Gói thầu: Gói thầu số 3MR-09: Cung cấp vật tư thiết bị cơ khí cho NMNĐ Duyên Hải 3MR năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200842812-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu Gói thầu số 3MR-09: Cung cấp vật tư thiết bị cơ khí cho NMNĐ Duyên Hải 3MR năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200754103
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD điện năm 2020 của NMNĐ Duyên Hải 3MR
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-15 14:04:00 đến ngày 2020-08-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,041,020,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Acetone 20 Lít Acetone
2 Bàn chải sắt có cán 7 hàng 10 Cái Bàn chải sắt có cán 7 hàng
3 Bàn chải thau có cán 7 hàng 10 Cái Bàn chải thau có cán 7 hàng
4 Băng kín răng ống 50 Cuộn 0.075x1/2''x10m
5 Bét cắt acetylen Koike 2bar 5 Cái 102HC-1
6 Bét cắt acetylen Koike 2bar 5 Cái 102HC-2
7 Bulong + đai ốc 20 Bộ M8x40mm, mạ kẽm
8 Bulong + đai ốc 20 Bộ M8x60mm, mạ kẽm
9 Bulong + đai ốc 20 Bộ M10x40mm, mạ kẽm
10 Bulong + đai ốc 20 Bộ M10x60mm, mạ kẽm
11 Bulong + đai ốc 20 Bộ M12x40mm, mạ kẽm
12 Bulong + đai ốc 20 Bộ M12x60mm, mạ kẽm
13 Bulong + đai ốc 20 Bộ M8x40mm, inox 304
14 Bulong + đai ốc 20 Bộ M8x60mm, inox 304
15 Bulong + đai ốc 20 Bộ M10x40mm, inox 304
16 Bulong + đai ốc 20 Bộ M10x60mm, inox 304
17 Bulong + đai ốc 20 Bộ M12x40mm, inox 304
18 Bulong + đai ốc 20 Bộ M12x60mm, inox 304
19 Bulong + đai ốc 20 Bộ M14x40mm, inox 304
20 Bulong + đai ốc 20 Bộ M14x60mm, inox 304
21 Bulong + đai ốc 20 Bộ M16x60mm, inox 304
22 Bulong + đai ốc 20 Bộ M16x80mm, inox 304
23 Bulong + đai ốc 20 Bộ M18x60mm, inox 304
24 Bulong + đai ốc 20 Bộ M18x80mm, inox 304
25 Bulong + đai ốc 20 Bộ M20x80mm, inox 304
26 Bulong + đai ốc 20 Bộ M20x100mm, inox 304
27 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh 20 Bộ M14x40mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
28 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh 20 Bộ M14x60mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
29 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh 20 Bộ M16x60mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
30 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh 20 Bộ M16x80mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
31 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh 20 Bộ M18x60mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
32 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh 20 Bộ M18x80mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
33 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh 20 Bộ M20x80mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
34 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh 20 Bộ M20x100mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
35 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh 20 Bộ M22x100mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
36 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh 20 Bộ M22x120mm, mạ kẽm, cấp bền 8.8
37 Bulong + đai ốc + lông đền 20 Bộ M24x120mm, inox 304
38 Bulong + đai ốc + lông đền 20 Bộ M16x60mm, inox 316
39 Bulong + đai ốc + lông đền 20 Bộ M20x50mm, inox 316
40 Bulong + đai ốc + lông đền 20 Bộ M16x70mm, inox 316
41 Bulong + đai ốc + long đền 20 Bộ M16x70mm, inox 304
42 Bulong + đai ốc + long đền 20 Bộ M16x90mm, inox 304
43 Bulong + đai ốc + long đền 20 Bộ M16x100mm, inox 304
44 Bulong + đai ốc + long đền 20 Bộ M20x140mm, inox 304
45 Bulong + đai ốc + long đền 20 Bộ M12x60mm, inox 304
46 Bulong + đai ốc + long đền 20 Bộ M10x20mm, inox 304
47 Bulong + đai ốc + long đền 20 Bộ M10x50mm, inox 304
48 Bulong + đai ốc + long đền 20 Bộ M6x20mm, inox 304
49 Bulong + đai ốc + lông đền 20 Bộ M10x80mm, inox 316
50 Bulong + đai ốc + lông đền 20 Bộ M8x20mm, inox 316
51 Bulong + đai ốc + lông đền 20 Bộ M8x40mm, inox 316
52 Bulong + đai ốc + lông đền 20 Bộ M12x60mm, inox 316
53 Cao su tấm 4 Tấm Size: 1,5m x 2m, dày 2 mm
54 Cao su tấm 4 Tấm Size: 1,5m x 2m, dày 3 mm
55 Cao su tấm 4 Tấm Size: 1,5m x 2m, dày 4 mm
56 Cao su tấm 4 Tấm Size: 1,5m x 2m, dày 5 mm
57 Chén cước 50 Cái Size: 65mm
58 Đá cắt 100 Viên 100x1.6x16mm
59 Đá mài 40 Viên 100x6x16mm
60 Đá nhám xếp 20 Viên Ø100x16mm, P120
61 Dao rọc giấy 10 Cái Size: 18mm
62 Dầu nhả sét 50 Chai RP7, Quy cách: 300g/chai
63 Găng tay da hàn 2 Đôi Găng tay da hàn TIG Model D332 Xuất xứ: Mallcom/India Chất liệu : Da bò nguyên tấm Chiều dài: 20-23 cm Có khả năng chống chịu tác động ngoại lực cơ khí tốt, chống lực mài mòn
64 Giấy nhám Nhật P1000 10 Tờ Size: 9x11inch
65 Giấy nhám Nhật P1200 10 Tờ Size: 9x11inch
66 Giấy nhám Nhật P240 20 Tờ Size: 9x11inch
67 Giấy nhám Nhật P320 20 Tờ Size: 9x11inch
68 Giấy nhám Nhật P320 20 Tờ Size: 9x11inch
69 Giấy nhám Nhật P400 20 Tờ Size: 9x11inch
70 Giấy nhám Nhật P600 10 Tờ Size: 9x11inch
71 Giấy nhám Nhật P800 10 Tờ Size: 9x11inch
72 Giấy nhám Nhật P180 20 Tờ Size: 9x11inch
73 Giẻ lau màu 200 Kg Giẻ lau màu
74 Giẻ lau trắng 50 Kg Giẻ lau trắng
75 Gudong + đai ốc + lông đền 20 Bộ M20x170, inox 304
76 Gudong + đai ốc + lông đền 20 Bộ M16x70mm, inox 304
77 Gudong + đai ốc + lông đền 20 Bộ M12x70mm, inox 304
78 Hộp O-ring 1 Hộp Mã SP: ORKD NBR24S295P Vật liệu: NBR Độ cứng: 70 Shore Kích thước: 24 Size Số lượng: 425 pcs/hộp
79 Hộp O-ring 1 Hộp Mã SP: ORKA VIT30S435P Vật liệu: Viton Độ cứng: 75 Shore Kích thước: 30 Size Số lượng: 435 pcs
80 Keo dán PVC (Bình Minh) 2 Hộp 0,5Kg
81 Keo Silicon 10 Chai Apollo A300
82 Keo silicon đỏ chịu nhiệt 20 Tuýp Hi-Temp RTV- 6500F Quy cách: 85g/tuýp
83 Kim hàn Tig 1 Hộp loại Ø2,4mm
84 Miếng kính hàn đen 5 Miếng 50 x 100 x 2,5 mm
85 Miếng kính hàn trắng 5 Miếng 50 x 100 x 2,5 mm
86 Que hàn điện 50 Kg E6013, Ø2.6mm
87 Que hàn điện 10 Kg E6013, Ø3.2mm
88 Que hàn điện 10 Kg E6013, Ø4.0mm
89 Que hàn điện 10 Kg E7018, Ø2.6mm
90 Que hàn inox 10 Kg E308, Ø2.6mm
91 Que hàn inox 10 Kg E308, Ø3.2mm
92 Que hàn inox 4 Kg E316, Ø2.6mm
93 Que hàn inox 10 Kg E316, Ø3.2mm
94 Que hàn inox và thép 10 Kg E309, Ø2.6mm
95 Que hàn inox và thép 10 Kg E309, Ø3.2mm
96 Shim Inox 304 1 Cuộn 305x2540x0.5mm
97 Shim Inox 304 1 Cuộn 305x2540x0.3mm
98 Shim Inox 304 1 Cuộn 305x2540x0.2mm
99 Shim Inox 304 1 Cuộn 305x2540x0.1mm
100 Shim Inox 304 1 Cuộn 305x2540x0.05mm
101 Shim Inox 304 1 Cuộn 305x2540x0.03mm
102 Shim Inox 304 1 Cuộn 305x2540x0.02mm
103 Packing 1 Hộp Size: 12mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 3kg/hộp
104 Packing 1 Hộp Size: 14mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 5kg/hộp
105 Packing 1 Hộp Size: 16mm Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 Qui cách: 5kg/hộp
106 Packing 1 Hộp Size: 6mm Model: Isartherm-Flex 6050 Qui cách: 1kg/hộp
107 Packing 1 Hộp Size: 8mm Model: Isartherm-Flex 6050 Qui cách: 2kg/hộp
108 Packing PTFE 1 Hộp Size: 12mm Model: Burasoft 6225/L Qui cách: 2kg/hộp
109 Packing 8 Hộp Size: 9.5mm Model: Slade 3300G Qui cách: 1kg/hộp
110 Dây amiang trắng 25 Cuộn Dây amiang trắng Ø12 , khối lượng 1kg/cuộn
111 Ty ren 10 Cây M14, mạ kẽm, 1m/cây
112 Ty ren 10 Cây M16, mạ kẽm, 1m/cây
113 Ty ren 10 Cây M18, mạ kẽm, 1m/cây
114 Ty ren 10 Cây M20, mạ kẽm, 1m/cây
115 Ty ren 10 Cây M22, mạ kẽm, 1m/cây
116 Ty ren 10 Cây M24, mạ kẽm, 1m/cây
117 Ty ren 10 Cây M30, mạ kẽm, 1m/cây
118 Cổ dê (đai siết) 50 Cái Ø34, inox 304, loại xiếc bulong
119 Cổ dê (đai siết) 50 Cái Ø42, inox 304, loại xiếc bulong
120 Cổ dê (đai siết) 50 Cái Ø49, inox 304, loại xiếc bulong
121 Cổ dê (đai siết) 50 Cái Ø60, inox 304, loại xiếc bulong
122 Cổ dê (đai siết) 10 Cái Ø73, inox 304, loại xiếc bulong
123 Cổ dê (đai siết) 10 Cái Ø89, inox 304, loại xiếc bulong
124 Cổ dê (đai siết) 10 Cái Ø102, inox 304, loại xiếc bulong
125 Cổ dê (đai siết) 20 Cái Ø160, inox 304, loại xiếc bulong
126 Vít bắn tôn 2 Kg Đầu vặn lục giác, có lưỡi khoan Ø6,5x20mm
127 Vít bắt tôn đuôi én đầu dù 2 Kg Dài 13mm
128 Vít bắt tôn đuôi én đầu dù 2 Kg Dài 20mm
129 Van cấp liệu 1 Cái Penumatic disk flates type gate valve Type : RDV408 Size : DN200 Nhiệt độ làm việc : 350 độ Áp suất : 10bar Nsx : Fijing Guodian Futong
130 Van cân bằng 1 Cái Penumatic disk flates type gate valve Type : RDV603 Size : DN65 Nhiệt độ làm việc : 150 độ Áp suất : 10bar Nsx : Fijing Guodian Futong
131 Van chặn đường vận chuyển 2 Cái Penumatic valve Type : Z644HC-10 Size : DN150 Nhiệt độ làm việc : 150 độ Áp suất : 10bar Nsx : Fijing Guodian Futong
132 Ống đường cân bằng 60 m f76x3mm; Vật liệu Q235-B
133 Xích máy trộn xỉ 12 mét - Type: ISO 32A-2 - Bước xích : 50.8mm - Đường kính chốt : 28.58
134 Phôi thau lục giác 1 Mét Lục giác 22mm
135 Phôi thau lục giác 1 Mét Lục giác 36mm
136 Phôi thau lục giác 1 Mét Lục giác 50mm
137 Phôi thau tròn đặc 1 Mét Ø20mm
138 Phôi thau tròn đặc 1 Mét Ø30mm
139 Phôi thau tròn đặc 1 Mét Ø40mm
140 Phôi thau tròn đặc 1 Mét Ø50mm
141 Phôi thau tròn đặc 1 Mét Ø60mm
142 Phôi đồng đỏ tròn đặc 1 Mét Ø20mm
143 Phôi đồng đỏ tròn đặc 1 Mét Ø40mm
144 Phôi đồng đỏ tròn đặc 1 Mét Ø60mm
145 Đồng đỏ tấm 1 Tấm 1.5x1000x1000mm
146 Phôi nhôm tròn đặc 1 Mét Ø60mm
147 Phôi nhôm tròn đặc 1 Mét Ø80mm
148 Phôi thép ống 1 Cây Ø100xØ65x6000mm Vật liêu: C45
149 Phôi thép tròn đặc 1 Cây Ø20x6000mm Vật liêu: C45
150 Phôi thép tròn đặc 1 Cây Ø30x6000mm Vật liêu: C45
151 Phôi thép tròn đặc 1 Cây Ø40x6000mm Vật liêu: C45
152 Phôi thép tròn đặc 1 Cây Ø50x6000mm Vật liêu: C45
153 Phôi thép tròn đặc 1 Cây Ø60x6000mm Vật liêu: C45
154 Phôi thép tròn đặc 1 Cây Ø70x6000mm Vật liêu: C45
155 Phôi thép tròn đặc 1 Cây Ø80x6000mm Vật liêu: C45
156 Phôi thép tròn đặc 1 Cây Ø100x6000mm Vật liêu: C45
157 Phôi thép tròn đặc 1 Cây Ø140x4000mm Vật liêu: C45
158 Phôi thép tròn đặc 1 Cây Ø180x4000mm Vật liêu: C45
159 Phôi thép tròn đặc 1 Cây Ø200x2000mm Vật liêu: C45
160 Phôi thép tròn đặc 1 Cây Ø250x2000mm Vật liêu: C45
161 Phôi thép tròn đặc 1 Cây Ø300x1000mm Vật liêu: C45
162 Phôi thép tròn đặc 1 Cây Ø320x1000mm Vật liêu: C45
163 Phôi inox lục giác 1 Mét 20mm, SUS 304
164 Phôi inox lục giác 1 Mét 30mm, SUS 304
165 Phôi inox tròn đặc 1 Cây Ø20x6000mm Vật liệu: SUS 304
166 Phôi inox tròn đặc 1 Cây Ø30x6000mm Vật liệu: SUS 304
167 Phôi inox tròn đặc 1 Cây Ø40x6000mm Vật liệu: SUS 304
168 Phôi inox tròn đặc 1 Cây Ø50x6000mm Vật liệu: SUS 304
169 Phôi inox tròn đặc 1 Cây Ø60x6000mm Vật liệu: SUS 304
170 Phôi inox tròn đặc 1 Cây Ø70x6000mm Vật liệu: SUS 304
171 Phôi inox tròn đặc 1 Cây Ø80x6000mm Vật liệu: SUS 304
172 Phôi inox tròn đặc 1 Cây Ø160x1000mm Vật liệu: SUS 304
173 Phôi inox tròn đặc 1 Cây Ø200x1000mm Vật liệu: SUS 304
174 Phôi ống thép đúc 1 Cây Ø165xØ125x4000mm Vật liệu: SUS304
175 Phôi inox tròn đặc 1 Cây Ø80x6000mm Vật liệu: SUS316
176 Phôi inox tròn đặc 1 Cây Ø130x2000mm Vật liệu: SUS316
177 Phôi thép tròn đặc 1 Cây Ø65x6000mm vật liệu: SCM440
178 Phôi thép tròn đặc 1 Cây Ø100x6000mm vật liệu: SCM440
179 Phôi thép tròn đặc 1 Cây Ø110x6000mm vật liệu: SCM440
180 Phôi thép tròn đặc 1 Cây Ø80x6000mm vật liệu: SCM440
181 Nhựa PU (màu vàng nhạt) 1 Tấm 20x1000x1000mm
182 Nhựa PU (màu vàng nhạt) 1 Tấm 25x1000x1000mm
183 Tepflon 1 Mét Ø10mm
184 Tepflon 1 Mét Ø20mm
185 Tepflon 1 Mét Ø50mm
186 Tepflon 1 Mét Ø40mm
187 Tepflon 1 Mét Ø60mm
188 Tepflon 1 Mét Ø80mm
189 Tepflon 1 Mét Ø90mm
190 Tepflon 1 Mét Ø100mm
191 Tepflon tấm 1 Tấm 1000 x 200 x 40 mm
192 Nhựa PA 3 Mét Ø30mm
193 Nhựa PA 3 Mét Ø40mm
194 Nhựa PA 5 Mét Ø50mm
195 Nhựa PA 5 Mét Ø60mm
196 Nhựa PA 2 Mét Ø100mm
197 Nhựa PA 2 Mét Ø150mm
198 Nhựa PA 2 Mét Ø200mm
199 Thép tấm 3 Tấm 2.0x1500x6000mm, mạ kẽm
200 Thép tấm 3 Tấm 3.0x1500x6000mm, mạ kẽm
201 Thép tấm 4 Tấm 5.0x1500x6000mm Vật liệu: SS400
202 Thép tấm 4 Tấm 8x1500x6000mm Vật liệu: SS400
203 Thép tấm 5 Tấm 10x1500x6000mm Vật liệu: SS400
204 Thép tấm 4 Tấm 14x1500x6000mm Vật liệu: SS400
205 Thép tấm 4 Tấm 16x1500x6000mm Vật liệu: SS400
206 Thép tấm 5 Tấm 20x1500x6000mm Vật liệu: SS400
207 Thép tấm 2 Tấm 30x1500x6000mm Vật liệu: SS400
208 Thép tấm 1 Tấm 40x1500x6000mm Vật liệu: SS400
209 Thép tấm 1 Tấm 12x1500x6000mm Vật liệu: 65Mn
210 Thép tấm 1 Tấm 5.0x1500x6000mm Vật liệu: SUS304
211 Thép tấm 1 Tấm 10x1500x6000mm Vật liệu: SUS304
212 Thép V80x8 7 Cây Qui cách: 80x8mm, 6m/cây, Vật liệu: CT3
213 Thép tấm 2 Tấm 12x2000x6000mm Vật liệu XAR500
214 Mũi khoan 4 Cái Mũi khoan tâm Ø2 Vật liệu SKH51
215 Mũi khoan 2 Cái Mũi khoan tâm Ø3 Vật liệu SKH51
216 Mũi khoan 2 Cái Mũi khoan tâm Ø4 Vật liệu SKH51
217 Thép gió 7 Cây Thép gió Ø8x200mm Vật liệu HSS
218 Thép gió 7 Cây Thép gió Ø10x200mm Vật liệu HSS
219 Dao thép gió 4 Cây Dao thép gió dao cắt đứt 3x20x200mm Vật liệu HSS
220 Lưỡi dao cắt đứt CNC 1 Hộp Lưỡi dao cắt đứt CNC lưỡi 3mm rãnh lõm Mitsubishi (10 lưỡi/hộp) mã NC3030 Mạ màu vàng
221 Lưỡi dao lắp ghép CNC tam giác (cắt 2 mặt) 1 Hộp Lưỡi dao lắp ghép CNC tam giác (cắt 2 mặt) Mitsubishi CARBIDE AMA91 (10 lưỡi/hộp) R mũi dao 0.5mm
222 Mảnh dao tiện ren ngoài hệ mét góc 60 độ 1 Hộp Mảnh dao tiện ren ngoài hệ mét góc 60 độ KYOCERA Mã KYOCERA-ETI-60-METRIC-UN
223 Mảnh hợp kim 7 Lưỡi Mảnh hợp kim H1X tam giác (dùng hàn thau) Hợp kim H1X, Kt: 8x4x15mm
224 Mảnh hợp kim 15 Lưỡi Mảnh hợp kim vai phải (dùng hàn thau) Hợp kim YG6, Kt: 7x10x20mm
225 Mảnh hợp kim 7 Lưỡi Mảnh hợp kim vai trái (dùng hàn thau) Hợp kim YG6: Kt: 7x10x20mm
226 Mảnh hợp kim 15 Lưỡi Mảnh hợp kim tam giác (dùng hàn thau) Hợp kim YG6: Kt: 6x4x15mm
227 Dao phay ngón 4 Con Dao phay ngón HSS Ø3 (4 lưỡi, me cắt dài 6mm) Vật liệu HSS
228 Dao phay ngón 4 Con Dao phay ngón HSS Ø4 (4 lưỡi, me cắt dài 8mm) Vật liệu HSS
229 Dao phay ngón 4 Con Dao phay ngón HSS Ø6 (4 lưỡi, me cắt dài 13mm) Vật liệu HSS
230 Dao phay ngón 4 Con Dao phay ngón HSS Ø8 (4 lưỡi, me cắt dài 19mm) Vật liệu HSS
231 Dao phay ngón 2 Con Dao phay ngón HSS Ø12 (4 lưỡi, me cắt dài 26mm) Vật liệu HSS
232 Dao phay ngón 2 Con Dao phay ngón HSS Ø16 (4 lưỡi, me cắt dài 32mm) Vật liệu HSS
233 Dao phay ngón 1 Con Dao phay ngón HSS Ø20 Vật liệu HSS
234 Dao phay ngón 1 Con Dao phay ngón HSS Ø25 Vật liệu HSS
235 Dao phay ngón 1 Con Dao phay ngón HSS Ø36 Vật liệu HSS
236 Dao phay ngón 1 Con Dao phay ngón HSS Ø50 Vật liệu HSS
237 Dao phay ngón 1 Cái Dao phay ngón hợp kim carbide màu đen Ø4
238 Dao phay ngón 1 Cái Dao phay ngón hợp kim carbide màu đen Ø6
239 Dao phay ngón 1 Cái Dao phay ngón hợp kim carbide màu đen Ø8
240 Dao phay ngón 1 Cái Dao phay ngón hợp kim carbide màu đen Ø10
241 Dao phay ngón 1 Cái Dao phay ngón hợp kim carbide màu đen Ø12
242 Dao phay ngón 1 Cái Dao phay ngón hợp kim carbide màu đen Ø14
243 Dao phay ngón 1 Cái Dao phay ngón hợp kim carbide màu đen Ø16
244 Dao phay ngón 1 Cái Dao phay ngón hợp kim carbide màu đen Ø20
245 Mảnh hợp kim 1 Hộp Mảnh hợp kim SKPN- 1504 Vertex (10 mảnh/hộp) 16x16x4.7mm
246 Bộ mũi khoan 1 Bộ Bộ mũi khoan HSS Ø25, Ø30, Ø36, Ø40, Ø42, Ø50, Ø55, Ø60 Vật liệu HSS
247 Lưỡi cưa máy 2 Cái Lưỡi cưa máy dạng thanh 450x38x1.8mm Vật liệu thép gió
248 Lưỡi cưa máy dạng vòng 1 Cái Lưỡi cưa máy dạng vòng chu vi 3500mm: 25.4x1.0mm Vật liệu thép gió
249 Đá mài dụng cụ loại mài hợp kim, màu xanh (blue) hạt mịn 1 Viên Quy cách (WxØDxØd): 25xØ200xØ32mm, vận tốc cắt 35m/s
250 Đá mài dụng cụ loại mài thép thường, màu trắng hạt thô 1 Viên Quy cách (WxØDxØd): 25xØ200xØ32mm, vận tốc cắt 35m/s
251 Đá mài dụng cụ loại mài thép thường, màu trắng hạt thô 1 Viên Quy cách (WxØDxØd): 40xØ400xØ127mm, vận tốc cắt 35m/s
252 Đá mài dụng cụ loại mài hợp kim, màu xanh (blue) hạt mịn 1 Viên Quy cách (WxØDxØd): 40xØ300xØ75mm, vận tốc cắt 35m/s
253 Đá mài dụng cụ loại mài thép thường, màu trắng hạt thô 1 Viên Quy cách (WxØDxØd): 40xØ300xØ75mm, vận tốc cắt 35m/s
254 Hộp lưỡi doa hợp kim 6mm đủ loại 1 Bộ Đầu dù và đầu thẳng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->