cái | Dao phay ngón hợp kim carbide màu đen Ø16 | ||
| 244 | Dao phay ngón | 1 | Cái | Dao phay ngón hợp kim carbide màu đen Ø20 | ||
| 245 | Mảnh hợp kim | 1 | Hộp | Mảnh hợp kim SKPN- 1504 Vertex (10 mảnh/hộp) 16x16x4.7mm | ||
| 246 | Bộ mũi khoan | 1 | Bộ | Bộ mũi khoan HSS Ø25, Ø30, Ø36, Ø40, Ø42, Ø50, Ø55, Ø60 Vật liệu HSS | ||
| 247 | Lưỡi cưa máy | 2 | Cái | Lưỡi cưa máy dạng thanh 450x38x1.8mm Vật liệu thép gió | ||
| 248 | Lưỡi cưa máy dạng vòng | 1 | Cái | Lưỡi cưa máy dạng vòng chu vi 3500mm: 25.4x1.0mm Vật liệu thép gió | ||
| 249 | Đá mài dụng cụ loại mài hợp kim, màu xanh (blue) hạt mịn | 1 | Viên | Quy cách (WxØDxØd): 25xØ200xØ32mm, vận tốc cắt 35m/s | ||
| 250 | Đá mài dụng cụ loại mài thép thường, màu trắng hạt thô | 1 | Viên | Quy cách (WxØDxØd): 25xØ200xØ32mm, vận tốc cắt 35m/s | ||
| 251 | Đá mài dụng cụ loại mài thép thường, màu trắng hạt thô | 1 | Viên | Quy cách (WxØDxØd): 40xØ400xØ127mm, vận tốc cắt 35m/s | ||
| 252 | Đá mài dụng cụ loại mài hợp kim, màu xanh (blue) hạt mịn | 1 | Viên | Quy cách (WxØDxØd): 40xØ300xØ75mm, vận tốc cắt 35m/s | ||
| 253 | Đá mài dụng cụ loại mài thép thường, màu trắng hạt thô | 1 | Viên | Quy cách (WxØDxØd): 40xØ300xØ75mm, vận tốc cắt 35m/s | ||
| 254 | Hộp lưỡi doa hợp kim 6mm đủ loại | 1 | Bộ | Đầu dù và đầu thẳng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi