Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt hạ tầng viễn thông di động IBS

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200783257-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Cung ứng vật tư Viễn thông thành phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Cung cấp và lắp đặt hạ tầng viễn thông di động IBS
Số hiệu KHLCNT 20200764301
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao tài sản cố định của VTTP
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 12:22:00 đến ngày 2020-08-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,072,053,570 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 806-960 MHz(3dBi) & 1710-2700 MHz(5dBi), IBS Omni Ceiling Mounting Antenna,Nfemale 1.622 Cái - Hàng hóa phải đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật Hàng hóa - Thời gian bảo hành: Tối thiểu là 24 tháng cho toàn bộ vật tư thiết bị (kể từ ngày ký biên bản nghiệm thu chính thức (FAC)). - Địa điểm bảo hành: tại địa điểm do Bên mua yêu cầu. - Giá hàng hóa chào thầu phải bao gồm: chi phí vận chuyển, bốc dỡ hàng hóa đến vị trí lắp đặt; chi phí lắp đặt; và nghiệm thu bàn giao đưa vào sử dụng; chi phí bảo hiểm; và thuế, phí , lệ phí theo quy định (nếu có)
2 Directional Panel Antenna,13 dBi 63 Cái ---nt--- ---nt---
3 50 ohms - 7/8" Coaxial cable 7.500 Mét ---nt--- ---nt---
4 50 ohms - 1/2'' Coaxial Cable - Foam Dielectric 21.500 Mét ---nt--- ---nt---
5 1/2 Coaxial Nm connector 2.737 Cái ---nt--- ---nt---
6 1/2 Nm Right angle connector 1.322 Cái ---nt--- ---nt---
7 7/8 Nm connector 888 Cái ---nt--- ---nt---
8 2-Way Splitter 134 Cái ---nt--- ---nt---
9 3-Way Splitter 139 Cái ---nt--- ---nt---
10 4-Way Splitter 349 Cái ---nt--- ---nt---
11 30dB Directional Coupler 3 Cái ---nt--- ---nt---
12 10dB Directional Coupler 10 Cái ---nt--- ---nt---
13 8dB Directional Coupler 193 Cái ---nt--- ---nt---
14 Nm-Nf Angle Adaptor 319 Cái ---nt--- ---nt---
15 POI 2 Cái ---nt--- ---nt---
16 Master Unit 3 Cái ---nt--- ---nt---
17 Remote Unit 10 Cái ---nt--- ---nt---
18 ODF 48FO 1 Cái ---nt--- ---nt---
19 ODF 4FO 11 Cái ---nt--- ---nt---
20 Cáp quang 4FO 3.000 mét ---nt--- ---nt---
21 Dây nhảy quang SC/APC-FC/APC, 20m 22 Sợi ---nt--- ---nt---
22 Máy lạnh 2,0HP loại 2 khối, 1 chiều lạnh (bao gồm lắp đặt) 2 Bộ ---nt--- ---nt---
23 Tủ điện phân phối phòng máy IBS (input: 1xMCCB 63A-3P, đèn báo pha; output: 3xMCB 63A-2P, 8x MCB 16A-1P, thanh trung tính, tiếp đất) và 10xMCB 16A-1P rời tại vị trí đặt RU. 1 tủ ---nt--- ---nt---
24 Tủ cắc lọc sét 3P, 63A 1 tủ ---nt--- ---nt---
25 Đồng hồ 3 pha, 100A 1 cái ---nt--- ---nt---
26 Đồng hồ 1 pha, 100A 3 cái ---nt--- ---nt---
27 Cáp điện nguồn AC từ phòng máy đến RU, CVV 2x4 100 Mét ---nt--- ---nt---
28 Cáp điện nguồn AC từ tủ điện phân phối đến đồng hồ 1 pha, CVV 2x16 12 Mét ---nt--- ---nt---
29 Cáp điện nguồn AC từ đồng hồ điện 3 pha đến tủ điện phân phối, CVV 3x16+1x10 20 Mét ---nt--- ---nt---
30 Cáp điện nguồn AC từ tủ điện phân phối đến ổ cắm điện, CVV 2x2.5 30 Mét ---nt--- ---nt---
31 Cáp điện nguồn AC từ tủ điện phân phối đến đèn chiếu sáng, CVV 2x1.5 30 Mét ---nt--- ---nt---
32 Cáp tiếp địa đến bản đồng và cho tủ nguồn DC, cáp M70 - VCm70 50 Mét ---nt--- ---nt---
33 Cáp tiếp đất tủ cắt lọc sét, 35 mm2 - VCm35 20 Mét ---nt--- ---nt---
34 Cáp tiếp đất cho tủ điện phân phối, 16 mm2 - VCm16 20 Mét ---nt--- ---nt---
35 Cáp tiếp đất cho ổ cắm điện, 1,5 mm2 30 Mét ---nt--- ---nt---
36 Ổ cắm điện đôi, 3 chấu, đế nổi 2 cái ---nt--- ---nt---
37 Công tắc điện đôi cho đèn chiếu sáng, đế nổi 1 cái ---nt--- ---nt---
38 Máng + 2 đèn tuýp 1m2 2 Cái ---nt--- ---nt---
39 Đầu dò nhiệt báo cháy 2 cái ---nt--- ---nt---
40 Đầu dò khói báo cháy 2 cái ---nt--- ---nt---
41 Còi báo cháy 1 cái ---nt--- ---nt---
42 Giá đỡ bình chữa cháy cho 2 bình 5kg 2 Cái ---nt--- ---nt---
43 Bình chữa cháy CO2 xách tay, 5 kg 2 Cái ---nt--- ---nt---
44 Bộ tiêu lệnh chữa cháy và nội qui PCCC 1 bộ ---nt--- ---nt---
45 Đèn khẩn cấp công suất 10W 1 Cái ---nt--- ---nt---
46 Bảng tiếp đất indoor bằng đồng đỏ mạ niken và phụ kiện 300x100x6mm: đai, ốc không gỉ, phíp 2 đầu răng, tắc kê (Khoan ít nhất 12 lổ đường kính 11mm) 1 Cái ---nt--- ---nt---
47 Khung rack 42U 19" open rack 1 Cái ---nt--- ---nt---
48 Thang cáp 400x2500x50 30 Mét ---nt--- ---nt---
49 Bảng tên phòng máy 1 Cái ---nt--- ---nt---
50 Khóa số 1 Cái ---nt--- ---nt---
51 Máng ghen 100x 40 10 Mét ---nt--- ---nt---
52 Cài đặt, cấu hình, tích hợp mạng hoàn chỉnh, đo kiểm, chạy thử, nghiệm thu và đưa vào sử dụng 1 Gói ---nt--- ---nt---
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->