Gói thầu: Mua sắm mực in, mực nạp các loại phục vụ công tác năm 2019
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200841095-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Mua sắm mực in, mực nạp các loại phục vụ công tác năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200841025 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 10:48:00 đến ngày 2020-08-27 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,925,039,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực máy in màu HP 1025 (CE310A-HP LaserJet CP1025 Black Crtg) | 360 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Mực máy in màu HP 1025 (CE311A-HP LaserJet CP1025 Cyan Crtg) | 360 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Mực máy in màu HP 1025 (CE312A-HP LaserJet CP1025 Yellow Crtg) | 360 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Mực máy in màu HP 1025 (CE313A - HP LaserJet CP1025 Magenta Crtg) | 360 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Mực máy in màu HP M252N (CF400A- HP LaserJet M252 Black Crtg) | 180 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Mực máy in màu HP M252N (CF401A- HP LaserJet M252 Cyan Crtg) | 180 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Mực máy in màu HP M252N (CF402A- HP LaserJet M252 Yellow Crtg) | 180 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Mực máy in màu HP M252N (CF403A- HP LaserJet M252 Magenta Crtg) | 180 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Mực máy in màu HP 1215 (CB540A- HP LaserJet CP1215 Black Crtg) | 60 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Mực máy in màu HP 1215 (CB541A- HP LaserJet CP1215 Cyan Crtg) | 60 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Mực máy in màu HP 1215 (CB542A-HP LaserJet CP1215 Yellow Crtg) | 60 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Mực máy in màu HP 1215 (CB543A-HP LaserJet CP1215 Magenta Crtg) | 60 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Mực máy in màu Epson L220 (T664100 - Epson T6641 Black Ink Tank) | 24 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Mực máy in màu Epson L220 (T664200 - Epson T6642 Cyan Ink Tank) | 24 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Mực máy in màu Epson L220 (T664300 - Epson T6643 Magenta Ink Tank) | 24 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Mực máy in màu Epson L220 (T664400 - Epson T6644 Yellow Ink Tank) | 24 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Mực máy in màu Canon G2000 (GI790BK- Canon GI-790 Black Ink Cartridge) | 12 | hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Mực máy in màu Canon G2000 (GI790M- Canon GI-790 Magenta Ink Cartridge) | 12 | hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Mực máy in màu Canon G2000 (GI790C- Canon GI-790 Cyan Ink Cartridge) | 12 | hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Mực máy in màu Canon G2000 (GI790Y - Canon GI-790 Yellow Ink Cartridge) | 12 | hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Mực máy in màu Canon G2010 (GI790BK- Canon GI-790 Black Ink Cartridge) | 36 | hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Mực máy in màu Canon G2010 (GI790M- Canon GI-790 Magenta Ink Cartridge) | 36 | hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Mực máy in màu Canon G2010 (GI790C- Canon GI-790 Cyan Ink Cartridge) | 36 | hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Mực máy in màu Canon G2010 (GI790Y - Canon GI-790 Yellow Ink Cartridge) | 36 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Mực máy in màu Canon LBP 7100 (331BK - Canon 331BK Black Laser Toner Cartridge) | 8 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Mực máy in màu Canon LBP 7100 (331C- Canon 331 C Cyan Toner Cartridge) | 8 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Mực máy in màu Canon LBP 7100 (331Y - Canon 331Y Yellow Laser Toner Cartridge) | 8 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Mực máy in màu Canon LBP 7100 (331M - Canon 331M Magenta Laser Toner Cartridge) | 8 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Mực máy in màu HP 3630 (F6U62AA - HP 63 Black Original Ink Cartridge) | 8 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Mực máy in màu HP 3630 (F6U61AA - HP 63 Tri-color Original Ink Cartridge) | 8 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Mực máy in màu Brother DCP-T300 (BT6000B- Black Ink Bottle) | 8 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Mực máy in màu Brother DCP-T300 (BT5000C- Cyan Ink Bottle) | 8 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Mực máy in màu Brother DCP-T300 (BT5000M- Magenta Ink Bottle) | 8 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Mực máy in màu Brother DCP-T300 (BT5000Y- Black Yellow Bottle) | 8 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Mực máy in màu HP Pro M154A (CF510A- HP LaserJet M154 Black Crtg) | 4 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Mực máy in màu HP Pro M154A (CF511A- HP LaserJet M154 Cyan Crtg) | 4 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Mực máy in màu HP Pro M154A (CF512A- HP LaserJet M154 Yellow Crtg) | 4 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Mực máy in màu HP Pro M154A (CF513A- HP LaserJet M154 Magenta Crtg) | 4 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Nạp mực các loại, ký hiệu hộp mực: 12A, 35A, 49A, 85A, 05A, 83A, 80A (bao gồm chi phí thay drum + gạt) (328 cái) | 5.900 | Lần | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Mực máy in Samsung SCX-4521F (Samsung SCX-4521D3/SEE (Black)) | 6 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Mực máy in Brother HL-2240D (Brother TN-2280 Toner) | 12 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Mực máy in mã vạch, in phiếu thứ tự Ribbon Wax (Ribbon-AWR8) | 200 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Ruy băng máy in kim LQ300 (S015506) | 50 | cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Ruy băng máy in kim LQ310 (S015641) | 100 | cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Ruy băng máy in kim LQ590 (S015589) | 50 | cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Mực máy photocopy Ricoh MP 2001L (MP2501 Black Toner Cartridge) | 30 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Mực máy photocopy Ricoh MP 1900 (Ricoh Toner 1230D) | 2 | hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Mực máy photocopy Ricoh MP 2501L (MP2501 Black Toner Cartridge) | 2 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Mực máy photocopy Canon NPG-28 (Canon NPG-28 Black Toner) | 2 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Phôi mực mới các loại, ký hiệu phôi mực: 12A, 35A, 49A, 85A, 05A, 83A, 80A | 900 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi