Gói thầu: Gói thầu số 3MR-04: Cung cấp các loại con lăn cho NMNĐ Duyên Hải 3MR năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200845479-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3MR-04: Cung cấp các loại con lăn cho NMNĐ Duyên Hải 3MR năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2020 của NMNĐ Duyên Hải 3MR |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 10:48:00 đến ngày 2020-08-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,196,104,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Con lăn thẳng | PSV/3 25Y18 108 N 3.5 6305 388 | 100 | Con | Con lăn Mã PSV/3 25Y18 108 N 3.5 6305 388 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 2 | Con lăn thẳng Inox 316 | PSV/3 25Y18 108 I 3.5 6305 388 | 20 | Con | Con lăn Mã PSV/3 25Y18 108 I 3.5 6305 388 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 3 | Con lăn thẳng | PSV/3 25Y18 133 N 4 6305 538 | 200 | Con | Con lăn Mã PSV/3 25Y18 133 N 4 6305 538 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 4 | Con lăn thẳng | PSV/5 30Y22 133 N 4 6306 538 | 45 | Con | Con lăn Mã PSV/5 30Y22 133 N 4 6306 538 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 5 | Con lăn thẳng | PSV/5 30Y22 133 N 4 6306 608 | 20 | Con | Con lăn Mã PSV/5 30Y22 133 N 4 6306 608 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 6 | Con lăn thẳng | PSV/3 25Y18 108 N 3.5 6305 608 | 100 | Con | Con lăn Mã PSV/3 25Y18 108 N 3.5 6305 608 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 7 | Con lăn thẳng | PSV/3 25Y18 133 N 4 6305 808 | 100 | Con | Con lăn Mã PSV/3 25Y18 133 N 4 6305 808 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 8 | Con lăn thẳng Inox 316 | PSV/3 25Y18 133 I 4 6305 538 | 100 | Con | Con lăn Mã PSV/3 25Y18 133 I 4 6305 538 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 9 | Con lăn thẳng | PSV/3 25Y18 108 N 3.5 6305 1158 | 110 | Con | Con lăn Mã PSV/3 25Y18 108 N 3.5 6305 1158 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 10 | Con lăn thẳng | PSV/3 25Y18 133 N 4 6305 1608 | 110 | Con | Con lăn Mã PSV/3 25Y18 133 N 4 6305 1608 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 11 | Con lăn côn | PSV/3 25Y18 133/214 NY 4 6305 538 | 75 | Con | Con lăn Mã PSV/3 25Y18 133/214 NY 4 6305 538 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 12 | Con lăn côn | PSV/5 30Y22 108/194 NY 4 6306 538 | 75 | Con | Con lăn Mã PSV/5 30Y22 108/194 NY 4 6306 538 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 13 | Con lăn giản chấn | PSV/2 25Y18 60/108NA 6205 388 | 75 | Con | Con lăn Mã PSV/2 25Y18 60/108NA 6205 388 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 14 | Con lăn giản chấn | PSV/3 25Y18 89/133 NA 6305 538 | 60 | Con | Con lăn Mã PSV/3 25Y18 89/133 NA 6305 538 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 15 | Con lăn giản chấn | PSV/5 30Y22 89/133 NA 6306 538 | 50 | Con | Con lăn Mã PSV/5 30Y22 89/133 NA 6306 538 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 16 | Con lăn gân làm sạch băng | PSV/2 25Y18 63/108 NM 6205 1158 | 60 | Con | Con lăn Mã PSV/2 25Y18 63/108 NM 6205 1158 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 17 | Con lăn gân làm sạch băng | PSV/3 25Y18 89/133 NM 6305 1608 | 50 | Con | Con lăn Mã PSV/3 25Y18 89/133 NM 6305 1608 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 18 | Con lăn thẳng | PSV/5 30F22 159 N 4.5 6306 538 | 10 | Con | Con lăn Mã PSV/5 30F22 159 N 4.5 6306 538 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 19 | Con lăn chống lệch băng | PSV/G1 20M16 89 N 3 6204 | 10 | Con | Con lăn Mã PSV/G1 20M16 89 N 3 6204 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 20 | Con lăn chống lệch băng | PSV/G1 25M16 60 N 3 6205 | 10 | Con | Con lăn Mã PSV/G1 25M16 60 N 3 6205 sử dụng cho các tuyến băng tải nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 3 MR | |
| 21 | Gạt than chữ A | 10 | Tấm | 2000x150x20 'Lưỡi gạt than xéo: REMACLEAN CAB GREEN - Polymer basis: NR/BR (DIN ISO 1629) - Specific weight: 1,13/1,09/1,13 g/cm3 (DIN EN ISO 1183-1) - Hardness: 71/49/71 Shore A (DIN ISO 7619-1) - Colour: Black/Green/Black - Dimensions: 20x150x10000mm (quy cách 1 cuộn) - Weight: 3,57 kg/m - Ref, No: 549 8473 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi