Gói thầu: Mua vật tư linh kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200836258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa |
| Tên gói thầu | Mua vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200749678 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 14:55:00 đến ngày 2020-08-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 362,460,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,400,000 VNĐ ((Năm triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điện trở 0805 SMD, sai số 1%, các loại như sau (bao gồm các mục từ 2 đến 26): | 1 | Bộ | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Loại 51Ω | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Loại 220Ω | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Loại 560Ω | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Loại 1K | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Loại 1K5 | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Loại 2K2 | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Loại 3K3 | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Loại 4K7 | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Loại 5K6 | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Loại 6K8 | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Loại 8K2 | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Loại 10K | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Loại 15K | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Loại 18K | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Loại 22K | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Loại 33K | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Loại 51K | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Loại 100K | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Loại 150K | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Loại 220K | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Loại 330K | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Loại 470K | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Loại 510K | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Loại 680K | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Loại 1MΩ | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Điện trở 1206 SMD, sai số 1% các loại (bao gồm các mục từ 28 đến 32): | 1 | Bộ | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Loại 51Ω | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Loại 100Ω | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Loại 220Ω | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Loại 1K | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Loại 1K5 | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Điện trở 10Ω; 2512 SMD, 1% | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Tụ 0805 SMD, 5% các loại 22/101/102/103/104/105 (Mỗi loại 01 cuộn) gồm 6 loại | 6 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Tụ Tantalum 10uF/16V; 1206 SMD Tantalum 16V, 10%; cầu diode; diode zener, transistor NPN, PNP, IC ổn áp..(mỗi loại 50 chiếc) | 1 | bộ | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 36 | IC thời gian thực RTC: Điện áp hoạt động: 3.3 - 5.5V. Giao tiếp I2C 400KHz. Định dạng giờ 12/24 ngày, tháng, năm, giờ, phút, giây. Độ chính xác ± 2ppm từ 0 ° C đến + 40 ° C, ± 3,5ppm từ -40 ° C đến + 85 ° C | 2 | Chiếc | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 37 | IC chuyển đổi TTL sang RS232: Điện áp hoạt động: 3.3 - 5.5V. Có 4 cổng TTL tốc độ max 120 kbps. Nhiệt độ -40 - 85 ° C | 2 | Chiếc | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 38 | IC chuyển TTL sang RS485: Điện áp 3.3 - 5.5V. tốc độ max 250 kbps. 1 cổng TTL input, 1 cổng TTL output, 1 cổng giao tiếp RS485. Nhiệt độ hoạt động -40 - 85 ° C | 4 | Chiếc | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 39 | IC chuyển đổi tương tự ra số ADC; SMD, Điện áp hoạt động 3 – 5V, Độ phân giải >= 12bit, tốc độ lấy mẫu >= 200 ksps | 8 | Chiếc | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 40 | IC chuyển đổi số ra tương tự DAC; SMD, Điện áp hoạt động 3 – 5V, Độ phân giải >= 12bit, tốc độ lấy mẫu >= 200 ksps; (4 kênh mỗi tủ x 2 tủ) | 8 | Chiếc | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Vi điều khiển chuyên dụng; -Vi điều khiển 32 bit; -Kết nối:EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, SSC, UART/USART, USB OTG; 512kB | 2 | Chiếc | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 42 | LCD 16x2: Điện áp 3.3 - 5.5V. Gồm 2 dòng và 16 kí tự, mỗi kí tự có 5x8 điểm, Có đèn backlight. Giao tiếp 8 bit song song theo chuẩn HD44780. Nhiệt độ hoạt động 0 - 70 ° C | 2 | Chiếc | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Đèn LED Xanh, đường kính 5mm; (1 túi 50 chiếc) | 1 | Túi | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Đèn LED đỏ, đường kính 5mm; (1 túi 50 chiếc) | 1 | Túi | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Module SIM; Nguồn hoạt động 3.4 – 4.5 V. Mạng GSM tần số 850/900/1800/1900 MHz. GPRS tốc độ >= 56 kbps. Tốc độ UART tối đa 115200 bps | 2 | Chiếc | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Anten GSM; Mạng GSM tần số 850/900/1800/1900 MHz. Băng thông 5MHz. Trở kháng 50Ω, >= 3dB | 2 | Chiếc | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Cảm biến nhiệt độ: Dải đo nhiệt độ: -40 -- 125°C, sai số 1°C (4 kênh cho mỗi tủ, tổng=8), có bộ chuyển đổi ra dòng 4-20mA | 8 | Chiếc | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 48 | EEPROM; Điện áp 2.5 – 5.5V, 256Kbyte, giao tiếp I2C (mỗi mạch 2 chiếc) | 4 | Chiếc | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Biến áp: Điện áp vào 150 – 260VAC. Điện áp ra 15VAC; 3A Max | 2 | Chiếc | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Mạch in: Kích thước: 180 x 260 mm, 2 lớp, chất liệu FR4 | 2 | Bộ | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Vỏ hộp thiết bị; Kích thước: 200 x 280 x 68 mm, nhôm dày 1mm, gia công CNC | 2 | Chiếc | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Cảm biến áp lực 0-1bars; 0-20mA, độ chính xác cao 0,1%; làm việc trong môi trường công nghiệp, dầu (4 chiếc cho mỗi tủ), tổng 8 chiếc | 8 | Chiếc | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Máy tính trạm : - Chíp: Intel Xeon E-2124G - Chipset: Intel® C246 chipset - Bộ nhớ: 8GB DDR4-2666 (1x8GB) NECC RAM ( mở rộng 4 slot RAM ) - Ổ cứng: 1TB 7200 RPM SATA 1st Hard Drive + Bàn phím, màn hình 20", chuột.. | 1 | Cái | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Bộ khớp nối chuyên dụng với Máy biến áp, bằng Inox 304 (có cách ly bằng Teflon) DN25, có gioăng cách ly điện với MBA, có van DN25, có 2 khớp nối: 1 cảm biến áp suất, 1 cảm biến nhiệt độ; 8 bộ cho 2 tủ | 8 | Bộ | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Dây điện loại: 1x1,5mm2; 100m/cuộn | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Dây điện loại: 3x2,5mm2; 100m/cuộn | 1 | Cuộn | Đáp ứng Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi