Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị phục vụ điện tử hóa tàng thư căn cước công dân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200837431-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị phục vụ điện tử hóa tàng thư căn cước công dân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200837312 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí địa phương cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 17:27:00 đến ngày 2020-08-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 626,965,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chủ, có 01 màn hình LCD 19 inch | 1 | Bộ | - Dạng: Rack 1U. - Bộ vi xử lý (CPU): Intel Xeon E-2234 4C/8T 3.60 GHz tương đương hoặc cao hơn. - Chipset: Intel® C246 tương đương hoặc cao hơn. - Số lượng khe cắm bộ nhớ hỗ trợ: ≥ 04 khe. - Dung lượng bộ nhớ trong: ≥ 16GB (1x16GB) 2Rx8 DDR4-2666 U ECC. Khả năng mở rộng tối đa 64GB. - Công nghệ bảo vệ bộ nhớ trong: ECC. - Số lượng đĩa cứng gắn trong: ≥ 2 x SAS 12G 2.4TB 10K 512e HOT PL 2.5' EP. - Hỗ trợ số lượng đĩa cứng gắn trong tối đa: ≥ 8 ổ cứng loại 2.5inch. - Cấp độ dự phòng RAID: 0, 1 ,10, 5, 50, 6 ,60 với bộ nhớ đệm 2GB. - Số lượng khe cắm PCIe hỗ trợ: ≥ 2. - Cổng giao tiếp mạng (RJ-45): ≥ 2 x 1Gb Ethernet ports. - Cổng quản trị từ xa riêng biệt và có khả năng điều khiển máy chủ từ xa: ≥ 1 x 1GB (RJ-45). - Tích hợp sẵn eLCM. - Có khả năng hoạt động trong phạm vi nhiệt độ: Từ 50C đến 400C. - Monitor: 21.5'' Wide led, Full HD 1920 x 1080, 1 VGA Port, 1 HDMI port , 1 audio Port, 2 x 2w speaker, Swivel angle 340 (góc xoay 340 độ), 3.5 mm stereo phone jack. | ||
| 2 | Máy tính để bàn | 15 | Bộ | ‒ Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5-9400 Processor (2.9GHz/9MB SmartCache/6C/6T) tương đương hoặc cao hơn. ‒ Bo mạch chủ: Chipset Intel H310 Express LGA1151 S/p Intel Core i7 + i5 + i3, 4 x DDR4 DIMM upto 64GB, VGA & Sound 08 Channel & Lan Gigabit LANGuard onboard, 1 x Headphone, 1 x Microphone, 3 x PCIe (16x), 1 x PCI, 1 x Parallel port header, 1 x D-Sub, 1 x DVI-D, 1 x HDMI, 1 x Display port, 2 x COM (1 at back panel), 12 USB (4 x USB 3.1 port(s) (2 at back panel (included 1 Type C), 8 x USB 2.0 (6 at midboard),1 x M.2 2280, 2260, 2242 (both SATA & x2 PCIE mode); 4 x SATA 6.0 Gb/s Ports, 1 x SPDIF out header, 1 x Chassis intrusion header, 1 x TPM 2.0 IC onboard.(Đồng bộ với thương hiệu máy tính). ‒ Bộ nhớ (RAM): ≥ DDR4 4GB bus 2666 Mhz. ‒ Ổ cứng (HDD): ≥ 1TB SATA3. ‒ Ổ đĩa (ODD): DVD18X ‒ Màn hình (Monitor) LED: 21.5" Widescreen (Độ phân giải: 1920 x 1080 (Full HD), Cổng kết nối: DVI-D & VGA; Độ tương phản động (DCR) max: ≥ 180.000.000:1; Thời gian đáp ứng: ≥ 2ms) (Đồng bộ với thương hiệu máy tính). ‒ Thùng máy và nguồn: ATX front usb & audio with PSU ≥ 550W (Đồng bộ với thương hiệu máy tính) Tính năng tích hợp: Bảo vệ chống đột biến điện mạng LAN, sét đánh và phóng tĩnh điện; Khoá/mở thùng máy bằng khóa điện tử thông qua phần mềm điều khiển trên máy tính; Hiển thị trạng thái khóa/mở bằng đèn LED điện tử; Gửi email cảnh báo cho Admin khi khoá điện tử khoá/mở; Xác định vị trí cụ thể máy tính từ xa khi khoá điện tử thay đổi trạng thái; Thiết lập mật khẩu từ xa qua email; Có nút recovery giúp người dùng khôi phục hệ thống ngay khi hệ điều hành gặp sự cố; Bảo vệ chống tăng quá áp, bảo vệ chống phóng tĩnh điện. ‒ Bàn phím: Standard (Đồng bộ với thương hiệu máy tính) ‒ Chuột: Optical (Đồng bộ với thương hiệu máy tính). | ||
| 3 | Ổ cứng di động | 2 | Cái | ‒ Loại ổ: HDD ‒ Dung lượng: ≥ 01TB ‒ Tốc độ quay: ≥ 5400rpm ‒ Chuẩn giao tiếp: USB ‒ Kích thước: 2.5 inch | ||
| 4 | Máy Scan 2 mặt | 1 | Cái | Cảm biến hình ảnh: CIS x 2 Độ phân giải: 600 x 600 dpi Kiểu quét: Quét 2 mặt tự động Cảm biến: Phát hiện giấy kép bằng sóng siêu âm (UltraSonic). Tốc độ quét: 80 trang/phút, 160 ảnh/phút (Thang xám, trắng đen 300 dpi, A4 đặt thẳng). 45 trang/phút, 90 ảnh/phút (Màu 200 dpi, A4 đặt thẳng). 30 trang/ phút, 60 ảnh/ phút (Màu 300 dpi, A4 đặt thẳng). Công suất quét hàng ngày: 8000 tờ. Khay giấy (ADF): 100 tờ Tuổi thọ trục cuốn: 300.000 Tuổi thọ lẫy tách giấy: 50.000 Kích cỡ giấy cho phép (WxL) Tối đa: 244 x 5080 mm (9.6” x 200”). Tối thiểu: 50.8 x 50.8 mm (2” x 2”). Vùng quét (WxL): Tối đa: 216 x 5080 mm (8.5” x 200”) Tối thiểu: 13.2 x 13.2 mm (0.52 ” x 0.52”) Giao diện kết nối: USB 2.0 Chuẩn kết nối: Chuẩn ISIS & TWAIN Tương thích HĐH: Windows XP/Vista /7/8/10. Nút chức năng: 4 Nút: Lên, Xuống, Quét, Chờ. 9 phím chức năng: Scan, PDF, OCR, File, E-mail, Copy, BCR, FTP, DI Capture, All Custonmizable. Nguồn điện: 24 Vdc/ 1,25 A Phần mềm đi kèm: ABBYY FineReader 12.0 Sprint, DocAction, DocTWAIN. | ||
| 5 | Máy in 2 mặt | 14 | Cái | ‒ Tốc độ in: ≥ 28 trang/phút (A4 ), in 2 mặt tự động. ‒ Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương) ‒ Bộ nhớ: ≥ 256MB. ‒ Giấy vào: Khay giấy cassette ≥ 250 tờ, khay đa mục đích 01 tờ. ‒ Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, Moblie Printing. ‒ Màn hình hiển thị: LCD 5 dòng ‒ Ngôn ngữ in: Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT. ‒ Mực: ≥ 4.100 trang. ‒ Công suất: ≥ 30.000 trang/tháng | ||
| 6 | Bộ lưu 1500VA | 1 | Cái | ‒ Công nghệ: Line Interactive. ‒ Công suất: ≥ 1.500VA/1.000W ‒ Điện áp vào: 160 - 286V ‒ Điện áp ra: 230V ‒ Tần số nguồn vào: 50/60 Hz +/- 3 Hz (auto sensing). ‒ Cổng giao tiếp: SmartSlot, USB. ‒ Mô tả khác: Control panel Multi-function LCD status and control console. | ||
| 7 | Máy quét phẳng | 14 | Cái | ‒ Độ phân giải: 4800 x 4800 dpi, Scan loại CIS ‒ Khổ giấy quét: A4/ letter. Bộ cảm biến CCD màu 3 nét. ‒ Phím chức năng: Copy, Scan, PDF, E-mail. ‒ Cổng giao tiếp: USB 2.0 Hi-speed. ‒ Tốc độ quét ảnh: 8 giây/trang (300 dpi) ‒ Công suất tiêu thụ: approx. 4.5W (in operation, maximum) approx. 0.3W (standby). | ||
| 8 | Tủ mạng 19" | 1 | Cái | ‒ Kích thước: H2.045 x D1.000 x W600mm (±5%) ‒ Cửa lưới trước sau. ‒ Cửa hông: 4. ‒ Thanh máng cáp gắn dọc thân tủ: 2. ‒ Quạt: 2. ‒ Ổ điện: Lioa 6 port. ‒ Ốc cài: 36 bộ. | ||
| 9 | Máy điều hòa | 1 | Cái | ‒ Công suất Làm lạnh (BTU): ≥ 9.000 BTU ‒ Công suất lạnh (HP): ≥ 1.0 Hp ‒ Inverter-Tiết kiệm điện: Có ‒ Thể tích phòng sử dụng: Dưới 45 m3 ‒ Hướng không khí: Lên/Xuống: Có. ‒ Bộ lọc khử mùi: Tấm vi lọc bụi ‒ Công suất tiêu thụ trung bình: 0.92 kW/h ‒ Nguồn điện: 220V/50Hz/1.5A ‒ Tiện ích: Tự khởi động lại khi có điện ‒ Remote điều khiển ‒ Loại gas: R-32 ‒ Kính thước dàn lạnh: 756 x 265 x 184 (RxCxS) mm. ‒ Kích thước dàn nóng: 720 x 500 x 230 (RxCxS) mm. ‒ Trọng lượng dàn lạnh (Kg): 8 Kg ‒ Trọng lượng dàn nóng(Kg): 21 Kg | ||
| 10 | Thiết bị chuyển mạch Switch | 1 | Cái | ‒ Giga Switch 24 cổng 10/100/1000M RJ45; MDI-MDIX, Plug&Play, tự động dò tìm tốc độ, tính năng chuyển mạch Store & Forward. ‒ Hỗ trợ Bitcoin, Bootroom cho phòng Game. ‒ Gắn được tủ Rack 19". Vỏ bằng kim loại. | ||
| 11 | Nút mạng | 1 | hộp | ‒ Đầu bấm dây mạng Cat.5e UTP 8P8C Plug, 1U Micron Gold Plated (100 cái mỗi hộp) | ||
| 12 | Cáp mạng (305mét/thùng) | 1 | Thùng | ‒ Cable cat5e UTP 24AWG solid: 305m | ||
| 13 | Nhân công lắp đặt | 1 | Hệ thống | ‒ Nhân công lắp đặt | ||
| 14 | WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 2Lic NL CoreLic | 8 | CoreLic | WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 2Lic NL CoreLic | ||
| 15 | WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL | 5 | CAL | WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi