Gói thầu: Mua sắm vật tư thực hiện Lệnh sản xuất số 16 2020 VKHK ngày 14 5 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849463-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A41 Quân Chủng Phòng Không Không Quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thực hiện Lệnh sản xuất số 16 2020 VKHK ngày 14 5 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200849367 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách BĐKT ngành VKHK năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 10:36:00 đến ngày 2020-08-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 571,779,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn | KD607 | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V | |
| 2 | Bóng đèn điện tử thiết bị ổn định dóng | 6C33CB | 6 | Cái | Như trên | |
| 3 | Con quay điện từ | MN-039 | 3 | Bộ | Như trên | |
| 4 | Cơ cấu ngắm cơ học | Mẫu | 3 | Bộ | Như trên | |
| 5 | Dây điện | 2x1,0 mm2 | 9 | Mét | Như trên | |
| 6 | Dây điện | 8x1,25 mm2 | 6 | Mét | Như trên | |
| 7 | Dây tiếp mát | Ø6mm | 3 | Mét | Như trên | |
| 8 | Điện trở | TR 161 – 4,7K Ω | 9 | Cái | Như trên | |
| 9 | Kính lọc sáng | LF (80x60x4mm) | 6 | Cái | Như trên | |
| 10 | Kính phản xạ 1/2 | RG ½ (80x80x7mm) | 6 | Cái | Như trên | |
| 11 | Kính vật (hội tụ) | OL (Ø50x4mm) | 6 | Cái | Như trên | |
| 12 | Lò xo mô tơ điện | LS Ø4mm | 6 | Cái | Như trên | |
| 13 | Đèn chiếu sáng vòng quang | Tessla 22B-12W | 6 | Cái | Như trên | |
| 14 | Điện trở | TR 284-2,2K Ω | 18 | Cái | Như trên | |
| 15 | Điện trở | TR 164 – 15 Ω | 18 | Cái | Như trên | |
| 16 | Điện trở | TR 161 – 1,5K Ω | 18 | Cái | Như trên | |
| 17 | Điện trở | TR 161 – 240 Ω | 18 | Cái | Như trên | |
| 18 | Điện trở | TR 161 – 2,4K Ω | 18 | Cái | Như trên | |
| 19 | Điện trở | TR 192 – 2,7M Ω | 18 | Cái | Như trên | |
| 20 | Điện trở | RШ1 1620 Ω | 18 | Cái | Như trên | |
| 21 | Điện trở | RШ2 1980 Ω | 18 | Cái | Như trên | |
| 22 | Điện trở | RШ3 1515 Ω | 18 | Cái | Như trên | |
| 23 | Điện trở | RШ4 1325 Ω | 15 | Cái | Như trên | |
| 24 | Điện trở | RШ5 1230 Ω | 15 | Cái | Như trên | |
| 25 | Tụ điện | TE 200- 120μF | 15 | Cái | Như trên | |
| 26 | Tụ điện | TC500V- 2μF | 15 | Cái | Như trên | |
| 27 | Transitor | KFY46 | 15 | Cái | Như trên | |
| 28 | Núm điều chỉnh | VL-39 | 6 | Cái | Như trên | |
| 29 | Chì hàn | 3 | Kg | Như trên | ||
| 30 | Dây curoa | 3 | Chiếc | Như trên | ||
| 31 | Dây thít nhựa các loại | 210 | Cái | Như trên | ||
| 32 | Giấy nhám | 30 | Tờ | Như trên | ||
| 33 | Nước pha sơn | 105 | Lít | Như trên | ||
| 34 | Ống ghen Ф 20 | Amiang | 6 | Mét | Như trên | |
| 35 | Ống ghen Ф 3,5 | Amiang | 18 | Mét | Như trên | |
| 36 | Sơn chống gỉ | 3 | Kg | Như trên | ||
| 37 | Sơn Glaso | Màu đen | 3 | Kg | Như trên | |
| 38 | Sơn Glaso | Màu xám | 3 | Kg | Như trên | |
| 39 | Xi bóng | Màu đen | 3 | Hộp | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi