Gói thầu: Gói 2: Mua sắm vật tư y tế và dụng cụ y tế năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | bệnh viện lao và bệnh phổi Tỉnh Gia Lai |
| Tên gói thầu | Gói 2: Mua sắm vật tư y tế và dụng cụ y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200764189 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 10:39:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 602,943,720 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 480 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Bông, băng - gạc các loại | |
| 2 | Bông y tế | 26 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Bông, băng - gạc các loại | |
| 3 | Bông y tế hấp sẵn | 50 | Bì | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Bông, băng - gạc các loại | |
| 4 | Gạc đắp vết thương (8 x 20) cm | 600 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | I. Bông, băng - gạc các loại | |
| 5 | Bơm cho ăn 50ml | 127 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Bơm, kim tiêm - chỉ phẫu thuật - găng tay | |
| 6 | Bơm tiêm nhựa 1 ml | 1.700 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Bơm, kim tiêm - chỉ phẫu thuật - găng tay | |
| 7 | Bơm tiêm nhựa 10 ml | 4.700 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Bơm, kim tiêm - chỉ phẫu thuật - găng tay | |
| 8 | Bơm tiêm nhựa 5 ml | 30.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Bơm, kim tiêm - chỉ phẫu thuật - găng tay | |
| 9 | Bơm tiêm nhựa 50ml | 260 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Bơm, kim tiêm - chỉ phẫu thuật - găng tay | |
| 10 | Chỉ Silk 2-0, Kim Tam Giác | 50 | Tép | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Bơm, kim tiêm - chỉ phẫu thuật - găng tay | |
| 11 | Găng tay mỏng các cỡ | 24.000 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Bơm, kim tiêm - chỉ phẫu thuật - găng tay | |
| 12 | Găng tay tiệt trùng số 7.5 | 200 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Bơm, kim tiêm - chỉ phẫu thuật - găng tay | |
| 13 | Kim bướm | 75 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Bơm, kim tiêm - chỉ phẫu thuật - găng tay | |
| 14 | Kim lấy thuốc số 18 | 9.700 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Bơm, kim tiêm - chỉ phẫu thuật - găng tay | |
| 15 | Kim luồn tĩnh mạch số 22 | 3.500 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Bơm, kim tiêm - chỉ phẫu thuật - găng tay | |
| 16 | Kim luồn tĩnh mạch số 24 | 1.000 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | II. Bơm, kim tiêm - chỉ phẫu thuật - găng tay | |
| 17 | Ampu bóp bóng + Mask | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 18 | Áo choàng giấy | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 19 | Bì đựng nước tiểu | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 20 | Bộ dây chuyền dịch | 8.000 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 21 | Bộ dây chuyền máu | 130 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 22 | Bộ dây máy thở | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 23 | Bộ hút 1 chiều (infant mucus extractor) | 30 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 24 | Chén Inox | 7 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 25 | Dây bơm tiêm điện | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 26 | Dây Garo thun | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 27 | Dây hút nhớt có khóa số 16 | 110 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 28 | Dây thở Oxy người lớn 1 nhánh số 12 | 150 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 29 | Dây thở Oxy người lớn 2 nhánh | 300 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 30 | Dây thở Oxy nối | 30 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 31 | Điện cực dán | 200 | Miếng | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 32 | Filter đo chức năng hô hấp | 250 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 33 | Giấy chỉ thị nhiệt | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 34 | Giấy điện tim 3 cần 80 mm x 20m | 169 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 35 | Giấy in nhiệt | 30 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 36 | Giấy in siêu âm | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 37 | Hộp Carton đựng vật sắc nhọn | 80 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 38 | Khẩu trang 3 lớp | 23.500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 39 | Khẩu trang N95 | 250 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 40 | Khóa 3 chạc có dây | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 41 | Khóa 3 chạc không dây | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 42 | Lọ đựng nước tiểu | 800 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 43 | Lọc khuẩn máy thở | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 44 | Mặt nạ khí dung | 170 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 45 | Mặt nạ Oxy có túi size L | 67 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 46 | Mặt nạ thở máy, có đai cố định đầu | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 47 | Mũ giấy phẫu thuật | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 48 | Nhiệt kế nách | 22 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 49 | Ống dẫn lưu màng phổi tiệt trùng số 16 | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 50 | Ống dẫn lưu màng phổi tiệt trùng số 24 | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 51 | Ống dẫn lưu màng phổi tiệt trùng số 28 | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 52 | Săn giấy có lỗ 50x80 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 53 | Thông dạ dày số 14 | 25 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 54 | Thông dạ dày số 16 | 30 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 55 | Thông foley 2 nhánh số 14 | 50 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 56 | Thông Nelaton 1 nhánh số 14 | 20 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 57 | Túi đựng rác thải các màu có vạch, có dây rút | 200 | Kg | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | III. Vật tư y tế thông dụng | |
| 58 | Cốc đựng mẫu của máy Saturno180 | 3.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Vật tư xét nghiệm | |
| 59 | Cốc lấy mẫu dùng cho máy điện giải đồ | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Vật tư xét nghiệm | |
| 60 | Đầu col vàng có khía | 10.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Vật tư xét nghiệm | |
| 61 | Đầu col xanh | 5.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Vật tư xét nghiệm | |
| 62 | Giấy quỳ tím đo độ pH | 2 | Tập | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Vật tư xét nghiệm | |
| 63 | Ống chống đông EDTA | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Vật tư xét nghiệm | |
| 64 | Ống nghiệm Falcon- 50ml | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Vật tư xét nghiệm | |
| 65 | Ống nghiệm Heparin | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Vật tư xét nghiệm | |
| 66 | Ống nghiệm nhựa có nắp trắng 5ml | 15.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Vật tư xét nghiệm | |
| 67 | Ống pachenkop | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | IV. Vật tư xét nghiệm | |
| 68 | Bộ bình dẫn lưu màng phổi-5000ml | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 69 | Bo can thủy tinh | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 70 | Bóng đèn của máy sinh hóa bán tự động Humalyzer 2000 (máy của Human-Đức) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 71 | Bóng đèn của máy sinh hóa tự động Saturno 180 (máy của Crony - Ý) | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 72 | Bóng đèn cực tím 6 tấc | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 73 | Bộ tiểu phẩu 11 món | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 74 | Cân đồng hồ đo sức khỏe 120kg | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 75 | Cáp điện tim | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 76 | Đồng hồ Oxy y tế | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 77 | Giá đựng ống nghiệm | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 78 | Kềm gắp dụng cụ y tế | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 79 | Kéo cắt chỉ Inox 10cm | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 80 | Kéo Inox 16 cm | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 81 | Kẹp phẩu tích y tế có mấu 16cm | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 82 | Kẹp phẩu tich y tế không mấu 16cm | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 83 | Khay quả đậu | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 84 | Kim hút mẫu hóa chất của máy sinh hóa tự động Saturno 180 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 85 | Mâm Inox (20x30)cm | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 86 | Máng đèn cực tím 6 tấc | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 87 | Máy đo huyết áp | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 88 | Máy đo huyết áp điện tử | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 89 | Máy đo SPO2 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 90 | Máy phun khí dung | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 91 | Máy test đường huyết | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 92 | Micropipet 1 kênh cố định thể tich 500µl | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 93 | Nệm giường nhân viên 1mx2m | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 94 | Ống nghe y tế | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 95 | Panh Inox thẳng 16cm | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 96 | Tủ Thuốc Inox Y tế có ngăn thuốc độc A-B | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 97 | Tủ Thuốc Inox Y tế thường | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế | |
| 98 | Xe lăn đẩy bệnh nhân ngồi | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | V. Dụng cụ y tế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi