Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện sóng ngắn đợt 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848671-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện sóng ngắn đợt 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200848519 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 09:03:00 đến ngày 2020-08-25 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 759,630,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn 2SA1345DA | 2SA1345DA | 80 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 2 | Bán dẫn 2SC1576A | 2SC1576A | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 3 | Bán dẫn 2SC1971 | 2SC1971 | 68 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 4 | Bán dẫn 2SC1972 | 2SC1972 | 34 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 5 | Bán dẫn 2SC2053 | 2SC2053 | 69 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 6 | Bán dẫn 2SC2759 | 2SC2759 | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 7 | Bán dẫn 2SC3281 | 2SC3281 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 8 | Bán dẫn 2SC3402 | 2SC3402 | 62 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 9 | Bán dẫn 2SC4673D-TD | 2SC4673D-TD | 34 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 10 | Bán dẫn 2SCR574 | 2SCR574 | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 11 | Bán dẫn 2SCR586 | 2SCR586 | 26 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 12 | Bán dẫn 2SD1619 | 2SD1619 | 16 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 13 | Bán dẫn 2SD468 | 2SD468 | 69 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 14 | Bán dẫn 2SD880Y-TA3 | 2SD880Y-TA3 | 81 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 15 | Bán dẫn 2SK125 | 2SK125 | 74 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 16 | Bán dẫn 2SK571 | 2SK571 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 17 | Bán dẫn 3DG130C vỏ bọc kim | 3DG130C | 34 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 18 | Bán dẫn BFQ17 | BFQ17 | 13 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 19 | Bán dẫn C8050 | C8050 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 20 | Bán dẫn C945 | C945 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 21 | Bán dẫn DTC114EUA | DTC114EUA | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 22 | Bán dẫn công suất 2SC3133 | 2SC3133 | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 23 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC1945 | 2SC1945 | 35 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 24 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC2510 | 2SC2510 | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDC Dải tần làm việc: 2 ÷ 30 MHz Công suất đầu ra: Po=150 WPEP Độ khuếch đại công suất nhỏ nhất: 12,2 dB Méo xuyên điều chế lớn nhất: IMD=-30 dB Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C | |
| 25 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC2904 | 2SC2904 | 4 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDC Hệ số khuếch đại cao: Gpe≥ 11,5 dB VSWR: 20:1 @ f=30 MHz; P0=100 W;Vcc=15,2 V Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C | |
| 26 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng BLV12 | BLV12 | 13 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C: VCBO | |
| 27 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng RD100HHF1 | RD100HHF1 | 4 | Chiếc | Điện áp cực Máng tới cực Nguồn (VDSS) = 50 V Điện áp cực Cửa 1 tới cực Nguồn (VGSS) = ±20 V Dòng máng (ID) = 25 mA Tiêu thụ nguồn tổng (PT) = 200 mW Công suất đầu vào: 12,5 W Nhiệt độ: -40 ÷ 175 ˚C | |
| 28 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng SRFJ150MP | SRFJ150MP | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 29 | Bán dẫn công suất cao tần MRF455 | MRF455 | 5 | Chiếc | Loại Transistor: NPN Độ khuếch đại: 13 dB Công suất lớn nhất: 60 W Khuếch đại dòng DC: 10 @ 1A, 5V Icmax: 15 A | |
| 30 | Bán dẫn công suất cao tần MRF426 | MRF426 | 2 | Chiếc | Loại Transistor: NPN Độ khuếch đại: 25 dB Công suất lớn nhất: 25 W Khuếch đại dòng DC: 10 @ 1A, 5V Icmax: 3 A | |
| 31 | Bán dẫn công suất chuyên dụng BLV11 | BLV11 | 12 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng C-E: VCEO | |
| 32 | Bán dẫn Công suất RD02MUS1B | RD02MUS1B | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 33 | Bán dẫn công suất RD15HVF1 | RD15HVF1 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 34 | Bán dẫn công suất TIP41C | TIP41C | 27 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 35 | Bán dẫn DTA123TK | DTA123TK | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 36 | Bán dẫn DTA144EUA | DTA144EUA | 22 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 37 | Bán dẫn IRF4905 | IRF4905 | 28 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 38 | Bán dẫn IRF840 | IRF840 | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 39 | Bán dẫn IRF9530 | IRF9530 | 49 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 40 | Bán dẫn IRFP244PBF | IRFP244PBF | 43 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 41 | Bán dẫn IRFS3006 | IRFS3006 | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 42 | Bán dẫn LMS1585AC | LMS1585AC | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 43 | Bán dẫn MMBT3904 | MMBT3904 | 28 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 44 | Bán dẫn PC845 | PC845 | 41 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 45 | Bán dẫn SMD 3SK131 | SMD 3SK131 | 32 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 46 | Bán dẫn SMD BCX70J | SMD BCX70J | 40 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 47 | Bán dẫn SMD BCX71J | SMD BCX71J | 42 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 48 | Bán dẫn SST309 | SST309 | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 49 | Bán dẫn TIP122 | TIP122 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 50 | Bán dẫn UPB1509GV-E1 | UPB1509GV-E1 | 21 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 51 | Bàn phím điều khiển chuyên dụng 4 phím | Bàn phím điều khiển chuyên dụng 4 phím | 19 | Chiếc | Số phím: 4 Kích thước: (6 × 1,1) cm | |
| 52 | Bàn phím điều khiển chuyên dụng 8 phím | Bàn phím điều khiển chuyên dụng 8 phím | 5 | Chiếc | Điện áp nguồn: 5 V Số phím: 8 | |
| 53 | Bàn phím điều khiển 12 phím chuyên dụng | Bàn phím điều khiển 12 phím chuyên dụng | 4 | Chiếc | Điện áp nguồn: 5 V Số phím: 12 | |
| 54 | Biến áp âm tần | TRANS AUDIO | 56 | Chiếc | Kích thước: 7,62 mm x 6,73 mm x 5,72 mm Cảm kháng: 150 uH Điện áp cách ly: 2,5 kV Nhiệt độ hoạt động: -40 °C ÷ +125 °C | |
| 55 | Biến áp cao tần đầu ra LW4.770.157MX | LW4.770.157MX | 24 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Số chân: 5 Hệ số điện cảm: 22 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại | |
| 56 | Biến áp cộng công suất đầu ra chuyên dụng LMR-500W | LMR-500W | 2 | Chiếc | Dải tần: 2 MHz -30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C Công suất chịu đựng: ≤ 500 W. | |
| 57 | Biến áp kích lõi ferit LW4.770.099MX | LW4.770.099MX | 21 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (1 ÷ 250) MHz Hệ số điện cảm: 44 ± 20% Đường kính trong: 2,8 mm Độ rộng ngoài: 6,6 mm | |
| 58 | Biến áp lọc nguồn lõi ferit | FIL TRANS | 34 | Chiếc | Dải tần: 1 MHz - 150 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C Độ từ thẩm: 250. | |
| 59 | Biến áp lõi Ferit 5A | TRANS FERIT CORE 5A | 9 | Chiếc | Dải tần: 50 MHz ÷ 120 MHz Độ từ thẩm: 250 Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50 Tổn hao chèn: 0,2 dB | |
| 60 | Biến áp phối hợp bọc kim | Biến áp phối hợp bọc kim | 61 | Chiếc | Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C Độ từ thẩm: 150. | |
| 61 | Biến áp phối hợp công suất đầu ra | POWER TRANS | 4 | Chiếc | Dải tần làm việc: 1 MHz - 30 MHz Suy hao chèn: 0,3 dB Công suất cực đại: 1,5 W Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C | |
| 62 | Biến áp phối hợp dải rộng LW4.770.171MX | LW4.770.171MX | 11 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Số chân: 5 Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH) Tiết diện hiệu dụng: 0,35 cm2 | |
| 63 | Biến áp phối hợp lõi ferit LW4.770.156MX | LW4.770.156MX | 12 | Chiếc | Dải tần: 512 kHz - 300 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 ˚C - +150 ˚C; Độ từ thẩm: 290. | |
| 64 | Biến áp phối hợp MCL-F-443 | MCL-F-443 | 3 | Chiếc | Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C Độ từ thẩm: 130. | |
| 65 | Biến áp phối hợp trở kháng 50Ω chuyên dụng LR-386-ESP | LR-386-ESP | 1 | Chiếc | Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C ÷ +100 °C Độ từ thẩm: 150. | |
| 66 | Biến áp phối hợp, ghép tầng khuếch đại | Biến áp phối hợp, ghép tầng khuếch đại | 4 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Hệ số điện cảm: 100 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại | |
| 67 | Biến áp trích mẫu công suất cao tần LW5.770.183MX | LW5.770.183MX | 15 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 85 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại | |
| 68 | Biến áp trích mẫu công suất lõi Ferit | Biến áp trích mẫu công suất lõi Ferit | 2 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 80) MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 110 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại | |
| 69 | Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kΩ | WXWIB-4,7kΩ | 26 | Chiếc | Package: cắm Số chân: 3 | |
| 70 | Biến áp cao tần lõi ferit | Biến áp cao tần lõi ferit | 55 | Chiếc | Dải tần: 10 MHz ÷ 150 MHz Độ từ thẩm: 360 Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50 Tổn hao chèn: 0,2 dB Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C | |
| 71 | Bộ lọc chế độ 10,2385MHz chuyên dụng | FILTER 10,2385MHz | 19 | Chiếc | Tần số lọc: 10,2385 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz | |
| 72 | Bộ lọc chế độ CW 10,239MHz chuyên dụng | FILTER CW 10,239MHz | 16 | Chiếc | Tần số lọc: 10,239 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz | |
| 73 | Bộ lọc thạch anh 10,24MHz | FILTER 10,24MHz | 25 | Chiếc | Tần số lọc: 10,24 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz Suy hao lớn nhất: 0,8 dB | |
| 74 | Bộ lọc thạch anh 45MHz | FILTER 45MHz | 1 | Chiếc | Tần số trung tâm: 45 MHz Dải thông lọc: 7 kHz Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 75 | Bộ lọc thạch anh 48,800 MHz | FILTER 48,800 MHz | 14 | Chiếc | Tần số trung tâm: 48,8 MHz Băng thông tại 3 dB: ± 4,2 kHz Nhiệt độ hoạt động: -10 °C ÷ +70 °C | |
| 76 | Bộ lọc thạch anh 71,68MHz | FILTER 71,68MHz | 33 | Chiếc | Tần số trung tâm: 71,68 MHz Dải thông lọc: 7 kHz Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 77 | Biến áp phối hợp công suất đầu ra chuyên dụng | Biến áp phối hợp công suất đầu ra chuyên dụng | 6 | Chiếc | Dải tần làm việc: 1 MHz - 30 MHz Suy hao chèn: 0,5 dB Công suất cực đại: 2 W Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C | |
| 78 | Cáp cao tần 2 đầu SMB-KW3 | CABLE SMB-KW3 | 8 | Chiếc | Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 20 cm; Chuẩn giắc: Female | |
| 79 | Cáp cao tần 2 đầu SSMB-KW2A | CABLE SSMB-KW2A | 14 | Chiếc | Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 25 cm; Chuẩn giắc: Female | |
| 80 | Cáp điều khiển 15 cm kèm giắc cắm 0174S | CABLE 0174S 15 cm | 4 | Sợi | Độ dài: 15 cm; Chuẩn giắc cắm: Male | |
| 81 | Cầu chì 10A | POTENT 10A | 2 | Chiếc | Dòng ngắt: 10A; Chiều dài: 31.8 mm; Đường kính: 6.35 mm | |
| 82 | Cầu nắn GBP206 | GBP206 | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 83 | Cầu nắn KBP3502 | KBP3502 | 17 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 84 | Công tắc ON/OFF kiêm chiết áp âm lượng WH137-8-0,1W | WH137-8-0,1W | 22 | Chiếc | Góc xoay: 250 độ; Công suất: 0.25 W; Đường kính: 6mm; | |
| 85 | Cuộn biến đổi trở kháng | Cuộn biến đổi trở kháng | 48 | Chiếc | Tỉ số biến đổi: 1:4; Số vòng dây: 32; Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70 | |
| 86 | Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào | Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào | 17 | Chiếc | Cảm kháng: 150 mH Điện trở thuần: 2 Ohm Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70 | |
| 87 | Cuộn cảm lõi ferit cao tần | Cuộn cảm lõi ferit cao tần | 58 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 88 | Cuộn cảm LW4.752.017MX | LW4.752.017MX | 46 | Chiếc | Dải tần: 0,5 MHz -20 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Điện cảm: 120 uH | |
| 89 | Cuộn trích mẫu | Cuộn trích mẫu | 44 | Chiếc | Cảm kháng: 13 uH; Điện trở thuần: 1.75 Ohm; Kích thước vòng dây: 19 mm; Số vòng dây: 15 | |
| 90 | Chiết áp điều chỉnh điện áp đầu ra | Chiết áp điều chỉnh điện áp đầu ra | 26 | Chiếc | Số chân: 3; Điện áp hoạt động: 0 VDC đến 48 VDC | |
| 91 | Chuyển mạch chế độ chuyên dụng 6 trạng thái | SW 6 ST | 10 | Chiếc | Tổng số trạng thái: 6; Thời gian chuyển mạch: 0.25 us | |
| 92 | Chuyển mạch thu/phát RZ2G12ITT | RZ2G12ITT | 31 | Chiếc | Tổng số chân 3; Số trạng thái: 2; Thời gian chuyển mạch: 0.28 us | |
| 93 | Công tắc ON/OFF nguồn | SW ON/OFF | 25 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 94 | Dao động CVCO55CL 0060-0110 | CVCO55CL 0060-0110 | 8 | Chiếc | Tần số: 60 – 110 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 95 | Dao động thạch anh 16MHz | OSC 16MHz | 11 | Chiếc | Tần số: 16 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm Số chân: 4 | |
| 96 | Dao động thạch anh chuẩn 40MHz | OSC 40MHz | 1 | Chiếc | Tần số: 40 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 97 | Dao động thạch anh chuyên dụng 30MHz | OSC 30MHz | 1 | Chiếc | Tần số: 30 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm | |
| 98 | Dao động thạch anh chuyên dụng MA-406 9,8304MHz | OSC MA-406 9,8304MHz | 10 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 8 VDC Tần số ra: 9,8304 MHz Sai số: ± 0,1 ppm | |
| 99 | Dao động thạch anh FY11,0592MHz | OSC FY11,0592MHz | 4 | Chiếc | Tần số: 11.0592 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.29 ppm | |
| 100 | Dao động thạch anh HC-49U/4-7,3728M | OSC HC-49U/4-7,3728M | 1 | Chiếc | Tần số: 7,3728 MHz; Độ chính xác tần số: ± 2 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 101 | Dao động thạch anh TCXO 30,200MHz | TCXO 30,200MHz | 10 | Chiếc | Tần số: 30.2 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 102 | Dao động VCO POS-100-8 chuyên dụng | VCO POS-100-8 | 25 | Chiếc | Tần số: 50 – 100 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 103 | Dao động VCXO 10,24MHz chuyên dụng | VCXO 10,24MHz | 25 | Chiếc | Tần số: 10,24 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm | |
| 104 | Dây cao tần chống nhiễu 1 đầu chuẩn SSMB 10 cm | CABLE SSMB 10 cm | 27 | Sợi | Độ dài: 10 cm Chuẩn: SSMB | |
| 105 | Dây cao tần chống nhiễu 2 đầu chuẩn SMB 30cm | CABLE SMB 30cm | 10 | Sợi | Độ dài: 30 cm Chuẩn: SMB | |
| 106 | Dây cao tần chống nhiễu 2 đầu chuẩn SSMB 30cm | CABLE SSMB 30cm | 21 | Sợi | Độ dài: 30 cm Chuẩn: SSMB | |
| 107 | Cáp cao tần chuyên dụng 2 đầu SMB-KW3 30cm | SMB-KW3 30cm | 2 | Chiếc | Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 30 cm; Chuẩn giắc: Female | |
| 108 | Đi ốt schotky 1SS53 | 1SS53 | 31 | Chiếc | Điện áp ngược cực đại: ≥ 35 V Dòng ngược cực đại:, tại 25 °C: 1,0 μA Điện áp thuận tại dòng thuận 30 mA: 1,0 V Nhiệt độ làm việc: -65 °C đến 200 °C | |
| 109 | Đi ốt SMD BAV70 | BAV70 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 110 | Đi ốt tách sóng 2AP9 | 2AP9 | 84 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 111 | Đi ốt UK-46 | UK-46 | 26 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 112 | Đi ốt xung MC1620 | MC1620 | 25 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 113 | Điện cảm lõi Ferit chuyên dụng LPF-RF | INDUCT LPF-RF | 4 | Chiếc | Dải tần: 0,5 MHz -20 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Điện cảm: 200 uH | |
| 114 | Điốt 2K4E mạ vàng | 2K4E | 49 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 115 | Điốt RGP20G | RGP20G | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 116 | Điốt Schottky FFSP1265A | FFSP1265A | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 117 | Đồng hồ hiển thị dòng 0A-30A | Đồng hồ hiển thị dòng 0A-30A | 16 | Chiếc | Dải dòng điện đo được: 0 A ÷ 30 A Độ chính xác hiển thị: ≤ 1% Kích thước khung: (3 × 3) cm Kích thước mặt hiển thị: Ø 21 mm | |
| 118 | Đồng hồ hiển thị điện áp 0VDC-20VDC | Đồng hồ hiển thị điện áp 0VDC-20VDC | 22 | Chiếc | Dải điện áp đo được: 0 VDC ÷ 20 VDC Độ chính xác hiển thị: ≤ 1% Kích thước: (5 × 2,9) cm | |
| 119 | Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW | C3ZH-50JW JACK | 36 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 250 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 10 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C Dải tần làm việc: 1 kHz ÷ 1GHz | |
| 120 | Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD | SMB-50JHD JACK | 8 | Chiếc | Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Đường kính ngoài: 3,7 mm Đường kính trong: 2,08 mm Đường kính kim: 0,5 mm | |
| 121 | Giắc cao tần chuyên dụng SSMB-50JHD | SSMB-50JHD JACK | 33 | Chiếc | Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male | |
| 122 | Giắc cao tần chuyên dụng SMA | SMA JACK | 2 | Chiếc | Loại kết nối: SMA Đầu kết nối: Cái Trở kháng 50 ohm | |
| 123 | Giắc cắm ACH-2.5-16-Z | ACH-2.5-16-Z | 4 | Chiếc | Đầu kết nối: Đực Số chân: 16 | |
| 124 | Giắc cắm chuyên dụng SC25-09WS | SC25-09WS | 2 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 125 | Giắc cắm chuyên dụng TCS5073-59-4151 | TCS5073-59-4151 | 2 | Chiếc | Đầu kết nối: Cái Đường kính: 7,0 mm Số lượng kết nối: 8 | |
| 126 | Giắc cắm DC đầu ra chuyên dụng CX5-4KZ | CX5-4KZ | 18 | Chiếc | Đường kính trong: 12 mm Đường kính ngoài: 18 mm Đường kính lỗ cắm: 1,5 mm Số lỗ cắm: 4 | |
| 127 | Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB18A | CYB18A | 18 | Chiếc | Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ; Số hàng: 2 hàng cái; Số chân/hàng: 9; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm. | |
| 128 | Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB26A | CYB26A | 8 | Chiếc | Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ; Số hàng: 2 hàng cái; Số chân/hàng: 13; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm. | |
| 129 | Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB-12A | CYB-12A | 19 | Chiếc | Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ; Số hàng: 1 hàng đực; Số chân/hàng: 12; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm. | |
| 130 | Giắc cắm IPS-1323-PT | IPS-1323-PT | 8 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 131 | Giắc cắm TMP-S01X-B1 | TMP-S01X-B1 | 11 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 132 | Giắc cắm tổ hợp, ma níp FQ14-7Z | FQ14-7Z | 27 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Trở kháng giữa 2 chân không tiếp xúc: > 5 MΩ | |
| 133 | Giắc cắm tổ hợp, tai nghe chuyên dụng TM YL11B24N | TM YL11B24N | 8 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 50 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 10 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 2 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 134 | Giắc cắm VTM1 33VD 1509 078 | VTM1 33VD 1509 078 | 6 | Chiếc | Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male Số chân: 33 | |
| 135 | Giắc đực cao tần chuyên dụng SSMB | SSMB JACK | 8 | Chiếc | Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Female | |
| 136 | IC điều chế độ rộng xung TOP227 | TOP227 | 45 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 137 | IC nguồn Switching 1790 EUA+ | Switching 1790 EUA+ SUPPLY | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 138 | Loa 4 ôm/3W | Loa 4 ôm/3W | 5 | Chiếc | Điện trở: 4 Ω Công suất: 3 W | |
| 139 | Loa chuyên dụng 8Ω/3W | Loa chuyên dụng 8Ω/3W | 9 | Chiếc | Điện trở: 8 Ω Công suất: 3 W | |
| 140 | Lọc thạch anh 10,24MHz | FILTER 10,24MHz | 6 | Chiếc | Tần số trung tâm: 10,24 MHz Băng thông tại 3 dB: ± 4,2 kHz Nhiệt độ hoạt động: -10 °C ÷ 70 °C | |
| 141 | Màn hình LCD CB0066-1 | LCD CB0066-1 | 10 | Chiếc | Nguồn cấp: 5VDC Kích thước: (1,5 × 6) cm | |
| 142 | Màn hình LCD chuyên dụng QC-T12864 | LCD QC-T12864 | 6 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VDC Kích thước: (2,5 × 4,2) cm | |
| 143 | Màn hình LCD FYG 1126401 | LCD FYG 1126401 | 9 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3,3 VDC Số chân: 8 Kích thước: (4,1 × 3) cm | |
| 144 | Màn hình LCD YB1604A/5V | LCD YB1604A/5V | 4 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VDC Kích thước: (2,5 × 6,0) cm | |
| 145 | MOSFET SCT2080KEC | SCT2080KEC | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 146 | Mô đun nguồn 13.8 VDC MeanWell | 13.8 VDC MeanWell | 1 | Chiếc | Điện áp đầu vào: (220 ÷ 265) VAC Điện áp đầu ra: (13,8 ± 5 %) VDC Số đầu ra: 1 Dòng chịu đựng: 62,5 A Kích thước: (278 × 177,8 × 63,5) mm | |
| 147 | Rơ le AG202344-DC12V | AG202344-DC12V | 2 | Chiếc | Điện áp danh định: 12 VDC Công suất danh định: 400 mW Công suất chuyển mạch danh định: 2 A 30 VDC Dòng chuyển đổi tối đa: 3A Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 158 °C | |
| 148 | Rơ le cao tần, cao áp AJS1345 | AJS1345 | 2 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 VDC Điện trở cuộn dây: 225 Ohm Dòng điện chịu đựng: 10 A Công suất tiêu thụ: 4700 mW | |
| 149 | Rơ le cao tần, cao áp JZC-1MA | JZC-1MA | 56 | Chiếc | Dòng chịu đựng: 1 A Số chân: 2 Số lần chuyển mạch: 100.000 | |
| 150 | Rơ le chuyển chế độ thu phát ATQ203 | ATQ20 | 8 | Chiếc | Điện áp điều khiển: 12 V Dòng chịu đựng: 1 A Dạng tiếp điểm: 2 Form C (DPDT-NO, NC) Tổn hao chèn: 0,6 dB | |
| 151 | Rơ le chuyên dụng JQX-105F | JQX-105F | 20 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 5 Dòng điện chịu đựng: 30 A Điện áp chịu đựng: 2,5 kV Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 152 | Rơ le G6K-2F-RF-TR03DC12 | G6K-2F-RF-TR03DC12 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 153 | Rơ le JS1-9V-F AJS1315F | JS1-9V-F AJS1315F | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 154 | Rơ le JZC-33F | JZC-33F | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 155 | Rơ le NAIS DS2Y-S-DC12V | DS2Y-S-DC12V | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 156 | Rơ le NAIS TQ2-12V | NAIS TQ2-12V | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 157 | Rơ le Shinmei RSBL-12-S | Shinmei RSBL-12-S | 34 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 8 Dòng điện chịu đựng: 2 A | |
| 158 | Rơ le SLA-12VDC-SL-A | SLA-12VDC-SL-A | 11 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 159 | Rơ le TQ2-5V | TQ2-5V | 2 | Chiếc | Điện áp làm việc: 5 VDC Số chân: 10 Điện áp chịu đựng: 1500 V Điện trở tiếp xúc: 50 mΩ Điện trở cách ly: 1000 MΩ Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 160 | Rơ le VSB12SMB | VSB12SMB | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 161 | Tụ băng CN7S822MB | CN7S822MB | 65 | Chiếc | Dải điện dung: 1 pF ÷ 82,2 uF Sai số: ± 5 % | |
| 162 | Tụ chống sét 8KV | CAP 8kV | 25 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 163 | Tụ xoay CCW12-3-5/20 | CCW12-3-5/20 | 81 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 164 | Thiếc hàn 0,6mm loại 250g | SOLDER 0,6mm 250g | 1 | Cuộn | Trọng lượng cuộn: 250 g Đường kính sợi thiếc: 0,6 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài | |
| 165 | Trụ cấp nguồn P20J6Q | P20J6Q | 27 | Chiếc | - Số chân cắm: 4 - Đường kính chân cắm: 1,5 mm - Chất liệu chân cắm: Mạ vàng - Điện trở cách ly giữa các chân và với vỏ: 1000 Mega Ohm | |
| 166 | Vi mạch 29DL800BT | 29DL800BT | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 167 | Vi mạch 74HC132 | 74HC132 | 23 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 168 | Vi mạch 82C55 | 82C55 | 10 | Chiếc | Điện áp nguồn: (4,5 ÷ 5,5) V Số cổng I/O: 24 Package: 44-QFP Dòng tiêu thụ: 2,5 mA Dải nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 169 | Vi mạch AD9240 | AD9240 | 11 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 170 | Vi mạch AD9744 | AD9744 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 171 | Vi mạch ADC082AC | ADC082AC | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 172 | Vi mạch ADF4350BCPZ-RL7 | ADF4350BCPZ-RL7 | 34 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 173 | Vi mạch AM79C874VD | AM79C874VD | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 174 | Vi mạch AT25256 | AT25256 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 175 | Vi mạch AT27C040-70PC | AT27C040-70PC | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 176 | Vi mạch ATMEGA128-16AU | ATMEGA128-16AU | 27 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 177 | Vi mạch ATMEL AT29C010A | ATMEL AT29C010A | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 178 | Vi mạch ATMEL728 | ATMEL728 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 179 | Vi mạch BD5242G-TR | BD5242G-TR | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 180 | Vi mạch CD4011 | CD4011 | 59 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 181 | Vi mạch CD4066 | CD4066 | 15 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 182 | Vi mạch CY7C1041 | CY7C1041 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 183 | Vi mạch CY7C199C-20VC | CY7C199C-20VC | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 184 | Vi mạch chuyên dụng uPD75316GF | uPD75316GF | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 185 | Vi mạch DAC5672 | DAC5672 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 186 | Vi mạch DDS AD9850 | DDS AD9850 | 31 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 187 | Vi mạch ADC0832 | ADC0832 | 17 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 188 | Vi mạch DS1307 | DS1307 | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 189 | Vi mạch DS14C232TM | DS14C232TM | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 190 | Vi mạch DSP 320CV5402PGE100 | 320CV5402PGE100 | 2 | Chiếc | Tốc độ xung nhịp: 100 MHz Giao tiếp: Host Interface, McBSP ROM : 8 kB RAM: 32 kB Điện áp I/O: 3,3 V Điệp áp lõi: 1,8 V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 100°C | |
| 191 | Vi mạch FDC6324 | FDC6324 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 192 | Vi mạch FPGA SPARTAN-6 XC6SLX9 | FPGA SPARTAN-6 XC6SLX9 | 8 | Chiếc | Số cổng: 500K Số Equivalent Logic Cells: 10,476 Dung lượng Distributed RAM Bits: 73K Dung lượng Block RAM Bits: 360Kbits Số Dedicated Multipliers: 20 Số DCMs: 4 Số User I/O: 158 Số Differential I/O Pairs: 65 Điện áp hoạt động: 3.3V, 2.5V, 1.8V, 1.5V, và 1.2V DDR SDRAM hỗ trợ 333 Mb/s | |
| 193 | Vi mạch FPGA XC6SLX45-3FGG484C | FPGA XC6SLX45-3FGG484C | 5 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 3411 Số cổng logic: 43661 RAM: 2138112 bits Số cổng I/O: 316 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 85°C | |
| 194 | Vi mạch AD9238BSTZ-65-ND | AD9238BSTZ-65-ND | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn (tương tự): (2,7 ¸ 3,6) V Điện áp nguồn (số): (2,25 ¸ 3,6) V Số bộ chuyển đổi A/D: 2 Tốc độ : 65M Nhiệt độ hoạt động: (-40 ¸ 85) °C Kiểu chân : LQFP - 64 | |
| 195 | Vi mạch FPGA XC7A100T-3FTG256E | FPGA XC7A100T-3FTG256E | 4 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 7925 Số cổng logic: 101440 RAM: 4976640 bits Số cổng I/O: 170 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 100°C | |
| 196 | Vi mạch FPGA XC96144XL | FPGA XC96144XL | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 197 | Vi mạch HIN202CBZ | HIN202CBZ | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 198 | Vi mạch HSDL-7001 | HSDL-7001 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 199 | Vi mạch IS42S16400B-7TL | IS42S16400B-7TL | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 200 | Vi mạch LA1150N | LA1150N | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 201 | Vi mạch LM2575HVT | LM2575HVT | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 202 | Vi mạch LM293BT | LM293BT | 15 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 203 | Vi mạch LM386 | LM386 | 34 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 204 | Vi mạch LM3S6952-IQC50-A2 | LM3S6952-IQC50-A2 | 48 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 205 | Vi mạch LM4558D | LM4558D | 65 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 206 | Vi mạch LMX2316TMX | LMX2316TMX | 21 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 207 | Vi mạch LT1176CSW-5 | LT1176CSW-5 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 208 | Vi mạch M54459L | M54459L | 27 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 209 | Vi mạch MAX274 | MAX274 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 210 | Vi mạch MAX3238 | MAX3238 | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 211 | Vi mạch MAX472SE | MAX472SE | 27 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 212 | Vi mạch MAX604 | MAX604 | 13 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 213 | Vi mạch MAX706S | MAX706S | 13 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 214 | Vi mạch MAX724 | MAX724 | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 215 | Vi mạch LM293 | LM293 | 69 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 216 | Vi mạch lọc tích cực chuyên dụng MAX274ACNG | MAX274ACNG | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 217 | Vi mạch MC14069UBC | MC14069UBC | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 218 | Vi mạch MC145156 | MC145156 | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 219 | Vi mạch MC3357 | MC3357 | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 220 | Vi mạch MC34262 | MC34262 | 53 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 221 | Vi mạch MCF5272CVM66 | MCF5272CVM66 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 222 | Vi mạch MSM6255GS-BK | MSM6255GS-BK | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 223 | Vi mạch MSM82C55A-2V | MSM82C55A-2V | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 224 | Vi mạch NJM2904V-TE1 | NJM2904V-TE1 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 225 | Vi mạch NJM4558M | NJM4558M | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 226 | Vi mạch OP279 | OP279 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 227 | Vi mạch PCEG462B | PCEG462B | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 228 | Vi mạch PIC18F452 | PIC18F452 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 229 | Vi mạch PQ200WNA1ZPH | PQ200WNA1ZPH | 16 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 230 | Vi mạch PQ30RV31JOOH | PQ30RV31JOOH | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 231 | Vi mạch PS2701 | PS2701 | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 232 | Vi mạch TD62783AF | TD62783AF | 24 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 233 | Vi mạch PS73HD301 | PS73HD301 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 234 | Vi mạch S29AL 008J701F101 | S29AL 008J701F101 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 235 | Vi mạch S8054ALB-LM-T1 | S8054ALB-LM-T1 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 236 | Vi mạch S8054HN | S8054HN | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 237 | Vi mạch SMD 82C55 | SMD 82C55 | 6 | Chiếc | Điện áp nguồn: (4,5 ÷ 5,5) V Số cổng I/O: 24 Package: 44-QFP Dòng tiêu thụ: 2,5 mA Dải nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 238 | Vi mạch SMD AD9240 | SMD AD9240 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 239 | Vi mạch SMD BQ2000 | SMD BQ2000 | 53 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 240 | Vi mạch SMD CD4053 | SMD CD4053 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 241 | Vi mạch SMD MAX706S | SMD MAX706S | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 242 | Vi mạch SMD MC145170 | SMD MC145170 | 16 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 243 | Vi mạch SMD SC-1246 | SMD SC-1246 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 244 | Vi mạch SMD TL494 | SMD TL494 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 245 | Vi mạch SMD ULN2003A | SMD ULN2003A | 9 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 246 | Vi mạch SN74LS90 | SN74LS90 | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 247 | Vi mạch so pha H140 | so pha H140 | 29 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 248 | Vi mạch TC74H107AF | TC74H107AF | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 249 | Vi mạch TD26783AF | TD26783AF | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 250 | Vi mạch TDA1905 | TDA1905 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 251 | Vi mạch TDA2003 | TDA2003 | 43 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 252 | Vi mạch TL499BT | TL499BT | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 253 | Vi mạch TLC320AC02CFN | TLC320AC02CFN | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 254 | Vi mạch DS1302 | DS1302 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 255 | Vi mạch TLP121 | TLP121 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 256 | Vi mạch TLV320AIC20 | TLV320AIC20 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 257 | Vi mạch TMS320C203PZ | TMS320C203PZ | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 258 | Vi mạch trộn tần uPC1037 | uPC1037 | 34 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 259 | Vi mạch UCN5841LW | UCN5841LW | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 260 | Vi mạch ULN2003 | ULN2003 | 26 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 261 | Vi mạch ULN5841 | ULN5841 | 30 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 262 | Vi mạch uPC1037GR-E1 | uPC1037GR-E1 | 16 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 263 | Vi mạch uPC1241H | uPC1241H | 22 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 264 | Vi mạch uPC2002 | uPC2002 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 265 | Vi mạch uPC78L08T | uPC78L08T | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 266 | Vi mạch uPD4053BG | uPD4053BG | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 267 | Vi mạch uPD4069UBG | uPD4069UBG | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 268 | Vi mạch uPD43256GU | uPD43256GU | 26 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 269 | Vi mạch XC3S500E - VQG100 | XC3S500E - VQG100 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 270 | Vi mạch XCF04S | XCF04S | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 271 | Vi mạch XCR3064XL | XCR3064XL | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 272 | Vi mạch XN1043SP | XN1043SP | 15 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 273 | Vi xử lý PIC16F877A | PIC16F877A | 25 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi