Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện sóng ngắn đợt 4

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200848671-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/08/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện sóng ngắn đợt 4
Số hiệu KHLCNT 20200848519
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng thường xuyên 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 09:03:00 đến ngày 2020-08-25 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 759,630,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 2SA1345DA 2SA1345DA 80 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
2 Bán dẫn 2SC1576A 2SC1576A 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
3 Bán dẫn 2SC1971 2SC1971 68 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
4 Bán dẫn 2SC1972 2SC1972 34 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
5 Bán dẫn 2SC2053 2SC2053 69 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
6 Bán dẫn 2SC2759 2SC2759 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
7 Bán dẫn 2SC3281 2SC3281 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
8 Bán dẫn 2SC3402 2SC3402 62 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
9 Bán dẫn 2SC4673D-TD 2SC4673D-TD 34 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
10 Bán dẫn 2SCR574 2SCR574 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
11 Bán dẫn 2SCR586 2SCR586 26 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
12 Bán dẫn 2SD1619 2SD1619 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
13 Bán dẫn 2SD468 2SD468 69 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
14 Bán dẫn 2SD880Y-TA3 2SD880Y-TA3 81 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
15 Bán dẫn 2SK125 2SK125 74 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
16 Bán dẫn 2SK571 2SK571 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
17 Bán dẫn 3DG130C vỏ bọc kim 3DG130C 34 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
18 Bán dẫn BFQ17 BFQ17 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
19 Bán dẫn C8050 C8050 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
20 Bán dẫn C945 C945 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
21 Bán dẫn DTC114EUA DTC114EUA 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
22 Bán dẫn công suất 2SC3133 2SC3133 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
23 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC1945 2SC1945 35 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
24 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC2510 2SC2510 1 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDC Dải tần làm việc: 2 ÷ 30 MHz Công suất đầu ra: Po=150 WPEP Độ khuếch đại công suất nhỏ nhất: 12,2 dB Méo xuyên điều chế lớn nhất: IMD=-30 dB Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C
25 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC2904 2SC2904 4 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDC Hệ số khuếch đại cao: Gpe≥ 11,5 dB VSWR: 20:1 @ f=30 MHz; P0=100 W;Vcc=15,2 V Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C
26 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng BLV12 BLV12 13 Chiếc Điện áp cực đại cổng B-C: VCBO
27 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng RD100HHF1 RD100HHF1 4 Chiếc Điện áp cực Máng tới cực Nguồn (VDSS) = 50 V Điện áp cực Cửa 1 tới cực Nguồn (VGSS) = ±20 V Dòng máng (ID) = 25 mA Tiêu thụ nguồn tổng (PT) = 200 mW Công suất đầu vào: 12,5 W Nhiệt độ: -40 ÷ 175 ˚C
28 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng SRFJ150MP SRFJ150MP 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
29 Bán dẫn công suất cao tần MRF455 MRF455 5 Chiếc Loại Transistor: NPN Độ khuếch đại: 13 dB Công suất lớn nhất: 60 W Khuếch đại dòng DC: 10 @ 1A, 5V Icmax: 15 A
30 Bán dẫn công suất cao tần MRF426 MRF426 2 Chiếc Loại Transistor: NPN Độ khuếch đại: 25 dB Công suất lớn nhất: 25 W Khuếch đại dòng DC: 10 @ 1A, 5V Icmax: 3 A
31 Bán dẫn công suất chuyên dụng BLV11 BLV11 12 Chiếc Điện áp cực đại cổng C-E: VCEO
32 Bán dẫn Công suất RD02MUS1B RD02MUS1B 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
33 Bán dẫn công suất RD15HVF1 RD15HVF1 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
34 Bán dẫn công suất TIP41C TIP41C 27 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
35 Bán dẫn DTA123TK DTA123TK 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
36 Bán dẫn DTA144EUA DTA144EUA 22 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
37 Bán dẫn IRF4905 IRF4905 28 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
38 Bán dẫn IRF840 IRF840 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
39 Bán dẫn IRF9530 IRF9530 49 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
40 Bán dẫn IRFP244PBF IRFP244PBF 43 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
41 Bán dẫn IRFS3006 IRFS3006 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
42 Bán dẫn LMS1585AC LMS1585AC 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
43 Bán dẫn MMBT3904 MMBT3904 28 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
44 Bán dẫn PC845 PC845 41 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
45 Bán dẫn SMD 3SK131 SMD 3SK131 32 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
46 Bán dẫn SMD BCX70J SMD BCX70J 40 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
47 Bán dẫn SMD BCX71J SMD BCX71J 42 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
48 Bán dẫn SST309 SST309 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
49 Bán dẫn TIP122 TIP122 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
50 Bán dẫn UPB1509GV-E1 UPB1509GV-E1 21 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
51 Bàn phím điều khiển chuyên dụng 4 phím Bàn phím điều khiển chuyên dụng 4 phím 19 Chiếc Số phím: 4 Kích thước: (6 × 1,1) cm
52 Bàn phím điều khiển chuyên dụng 8 phím Bàn phím điều khiển chuyên dụng 8 phím 5 Chiếc Điện áp nguồn: 5 V Số phím: 8
53 Bàn phím điều khiển 12 phím chuyên dụng Bàn phím điều khiển 12 phím chuyên dụng 4 Chiếc Điện áp nguồn: 5 V Số phím: 12
54 Biến áp âm tần TRANS AUDIO 56 Chiếc Kích thước: 7,62 mm x 6,73 mm x 5,72 mm Cảm kháng: 150 uH Điện áp cách ly: 2,5 kV Nhiệt độ hoạt động: -40 °C ÷ +125 °C
55 Biến áp cao tần đầu ra LW4.770.157MX LW4.770.157MX 24 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Số chân: 5 Hệ số điện cảm: 22 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
56 Biến áp cộng công suất đầu ra chuyên dụng LMR-500W LMR-500W 2 Chiếc Dải tần: 2 MHz -30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C Công suất chịu đựng: ≤ 500 W.
57 Biến áp kích lõi ferit LW4.770.099MX LW4.770.099MX 21 Chiếc Dải tần hoạt động: (1 ÷ 250) MHz Hệ số điện cảm: 44 ± 20% Đường kính trong: 2,8 mm Độ rộng ngoài: 6,6 mm
58 Biến áp lọc nguồn lõi ferit FIL TRANS 34 Chiếc Dải tần: 1 MHz - 150 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C Độ từ thẩm: 250.
59 Biến áp lõi Ferit 5A TRANS FERIT CORE 5A 9 Chiếc Dải tần: 50 MHz ÷ 120 MHz Độ từ thẩm: 250 Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50 Tổn hao chèn: 0,2 dB
60 Biến áp phối hợp bọc kim Biến áp phối hợp bọc kim 61 Chiếc Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C Độ từ thẩm: 150.
61 Biến áp phối hợp công suất đầu ra POWER TRANS 4 Chiếc Dải tần làm việc: 1 MHz - 30 MHz Suy hao chèn: 0,3 dB Công suất cực đại: 1,5 W Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C
62 Biến áp phối hợp dải rộng LW4.770.171MX LW4.770.171MX 11 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Số chân: 5 Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH) Tiết diện hiệu dụng: 0,35 cm2
63 Biến áp phối hợp lõi ferit LW4.770.156MX LW4.770.156MX 12 Chiếc Dải tần: 512 kHz - 300 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 ˚C - +150 ˚C; Độ từ thẩm: 290.
64 Biến áp phối hợp MCL-F-443 MCL-F-443 3 Chiếc Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C Độ từ thẩm: 130.
65 Biến áp phối hợp trở kháng 50Ω chuyên dụng LR-386-ESP LR-386-ESP 1 Chiếc Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C Độ từ thẩm: 150.
66 Biến áp phối hợp, ghép tầng khuếch đại Biến áp phối hợp, ghép tầng khuếch đại 4 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Hệ số điện cảm: 100 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
67 Biến áp trích mẫu công suất cao tần LW5.770.183MX LW5.770.183MX 15 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 85 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
68 Biến áp trích mẫu công suất lõi Ferit Biến áp trích mẫu công suất lõi Ferit 2 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 80) MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 110 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
69 Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kΩ WXWIB-4,7kΩ 26 Chiếc Package: cắm Số chân: 3
70 Biến áp cao tần lõi ferit Biến áp cao tần lõi ferit 55 Chiếc Dải tần: 10 MHz ÷ 150 MHz Độ từ thẩm: 360 Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50 Tổn hao chèn: 0,2 dB Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C
71 Bộ lọc chế độ 10,2385MHz chuyên dụng FILTER 10,2385MHz 19 Chiếc Tần số lọc: 10,2385 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz
72 Bộ lọc chế độ CW 10,239MHz chuyên dụng FILTER CW 10,239MHz 16 Chiếc Tần số lọc: 10,239 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz
73 Bộ lọc thạch anh 10,24MHz FILTER 10,24MHz 25 Chiếc Tần số lọc: 10,24 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz Suy hao lớn nhất: 0,8 dB
74 Bộ lọc thạch anh 45MHz FILTER 45MHz 1 Chiếc Tần số trung tâm: 45 MHz Dải thông lọc: 7 kHz Theo tiêu chuẩn công nghiệp
75 Bộ lọc thạch anh 48,800 MHz FILTER 48,800 MHz 14 Chiếc Tần số trung tâm: 48,8 MHz Băng thông tại 3 dB: ± 4,2 kHz Nhiệt độ hoạt động: -10 °C ÷ +70 °C
76 Bộ lọc thạch anh 71,68MHz FILTER 71,68MHz 33 Chiếc Tần số trung tâm: 71,68 MHz Dải thông lọc: 7 kHz Theo tiêu chuẩn công nghiệp
77 Biến áp phối hợp công suất đầu ra chuyên dụng Biến áp phối hợp công suất đầu ra chuyên dụng 6 Chiếc Dải tần làm việc: 1 MHz - 30 MHz Suy hao chèn: 0,5 dB Công suất cực đại: 2 W Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C
78 Cáp cao tần 2 đầu SMB-KW3 CABLE SMB-KW3 8 Chiếc Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 20 cm; Chuẩn giắc: Female
79 Cáp cao tần 2 đầu SSMB-KW2A CABLE SSMB-KW2A 14 Chiếc Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 25 cm; Chuẩn giắc: Female
80 Cáp điều khiển 15 cm kèm giắc cắm 0174S CABLE 0174S 15 cm 4 Sợi Độ dài: 15 cm; Chuẩn giắc cắm: Male
81 Cầu chì 10A POTENT 10A 2 Chiếc Dòng ngắt: 10A; Chiều dài: 31.8 mm; Đường kính: 6.35 mm
82 Cầu nắn GBP206 GBP206 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
83 Cầu nắn KBP3502 KBP3502 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
84 Công tắc ON/OFF kiêm chiết áp âm lượng WH137-8-0,1W WH137-8-0,1W 22 Chiếc Góc xoay: 250 độ; Công suất: 0.25 W; Đường kính: 6mm;
85 Cuộn biến đổi trở kháng Cuộn biến đổi trở kháng 48 Chiếc Tỉ số biến đổi: 1:4; Số vòng dây: 32; Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70
86 Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào 17 Chiếc Cảm kháng: 150 mH Điện trở thuần: 2 Ohm Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70
87 Cuộn cảm lõi ferit cao tần Cuộn cảm lõi ferit cao tần 58 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
88 Cuộn cảm LW4.752.017MX LW4.752.017MX 46 Chiếc Dải tần: 0,5 MHz -20 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Điện cảm: 120 uH
89 Cuộn trích mẫu Cuộn trích mẫu 44 Chiếc Cảm kháng: 13 uH; Điện trở thuần: 1.75 Ohm; Kích thước vòng dây: 19 mm; Số vòng dây: 15
90 Chiết áp điều chỉnh điện áp đầu ra Chiết áp điều chỉnh điện áp đầu ra 26 Chiếc Số chân: 3; Điện áp hoạt động: 0 VDC đến 48 VDC
91 Chuyển mạch chế độ chuyên dụng 6 trạng thái SW 6 ST 10 Chiếc Tổng số trạng thái: 6; Thời gian chuyển mạch: 0.25 us
92 Chuyển mạch thu/phát RZ2G12ITT RZ2G12ITT 31 Chiếc Tổng số chân 3; Số trạng thái: 2; Thời gian chuyển mạch: 0.28 us
93 Công tắc ON/OFF nguồn SW ON/OFF 25 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
94 Dao động CVCO55CL 0060-0110 CVCO55CL 0060-0110 8 Chiếc Tần số: 60 – 110 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
95 Dao động thạch anh 16MHz OSC 16MHz 11 Chiếc Tần số: 16 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm Số chân: 4
96 Dao động thạch anh chuẩn 40MHz OSC 40MHz 1 Chiếc Tần số: 40 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
97 Dao động thạch anh chuyên dụng 30MHz OSC 30MHz 1 Chiếc Tần số: 30 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
98 Dao động thạch anh chuyên dụng MA-406 9,8304MHz OSC MA-406 9,8304MHz 10 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 8 VDC Tần số ra: 9,8304 MHz Sai số: ± 0,1 ppm
99 Dao động thạch anh FY11,0592MHz OSC FY11,0592MHz 4 Chiếc Tần số: 11.0592 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.29 ppm
100 Dao động thạch anh HC-49U/4-7,3728M OSC HC-49U/4-7,3728M 1 Chiếc Tần số: 7,3728 MHz; Độ chính xác tần số: ± 2 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
101 Dao động thạch anh TCXO 30,200MHz TCXO 30,200MHz 10 Chiếc Tần số: 30.2 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
102 Dao động VCO POS-100-8 chuyên dụng VCO POS-100-8 25 Chiếc Tần số: 50 – 100 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
103 Dao động VCXO 10,24MHz chuyên dụng VCXO 10,24MHz 25 Chiếc Tần số: 10,24 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
104 Dây cao tần chống nhiễu 1 đầu chuẩn SSMB 10 cm CABLE SSMB 10 cm 27 Sợi Độ dài: 10 cm Chuẩn: SSMB
105 Dây cao tần chống nhiễu 2 đầu chuẩn SMB 30cm CABLE SMB 30cm 10 Sợi Độ dài: 30 cm Chuẩn: SMB
106 Dây cao tần chống nhiễu 2 đầu chuẩn SSMB 30cm CABLE SSMB 30cm 21 Sợi Độ dài: 30 cm Chuẩn: SSMB
107 Cáp cao tần chuyên dụng 2 đầu SMB-KW3 30cm SMB-KW3 30cm 2 Chiếc Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 30 cm; Chuẩn giắc: Female
108 Đi ốt schotky 1SS53 1SS53 31 Chiếc Điện áp ngược cực đại: ≥ 35 V Dòng ngược cực đại:, tại 25 °C: 1,0 μA Điện áp thuận tại dòng thuận 30 mA: 1,0 V Nhiệt độ làm việc: -65 °C đến 200 °C
109 Đi ốt SMD BAV70 BAV70 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
110 Đi ốt tách sóng 2AP9 2AP9 84 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
111 Đi ốt UK-46 UK-46 26 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
112 Đi ốt xung MC1620 MC1620 25 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
113 Điện cảm lõi Ferit chuyên dụng LPF-RF INDUCT LPF-RF 4 Chiếc Dải tần: 0,5 MHz -20 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Điện cảm: 200 uH
114 Điốt 2K4E mạ vàng 2K4E 49 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
115 Điốt RGP20G RGP20G 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
116 Điốt Schottky FFSP1265A FFSP1265A 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
117 Đồng hồ hiển thị dòng 0A-30A Đồng hồ hiển thị dòng 0A-30A 16 Chiếc Dải dòng điện đo được: 0 A ÷ 30 A Độ chính xác hiển thị: ≤ 1% Kích thước khung: (3 × 3) cm Kích thước mặt hiển thị: Ø 21 mm
118 Đồng hồ hiển thị điện áp 0VDC-20VDC Đồng hồ hiển thị điện áp 0VDC-20VDC 22 Chiếc Dải điện áp đo được: 0 VDC ÷ 20 VDC Độ chính xác hiển thị: ≤ 1% Kích thước: (5 × 2,9) cm
119 Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW C3ZH-50JW JACK 36 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 250 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 10 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C Dải tần làm việc: 1 kHz ÷ 1GHz
120 Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD SMB-50JHD JACK 8 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Đường kính ngoài: 3,7 mm Đường kính trong: 2,08 mm Đường kính kim: 0,5 mm
121 Giắc cao tần chuyên dụng SSMB-50JHD SSMB-50JHD JACK 33 Chiếc Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male
122 Giắc cao tần chuyên dụng SMA SMA JACK 2 Chiếc Loại kết nối: SMA Đầu kết nối: Cái Trở kháng 50 ohm
123 Giắc cắm ACH-2.5-16-Z ACH-2.5-16-Z 4 Chiếc Đầu kết nối: Đực Số chân: 16
124 Giắc cắm chuyên dụng SC25-09WS SC25-09WS 2 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
125 Giắc cắm chuyên dụng TCS5073-59-4151 TCS5073-59-4151 2 Chiếc Đầu kết nối: Cái Đường kính: 7,0 mm Số lượng kết nối: 8
126 Giắc cắm DC đầu ra chuyên dụng CX5-4KZ CX5-4KZ 18 Chiếc Đường kính trong: 12 mm Đường kính ngoài: 18 mm Đường kính lỗ cắm: 1,5 mm Số lỗ cắm: 4
127 Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB18A CYB18A 18 Chiếc Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ; Số hàng: 2 hàng cái; Số chân/hàng: 9; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm.
128 Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB26A CYB26A 8 Chiếc Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ; Số hàng: 2 hàng cái; Số chân/hàng: 13; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm.
129 Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB-12A CYB-12A 19 Chiếc Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ; Số hàng: 1 hàng đực; Số chân/hàng: 12; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm.
130 Giắc cắm IPS-1323-PT IPS-1323-PT 8 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
131 Giắc cắm TMP-S01X-B1 TMP-S01X-B1 11 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
132 Giắc cắm tổ hợp, ma níp FQ14-7Z FQ14-7Z 27 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Trở kháng giữa 2 chân không tiếp xúc: > 5 MΩ
133 Giắc cắm tổ hợp, tai nghe chuyên dụng TM YL11B24N TM YL11B24N 8 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 50 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 10 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 2 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
134 Giắc cắm VTM1 33VD 1509 078 VTM1 33VD 1509 078 6 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male Số chân: 33
135 Giắc đực cao tần chuyên dụng SSMB SSMB JACK 8 Chiếc Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Female
136 IC điều chế độ rộng xung TOP227 TOP227 45 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
137 IC nguồn Switching 1790 EUA+ Switching 1790 EUA+ SUPPLY 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
138 Loa 4 ôm/3W Loa 4 ôm/3W 5 Chiếc Điện trở: 4 Ω Công suất: 3 W
139 Loa chuyên dụng 8Ω/3W Loa chuyên dụng 8Ω/3W 9 Chiếc Điện trở: 8 Ω Công suất: 3 W
140 Lọc thạch anh 10,24MHz FILTER 10,24MHz 6 Chiếc Tần số trung tâm: 10,24 MHz Băng thông tại 3 dB: ± 4,2 kHz Nhiệt độ hoạt động: -10 °C ÷ 70 °C
141 Màn hình LCD CB0066-1 LCD CB0066-1 10 Chiếc Nguồn cấp: 5VDC Kích thước: (1,5 × 6) cm
142 Màn hình LCD chuyên dụng QC-T12864 LCD QC-T12864 6 Chiếc Điện áp hoạt động: 5 VDC Kích thước: (2,5 × 4,2) cm
143 Màn hình LCD FYG 1126401 LCD FYG 1126401 9 Chiếc Điện áp hoạt động: 3,3 VDC Số chân: 8 Kích thước: (4,1 × 3) cm
144 Màn hình LCD YB1604A/5V LCD YB1604A/5V 4 Chiếc Điện áp hoạt động: 5 VDC Kích thước: (2,5 × 6,0) cm
145 MOSFET SCT2080KEC SCT2080KEC 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
146 Mô đun nguồn 13.8 VDC MeanWell 13.8 VDC MeanWell 1 Chiếc Điện áp đầu vào: (220 ÷ 265) VAC Điện áp đầu ra: (13,8 ± 5 %) VDC Số đầu ra: 1 Dòng chịu đựng: 62,5 A Kích thước: (278 × 177,8 × 63,5) mm
147 Rơ le AG202344-DC12V AG202344-DC12V 2 Chiếc Điện áp danh định: 12 VDC Công suất danh định: 400 mW Công suất chuyển mạch danh định: 2 A 30 VDC Dòng chuyển đổi tối đa: 3A Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 158 °C
148 Rơ le cao tần, cao áp AJS1345 AJS1345 2 Chiếc Điện áp làm việc: 12 VDC Điện trở cuộn dây: 225 Ohm Dòng điện chịu đựng: 10 A Công suất tiêu thụ: 4700 mW
149 Rơ le cao tần, cao áp JZC-1MA JZC-1MA 56 Chiếc Dòng chịu đựng: 1 A Số chân: 2 Số lần chuyển mạch: 100.000
150 Rơ le chuyển chế độ thu phát ATQ203 ATQ20 8 Chiếc Điện áp điều khiển: 12 V Dòng chịu đựng: 1 A Dạng tiếp điểm: 2 Form C (DPDT-NO, NC) Tổn hao chèn: 0,6 dB
151 Rơ le chuyên dụng JQX-105F JQX-105F 20 Chiếc Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 5 Dòng điện chịu đựng: 30 A Điện áp chịu đựng: 2,5 kV Theo tiêu chuẩn công nghiệp
152 Rơ le G6K-2F-RF-TR03DC12 G6K-2F-RF-TR03DC12 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
153 Rơ le JS1-9V-F AJS1315F JS1-9V-F AJS1315F 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
154 Rơ le JZC-33F JZC-33F 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
155 Rơ le NAIS DS2Y-S-DC12V DS2Y-S-DC12V 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
156 Rơ le NAIS TQ2-12V NAIS TQ2-12V 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
157 Rơ le Shinmei RSBL-12-S Shinmei RSBL-12-S 34 Chiếc Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 8 Dòng điện chịu đựng: 2 A
158 Rơ le SLA-12VDC-SL-A SLA-12VDC-SL-A 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
159 Rơ le TQ2-5V TQ2-5V 2 Chiếc Điện áp làm việc: 5 VDC Số chân: 10 Điện áp chịu đựng: 1500 V Điện trở tiếp xúc: 50 mΩ Điện trở cách ly: 1000 MΩ Theo tiêu chuẩn công nghiệp
160 Rơ le VSB12SMB VSB12SMB 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
161 Tụ băng CN7S822MB CN7S822MB 65 Chiếc Dải điện dung: 1 pF ÷ 82,2 uF Sai số: ± 5 %
162 Tụ chống sét 8KV CAP 8kV 25 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
163 Tụ xoay CCW12-3-5/20 CCW12-3-5/20 81 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
164 Thiếc hàn 0,6mm loại 250g SOLDER 0,6mm 250g 1 Cuộn Trọng lượng cuộn: 250 g Đường kính sợi thiếc: 0,6 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài
165 Trụ cấp nguồn P20J6Q P20J6Q 27 Chiếc - Số chân cắm: 4 - Đường kính chân cắm: 1,5 mm - Chất liệu chân cắm: Mạ vàng - Điện trở cách ly giữa các chân và với vỏ: 1000 Mega Ohm
166 Vi mạch 29DL800BT 29DL800BT 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
167 Vi mạch 74HC132 74HC132 23 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
168 Vi mạch 82C55 82C55 10 Chiếc Điện áp nguồn: (4,5 ÷ 5,5) V Số cổng I/O: 24 Package: 44-QFP Dòng tiêu thụ: 2,5 mA Dải nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C Theo tiêu chuẩn công nghiệp
169 Vi mạch AD9240 AD9240 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
170 Vi mạch AD9744 AD9744 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
171 Vi mạch ADC082AC ADC082AC 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
172 Vi mạch ADF4350BCPZ-RL7 ADF4350BCPZ-RL7 34 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
173 Vi mạch AM79C874VD AM79C874VD 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
174 Vi mạch AT25256 AT25256 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
175 Vi mạch AT27C040-70PC AT27C040-70PC 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
176 Vi mạch ATMEGA128-16AU ATMEGA128-16AU 27 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
177 Vi mạch ATMEL AT29C010A ATMEL AT29C010A 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
178 Vi mạch ATMEL728 ATMEL728 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
179 Vi mạch BD5242G-TR BD5242G-TR 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
180 Vi mạch CD4011 CD4011 59 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
181 Vi mạch CD4066 CD4066 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
182 Vi mạch CY7C1041 CY7C1041 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
183 Vi mạch CY7C199C-20VC CY7C199C-20VC 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
184 Vi mạch chuyên dụng uPD75316GF uPD75316GF 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
185 Vi mạch DAC5672 DAC5672 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
186 Vi mạch DDS AD9850 DDS AD9850 31 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
187 Vi mạch ADC0832 ADC0832 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
188 Vi mạch DS1307 DS1307 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
189 Vi mạch DS14C232TM DS14C232TM 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
190 Vi mạch DSP 320CV5402PGE100 320CV5402PGE100 2 Chiếc Tốc độ xung nhịp: 100 MHz Giao tiếp: Host Interface, McBSP ROM : 8 kB RAM: 32 kB Điện áp I/O: 3,3 V Điệp áp lõi: 1,8 V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 100°C
191 Vi mạch FDC6324 FDC6324 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
192 Vi mạch FPGA SPARTAN-6 XC6SLX9 FPGA SPARTAN-6 XC6SLX9 8 Chiếc Số cổng: 500K Số Equivalent Logic Cells: 10,476 Dung lượng Distributed RAM Bits: 73K Dung lượng Block RAM Bits: 360Kbits Số Dedicated Multipliers: 20 Số DCMs: 4 Số User I/O: 158 Số Differential I/O Pairs: 65 Điện áp hoạt động: 3.3V, 2.5V, 1.8V, 1.5V, và 1.2V DDR SDRAM hỗ trợ 333 Mb/s
193 Vi mạch FPGA XC6SLX45-3FGG484C FPGA XC6SLX45-3FGG484C 5 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 3411 Số cổng logic: 43661 RAM: 2138112 bits Số cổng I/O: 316 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 85°C
194 Vi mạch AD9238BSTZ-65-ND AD9238BSTZ-65-ND 2 Chiếc Điện áp nguồn (tương tự): (2,7 ¸ 3,6) V Điện áp nguồn (số): (2,25 ¸ 3,6) V Số bộ chuyển đổi A/D: 2 Tốc độ : 65M Nhiệt độ hoạt động: (-40 ¸ 85) °C Kiểu chân : LQFP - 64
195 Vi mạch FPGA XC7A100T-3FTG256E FPGA XC7A100T-3FTG256E 4 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 7925 Số cổng logic: 101440 RAM: 4976640 bits Số cổng I/O: 170 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 100°C
196 Vi mạch FPGA XC96144XL FPGA XC96144XL 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
197 Vi mạch HIN202CBZ HIN202CBZ 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
198 Vi mạch HSDL-7001 HSDL-7001 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
199 Vi mạch IS42S16400B-7TL IS42S16400B-7TL 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
200 Vi mạch LA1150N LA1150N 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
201 Vi mạch LM2575HVT LM2575HVT 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
202 Vi mạch LM293BT LM293BT 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
203 Vi mạch LM386 LM386 34 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
204 Vi mạch LM3S6952-IQC50-A2 LM3S6952-IQC50-A2 48 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
205 Vi mạch LM4558D LM4558D 65 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
206 Vi mạch LMX2316TMX LMX2316TMX 21 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
207 Vi mạch LT1176CSW-5 LT1176CSW-5 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
208 Vi mạch M54459L M54459L 27 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
209 Vi mạch MAX274 MAX274 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
210 Vi mạch MAX3238 MAX3238 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
211 Vi mạch MAX472SE MAX472SE 27 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
212 Vi mạch MAX604 MAX604 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
213 Vi mạch MAX706S MAX706S 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
214 Vi mạch MAX724 MAX724 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
215 Vi mạch LM293 LM293 69 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
216 Vi mạch lọc tích cực chuyên dụng MAX274ACNG MAX274ACNG 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
217 Vi mạch MC14069UBC MC14069UBC 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
218 Vi mạch MC145156 MC145156 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
219 Vi mạch MC3357 MC3357 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
220 Vi mạch MC34262 MC34262 53 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
221 Vi mạch MCF5272CVM66 MCF5272CVM66 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
222 Vi mạch MSM6255GS-BK MSM6255GS-BK 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
223 Vi mạch MSM82C55A-2V MSM82C55A-2V 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
224 Vi mạch NJM2904V-TE1 NJM2904V-TE1 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
225 Vi mạch NJM4558M NJM4558M 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
226 Vi mạch OP279 OP279 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
227 Vi mạch PCEG462B PCEG462B 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
228 Vi mạch PIC18F452 PIC18F452 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
229 Vi mạch PQ200WNA1ZPH PQ200WNA1ZPH 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
230 Vi mạch PQ30RV31JOOH PQ30RV31JOOH 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
231 Vi mạch PS2701 PS2701 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
232 Vi mạch TD62783AF TD62783AF 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
233 Vi mạch PS73HD301 PS73HD301 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
234 Vi mạch S29AL 008J701F101 S29AL 008J701F101 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
235 Vi mạch S8054ALB-LM-T1 S8054ALB-LM-T1 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
236 Vi mạch S8054HN S8054HN 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
237 Vi mạch SMD 82C55 SMD 82C55 6 Chiếc Điện áp nguồn: (4,5 ÷ 5,5) V Số cổng I/O: 24 Package: 44-QFP Dòng tiêu thụ: 2,5 mA Dải nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C Theo tiêu chuẩn công nghiệp
238 Vi mạch SMD AD9240 SMD AD9240 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
239 Vi mạch SMD BQ2000 SMD BQ2000 53 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
240 Vi mạch SMD CD4053 SMD CD4053 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
241 Vi mạch SMD MAX706S SMD MAX706S 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
242 Vi mạch SMD MC145170 SMD MC145170 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
243 Vi mạch SMD SC-1246 SMD SC-1246 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
244 Vi mạch SMD TL494 SMD TL494 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
245 Vi mạch SMD ULN2003A SMD ULN2003A 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
246 Vi mạch SN74LS90 SN74LS90 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
247 Vi mạch so pha H140 so pha H140 29 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
248 Vi mạch TC74H107AF TC74H107AF 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
249 Vi mạch TD26783AF TD26783AF 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
250 Vi mạch TDA1905 TDA1905 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
251 Vi mạch TDA2003 TDA2003 43 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
252 Vi mạch TL499BT TL499BT 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
253 Vi mạch TLC320AC02CFN TLC320AC02CFN 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
254 Vi mạch DS1302 DS1302 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
255 Vi mạch TLP121 TLP121 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
256 Vi mạch TLV320AIC20 TLV320AIC20 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
257 Vi mạch TMS320C203PZ TMS320C203PZ 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
258 Vi mạch trộn tần uPC1037 uPC1037 34 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
259 Vi mạch UCN5841LW UCN5841LW 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
260 Vi mạch ULN2003 ULN2003 26 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
261 Vi mạch ULN5841 ULN5841 30 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
262 Vi mạch uPC1037GR-E1 uPC1037GR-E1 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
263 Vi mạch uPC1241H uPC1241H 22 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
264 Vi mạch uPC2002 uPC2002 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
265 Vi mạch uPC78L08T uPC78L08T 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
266 Vi mạch uPD4053BG uPD4053BG 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
267 Vi mạch uPD4069UBG uPD4069UBG 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
268 Vi mạch uPD43256GU uPD43256GU 26 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
269 Vi mạch XC3S500E - VQG100 XC3S500E - VQG100 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
270 Vi mạch XCF04S XCF04S 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
271 Vi mạch XCR3064XL XCR3064XL 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
272 Vi mạch XN1043SP XN1043SP 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
273 Vi xử lý PIC16F877A PIC16F877A 25 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->