Gói thầu: Mua sắm dụng cụ, vật liệu, hóa chất cho phòng Thí nghiệm phân tích môi trường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200754733-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Khí tượng Thủy văn khu vực Trung Trung Bộ |
| Tên gói thầu | Mua sắm dụng cụ, vật liệu, hóa chất cho phòng Thí nghiệm phân tích môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200748754 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp môi trường thuộc NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 15:52:00 đến ngày 2020-08-24 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 176,716,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống chứa mẫu 15ml (có nắp) | Đức | 8 | ống | Đức | |
| 2 | Bình tia 500ml | Anh | 3 | chiếc | Anh | |
| 3 | Chai nhựa 0.5 Lít | Ý | 12 | chiếc | Ý | |
| 4 | Chai đựng hóa chất 50ml | Đức | 6 | cái | Đức | |
| 5 | Chai đựng hóa chất 100ml | Đức | 8 | cái | Đức | |
| 6 | Chai đựng hóa chất 1000ml | Đức | 3 | cái | Đức | |
| 7 | Cốc thủy tinh (500ml) | Đức | 1 | cái | Đức | |
| 8 | Cốc thủy tinh 1000ml | Đức | 3 | cái | Đức | |
| 9 | Cốc thủy tinh 250ml | Nhật | 20 | cái | Nhật | |
| 10 | Phễu chiết 1000ml (nắp nhựa, khóa PTFE) | Wertlab - Đức | 1 | cái | Wertlab - Đức | |
| 11 | Phễu chiết 500ml (nắp nhựa, khóa PTFE) | Wertlab - Đức | 2 | cái | Wertlab - Đức | |
| 12 | Ống đong 250ml | Đức | 3 | cái | Đức | |
| 13 | Ống đong 100ml | Đức | 3 | cái | Đức | |
| 14 | Đũa thủy tinh | Đức | 4 | cái | Đức | |
| 15 | Pipet bầu 5ml | Đức | 5 | cái | Đức | |
| 16 | Pipet bầu 10ml | Đức | 5 | cái | Đức | |
| 17 | Chai BOD | Mỹ | 2 | cái | Mỹ | |
| 18 | Bình định mức 1000 ml | Đức | 3 | cái | Đức | |
| 19 | Bình định mức 250 ml | Đức | 3 | cái | Đức | |
| 20 | Bình định mức 100 ml | Đức | 2 | cái | Đức | |
| 21 | Bình định mức 500 ml | Đức | 3 | cái | Đức | |
| 22 | Bình định mức 50ml | Đức | 6 | cái | Đức | |
| 23 | Bình tam giác 250ml | Đức | 6 | cái | Đức | |
| 24 | Bình tam giác 50ml | Đức | 1 | cái | Đức | |
| 25 | Bình tam giác 500ml | Đức | 1 | cái | Đức | |
| 26 | Bình tam giác 100ml | Đức | 3 | cái | Đức | |
| 27 | Burette chuẩn độ 25ml | Đức | 2 | cái | Đức | |
| 28 | Cột sắc ký thủy tinh | Đức | 2 | cái | Đức | |
| 29 | Micropipet 1ml | Đức | 1 | cái | Đức | |
| 30 | Màng lọc xác định coliform | Đức | 2 | 100 cái hộp | Đức | |
| 31 | Màng lọc xen lulo đường kính 47mm | Đức | 1 | hộp 100 tờ | Đức | |
| 32 | màng lọc PTFE 0,47um | Đức | 170 | cái | Đức | |
| 33 | Đầu lọc mẫu (50 cái/ hộp) | Đức | 4 | hộp | Đức | |
| 34 | Giấy lau | Việt Nam | 30 | hộp | Việt Nam | |
| 35 | Giấy lọc băng xanh (hộp) | Trung Quốc | 7 | hộp | Trung Quốc | |
| 36 | Giấy thử pH | Merck | 4 | hộp | Merck | |
| 37 | Đầu cone 5 ml | Ý | 1 | gói | Ý | |
| 38 | Vial 5310(1,5ml) | Tây Ban Nha | 1 | 100c/hộp | Tây Ban Nha | |
| 39 | Stepta cho vian | Tây Ban Nha | 1 | hộp | Tây Ban Nha | |
| 40 | Pin trung | Việt Nam | 10 | viên | Việt Nam | |
| 41 | Pin chuyên dụng cho các máy | Việt Nam | 25 | viên | Việt Nam | |
| 42 | BaCl2 | Merck | 1 | 500g/c | Merck | |
| 43 | 1,5 diphenylcacbazid | Merck | 1 | 10g/c | Merck | |
| 44 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | Merck | 1 | 250g/c | Merck | |
| 45 | (NH4)2Fe(SO4)2.6H2O | Merck | 1 | 500g/c | Merck | |
| 46 | Axeton | Merck | 8 | 1L/c | Merck | |
| 47 | Axit ascorbic | Merck | 1 | 100g/c | Merck | |
| 48 | Bông thủy tinh | Acros | 0,5 | kg/c | Acros | |
| 49 | Ag2SO4 | Fisher | 1 | 50g/c | Fisher | |
| 50 | Axit H2SO4 | Merck | 8 | 1L/c | Merck | |
| 51 | Axit H3PO4 | Fisher | 1 | 1L/c | Fisher | |
| 52 | Axit HCl | Merck | 4 | L/c | Merck | |
| 53 | Axit HNO3 | Merck | 2 | 1L/c | Merck | |
| 54 | Axit Oxalic | Merck | 1 | 500g/c | Merck | |
| 55 | Glutamic | Merck | 1 | 500g/c | Merck | |
| 56 | P-hydroxybenzoic | Acros | 1 | 500g/c | Acros | |
| 57 | Bromocrezol xanh | Acros | 1 | 5g/chai | Acros | |
| 58 | Brucine | Acros | 1 | 5g/chai | Acros | |
| 59 | Canh thang BGBL | Merck | 2 | 500g/c | Merck | |
| 60 | Canh thang lactose LT | Merck | 2 | 500g/c | Merck | |
| 61 | CH2Cl2 | Fisher | 4 | 2,5L/c | Fisher | |
| 62 | N-(1naphyl)ethyllediamineđihydroclorua | Merck | 1 | 5g/chai | Merck | |
| 63 | Axitsunfanilic | Merck | 1 | 5g/chai | Merck | |
| 64 | Cồn lau dụng cụ | Việt Nam | 6 | lít | Việt Nam | |
| 65 | NH4NO3 | Fisher | 2 | kg | Fisher | |
| 66 | NaBH4 | Merck | 1 | 100g/c | Merck | |
| 67 | KIO3 | Fisher | 1 | 100g/c | Fisher | |
| 68 | Dung dịch chuẩn Cr | Merck | 1 | 500ml/c | Merck | |
| 69 | K2Cr2O7.0,1N | Merck | 1 | ống | Merck | |
| 70 | Dung dịch chuẩn Mix 13 chất (hỗn hợp nhóm clo hữu cơ) | Sigma | 1 | ống | Sigma | |
| 71 | Dung dịch chuẩn Mix 9 chất (hỗn hợp nhóm Phospho hữu cơ) | Sigma | 1 | ống | Sigma | |
| 72 | Dung dịch chuẩn Cd | Merck | 1 | 500ml/c | Merck | |
| 73 | Dung dịch chuẩn Mn | Merck | 1 | 500ml/c | Merck | |
| 74 | Dung dịch chuẩn Zn | Merck | 1 | 500ml/c | Merck | |
| 75 | Ống chuẩn HCl 0,1N | Merck-Đức | 1 | Ống | Merck-Đức | |
| 76 | Ống chuẩn EDTA 0,1N | Merck-Đức | 1 | Ống | Merck-Đức | |
| 77 | Dung dịch chuẩn Fe | Merck | 1 | 500ml/c | Merck | |
| 78 | Dung dịch chuẩn NH4 | Merck | 1 | 500ml/c | Merck | |
| 79 | Dung dịch chuẩn Si | Merck | 1 | 500ml/c | Merck | |
| 80 | Dung dịch chuẩn NO3 | Merck | 1 | 500ml/c | Merck | |
| 81 | Dung dịch chuẩn Mg | Merck | 1 | 500ml/c | Merck | |
| 82 | H2O2 | Merck | 1 | 1L/c | Merck | |
| 83 | Hồ tinh bột | Merck | 1 | 100g/c | Merck | |
| 84 | K2S2O8 | Merck | 1 | 250g | Merck | |
| 85 | Na2S2O3 | Merck | 1 | 500g/c | Merck | |
| 86 | Al2( SO4)3.18H2O | Scharlau | 1 | 500g/c | Scharlau | |
| 87 | NaCl | Merck | 1 | 1kg/c | Merck | |
| 88 | NaOH | Merck | 3 | 1kg/c | Merck | |
| 89 | NH4NO3 | Việt Nam | 1 | 250g | Việt Nam | |
| 90 | n-Hexan | Fisher | 5 | 2,5L/c | Fisher | |
| 91 | Methyl red | Acros | 1 | 25g/c | Acros | |
| 92 | HgSO4 | Alfa | 1 | 100g/c | Alfa | |
| 93 | KI | Merck | 2 | 100g/c | Merck | |
| 94 | KMnO4 | Merck | 1 | 250g | Merck | |
| 95 | NH4OCl | Merck | 1 | 250g | Merck | |
| 96 | Kali antimontatrat | Merck | 1 | 500g/c | Merck | |
| 97 | Na2SO4 | Merck | 2 | Kg | Merck | |
| 98 | Sodium salicylate (C7H5NaO3) | Merck | 1 | 250g/c | Merck | |
| 99 | Phenolphtalein | Fisher | 1 | 100g/c | Fisher | |
| 100 | Kaliphtalat | Merck | 1 | 250g | Merck | |
| 101 | Na2CO3 | Merck | 1 | 500g/c | Merck | |
| 102 | Khí Argon (tinh khiết 99%) | VN | 2 | bình 150 bar | VN | |
| 103 | Khí Acetylene (lỏng, 98,5%) | VN | 2 | bình 6 kg | VN |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi