Gói thầu: Cung cấp vật tư để sửa chữa và dự phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200845126-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư để sửa chữa và dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200845006 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 10:41:00 đến ngày 2020-08-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,562,614,175 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Position switches (Công tắt cảnh báo vị trí): - Manufacturer: Siemens. - Model number: LPX1(3SE3)-404-1B . - Ue: 380VAC – 220VDC - Pe: 200VA – 60W - lth : 10A - Actuator: Plunger NSX: SIEMENS | 2 | Cái | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 2 | Cylindrical Inductive Proximity Sensor - Model: E2E-X8MD1-Z. - Sensing distance: 8 mm (± 10%). - Setting distance: 0 to 6.4 mm. - Power supply voltage: 12 to 24 VDC. - Operating voltage range: 10 to 30 VDC. - Leakage current: 0.8 mA max. - Control output: 3 to 100 mA. - Operating temperature: -25 độ C đến 70 độ C. NSX: OMRON | 10 | Bộ | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 3 | Switch báo áp suất nhớt: HYDAC - EDS 1791 – N – 250 – 000 - Serial No: 231E040563 - Material number: 906205 - Measuring range: 0..250bar NSX: HYDAC | 2 | Bộ | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 4 | Cần LVDT SHIZHONG van TV1 Type: A157.33.43.03 Linear transducer: 0±254mm NSX: SHIZHONG | 1 | Cái | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 5 | Cần LVDT SHIZHONG van TV2 Type: A157.33.42.04 Linear transducer: 0±254mm NSX: SHIZHONG | 1 | Cái | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 6 | Cần LVDT SHIZHONG van GV Type: A157.33.01.31 Linear transducer: 0±50,8mm | 1 | Cái | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 7 | Cần LVDT SHIZHONG van IV Type: 191.36.09.07 Linear transducer: 0±127mm NSX: SHIZHONG | 1 | Cái | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 8 | Cần LVDT SHIZHONG van điều chỉnh HP BFPT Type: B152.33.01.01 (2) Linear transducer: 0±127mm NSX: SHIZHONG | 1 | Cái | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 9 | Bộ đo độ lệch tâm - Manufacturer: EPRO - Material: 42crMo4 - Type: PR6423/003-010 (Gồm bộ chuyển tín hiệu và đầu dò) NSX: EMERSON | 2 | Bộ | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 10 | Cảm biến đo độ di trục - Manufacturer: EPRO - Material: 42crMo4 - Type: PR6424/006 - 030 (Gồm bộ chuyển tín hiệu và đầu dò)" NSX: EMERSON | 2 | Bộ | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 11 | Động cơ và bơm nước làm mát động cơ bơm tuần hoàn (bơm và động cơ liền khối) Thông số kỹ thuật Bơm tăng áp: Type: GD100-19A Q=45-75-90 (T/h) H=17-15-10 (m) (Vật liệu inox 316L) Thông số kỹ thuật động cơ: n=2900 rpm Pe=5,5KW V: 380V (theo bản vẽ đính kèm 96LKXA-20-0008) NSX: Hunan Xemc Changsha Pump Works Co.LTD | 1 | Bộ | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 12 | Vành chèn dầu số 1 - Oil seal ring (L.H) Drawing No: 156.70.01.04 (1). Product No: 158-04-7; Component No: 85.158-4-c6.3G01; Chi tiết số 3 trong bản vẽ 158.70.01E01 Shanghai Turbine Plant NSX: SHANGHAI ELECTRIC | 1 | Cái | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 13 | Vành chèn dầu số 2 - Oil seal ring (L.H) Drawing No: 156.70.01.05 (1). Product No: 158-04-7; Component No: 85.158-4-c6.3G01; Chi tiết số 5 trong bản vẽ 158.70.01E01 Shanghai Turbine Plant NSX: SHANGHAI ELECTRIC | 1 | Cái | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 14 | Vành chèn dầu số 3 - Oil seal ring (R.H) Drawing No: 156.70.01.06 (1). Product No: 158-04-6; Component No: 85.158-4-c6.3G01; Chi tiết số 7 trong bản vẽ 158.70.01E01 Shanghai Turbine Plant SHANGHAI ELECTRIC/China | 1 | Cái | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 15 | Vành chèn dầu số 4 - Oil seal ring (R.H). Drawing No: 156.70.01.07 (1). Product No: 158-04-7; Component No: 85.158-4-c6.3G01; Chi tiết số 8 trong bản vẽ 158.70.01E01 Shanghai Turbine Plant NSX: SHANGHAI ELECTRIC | 1 | Cái | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 16 | Trục vít Debris filter (kèm bản vẽ). | 4 | Cái | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 17 | Bánh vít Debris filter (kèm bản vẽ). | 4 | Cái | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 18 | Xích nhựa cuốn cáp cầu hở: - Type: 35series. - Kích thước bên trong: cao x rộng : 35x75mm. - Kích thước bên ngoài: cao x rộng: 54x96mm. - Bán kính cong: R200. - Chiều dài: 6m/xích. | 6 | Bộ | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 19 | Ống thủy lực BENMAR 602-1902-W.P 25MPa/3550PSI MT 98 XK13-022-0433 G. - Đường kính trong Ø19mm. - Bấm 02 đầu cos female thẳng, mặt làm kín phẳng M30x2mm. - Chiều dài 6000mm. NSX: BENMAR | 4 | Sợi | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 20 | Đầu dò đo độ rung Epro Type: PR9268/201-100 NC NC 9200-06108n SN 2011/3525 Vertical (Bao gồm đầu dò và bộ chuyển tín) | 1 | Bộ | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 21 | Đầu dò đo độ rung Epro Type: PR9268/301-100 NC NC 9200-06108n SN 2011/3525 Horizontal (Bao gồm đầu dò và bộ chuyển tín) | 1 | Bộ | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 22 | Pressure Switch SOR 6NN-K3-N4-F1A Ajustable: 12 -100 PSI Overrange: 1500 PSI Proof: 2500 PSI NSX: SOR | 2 | Cái | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 23 | Vải giãn nở chịu nhiệt ~ 200oC, chịu được nước biển và hóa chất, chống thấm Expansion Joint KE-Flex Fluachem FKM Type: FKM 450GS Size: 450mm Width x50m Length (50m/ Cuộn) Temperature -35 t0 200 Degree Pressure Range: -0.35 to + 0.35 bar Guiding Installation Expansion Joint at Site NSX: EagleBurgmann | 2 | Cuộn | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 24 | Chèn cơ khí Eagle Burgemann size 110mm, Model: 11-M74/110-00 Q2BVGF | 3 | Bộ | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 25 | Chèn cơ khí Eagle Burgemann size 115mm, Model: 11-M74/115-00- U2U2VGF | 3 | Bộ | Xem Mục 2, Chương V | ||
| 26 | Bộ chuyển tín tốc độ: - Type: MMS 3311/022-000 - NC: 9100-03079-00 - SN: 0925 (tham khảo) - Channel: 2 - Probe type: PR 6423/011-000 - NSX: EPRO | 2 | Bộ | Xem Mục 2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi