Gói thầu: Bảo đảm gia công chế tạo phụ tùng trang bị kỹ thuật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200845916-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X28/Cục Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Bảo đảm gia công chế tạo phụ tùng trang bị kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20200845903 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | QPTX |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 13:12:00 đến ngày 2020-08-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,729,936,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bánh răng lớn thép đúc | C45, Φ205 x 19 | 40 | Cái | Bánh răng lớn thép đúc | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 2 | Bánh răng nhỏ thép đúc | C45, Φ45 x 17 | 40 | Cái | Bánh răng nhỏ thép đúc | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 3 | Trục bánh răng thép đúc | C45, Φ18 x 128 | 40 | Cái | Trục bánh răng thép đúc | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 4 | Cánh quạt điều tốc | Ct34, δ = 3 | 40 | Bộ | Cánh quạt điều tốc | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 5 | Khớp nối cánh quạt điều tốc | Ct34, Φ26/Φ18 x 61 | 40 | Cái | Khớp nối cánh quạt điều tốc | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 6 | Thân cán hãm đúc thép | C35, Φ34 x 3 | 40 | Cái | Thân cán hãm đúc thép | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 7 | Trục hãm đúc thép | C35, Φ18 x 166 | 40 | Cái | Trục hãm đúc thép | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 8 | Tay kéo M12 đúc thép | C35, M12 | 40 | Cái | Tay kéo M12 đúc thép | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 9 | Chốt trụ | C35, Φ8 x 44 | 40 | Cái | Chốt trụ | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 10 | Vỏ hộp cầu nối điện KPM sơn tĩnh điện | CT34, δ = 2 | 40 | Cái | Vỏ hộp cầu nối điện KPM sơn tĩnh điện | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 11 | Vỏ hộp cầu nối điện MN-01 sơn tĩnh điện | CT34, δ = 2 | 50 | Cái | Vỏ hộp cầu nối điện MN-01 sơn tĩnh điện | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 12 | Thanh kẹp thép chế tạo | CT34, δ = 2 | 90 | Cái | Thanh kẹp thép chế tạo | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 13 | Nắp bảo vệ cách điện nhựa Êbôlít | Ebolit, Φ30 x 25 | 90 | Bộ | Nắp bảo vệ cách điện nhựa Êbôlít | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 14 | Ổ công tắc ấn kiểm tra | CT34, Φ40 x 32 | 40 | Cái | Ổ công tắc ấn kiểm tra | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 15 | Tấm kẹp thép chế tạo | CT34, δ = 2 | 90 | Cái | Tấm kẹp thép chế tạo | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 16 | Ổ chân cắm sừng chạm 6 chân mạ bạc | Cu Л63, Φ8 x 18 | 90 | Bộ | Ổ chân cắm sừng chạm 6 chân mạ bạc | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 17 | Cầu đấu dây đồng đỏ | Cu Л63, δ = 0,5 | 90 | Cái | Cầu đấu dây đồng đỏ | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 18 | Nhíp tiếp điểm kiểm tra 60C2A mạ bạc | Thép 60Si2, δ = 1 | 90 | Bộ | Nhíp tiếp điểm kiểm tra 60C2A mạ bạc | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 19 | Chốt Ф10 | C35, Φ10 x 27 | 90 | Cái | Chốt Ф10 | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 20 | Kẹp dây điện (U kẹp) | CT34, δ = 2 | 90 | Cái | Kẹp dây điện (U kẹp) | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 21 | Đế kiểm tra mạch điện (Bảng phích cắm) | Gỗ phíp, δ = 4 | 40 | Cái | Đế kiểm tra mạch điện (Bảng phích cắm) | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 22 | Vỏ thân bảo hiểm KPM đúc thép mạ crom | C45, Φ62 x 110 | 40 | Cái | Vỏ thân bảo hiểm KPM đúc thép mạ crom | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 23 | Thân bảo hiểm KPM mạ crom | C45, Φ50 x 70 | 40 | Cái | Thân bảo hiểm KPM mạ crom | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 24 | Trục thuỷ áp KPM | C45, Φ30 x 110 | 40 | Cái | Trục thuỷ áp KPM | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 25 | Nắp bảo hiểm KPM | C35, Φ38 x 28 | 40 | Cái | Nắp bảo hiểm KPM | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 26 | Cốc đường tan | C35, Φ23 x 14 | 40 | Cái | Cốc đường tan | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 27 | Đai ốc nối mạ crom | C45, M52 x 1,5 - 5g, Φ54 x 22 | 40 | Cái | Đai ốc nối mạ crom | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 28 | Đai ốc ép màng thủy áp | C35, Φ22 x 6 | 40 | Cái | Đai ốc ép màng thủy áp | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 29 | Lá tiếp điểm trong mạ bạc (Tiếp điểm 1) | Thép 60Si2, δ = 1 | 40 | Cái | Lá tiếp điểm trong mạ bạc (Tiếp điểm 1) | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 30 | Lá tiếp điểm ngoài mạ bạc (Tiếp điểm 2) | Thép 60Si2, δ = 1 | 40 | Cái | Lá tiếp điểm ngoài mạ bạc (Tiếp điểm 2) | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 31 | Thân bảo hiểm MN-01 đúc đồng | Cu Л63, Φ150 x 72 | 50 | Cái | Thân bảo hiểm MN-01 đúc đồng | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 32 | Trục thủy áp MN-01 đúc đồng | Cu Л63, Φ31 x 115 | 50 | Cái | Trục thủy áp MN-01 đúc đồng | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 33 | Đĩa thủy tĩnh đúc đồng | Cu Л63, Φ62 x 6 | 50 | Cái | Đĩa thủy tĩnh đúc đồng | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 34 | Nắp máy bảo hiểm MN-01 | C35, Φ37 x 23,8 | 50 | Cái | Nắp máy bảo hiểm MN-01 | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 35 | Tiếp điểm bạc cố định | Cu Л63, M3 x 19 | 200 | Cái | Tiếp điểm bạc cố định | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 36 | Tiếp điểm bạc di động | Cu Л63, Φ6 x 28 | 200 | Cái | Tiếp điểm bạc di động | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 37 | Trụ và ốc giữ tiếp điểm | Cu Л63, Φ16 x 4,5 | 50 | Cái | Trụ và ốc giữ tiếp điểm | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 38 | Bu lông M32 | C35, M32 | 50 | Cái | Bu lông M32 | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 39 | Bu lông giữ dây | C35 | 50 | Bộ | Bu lông giữ dây | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 40 | Ốc giữ đường tan | C35, Φ25 x 14 | 50 | Bộ | Ốc giữ đường tan | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 41 | Mũ chụp hộp đường mạ kẽm | C35 | 50 | Cái | Mũ chụp hộp đường mạ kẽm | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 42 | Nhíp tiếp điểm mạ bạc | Thép 60Si2, δ = 0,5 | 100 | Bộ | Nhíp tiếp điểm mạ bạc | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 43 | Chốt bảo hiểm | CT34, Φ3 | 50 | Cái | Chốt bảo hiểm | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 44 | Cầu đoản mạch | Cu Л63, δ = 0,5 | 50 | Cái | Cầu đoản mạch | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 45 | Vít đầu chìm Ф5 | C35, M3 | 120 | Cái | Vít đầu chìm Ф5 | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 46 | Chốt hãm mạ crom | C35, Φ6 x 25 | 40 | Cái | Chốt hãm mạ crom | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 47 | Chốt an toàn | C35, Φ3 | 40 | Cái | Chốt an toàn | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 48 | Đệm màng thủy áp | CT34, Φ21/Φ11 x 2 | 40 | Cái | Đệm màng thủy áp | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 49 | Bạc cách điện P/A | Nhựa PA | 40 | Cái | Bạc cách điện P/A | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 50 | Đệm cách điện P/A | Nhựa PA, δ = 4 | 40 | Bộ | Đệm cách điện P/A | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 51 | Nắp bịt kín bảo hiểm | CT34, δ = 0,5 | 40 | Cái | Nắp bịt kín bảo hiểm | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 52 | Chân giắc cắm bảo hiểm mạ bạc | Cu Л63, Φ7 x 22 | 40 | Bộ | Chân giắc cắm bảo hiểm mạ bạc | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 53 | Bảng phích cắm | Gỗ phíp, Φ30 x 13 | 40 | Cái | Bảng phích cắm | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 54 | Nắp đậy bảo vệ bảo hiểm | Nhựa PA, Φ40 x 10 | 40 | Cái | Nắp đậy bảo vệ bảo hiểm | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 55 | Lẫy 1 | C35, δ = 12 | 130 | Cái | Lẫy 1 | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 56 | Lẫy 2 | C35, δ = 12 | 130 | Cái | Lẫy 2 | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 57 | Vành ốp 1 đúc thép | CT34, δ = 2 | 130 | Cái | Vành ốp 1 đúc thép | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 58 | Vành ốp 2 đúc thép | CT34, δ = 2 | 130 | Cái | Vành ốp 2 đúc thép | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 59 | Tấm chắn thép cán nguội | CT34, δ = 1 | 130 | Cái | Tấm chắn thép cán nguội | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 60 | Hộp chứa đường đúc thép | CT34, δ = 2 | 130 | Cái | Hộp chứa đường đúc thép | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 61 | Lẫy hãm | CT34, δ = 2 | 130 | Cái | Lẫy hãm | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 62 | Bạc hộp chứa đường | C35, Φ12,5/Φ8,5 | 130 | Bộ | Bạc hộp chứa đường | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 63 | Đệm chặn | C35, Φ8,5/Φ6,5 x 6 | 260 | Cái | Đệm chặn | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 64 | Trục lẫy hãm đúc thép | C35, Φ16/Φ12 x 6 | 130 | Cái | Trục lẫy hãm đúc thép | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 65 | Vít cấy | C35, Φ8 x 18,5 | 130 | Cái | Vít cấy | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 66 | Kẹp cáp | C35, M8 x 1 - 6g, M8 x 19 | 130 | Bộ | Kẹp cáp | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 67 | Thân tay cắm kíp nhôm đúc hợp kim | Nhôm AЛ3, Φ65 x 55 | 90 | Cái | Thân tay cắm kíp nhôm đúc hợp kim | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 68 | Nắp bảo vệ nhựa đúc | Nhựa PA đúc, M68 x 2 -6g, M68 x 36 | 90 | Cái | Nắp bảo vệ nhựa đúc | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 69 | Bích nối dây đúc | Gỗ phíp, Φ40 x 4 | 90 | Cái | Bích nối dây đúc | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 70 | Vít hãm M5 x 12 | C35, M5 x 12 | 540 | Cái | Vít hãm M5 x 12 | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 71 | Chân cắm kíp mạ bạc | Cu Л63, Φ6 x 41 | 90 | Bộ | Chân cắm kíp mạ bạc | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 72 | Cầu nối dây | Gỗ phíp, Φ45,5 x 18 | 90 | Bộ | Cầu nối dây | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 73 | Vòng hãm đúc thép | Thép 60Si2, Φ3 | 90 | Cái | Vòng hãm đúc thép | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 74 | Đai ốc choàng đúc thép | C35, Φ72 x 16 | 90 | Cái | Đai ốc choàng đúc thép | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 75 | Bạc luồn dây M12 x 20 | C35, Φ16 x 20 | 90 | Cái | Bạc luồn dây M12 x 20 | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
| 76 | Hộp hút ẩm | C35, δ = 2 | 90 | Cái | Hộp hút ẩm | Theo bản vẽ thiết kế/Vật mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi