Gói thầu: Mua sắm bàn ghế, thiết bị phục vụ dạy và học trên địa bàn huyện Lục Ngạn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200818657-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm GDNN-GDTX huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Mua sắm bàn ghế, thiết bị phục vụ dạy và học trên địa bàn huyện Lục Ngạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200818635 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 13:44:00 đến ngày 2020-08-21 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,202,665,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Smart Tivi 55inch | 158 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Dây tín hiệu HDMI 10m | 158 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Giá treo tivi | 158 | Cái | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Phụ kiện lắp đặt Tivi | 158 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Thiết bị trợ giảng | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Camera sử dụng ngoài trời | 22 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Camera sử dụng trong nhà | 8 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Camera | 31 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | ĐẦU GHI HINH 16 KÊNH | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | ĐẦU GHI HINH 4 KÊNH | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Ổ CỨNG | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Ổ CỨNG | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dây tín hiệu | 1.300 | mét | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Dây tín hiệu | 1.100 | mét | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Switch | 8 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Nguồn camera | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Nguồn camera | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Hộp kỹ thuật | 71 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Giắc nối | 60 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bàn vi tính | 25 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ghế inox 304 tròn 1,4kg | 70 | Chiếc | Dẫn chiếu đến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi