Gói thầu: Gói 3: Hóa chất xét nghiệm và hóa chất khác năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842617-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | bệnh viện lao và bệnh phổi Tỉnh Gia Lai |
| Tên gói thầu | Gói 3: Hóa chất xét nghiệm và hóa chất khác năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200764189 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 11:25:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 852,682,488 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Anti A lọ/10ml | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất nhóm máu - Sinh phẩm chẩn đoán - Phim Xquang | |
| 2 | Anti AB lọ/10ml | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất nhóm máu - Sinh phẩm chẩn đoán - Phim Xquang | |
| 3 | Anti B lọ/10ml | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất nhóm máu - Sinh phẩm chẩn đoán - Phim Xquang | |
| 4 | Anti D lọ/10ml | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất nhóm máu - Sinh phẩm chẩn đoán - Phim Xquang | |
| 5 | Phim Xquang kỹ thuật số - 8x10 inch (20x25cm) | 27 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất nhóm máu - Sinh phẩm chẩn đoán - Phim Xquang | |
| 6 | Test Chẩn đoán Lao | 100 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất nhóm máu - Sinh phẩm chẩn đoán - Phim Xquang | |
| 7 | Test Chẩn đoán nhanh viêm gan HCV | 50 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất nhóm máu - Sinh phẩm chẩn đoán - Phim Xquang | |
| 8 | Test Dengue NS1 Ag | 30 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất nhóm máu - Sinh phẩm chẩn đoán - Phim Xquang | |
| 9 | Test nước tiểu 13 thông số | 1.500 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất nhóm máu - Sinh phẩm chẩn đoán - Phim Xquang | |
| 10 | Test thử đường huyết mao mạch | 150 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất nhóm máu - Sinh phẩm chẩn đoán - Phim Xquang | |
| 11 | Test thử sốt rét Malaria | 30 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Hóa chất nhóm máu - Sinh phẩm chẩn đoán - Phim Xquang | |
| 12 | Convergys Diff 5P - 1 lít hoặc tương đương | 3 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất huyết học dùng cho máy huyết học Convergys®X5 - Đức | |
| 13 | Convergys Dil Diff 5P - 20 lít hoặc tương đương | 10 | Thùng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất huyết học dùng cho máy huyết học Convergys®X5 - Đức | |
| 14 | Convergys Lyse 5P - 5 lít hoặc tương đương | 3 | Thùng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất huyết học dùng cho máy huyết học Convergys®X5 - Đức | |
| 15 | Hypoclean CC 100ml hoặc tương đương | 5 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Hóa chất huyết học dùng cho máy huyết học Convergys®X5 - Đức | |
| 16 | HC LYSE CF 1000ml hoặc tương đương | 3 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Hóa chất huyết học dùng cho máy HumaCount 60TS - Đức | |
| 17 | HC-CLEANER 1000ml hoặc tương đương | 3 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Hóa chất huyết học dùng cho máy HumaCount 60TS - Đức | |
| 18 | HC-Diluent - 20 lít hoặc tương đương | 10 | Thùng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Hóa chất huyết học dùng cho máy HumaCount 60TS - Đức | |
| 19 | Hóa chất hiệu chuẩn máy Saturno180 | 5 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất sinh hóa, Control sinh hóa máy Humalyzer 2000 -Human/ Đức và máy SATURNO 180 - Crony/Ý | |
| 20 | Cleaning 230ml | 2 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất sinh hóa, Control sinh hóa máy Humalyzer 2000 -Human/ Đức và máy SATURNO 180 - Crony/Ý | |
| 21 | Bilirubin T+D 2x100ml | 20 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất sinh hóa, Control sinh hóa máy Humalyzer 2000 -Human/ Đức và máy SATURNO 180 - Crony/Ý | |
| 22 | Cholesterol liq 4x100ml | 4 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất sinh hóa, Control sinh hóa máy Humalyzer 2000 -Human/ Đức và máy SATURNO 180 - Crony/Ý | |
| 23 | Creatinine liq 2x100ml | 8 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất sinh hóa, Control sinh hóa máy Humalyzer 2000 -Human/ Đức và máy SATURNO 180 - Crony/Ý | |
| 24 | GGT 8x50ml | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất sinh hóa, Control sinh hóa máy Humalyzer 2000 -Human/ Đức và máy SATURNO 180 - Crony/Ý | |
| 25 | Glucose liq 4x100ml | 4 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất sinh hóa, Control sinh hóa máy Humalyzer 2000 -Human/ Đức và máy SATURNO 180 - Crony/Ý | |
| 26 | GOT(ASAT) liq 8x50ml | 4 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất sinh hóa, Control sinh hóa máy Humalyzer 2000 -Human/ Đức và máy SATURNO 180 - Crony/Ý | |
| 27 | GPT (ALAT) liq 8x50ml | 4 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất sinh hóa, Control sinh hóa máy Humalyzer 2000 -Human/ Đức và máy SATURNO 180 - Crony/Ý | |
| 28 | LDH 4x10ml r1 + 1x 10ml r2 | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất sinh hóa, Control sinh hóa máy Humalyzer 2000 -Human/ Đức và máy SATURNO 180 - Crony/Ý | |
| 29 | Mẫu nội kiểm (Hum Asy Control2) | 25 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất sinh hóa, Control sinh hóa máy Humalyzer 2000 -Human/ Đức và máy SATURNO 180 - Crony/Ý | |
| 30 | Protein liq 4x100ml | 3 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất sinh hóa, Control sinh hóa máy Humalyzer 2000 -Human/ Đức và máy SATURNO 180 - Crony/Ý | |
| 31 | Triglycerides 9x15ml + 1x3ml | 15 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất sinh hóa, Control sinh hóa máy Humalyzer 2000 -Human/ Đức và máy SATURNO 180 - Crony/Ý | |
| 32 | Urea liq 2x100ml | 25 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất sinh hóa, Control sinh hóa máy Humalyzer 2000 -Human/ Đức và máy SATURNO 180 - Crony/Ý | |
| 33 | Uric acid liq 4x30ml | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Hóa chất sinh hóa, Control sinh hóa máy Humalyzer 2000 -Human/ Đức và máy SATURNO 180 - Crony/Ý | |
| 34 | Dung dịch hiệu chuẩn 3 mức (Control 3 mức) - (10x3x2ml) | 3 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Hóa chất điện giải đồ dùng cho máy Convergent Technologies GmbH & Co.KG - Đức | |
| 35 | Dung dịch châm điện cực đo - 10ml | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Hóa chất điện giải đồ dùng cho máy Convergent Technologies GmbH & Co.KG - Đức | |
| 36 | Dung dịch rửa tiêu chuẩn- (2 x 30ml) | 4 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Hóa chất điện giải đồ dùng cho máy Convergent Technologies GmbH & Co.KG - Đức | |
| 37 | Dung dịch châm điện cực tham chiếu -10ml | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Hóa chất điện giải đồ dùng cho máy Convergent Technologies GmbH & Co.KG - Đức | |
| 38 | Dung dịch chuẩn Calibrator-1 - 480ml | 20 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Hóa chất điện giải đồ dùng cho máy Convergent Technologies GmbH & Co.KG - Đức | |
| 39 | Dung dịch chuẩn Calibrator-2 - 200ml | 5 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Hóa chất điện giải đồ dùng cho máy Convergent Technologies GmbH & Co.KG - Đức | |
| 40 | Bộ chuẩn cho máy MGIT 320 hoặc tương đương | 51 | Ống | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VI. Hóa chất nuối cấy dùng cho máy BACTEC MGIT 320 - Mỹ GmbH & Co.KG - Đức | |
| 41 | Kit bactec mgit 960 Supplement hoặc tương đương | 600 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VI. Hóa chất nuối cấy dùng cho máy BACTEC MGIT 320 - Mỹ GmbH & Co.KG - Đức | |
| 42 | Mgit tbc identification test hoặc tương đương | 350 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VI. Hóa chất nuối cấy dùng cho máy BACTEC MGIT 320 - Mỹ GmbH & Co.KG - Đức | |
| 43 | Tube bactec mgit 7ml hoặc tương đương | 500 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VI. Hóa chất nuối cấy dùng cho máy BACTEC MGIT 320 - Mỹ GmbH & Co.KG - Đức | |
| 44 | Cidex OPA can 5 lít hoặc tương đương | 3 | Can | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất sát khuẩn | |
| 45 | Cidezyme chai/1L hoặc tương đương | 6 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất sát khuẩn | |
| 46 | Cồn 70 độ | 160 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất sát khuẩn | |
| 47 | Cồn 90 độ | 80 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất sát khuẩn | |
| 48 | Dung dịch sát khuẩn tay 2% chai 500ml, có vòi ấn | 53 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất sát khuẩn | |
| 49 | Dung dịch sát khuẩn tay khô 500ml, có vòi ấn | 46 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất sát khuẩn | |
| 50 | Nước Javen | 90 | Lít | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất sát khuẩn | |
| 51 | Viên sủi khử khuẩn 2,5g | 10.600 | Viên | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VII. Hóa chất sát khuẩn | |
| 52 | N-acetyl-L-Cysteine khan (NaLc) | 3 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VIII. Hóa chất khác | |
| 53 | Acid Acetic đậm đặc | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VIII. Hóa chất khác | |
| 54 | Acid HCl đậm đặc | 6 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VIII. Hóa chất khác | |
| 55 | Bộ Nhuộm Gram | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VIII. Hóa chất khác | |
| 56 | Card thử nhóm máu nhanh | 50 | Card | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VIII. Hóa chất khác | |
| 57 | Gel bôi trơn | 3 | Týp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VIII. Hóa chất khác | |
| 58 | Gel điện tim | 25 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VIII. Hóa chất khác | |
| 59 | Gel siêu âm can 5 lít | 2 | Can | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VIII. Hóa chất khác | |
| 60 | Giêm sa pha sẵn | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VIII. Hóa chất khác | |
| 61 | KH2PO4 khan | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VIII. Hóa chất khác | |
| 62 | Na2HPO4 khan | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VIII. Hóa chất khác | |
| 63 | NaOH khan | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VIII. Hóa chất khác | |
| 64 | Natri Citrat khan | 1 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | VIII. Hóa chất khác |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi